Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo IPA
CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A
I.P.A Investment Group JSC
12.400
▼ −100 (▼ −0,80%)

Cân đối kế toán IPA

Cân đối kế toán IPA theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.753,31.955,72.867,13.317,04.167,51.527,6575,5582,8774,5436,0309,1238,1208,3148,8492,6546,42.018,7829,61.991,7338,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền59,065,583,747,8116,719,411,234,028,896,7106,362,330,923,7107,429,0821,4273,8667,914,5
      1. Tiền51,560,575,320,8113,716,68,210,016,335,581,025,312,94,864,56,7817,9213,2246,95,5
      2. Các khoản tương đương tiền7,55,08,427,03,02,83,024,012,561,325,337,018,018,942,922,33,560,7421,09,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.700,1748,2369,3979,91,00,911,55,510,845,040,190,1113,694,688,860,8613,3359,31.075,0257,7
      1. Chứng khoán kinh doanh1.701,0746,4369,3979,91,00,912,56,64,038,640,1183,8183,9140,60,091,5696,9621,81.268,6257,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,8-2,20,00,00,00,0-1,1-1,10,00,0-0,0-93,8-70,4-46,1-1,0-30,7-83,5-262,4-193,60,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,04,00,00,00,00,00,00,06,86,30,00,00,00,089,70,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn951,21.111,92.394,92.271,14.035,61.495,6500,5478,3699,7282,4154,067,349,18,5282,3445,1572,5181,7239,953,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng129,0120,878,124,439,640,716,053,6185,1226,1118,851,336,89,312,6179,7546,3137,5211,146,4
      2. Trả trước cho người bán8,924,4874,124,936,030,922,722,638,08,36,75,34,24,3222,5271,816,42,210,92,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn717,6895,01.351,22.125,93.807,71.146,5409,4359,7363,529,419,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác101,778,499,6104,1157,5283,156,544,8115,320,610,450,947,734,586,733,717,142,017,94,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,0-6,8-8,1-8,2-5,3-5,6-4,2-2,4-2,2-2,1-1,8-40,2-39,5-39,5-39,5-40,2-7,20,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho32,124,715,512,79,26,948,758,731,26,84,98,29,64,60,00,10,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho32,224,815,612,89,47,148,858,731,26,84,98,29,64,60,00,10,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác10,85,43,85,55,04,83,76,24,05,23,810,35,117,414,111,411,514,88,912,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,52,91,40,80,30,40,70,60,90,70,90,30,20,10,00,11,10,10,40,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,22,31,73,42,83,01,63,23,04,42,91,82,21,84,52,72,42,60,90,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,20,20,71,41,91,41,42,40,00,00,00,10,10,10,10,10,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,12,715,49,58,57,912,07,612,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8.480,06.715,55.969,05.457,24.234,52.592,72.312,92.007,02.162,92.255,31.766,21.744,21.649,61.740,61.242,4880,4378,5516,7926,1203,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn23,319,317,540,716,629,711,54,4328,9570,935,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn5,00,00,00,00,00,00,00,3310,1525,834,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác18,319,317,540,716,629,711,54,118,845,10,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định569,9622,3687,4730,1752,8876,3717,8762,2808,3853,8893,7928,0972,61.013,183,984,3119,9117,190,73,2
      1. Tài sản cố định hữu hình561,6606,5649,5701,0752,2798,9639,6682,9727,6771,7810,1850,6895,2936,16,87,024,123,612,10,8
      - Nguyên giá17,417,417,417,417,417,417,316,716,748,648,648,648,648,648,648,69,34,70,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,2-5,9-5,7-5,5-5,3-5,1-4,8-4,6-4,6-1,3-1,3-1,3-1,1-0,9-0,7-0,5-0,4-0,20,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,01,3
