Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo IPA
CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A
I.P.A Investment Group JSC
12.500
▼ −200 (▼ −1,57%)

Room ngoại IPA: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài IPA theo thời gian

344 ngày
0,39%0,46%0,53%0,60%0,67%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.021.219 cổ phiếu IPA, tương đương 0,42% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 121.934.297 cổ phiếu (49,58% vốn), khoảng 1.524 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,65% (12-9-2025), thấp nhất 0,41% (3-8-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu IPA theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,42%0,42%▼ −0,00 điểm %-1.800
1 tháng28-8-20260,42%0,42%▼ −0,00 điểm %130.571
3 tháng3-7-20260,41%0,42%▲ +0,00 điểm %134.671
1 năm2-10-20250,61%0,42%▼ −0,19 điểm %-272.529
3 năm8-3-20220,50%0,42%▼ −0,09 điểm %124.595

Sở hữu nước ngoài IPA cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,42%▼ −0,00 điểm %1.021.21950%121.934.297
9-20260,42%▼ −0,00 điểm %1.021.31950%121.934.197
8-20260,42%▲ +0,00 điểm %890.64850%106.027.239
7-20260,41%▼ −0,00 điểm %882.44850%106.035.439
6-20260,41%▼ −0,00 điểm %886.94850%106.030.939
5-20260,41%▲ +0,00 điểm %887.04850%106.030.839
4-20260,41%▼ −0,01 điểm %882.64850%106.035.239
3-20260,42%▲ +0,00 điểm %896.34850%106.021.539
2-20260,42%▲ +0,00 điểm %893.34850%106.024.539
1-20260,42%▲ +0,00 điểm %890.44850%106.027.439
12-20250,42%▼ −0,01 điểm %888.64850%106.029.239
11-20250,43%▼ −0,06 điểm %917.14850%106.000.739
10-20250,49%▼ −0,10 điểm %1.051.44850%105.866.439
9-20250,59%▲ +0,04 điểm %1.266.94850%105.650.939
8-20250,55%▲ +0,08 điểm %1.183.54850%105.734.339
7-20250,47%▼ −0,03 điểm %1.006.74850%105.911.139
6-20250,50%▲ +0,00 điểm %1.075.94850%105.841.939
5-20250,50%▼ −0,00 điểm %1.066.74850%105.851.139
3-20220,50%■ 0,00 điểm %896.6240%-896.624
2-20220,50%—896.6240%-896.624

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.021.21900,42%121.934.297
1-10-20261.021.219−1000,42%121.934.297
30-9-20261.021.31900,42%121.934.197
29-9-20261.021.319−1.7000,42%121.934.197
28-9-20261.023.01900,42%121.932.497
25-9-20261.023.01900,42%121.932.497
24-9-20261.023.019−1.6000,42%121.932.497
23-9-20261.024.61900,42%121.930.897
22-9-20261.024.619−3000,42%121.930.897
21-9-20261.024.91900,42%121.930.597
18-9-20261.024.919+133.3710,42%121.930.597
17-9-2026891.548+3.4000,42%106.026.339
16-9-2026888.148−1000,42%106.029.739
15-9-2026888.24800,42%106.029.639
14-9-2026888.24800,42%106.029.639
11-9-2026888.24800,42%106.029.639
10-9-2026888.24800,42%106.029.639
9-9-2026888.24800,42%106.029.639
8-9-2026888.248+5000,42%106.029.639
7-9-2026887.74800,42%106.030.139
4-9-2026887.748−1.2000,42%106.030.139
3-9-2026888.948−1.7000,42%106.028.939
28-8-2026890.648−1.4000,42%106.027.239
27-8-2026892.04800,42%106.025.839
26-8-2026892.04800,42%106.025.839
25-8-2026892.048−1000,42%106.025.839
24-8-2026892.148+1.4000,42%106.025.739
21-8-2026890.74800,42%106.027.139
20-8-2026890.74800,42%106.027.139
19-8-2026890.748—0,42%106.027.139

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của IPA