Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo IPA
CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A
I.P.A Investment Group JSC
12.400
▼ −100 (▼ −0,80%)

Kết quả kinh doanh IPA

Doanh thu và lợi nhuận IPA theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 96Q4/2023: 138Q1/2024: 86Q2/2024: 163Q3/2024: 120Q4/2024: 191Q1/2025: 106Q2/2025: 85Q3/2025: 153Q4/2025: 246Q1/2026: 124Q2/2026: 130246Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 133Q4/2023: 190Q1/2024: 105Q2/2024: 88Q3/2024: 130Q4/2024: 156Q1/2025: 20Q2/2025: 124Q3/2025: 302Q4/2025: 56Q1/2026: 99Q2/2026: 127302Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026130127
Q1/202612499
Q4/202524656
Q3/2025153302
Q2/202585124
Q1/202510620
Q4/2024191156
Q3/2024120130
Q2/202416388
Q1/202486105
Q4/2023138190
Q3/202396133

Doanh thu và lợi nhuận IPA theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 248Năm 2021: 267Năm 2022: 295Năm 2023: 347Năm 2024: 560Năm 2025: 590590Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 185Năm 2021: 1.594Năm 2022: 133Năm 2023: 336Năm 2024: 470Năm 2025: 5011.594Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025590501
Năm 2024560470
Năm 2023347336
Năm 2022295133
Năm 20212671.594
Năm 2020248185

Báo cáo tài chính gốc IPA theo kỳ

270 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

270 tệp báo cáo IPA trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính IPA

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố IPA.

Kết quả kinh doanh IPA theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh590,1560,3347,6294,7266,9248,1228,81.057,12.706,11.969,61.204,5610,8236,120,73,85,3323,0214,6122,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,30,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)590,0560,1347,2294,6266,9248,1228,81.057,12.706,11.969,61.204,5610,8236,120,73,85,2322,9214,6122,2
4. Giá vốn hàng bán304,6280,7207,4138,1121,7151,3176,5966,82.587,31.832,51.111,2524,6163,911,83,66,086,4628,2102,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)285,4279,3139,8156,5145,296,952,390,4118,9137,193,386,272,28,90,2-0,7236,5-413,719,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính328,5458,7311,7578,81.605,2121,5110,4116,6143,188,871,730,829,352,139,6315,8253,5179,826,6
7. Chi phí tài chính330,5418,2527,2877,1284,5101,474,688,1113,998,573,693,382,286,6-42,8128,118,0102,824,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay369,9372,8430,9467,5231,399,273,784,3112,089,848,750,955,428,47,722,323,1102,80,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh350,2280,7482,3288,1373,8104,482,5-8,7126,627,520,245,233,553,4-71,046,20,5-0,60,1
9. Chi phí bán hàng19,013,89,97,57,59,08,58,74,74,64,50,60,00,10,30,30,00,40,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp75,869,653,762,640,140,731,726,325,534,729,038,434,725,310,266,083,060,613,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)538,7517,1343,076,31.792,2171,6130,475,2244,5115,678,029,918,12,41,2166,9389,4-398,38,4
12. Thu nhập khác3,35,74,77,60,217,01,71,41,91,00,70,30,00,10,020,04,82,15,6
13. Chi phí khác3,85,44,24,43,22,17,41,88,01,51,40,10,00,00,10,93,82,22,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,60,30,43,2-3,015,0-5,7-0,4-6,1-0,5-0,70,30,00,0-0,119,21,0-0,12,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)538,1517,4343,579,51.789,2186,6124,774,8238,4115,177,330,118,12,51,1186,0390,4-398,411,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành39,547,316,710,9229,62,71,02,35,72,41,51,40,00,00,10,216,30,01,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,1-0,0-9,0-64,5-34,3-1,4-3,519,18,41,4-9,8-3,21,3-8,10,8-10,7-0,5-6,40,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)37,447,37,7-53,7195,31,3-2,421,414,13,8-8,3-1,81,3-8,10,9-10,415,8-6,41,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)500,7470,1335,8133,21.594,0185,3127,153,4224,3111,385,632,016,810,50,2196,5374,6-392,09,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát33,358,737,138,534,615,92,24,47,018,010,88,63,3-0,8-0,3-2,361,1-0,30,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)467,4411,5298,794,71.559,3169,3124,949,0217,293,374,823,413,511,30,5198,7313,5-391,79,4