      - Nguyên giá17,417,417,417,417,417,417,316,716,748,648,648,648,648,648,648,69,34,70,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,2-5,9-5,7-5,5-5,3-5,1-4,8-4,6-4,6-1,3-1,3-1,3-1,1-0,9-0,7-0,5-0,4-0,20,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình8,315,837,929,00,577,478,279,280,782,183,677,377,577,077,076,695,893,678,61,1
      - Nguyên giá17,417,417,417,417,417,417,316,716,748,648,648,648,648,648,648,69,34,70,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,2-5,9-5,7-5,5-5,3-5,1-4,8-4,6-4,6-1,3-1,3-1,3-1,1-0,9-0,7-0,5-0,4-0,20,00,0
    III. Bất động sản đầu tư11,311,511,711,912,112,312,412,012,047,347,347,347,547,747,848,08,94,60,00,0
      - Nguyên giá17,417,417,417,417,417,417,316,716,748,648,648,648,648,648,648,69,34,70,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,2-5,9-5,7-5,5-5,3-5,1-4,8-4,6-4,6-1,3-1,3-1,3-1,1-0,9-0,7-0,5-0,4-0,20,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn68,453,144,555,640,1210,3323,2225,494,165,964,957,558,051,9400,8106,838,224,45,80,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang68,453,144,555,640,1210,3323,2225,494,165,964,957,558,051,9400,8106,838,224,45,80,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7.539,15.738,94.927,74.323,53.172,11.215,41.016,8971,8883,3683,9694,2577,4423,4490,2670,0580,9145,9272,8721,5124,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,058,80,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh7.100,45.339,04.486,83.790,72.459,81.110,41.011,8966,8878,3683,9686,6512,4360,9343,8370,4423,826,324,412,90,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn938,0941,4941,4941,8713,45,05,05,05,00,07,675,162,5146,4300,2201,1119,5248,4649,8124,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-499,3-541,4-500,6-409,0-1,10,00,00,00,00,00,0-10,00,00,0-0,6-44,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,0100,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác268,0270,4280,4295,4240,9248,7231,231,236,233,530,8134,0148,1137,739,860,465,797,8108,176,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn137,0133,4132,1169,0172,4150,6155,32,43,84,02,33,61,50,91,83,73,95,85,90,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại86,386,588,183,117,717,117,215,917,216,616,512,59,410,72,618,414,26,60,20,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,01,71,00,10,0
    VII. Lợi thế thương mại44,750,560,243,450,980,958,712,915,312,912,0117,7137,2126,135,438,345,984,4101,976,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11.233,38.671,18.836,18.774,38.402,04.120,32.888,42.589,82.937,32.691,32.075,31.982,41.857,91.889,41.734,91.426,82.397,21.346,32.917,8542,0
  A. Nợ phải trả6.331,74.172,54.775,54.961,64.668,02.186,91.097,8976,61.290,91.329,8780,0824,2702,9673,4506,6342,31.325,1749,51.914,9249,5
    I. Nợ ngắn hạn610,0468,93.671,9839,01.030,9735,6392,5419,2838,9499,6408,4410,1207,4263,7116,5117,31.317,9749,41.914,4249,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn346,4112,33.330,3514,9713,6464,8218,1223,5695,4202,6247,4252,580,9131,5107,10,2220,7404,2803,4241,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn7,35,38,04,76,223,627,618,821,293,979,443,064,7101,05,90,8683,0169,9213,51,6
      4. Người mua trả tiền trước0,01,60,60,30,50,03,64,24,688,30,00,00,00,00,00,00,059,94,10,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước51,251,227,413,463,536,69,147,54,94,13,62,73,81,90,10,149,136,038,00,0
      6. Phải trả người lao động3,010,52,32,11,82,21,90,71,10,90,70,90,40,10,00,00,10,81,30,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn146,3138,9156,4170,8128,0106,143,330,651,246,73,00,70,114,60,13,69,225,15,13,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,111,91,31,00,91,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác11,392,8101,287,284,681,179,685,851,758,372,2110,257,414,53,3112,7355,753,1849,02,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,10,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi44,444,444,444,431,820,18,28,18,84,82,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn5.721,63.703,61.103,74.122,63.637,11