Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu KMT
Biểu đồ giá KMT
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá KMT theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 9.000 | 12.900 | 13.200 | 8.100 | ▲ +43,3% | 197 |
| 2025 | 9.700 | 9.000 | 12.800 | 9.000 | ▼ −7,2% | 249 |
| 2024 | 9.900 | 9.700 | 10.600 | 8.000 | ▼ −2,0% | 250 |
| 2023 | 9.100 | 9.900 | 12.900 | 7.700 | ▲ +8,8% | 249 |
| 2022 | 10.900 | 9.100 | 12.900 | 8.000 | ▼ −16,5% | 249 |
| 2021 | 8.000 | 11.500 | 12.500 | 7.200 | ▲ +43,8% | 250 |
| 2020 | 8.900 | 8.000 | 8.900 | 4.500 | ▼ −10,1% | 252 |
| 2019 | 8.200 | 8.900 | 9.900 | 4.900 | ▲ +8,5% | 250 |
| 2018 | 8.800 | 8.200 | 8.800 | 7.800 | ▼ −6,8% | 250 |
| 2017 | 8.200 | 8.000 | 10.100 | 7.200 | ▼ −2,4% | 250 |
| 2016 | 7.900 | 9.000 | 12.100 | 5.000 | ▲ +13,9% | 251 |
| 2015 | 5.800 | 7.900 | 9.800 | 5.200 | ▲ +36,2% | 248 |
| 2014 | 3.800 | 5.800 | 8.000 | 3.700 | ▲ +52,6% | 247 |
| 2013 | 4.700 | 3.800 | 8.300 | 3.800 | ▼ −19,1% | 250 |
| 2012 | 4.900 | 4.400 | 7.500 | 4.200 | ▼ −10,2% | 250 |
| 2011 | 12.300 | 4.900 | 14.000 | 4.900 | ▼ −60,2% | 248 |
| 2010 | 12.000 | 11.500 | 33.600 | 11.000 | ▼ −4,2% | 238 |
| 2009 | 15.000 | 12.000 | 21.000 | 12.000 | ▼ −20,0% | 101 |
Giá KMT từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21-10-2026 | 11.900 | 12.900 | 12.900 | 12.900 | 12.900 | ▲ +8,40% | 100 | 0,0 |
| 20-10-2026 | 13.200 | 11.900 | 11.900 | 11.900 | 11.900 | ▼ −9,85% | 100 | 0,0 |
| 19-10-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-10-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-10-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-10-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-10-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-10-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-10-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-10-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-10-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-10-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-10-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-10-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-10-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-9-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-9-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-9-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-9-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-9-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-9-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-9-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-9-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-9-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-9-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-9-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-9-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-9-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-9-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-9-2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/143 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 10-8-2009
Dữ liệu khác của KMT
Phân tích kỹ thuật KMTBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh KMTDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán KMTTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ KMTDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn KMTDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức KMTCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên KMTBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ KMTNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại KMTMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại KMTTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố KMTCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp KMTNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu KMT (CTCP Kim khí Miền Trung) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 10-8-2009 tới nay, tổng cộng 4.279 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 12.900 đồng, tăng 8,40%, khối lượng 100 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 10 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, KMT tăng mạnh nhất vào năm 2014 (52,6%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (60,2%).