Kết quả kinh doanh IPA theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh129,9124,5246,5152,985,0105,7190,9120,3163,685,6137,896,649,263,973,870,875,374,9140,3427,663,556,078,774,333,561,550,867,750,462,983,8139,888,8744,7783,9519,1544,2466,6478,6480,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,20,10,10,10,00,10,00,00,10,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)129,9124,5246,5152,985,0105,7190,8120,2163,585,5137,796,549,263,873,770,875,374,9140,2427,663,456,078,774,233,561,550,867,750,462,983,8139,888,8744,7783,9519,1544,2466,6478,6480,1
4. Giá vốn hàng bán75,277,1113,878,751,360,969,767,076,958,593,648,028,135,934,836,831,634,273,4337,328,527,733,126,924,365,738,127,448,760,572,090,077,1727,7736,5500,6509,9428,3445,6447,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)54,747,4132,774,233,744,8121,153,386,627,044,148,521,127,939,033,943,740,766,890,334,928,345,647,49,3-4,212,740,41,62,411,849,911,717,047,318,534,338,333,032,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính39,091,930,333,9233,131,254,9319,934,749,177,778,076,579,574,897,0266,7140,6185,759,61.340,734,127,148,822,620,411,69,880,810,59,810,980,114,421,624,918,844,321,14,6
7. Chi phí tài chính170,1163,7204,6-16,84,0138,743,2160,3134,979,096,9115,633,8272,5325,689,3350,2111,980,250,2117,640,535,327,717,021,622,616,020,119,018,817,733,018,730,731,229,129,126,013,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay127,3131,4106,888,686,987,688,5102,184,597,799,1108,6108,4108,8113,2118,5125,0111,475,752,163,940,133,927,319,017,322,217,319,419,318,20,024,723,431,029,128,027,424,612,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh237,6152,3144,7207,7-111,1109,274,8-54,1129,1130,9190,2144,5102,243,9-5,3117,534,6145,380,8133,554,697,7-3,564,730,615,639,436,9-20,529,616,829,9-44,044,714,128,819,2-10,411,53,9
9. Chi phí bán hàng6,35,86,04,04,24,84,03,13,03,72,72,72,22,31,61,51,13,27,623,21,42,42,42,12,22,42,61,82,11,82,32,01,71,41,20,50,60,81,51,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,819,224,416,918,416,127,913,315,013,417,813,6-0,125,622,415,811,110,213,58,010,310,08,36,76,55,49,79,56,98,17,86,66,36,67,39,410,57,99,66,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)135,0102,972,6311,8129,125,6175,7142,397,5110,9194,5139,1163,9-149,2-241,3141,8-17,4201,3232,0202,01.300,9107,223,2124,436,92,428,859,732,713,69,664,47,049,543,931,231,934,328,619,4
12. Thu nhập khác0,70,51,10,90,70,51,41,12,70,61,10,81,81,01,80,82,52,50,00,0-0,00,122,00,10,30,1-0,80,70,22,10,21,90,60,30,60,00,10,20,30,4
13. Chi phí khác0,70,70,41,01,41,01,51,41,70,81,32,20,90,71,20,90,80,50,70,21,01,16,50,20,20,42,61,10,43,70,21,40,40,26,80,10,41,30,50,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,20,7-0,1-0,7-0,5-0,1-0,30,9-0,2-0,2-1,40,90,30,7-0,11,72,0-0,6-0,2-1,0-1,015,4-0,10,1-0,3-3,4-0,4-0,2-1,60,00,50,20,2-6,2-0,1-0,3-1,1-0,20,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)134,9102,773,4311,6128,425,1175,6142,098,4110,7194,3137,6164,8-148,8-240,6141,6-15,7203,3231,4201,81.299,9106,238,6124,337,02,125,459,332,512,09,664,97,149,637,631,131,633,228,419,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,75,017,910,35,15,519,911,911,26,111,12,22,41,22,11,90,67,216,112,4198,82,21,22,30,30,00,10,90,00,00,32,0-1,01,02,30,60,70,90,80,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,3-0,9-0,1-0,4-0,3-0,80,10,6-0,6-0,2-6,52,4-2,4-2,2-68,1-0,6-0,5-0,4-27,6-3,4-1,9-0,20,5-7,71,10,60,40,6-4,60,02,00,30,0-1,9-0,7-7,31,35,05,7-5,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,04,117,99,94,84,720,112,510,55,94,64,6-0,0-1,0-66,01,30,16,8-11,59,0196,92,01,8-5,41,40,60,41,6-4,60,02,32,3-1,0-0,91,6-6,72,15,96,5-4,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)126,998,655,5301,8123,620,4155,6129,587,9104,9189,6133,1164,8-147,9-174,6140,4-15,8196,5242,9192,81.103,0104,236,9129,735,61,525,057,837,212,07,362,58,150,536,037,829,627,321,924,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,73,212,32,016,52,526,67,021,94,27,810,410,90,24,510,914,410,30,411,25,610,15,014,32,9-1,63,73,5-1,1-3,3-2,37,6-4,83,23,11,011,46,43,64,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)126,295,443,2299,8107,117,8129,0122,665,9100,6181,9122,6153,9-148,1-179,0129,5-30,2186,2242,5181,61.097,494,231,9115,732,73,121,254,338,315,29,654,912,947,332,936,818,220,918,320,4

Báo cáo khác của IPA

Dữ liệu khác của IPA

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A (mã IPA): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 590 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 501 tỉ đồng, tăng 6,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 130 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 127 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.