.451,3705,3557,4452,1830,2371,7414,1495,5409,7390,1224,97,10,10,50,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác5,44,01,31,30,680,682,20,50,60,60,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5.660,43.661,81.062,24.072,23.588,21.292,0542,9514,1427,7814,5358,0401,8476,3383,4390,1224,20,00,00,00,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả55,937,840,149,248,478,780,242,823,815,113,70,00,00,00,00,67,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,50,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,319,326,30,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu4.901,64.498,64.060,63.812,63.734,01.933,41.790,71.613,21.646,41.361,51.295,31.158,21.155,01.216,01.228,31.084,51.072,2596,81.002,9292,5
    I. Vốn chủ sở hữu4.901,64.498,64.060,63.812,63.734,01.933,41.790,71.613,21.646,41.361,51.295,31.158,21.155,01.216,01.228,31.084,51.072,2596,81.002,9292,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.138,42.138,42.138,42.138,41.782,0891,0891,0891,0891,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0170,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,094,079,979,979,979,9370,9370,9370,9370,9370,9404,1410,8370,9370,9370,90,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu32,032,032,031,721,513,35,65,65,63,21,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,0-23,00,00,0-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-31,9-19,0-17,40,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,0-0,2-0,30,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển64,364,364,363,542,926,611,111,111,17,44,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,20,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,60,60,60,60,60,60,60,60,61,70,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2.455,61.908,41.541,31.167,81.423,7495,4378,5380,2415,9131,988,641,954,4121,092,09,1-94,1-391,316,01,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.005,91.497,01.242,61.073,2600,2326,1253,6331,2194,838,633,9—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này449,8411,5298,794,7823,6169,3124,949,0221,193,354,7—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát210,7354,9307,1410,6369,3462,5459,9280,7278,2282,4265,3181,3165,6160,0148,0100,7211,336,233,4120,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11.233,38.671,18.836,18.774,38.402,04.120,32.888,42.589,82.937,32.691,32.075,31.982,41.857,91.889,41.734,91.426,82.397,21.346,32.917,8542,0

Cân đối kế toán IPA theo quý

tỉ đồng

53 kỳ, Quý 4/2006 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 2/2015Quý 4/2014Quý 2/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008Quý 4/2007Quý 4/2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.435,62.252,62.758,42.298,92.214,81.887,91.956,01.575,81.744,81.949,22.866,73.521,43.239,53.162,13.344,43.728,44.173,75.112,54.159,92.485,92.346,83.391,31.618,11.223,9630,0574,5579,9537,4516,7568,5582,7624,9625,8557,7774,5922,9861,7447,5316,1377,0343,6309,1268,2238,1226,8208,3148,8492,6546,42.018,7829,61.991,7338,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền93,491,259,073,770,4103,165,543,360,273,883,643,632,730,847,652,420,643,6116,721,6991,0579,319,466,932,322,011,317,437,963,934,043,942,766,928,8110,066,696,7106,2110,6115,8106,362,362,381,730,923,7107,429,0821,4273,8667,914,5
      1. Tiền85,467,251,573,770,4103,160,542,251,037,975,333,324,522,820,650,420,140,6113,715,512,524,816,628,614,010,08,310,617,644,710,014,319,445,016,3104,055,135,547,078,792,081,057,025,323,112,94,864,56,7817,9213,2246,95,5
      2. Các khoản tương đương tiền8,024,07,50,00,00,05,01,19,236,08,410,38,28,027,02,00,53,03,06,0978,5554,62,838,318,312,03,06,820,319,224,029,623,321,912,56,011,561,359,231,923,825,35,337,058,618,018,942,922,33,560,7421,09,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.098,81.952,21.700,1370,4322,5323,2748,2261,7540,8556,2369,30,00,0628,5979,91.279,60,01,00,90,91,00,9101,35,15,13,811,812,111,912,85,55,95,712,010,810,410,445,060,447,755,740,198,790,188,5113,694,688,860,8613,3359,31.075,0257,7
