Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:43:03
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo KOS
CTCP Kosy
Kosy Joint Stock Company
5.420
▼ −400 (▼ −6,87%)
trong phiên · 09:43:03

Kết quả kinh doanh KOS

Doanh thu và lợi nhuận KOS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q2/2023: 323Q3/2023: 296Q4/2023: 366Q1/2024: 237Q2/2024: 461Q3/2024: 305Q4/2024: 436Q1/2025: 227Q2/2025: 436Q4/2025: 541Q1/2026: 257Q2/2026: 466541Q2/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q2/2023: 6Q3/2023: 5Q4/2023: 4Q1/2024: 3Q2/2024: 10Q3/2024: 11Q4/2024: 2Q1/2025: 3Q2/2025: 4Q4/2025: 1Q1/2026: 3Q2/2026: 1313Q2/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202646613
Q1/20262573
Q4/20255411
Q2/20254364
Q1/20252273
Q4/20244362
Q3/202430511
Q2/202446110
Q1/20242373
Q4/20233664
Q3/20232965
Q2/20233236

Doanh thu và lợi nhuận KOS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.309Năm 2021: 1.107Năm 2022: 1.343Năm 2023: 1.316Năm 2024: 1.439Năm 2025: 1.5551.555Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 22Năm 2021: 23Năm 2022: 22Năm 2023: 21Năm 2024: 22Năm 2025: 1923Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.55519
Năm 20241.43922
Năm 20231.31621
Năm 20221.34322
Năm 20211.10723
Năm 20201.30922

Báo cáo tài chính gốc KOS theo kỳ

82 tệp

82 tệp báo cáo KOS trên HOSE từ năm 2017, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính KOS

52 văn bản
19-10-2026Bản công bố thông tin của CTCP Kosy (KOS)Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) · 2 tệp8-10-2026Thông báo và Nghị quyết HĐQT về việc thông qua thay đổi mô hình quản lý Công ty và loại BCTCHOSE · 2 tệp28-8-2026Giải trình BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2026HOSE · 2 tệp31-7-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp6-7-2026Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt đơn vị kiểm toán độc lập thực hiện kiểm toán BCTC năm 2026HOSE31-3-2026Giải trình BCTC HN và Riêng năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp30-1-2026Giải trình BCTC HN và Riêng quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp5-9-2025Đính chính BCTC bán niên 2025HOSE31-7-2025Giải trình BCTC HN và Riêng quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp1-4-2025Giải trình BCTC HN và riêng năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-2-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2024Giải trình BCTC HN và riêng quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE31-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE2-5-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE30-1-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-11-2023Đính chính BCTC HN quý 3/2023 lần 2HOSE30-10-2023Đính chính BCTC HN và riêng quý 3/2023HOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE29-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE31-7-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2023Giải trình BCTC HN quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2023Nghị quyết HĐQT thông qua KQKD năm 2023HOSE30-3-2023Giải trình biến động lợi nhuận TNDN năm 2022 theo BCTC riêng đã kiểm toán so với cùng kỳHOSE27-1-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2022Giải trình KQKD riêng quý 03/2022HOSE31-10-2022Bổ sung giải trình KQKD hợp nhất quý 03/2022HOSE28-10-2022Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q3/2022HOSE28-10-2022Giải trình kết quả kinh doanh riêng Q3/2022HOSE29-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN và riêng soát xét bán niên năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE1-4-2022Giải trình BCTC HN và riêng đã kiểm toán năm 2021HOSE28-1-2022Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-1-2022Đính chính thông báo thay đổi mô hình công ty và loại BCTCHOSE17-12-2021Thông báo về việc thay đổi mô hình công ty và loại BCTCHOSE16-8-2021Giải trình chênh lệch số liệu trên BCTC soát xét bán niên 2021HOSE20-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE26-3-2021Giải trình BCTC năm 2020HOSE20-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE
Xem thêm 12 văn bản cũ hơn (tới 1-8-2019)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố KOS.