      1. Chứng khoán kinh doanh602,3417,41.467,0366,5321,0321,5746,4259,3530,5556,2369,30,00,0628,5979,91.279,60,01,00,90,91,00,9101,35,95,95,712,612,912,913,66,66,66,65,44,04,04,038,654,141,655,840,10,0183,80,0183,9140,689,791,5696,9621,81.268,6257,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,60,0-0,8-0,1-2,6-2,4-2,2-1,7-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8-0,8-1,9-0,8-0,8-1,1-0,8-1,1-0,8-0,9-0,20,00,00,00,00,0-0,3-0,0-0,0-95,9-93,8-91,2-70,4-46,1-1,0-30,7-83,5-262,4-193,60,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.498,11.534,8234,04,04,04,04,04,011,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,86,86,36,36,36,36,30,00,0194,50,0179,70,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn160,7145,3956,71.784,41.760,91.424,01.112,31.244,31.119,91.300,12.395,23.451,03.165,72.487,52.298,02.384,94.141,55.055,84.029,22.452,91.343,12.797,61.485,61.142,4583,0537,8504,2452,4406,5428,7480,5506,1506,3401,9699,7785,3763,1293,8139,3208,9161,2154,079,167,345,149,18,5282,3445,1572,5181,7239,953,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng58,547,1129,077,072,369,8121,054,744,447,478,332,526,319,624,236,135,225,840,125,923,321,740,956,719,413,116,956,427,932,353,691,891,7109,1185,1156,3106,7226,191,896,2128,5118,864,251,330,436,89,312,6179,7546,3137,5211,146,4
      2. Trả trước cho người bán6,27,99,59,710,229,724,428,025,525,3874,125,525,924,824,925,026,425,636,039,035,437,131,125,223,023,322,724,522,123,822,623,837,232,738,034,228,86,911,85,96,06,76,25,33,84,24,3222,5271,816,42,210,92,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0722,61.585,61.377,31.238,9895,01.077,8980,61.128,11.351,22.187,52.954,72.306,52.125,92.104,43.810,14.744,83.807,72.134,11.082,31.229,91.147,2991,7489,1436,0409,4328,4327,0317,2359,7358,0326,3191,6363,5533,8610,62,318,873,616,119,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác102,196,3101,6118,0307,092,479,091,176,8107,199,51.212,8166,0144,8128,2224,6275,1264,8150,7259,5207,81.514,4272,173,155,769,657,945,832,358,146,935,053,570,8115,363,119,160,519,035,512,410,448,850,950,447,734,586,733,717,142,017,94,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-6,8-7,1-7,3-7,4-7,7-8,0-7,3-7,3-8,2-5,3-5,3-5,3-5,3-5,2-5,7-5,7-5,5-5,7-4,2-4,2-4,2-2,8-2,7-2,7-2,7-2,4-2,4-2,4-2,2-2,2-2,1-2,1-2,1-2,1-2,5-1,8-1,8-40,2-40,2-39,5-39,5-39,5-39,5-40,2-7,20,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho70,851,032,262,052,730,224,719,119,013,815,522,735,99,813,88,07,87,06,95,56,47,66,96,36,77,248,751,453,555,158,664,466,473,931,213,517,36,86,26,37,14,915,98,23,89,64,60,00,10,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho70,951,132,362,152,830,324,819,219,113,915,622,936,09,914,08,18,07,27,15,66,67,87,16,46,87,348,851,553,655,258,664,466,473,931,213,517,36,86,26,37,14,915,98,23,89,64,60,00,10,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,1-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác11,812,910,48,48,37,45,47,44,95,33,14,15,35,75,13,53,85,06,05,15,35,94,83,23,03,74,04,16,98,04,04,54,73,04,03,84,35,24,03,63,73,812,410,37,75,117,414,111,411,514,88,912,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,87,34,06,25,74,22,95,52,93,01,20,90,70,50,80,30,50,60,40,20,30,40,50,60,40,70,70,60,42,30,70,70,40,70,91,21,80,70,80,40,40,90,10,30,10,20,10,00,11,10,10,40,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,31,92,22,02,12,12,31,81,71,91,71,73,23,43,43,23,12,93,43,43,54,23,01,51,51,61,61,72,82,23,23,64,22,33,02,52,54,53,13,23,22,92,11,82,52,21,84,52,72,42,60,90,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,73,84,20,20,41,10,20,20,30,40,21,51,41,71,00,00,21,52,21,51,51,41,41,01,01,41,41,73,73,60,10,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,50,10,10,10,10,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,010,08,14,62,715,49,58,57,912,07,612,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8.563,68.571,08.474,87.009,16.748,76.787,46.716,17.100,06.969,86.958,55.967,25.775,25.493,25.323,45.516,15.610,45.245,24.328,04.303,93.302,93.265,72.648,52.515,52.401,92.375,62.323,62.319,82.273,22.234,52.046,72.078,32.006,91.954,32.216,82.162,92.206,82.036,12.244,02.383,52.387,51.758,01.766,21.714,61.744,21.613,41.649,61.740,61.242,4880,4378,5516,7926,1203,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn18,418,318,318,315,319,319,319,319,017,517,517,440,740,717,417,416,616,616,616,516,529,829,711,511,511,511,511,64,14,14,44,54,5337,9328,9391,8245,9557,8703,1674,834,235,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,40,4310,5310,1310,5170,2552,9668,0669,933,334,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác18,418,318,318,315,319,319,319,319,017,517,517,440,740,717,417,416,616,616,616,516,529,829,711,511,511,511,511,64,14,14,14,14,127,518,881,375,64,935,14,90,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định539,3554,5569,9585,6601,5607,1622,3630,2646,4670,2687,4688,5702,5715,7730,1740,1740,3750,4752,8764,9777,8866,9878,1686,9695,1706,5717,5728,8740,0751,1762,2773,5786,1797,6808,3823,7831,1855,0864,8876,3885,4893,7909,2928,0950,6972,61.013,183,984,3119,9117,190,73,2
      1. Tài sản cố định hữu hình533,0547,3561,6576,3591,2594,6606,5612,6625,8636,1649,5662,0675,4688,0701,0714,1726,6738,9752,3764,3777,2789,5800,7609,5617,7628,6639,6650,5661,4672,2682,9693,9706,2717,3727,6742,7749,7772,9782,3793,5802,2810,1832,0850,6873,2895,2936,16,87,024,123,612,10,8
      - Nguyên giá17,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,317,317,317,316,716,716,716,716,716,716,79,39,348,648,648,648,648,648,648,648,648,648,648,648,69,34,70,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,3-6,2-6,2-6,1-6,0-6,0-5,9-5,9-5,8-5,8-5,7-5,7-5,6-5,6-5,5-5,4-5,4-5,3-5,3-5,2-5,2-5,1-5,1-5,0-5,0-4,9-4,8-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,2-1,1-0,9-0,7-0,5-0,4-0,20,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,01,3
      - Nguyên giá17,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,317,317,317,316,716,716,716,716,716,716,79,39,348,648,648,648,648,648,648,648,648,648,648,648,69,34,70,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,3-6,2-6,2-6,1-6,0-6,0-5,9-5,9-5,8-5,8-5,7-5,7-5,6-5,6-5,5-5,4-5,4-5,3-5,3-5,2-5,2-5,1-5,1-5,0-5,0-4,9-4,8-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,2-1,1-0,9-0,7-0,5-0,4-0,20,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình6,37,28,39,310,312,515,817,620,634,037,926,527,227,729,026,013,711,50,50,60,777,477,477,477,477,977,978,378,678,979,279,680,080,380,781,081,482,182,582,883,283,677,277,377,477,577,077,076,695,893,678,61,1
      - Nguyên giá17,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,317,317,317,316,716,716,716,716,716,716,79,39,348,648,648,648,648,648,648,648,648,648,648,648,69,34,70,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,3-6,2-6,2-6,1-6,0-6,0-5,9-5,9-5,8-5,8-5,7-5,7-5,6-5,6-5,5-5,4-5,4-5,3-5,3-5,2-5,2-5,1-5,1-5,0-5,0-4,9-4,8-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,2-1,1-0,9-0,7-0,5-0,4-0,20,00,0
    III. Bất động sản đầu tư11,111,211,311,311,411,411,511,511,611,611,711,711,811,911,912,012,012,112,112,212,212,312,312,412,412,412,412,612,012,012,012,012,012,012,08,08,047,347,347,347,347,347,347,347,447,547,747,848,08,94,60,00,0