Kết quả kinh doanh KOS theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.555,31.438,91.315,81.343,51.106,61.308,61.062,8900,0407,7150,64,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.555,31.438,91.315,81.343,51.106,61.308,61.062,8900,0407,7150,63,9
4. Giá vốn hàng bán1.381,51.271,71.170,01.196,81.056,11.230,4981,8814,2366,0131,41,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)173,7167,3145,8146,750,578,381,085,941,719,22,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,19,750,435,447,643,40,40,29,09,00,2
7. Chi phí tài chính102,4101,3122,998,925,928,312,56,42,70,70,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay99,594,5122,898,725,828,312,56,42,70,70,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng4,58,85,92,64,014,910,93,83,70,20,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,433,535,742,425,125,130,815,69,42,52,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)41,533,431,738,243,053,427,160,334,924,70,6
12. Thu nhập khác0,10,00,00,00,12,50,00,10,00,00,3
13. Chi phí khác11,61,80,25,812,822,11,22,41,30,10,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-11,5-1,8-0,2-5,8-12,7-19,7-1,2-2,3-1,3-0,1-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,031,631,532,430,433,725,958,033,624,60,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,99,910,410,67,811,85,813,07,14,10,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,99,910,410,67,811,85,813,07,14,10,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,121,721,121,822,621,920,145,126,520,50,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,10,30,10,10,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,921,421,121,722,521,920,145,126,520,50,5

Kết quả kinh doanh KOS theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 4/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh465,7257,0540,7436,1226,7435,6304,7461,3237,3366,4295,8323,1329,2327,3299,4461,4255,5302,5184,9393,1223,0627,0246,0253,8178,9241,7250,7275,3293,9483,496,8200,9120,4214,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)465,7257,0540,7436,1226,7435,6304,7461,3237,3366,4295,8323,1329,2327,3299,4461,4255,5302,5184,9393,1223,0627,0246,0253,8178,9241,7250,7275,3293,9483,496,8200,9120,4214,4
4. Giá vốn hàng bán397,6229,1489,9382,9199,9398,9260,1402,1208,4311,6261,2298,6298,6301,8258,1412,2224,7292,7174,8377,5209,7590,6228,1243,9163,1211,9233,0256,8274,9446,885,6168,8112,5206,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)68,127,950,853,226,836,744,759,328,954,834,624,530,725,441,349,230,89,710,215,513,436,317,99,915,829,817,818,619,036,611,232,17,98,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,42,22,11,92,22,42,72,22,42,53,742,02,226,72,56,00,228,93,30,215,129,80,113,50,00,20,00,00,20,00,00,20,0-3,6
7. Chi phí tài chính33,020,429,431,417,624,822,834,219,532,225,247,618,028,926,626,416,99,53,55,16,57,96,19,11,75,31,43,41,02,01,14,00,31,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay26,920,429,430,616,624,222,534,219,532,225,247,418,028,726,626,416,99,53,55,16,57,96,19,11,75,31,43,41,02,00,04,00,31,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,70,23,20,80,32,41,44,90,15,50,10,10,20,20,41,60,41,20,5-2,44,79,32,32,11,63,10,40,20,20,20,40,60,10,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,97,87,711,07,38,69,37,97,810,17,58,89,310,211,311,69,36,74,94,47,76,66,66,65,78,58,47,98,94,93,73,83,13,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)26,01,712,711,83,83,313,914,53,99,75,410,05,412,75,515,54,421,34,58,79,642,32,95,66,713,17,57,19,129,65,923,84,40,1
12. Thu nhập khác0,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,02,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
13. Chi phí khác5,40,17,43,90,20,50,50,80,00,30,10,00,04,51,20,10,010,20,71,80,118,11,12,90,00,30,80,10,11,20,00,40,70,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-5,41,7-7,4-3,9-0,2-0,5-0,5-0,8-0,0-0,3-0,1-0,0-0,0-4,5-1,2-0,1-0,0-10,2-0,7-1,6-0,1-15,7-1,1-2,9-0,0-0,3-0,8-0,1-0,1-1,2-0,0-0,3-0,7-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,63,55,37,93,52,913,513,63,99,45,310,05,48,24,315,54,411,13,87,19,526,61,82,76,712,96,87,09,028,45,923,53,70,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,00,74,53,60,81,12,13,40,95,00,64,10,76,11,42,50,62,91,13,30,810,50,01,60,64,50,52,10,57,40,55,40,30,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,00,74,53,60,81,12,13,40,95,00,64,10,76,11,42,50,62,91,13,30,810,50,01,60,64,50,52,10,57,40,55,40,30,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,62,70,84,32,71,711,410,23,04,44,75,94,72,12,913,03,88,12,73,88,716,11,81,26,18,36,34,98,521,05,418,13,40,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,10,1-0,1-0,10,10,00,20,00,1-0,20,10,10,0-0,30,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,82,70,94,32,61,711,210,22,94,64,65,74,72,42,812,73,88,12,73,88,716,11,81,26,18,36,34,98,521,05,418,13,40,1

Báo cáo khác của KOS

Dữ liệu khác của KOS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Kosy (mã KOS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.555 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 19 tỉ đồng, giảm 12,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 466 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 13 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.