      - Nguyên giá17,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,317,317,317,316,716,716,716,716,716,716,79,39,348,648,648,648,648,648,648,648,648,648,648,648,69,34,70,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,3-6,2-6,2-6,1-6,0-6,0-5,9-5,9-5,8-5,8-5,7-5,7-5,6-5,6-5,5-5,4-5,4-5,3-5,3-5,2-5,2-5,1-5,1-5,0-5,0-4,9-4,8-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,2-1,1-0,9-0,7-0,5-0,4-0,20,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn74,169,068,465,266,251,453,147,346,454,544,569,567,262,656,553,052,145,840,138,336,8214,8227,7375,3369,3334,9322,3309,4298,2250,1225,3160,8125,1107,494,177,071,067,562,860,563,564,960,857,559,658,051,9400,8106,838,224,45,80,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang74,169,068,465,266,251,453,147,346,454,544,569,567,262,656,553,052,145,840,138,336,8214,8227,7375,3369,3334,9322,3309,4298,2250,1225,3160,8125,1107,494,177,071,067,562,860,563,564,960,857,559,658,051,9400,8106,838,224,45,80,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7.662,07.656,67.538,96.059,05.781,25.830,55.739,66.119,25.969,05.925,84.925,64.732,94.381,34.198,04.402,64.556,04.189,93.266,03.162,32.233,22.182,61.258,21.119,31.095,71.062,71.029,01.024,7977,0943,7963,31.042,81.024,9994,7928,0883,3845,4850,0684,1671,8693,5698,0694,2666,6577,4417,7423,4490,2670,0580,9145,9272,8721,5124,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,058,80,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh7.277,77.245,07.100,35.524,85.352,85.481,25.339,05.264,54.698,64.615,84.484,74.290,53.936,93.832,13.869,83.810,23.693,82.545,32.453,72.229,41.280,71.253,21.114,31.090,71.057,71.024,01.022,1972,0938,7958,31.037,81.019,9989,7923,0878,3840,4815,2684,1671,8693,5690,4686,6659,0512,4355,2360,9343,8370,4423,826,324,412,90,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn948,0938,0938,0936,8936,8941,4941,41.441,41.801,41.791,4941,4941,8941,8941,8941,8942,2722,2722,2713,45,05,05,05,05,05,05,02,55,05,05,05,05,05,05,05,05,034,90,00,00,07,67,617,675,162,562,5146,4300,2201,1119,5248,4649,8124,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-574,0-531,60,0-402,6-508,4-592,0-540,8-586,7-530,9-481,4-500,5-499,4-497,5-575,9-409,0-196,4-226,0-1,4-4,7-1,2-3,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-10,0-10,00,00,00,0-0,6-44,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10,45,2-499,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0900,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác258,6261,5268,0269,6273,2267,7270,4272,4277,4279,0280,6255,1289,6294,6297,6232,0234,3237,1319,9237,8239,7266,5248,5220,2224,6229,4231,4233,8236,566,131,531,231,933,836,260,930,132,233,635,129,630,830,8134,0138,1148,1137,739,860,465,797,8108,176,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn132,3132,8137,0140,1141,3132,9133,4132,7134,0133,2132,3135,9163,8166,9167,9169,1169,6170,5257,1147,1147,4149,0150,5150,2152,2155,2155,5157,3158,55,82,61,92,23,63,83,93,22,92,62,52,52,34,53,61,21,50,91,83,73,95,85,90,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại86,386,386,386,386,386,886,586,888,188,188,186,186,186,186,117,617,717,717,716,316,338,917,117,117,117,217,215,815,815,916,015,915,915,917,217,217,216,516,516,516,516,512,312,59,39,410,72,618,414,26,60,20,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,045,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,01,71,00,10,0
    VII. Lợi thế thương mại40,042,344,743,245,648,050,552,955,357,860,233,139,741,543,50,047,149,045,174,476,178,581,052,955,357,058,760,662,144,412,913,413,814,315,339,89,712,914,416,010,612,013,9117,7127,5137,2126,135,438,345,984,4101,976,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10.999,210.823,611.233,29.308,08.963,58.675,38.672,28.675,98.714,68.907,78.833,99.296,68.732,78.485,68.860,59.338,89.418,99.440,58.463,85.788,85.612,56.039,84.133,63.625,83.005,72.898,22.899,72.810,62.751,22.615,22.661,02.631,82.580,12.774,52.937,33.129,72.897,82.691,52.699,52.764,62.101,62.075,31.982,81.982,41.840,11.857,91.889,41.734,91.426,82.397,21.346,32.917,8542,0
  A. Nợ phải trả5.909,85.831,46.331,64.456,14.425,14.226,34.165,94.317,64.486,54.720,54.768,35.301,34.881,74.805,64.960,35.334,15.545,55.561,64.676,72.505,72.518,23.915,22.180,31.737,31.215,51.120,81.090,21.058,01.042,11.050,7957,7939,0949,41.082,41.290,91.533,61.355,11.333,51.361,01.431,2791,1780,0802,3824,2677,5702,9673,4506,6342,31.325,1749,51.914,9249,5
    I. Nợ ngắn hạn798,0721,0609,4374,7324,9324,3462,31.758,13.019,84.624,53.664,51.891,31.467,0985,7842,9815,21.021,41.030,8942,1565,5672,92.059,0444,6398,4364,9215,4462,1435,6434,5484,6419,0378,5382,9632,8838,9897,2866,8499,2379,0459,4371,1408,4377,2410,1185,5207,4263,7116,5117,31.317,9749,41.914,4249,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn392,3341,7346,4112,544,512,3112,31.392,32.712,13.929,23.330,41.424,01.113,8713,9517,3117,2616,0713,0713,8214,8315,31.296,1177,9176,4174,939,9206,1246,6270,2326,2223,5232,8260,9497,6695,4720,9716,1202,6146,1205,9192,0247,4181,7252,569,980,9131,5107,10,2220,7404,2803,4241,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn9,68,67,211,46,69,85,43,03,66,88,24,23,12,65,36,25,25,57,010,79,711,938,617,422,426,628,030,126,424,818,918,514,215,221,247,955,193,965,595,399,679,482,143,058,964,7101,05,90,8683,0169,9213,51,6
      4. Người mua trả tiền trước9,90,10,01,50,34,21,60,23,50,10,60,30,30,10,30,80,30,40,50,20,1550,10,14,53,23,33,74,83,20,84,23,51,30,04,60,10,188,392,988,20,20,00,10,00,00,00,00,00,00,059,94,10,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước27,011,750,636,621,810,553,040,325,516,027,418,911,88,613,815,012,413,255,1201,4207,55,436,938,732,23,09,231,025,81,847,46,71,82,34,97,36,84,36,22,62,43,61,52,72,03,81,90,10,149,136,038,00,0
      6. Phải trả người lao động4,72,53,05,18,78,62,03,52,22,72,12,13,81,92,12,01,91,81,83,82,22,31,81,43,02,91,92,52,42,60,71,30,90,71,11,11,50,91,10,91,10,70,30,90,10,40,10,00,00,10,81,30,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn291,7267,3146,3148,7169,6214,4138,9162,9135,5115,1150,4312,7205,8130,4170,8538,7254,8174,5127,698,5101,188,689,056,428,339,442,232,519,630,330,421,714,355,451,259,630,546,72,22,14,43,04,70,70,10,114,60,13,69,225,15,13,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn14,033,90,18,57,29,611,922,73,05,41,30,10,10,01,02,21,36,30,90,41,32,51,02,71,40,21,10,10,20,00,00,00,00,00,00,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,411,011,45,921,910,592,888,990,1504,899,684,483,983,687,787,383,784,73,53,93,882,179,380,879,579,7161,879,778,389,885,884,780,752,951,751,250,758,362,962,269,372,2107,0110,254,457,414,53,3112,7355,753,1849,02,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,10,00,10,20,00,20,00,00,10,00,00,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi44,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,445,745,731,431,831,831,819,920,120,120,120,18,28,38,38,38,19,28,88,88,88,85,74,22,22,22,22,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn5.111,85.110,45.722,24.081,54.100,23.902,03.703,62.559,51.466,796,01.103,93.409,93.414,73.819,84.117,44.519,04.524,04.530,83.734,61.940,21.845,41.856,21.735,71.338,9850,6905,5628,1622,4607,5566,0538,8560,5566,4449,6452,1636,4488,3834,4982,0971,8420,0371,7425,2414,1492,0495,5409,7390,1224,97,10,10,50,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,912,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác9,45,45,4403,5403,6203,94,04,02,43,81,31,31,31,31,31,40,60,680,680,680,682,282,282,282,282,22,22,02,11,70,50,50,50,50,60,60,60,60,60,60,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5.047,15.049,95.660,43.641,83.660,03.660,93.661,82.517,51.425,052,31.062,13.364,03.365,83.768,54.068,94.470,74.475,94.482,33.588,01.789,51.691,31.697,01.578,91.182,6686,6741,4554,9540,2527,2513,0514,1537,8544,1428,7427,7614,6465,8813,4933,5944,6406,3358,0401,8401,8476,3476,3383,4390,1224,20,00,00,00,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,036,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả55,355,056,536,20,037,337,838,039,339,940,544,647,650,147,246,947,547,966,070,173,577,174,774,281,981,971,180,178,351,424,222,221,920,423,821,221,920,319,014,013,713,714,60,00,00,00,00,00,67,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,50,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,812,315,819,326,30,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu5.089,44.992,34.901,64.851,94.538,44.449,04.506,34.358,24.228,14.187,24.065,63.995,33.851,03.680,03.900,24.004,73.873,43.878,93.787,13.283,13.094,32.124,61.953,31.888,51.790,11.777,31.809,51.752,61.709,21.564,51.703,21.692,91.630,71.692,01.646,41.596,11.542,71.357,91.338,51.333,31.310,51.295,31.180,51.158,21.162,71.155,01.216,01.228,31.084,51.072,2596,81.002,9292,5
    I. Vốn chủ sở hữu5.089,44.992,34.901,64.851,94.538,44.449,04.506,34.358,24.228,14.187,24.065,63.995,33.851,03.680,03.900,24.004,73.873,43.878,93.787,13.283,13.094,32.124,61.953,31.888,51.790,11.777,31.809,51.752,61.709,21.564,51.703,21.692,91.630,71.692,01.646,41.596,11.542,71.357,91.338,51.333,31.310,51.295,31.180,51.158,21.162,71.155,01.216,01.228,31.084,51.072,2596,81.002,9292,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.138,42.138,42.138,42.138,42.138,42.138,42.138,42.138,42.138,42.138,42.138,42.138,42.138,42.138,42.138,42.138,42.138,41.782,01.782,0891,0891,0891,0891,0891,0891,0891,0891,0891,0891,0891,0891,0891,0891,0891,0891,0891,0891,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0170,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,094,094,079,979,979,979,979,979,979,979,979,979,979,979,979,979,979,979,979,979,9370,9370,9370,9370,9370,9370,9370,9370,9370,9370,9404,1410,8370,9370,9370,90,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu32,132,032,032,032,032,032,032,032,032,032,031,731,731,731,730,030,021,521,521,521,513,313,313,313,315,25,65,65,65,65,65,65,65,65,65,63,23,71,61,61,61,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-23,00,00,00,00,00,00,00,00,0-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-35,9-31,9-19,0-17,40,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,0-0,2-0,30,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển64,364,364,364,364,364,364,364,364,364,364,363,663,663,663,460,160,142,942,942,942,926,626,726,726,625,211,111,211,111,111,111,111,111,111,111,16,38,54,04,04,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,20,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,61,10,80,80,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2.640,12.543,22.455,62.406,82.100,72.004,41.912,11.781,31.658,21.639,11.544,21.296,41.160,0987,41.241,41.338,21.206,61.550,41.477,01.902,01.724,4656,9514,7451,4367,2402,5398,4441,7391,3350,2472,9460,4404,7458,7415,9354,1319,4127,2116,2117,2103,788,656,341,949,854,4121,092,09,1-94,1-391,316,01,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.418,42.447,72.005,31.982,11.976,31.986,51.494,01.492,21.491,71.538,41.233,81.167,91.154,11.135,51.135,01.052,81.050,71.364,2564,1502,0532,9562,7331,3300,0331,5399,4235,5333,1337,8364,2216,2243,9344,5372,4194,8170,4168,163,274,878,588,633,9———————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này221,695,4450,3424,7124,417,8418,1289,1166,6100,6310,3128,55,8-148,1106,4285,5156,0186,2912,91.400,01.191,594,2183,4151,535,83,1163,0108,553,5-14,0256,7216,460,286,3221,1183,7151,263,941,438,715,154,7———————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát214,0213,8210,7209,7202,4209,3358,9341,6334,5312,9309,1464,6456,7458,3424,7437,4437,7387,6369,2381,1369,9492,2463,0461,5447,4398,8458,8358,6365,6262,0278,0280,2273,8281,1278,2289,7278,3282,5281,0274,7265,5265,3189,1181,3177,8165,6160,0148,0100,7211,336,233,4120,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10.999,210.823,611.233,29.308,08.963,58.675,38.672,28.675,98.714,68.907,78.833,99.296,68.732,78.485,68.860,59.338,89.418,99.440,58.463,85.788,85.612,56.039,84.133,63.625,83.005,72.898,22.899,72.810,62.751,22.615,22.661,02.631,82.580,12.774,52.937,33.129,72.897,82.691,52.699,52.764,62.101,62.075,31.982,81.982,41.840,11.857,91.889,41.734,91.426,82.397,21.346,32.917,8542,0
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0——————————————————————

Báo cáo khác của IPA

Dữ liệu khác của IPA

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A (mã IPA), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc IPA.