Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo KOS
CTCP Kosy
Kosy Joint Stock Company
14.700
▼ −1.100 (▼ −6,96%)

Room ngoại KOS: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài KOS theo thời gian

1258 ngày
-0,07%0,21%0,49%0,76%1,04%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 208.860 cổ phiếu KOS, tương đương 0,10% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 105.866.994 cổ phiếu (48,90% vốn), khoảng 1.556 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,97% (17-4-2024), thấp nhất 0,01% (13-10-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu KOS theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,10%0,10%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,07%0,10%▲ +0,03 điểm %55.800
3 tháng3-7-20260,08%0,10%▲ +0,02 điểm %40.200
1 năm2-10-20250,20%0,10%▼ −0,11 điểm %-228.333
3 năm3-10-20230,23%0,10%▼ −0,13 điểm %-281.253

Sở hữu nước ngoài KOS cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,10%■ 0,00 điểm %208.86049%105.866.994
9-20260,10%▲ +0,03 điểm %208.86049%105.866.994
8-20260,07%▼ −0,03 điểm %153.06049%105.922.794
7-20260,10%▲ +0,01 điểm %211.86049%105.863.994
6-20260,09%▼ −0,03 điểm %187.86049%105.887.994
5-20260,12%▼ −0,07 điểm %262.96049%105.812.894
4-20260,19%▼ −0,05 điểm %406.66049%105.669.194
3-20260,24%▲ +0,01 điểm %524.96049%105.550.894
2-20260,23%▼ −0,06 điểm %502.98149%105.572.873
1-20260,29%▲ +0,02 điểm %637.48149%105.438.373
12-20250,27%▼ −0,02 điểm %589.08149%105.486.773
11-20250,29%▲ +0,13 điểm %630.56849%105.445.286
10-20250,16%▼ −0,04 điểm %343.89349%105.731.961
9-20250,20%▲ +0,05 điểm %437.19349%105.638.661
8-20250,15%▲ +0,00 điểm %324.59349%105.751.261
7-20250,15%▲ +0,04 điểm %318.39349%105.757.461
6-20250,11%▼ −0,00 điểm %236.79349%105.839.061
5-20250,11%▲ +0,04 điểm %245.49349%105.830.361
4-20250,08%▼ −0,05 điểm %169.37249%105.906.482
3-20250,13%▼ −0,02 điểm %273.57249%105.802.282
2-20250,14%▲ +0,00 điểm %313.57249%105.762.282
1-20250,14%▲ +0,00 điểm %303.47249%105.772.382
12-20240,14%▼ −0,04 điểm %301.57249%105.774.282
11-20240,18%▼ −0,02 điểm %388.77249%105.687.082
10-20240,20%▼ −0,04 điểm %442.67249%105.633.182
9-20240,25%▲ +0,01 điểm %538.26049%105.537.594
8-20240,24%▲ +0,04 điểm %519.11349%105.556.741
7-20240,20%▼ −0,04 điểm %438.31349%105.637.541
6-20240,24%▼ −0,46 điểm %518.11549%105.557.739
5-20240,70%▼ −0,12 điểm %1.507.81549%104.568.039
4-20240,82%▲ +0,11 điểm %1.766.81349%104.309.041
3-20240,71%▼ −0,14 điểm %1.528.02249%104.547.832
2-20240,84%▲ +0,37 điểm %1.822.22249%104.253.632
1-20240,47%▼ −0,04 điểm %1.013.11349%105.062.741
12-20230,51%▲ +0,43 điểm %1.101.21349%104.974.641
11-20230,08%▼ −0,12 điểm %168.71349%105.907.141
10-20230,19%▼ −0,03 điểm %419.61349%105.656.241
9-20230,23%▼ −0,01 điểm %493.01349%105.582.841
8-20230,24%▲ +0,02 điểm %524.81349%105.551.041
7-20230,22%▲ +0,04 điểm %481.11349%105.594.741
6-20230,19%▼ −0,07 điểm %401.51349%105.674.341
5-20230,25%▼ −0,00 điểm %549.11349%105.526.741
4-20230,25%▼ −0,02 điểm %550.91349%105.524.941
3-20230,28%▲ +0,11 điểm %603.91549%105.471.939
2-20230,17%▲ +0,02 điểm %357.41449%105.718.440
1-20230,14%▼ −0,06 điểm %307.71249%105.768.142
12-20220,21%▲ +0,14 điểm %446.21149%105.629.643
11-20220,07%▲ +0,03 điểm %141.91149%105.933.943
10-20220,04%▲ +0,03 điểm %76.65749%105.999.197
9-20220,01%▼ −0,01 điểm %12.1570%-12.157
8-20220,01%▼ −0,01 điểm %29.0080%-29.008
7-20220,02%▼ −0,00 điểm %52.6080%-52.608
6-20220,02%▼ −0,09 điểm %52.7080%-52.708
5-20220,11%▼ −0,05 điểm %236.9080%-236.908
4-20220,16%▼ −0,01 điểm %338.6080%-338.608
3-20220,16%■ 0,00 điểm %350.5080%-350.508
2-20220,16%▼ −0,00 điểm %350.5080%-350.508
1-20220,16%▼ −0,01 điểm %350.7080%-350.708
12-20210,18%▼ −0,07 điểm %382.7080%-382.708
11-20210,25%▼ −0,02 điểm %405.8080%-405.808
10-20210,26%▲ +0,02 điểm %431.16349%80.434.191
9-20210,24%▼ −0,03 điểm %390.90349%80.474.451
8-20210,27%▲ +0,01 điểm %437.50349%80.427.851
7-20210,26%—428.40349%80.436.951

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026208.86000,10%105.866.994
1-10-2026208.86000,10%105.866.994
30-9-2026208.86000,10%105.866.994
29-9-2026208.86000,10%105.866.994
28-9-2026208.86000,10%105.866.994
25-9-2026208.86000,10%105.866.994
24-9-2026208.860−24.5000,10%105.866.994
23-9-2026233.36000,11%105.842.494
22-9-2026233.36000,11%105.842.494
21-9-2026233.360+5.1000,11%105.842.494
18-9-2026228.260−3000,11%105.847.594
17-9-2026228.560−12.0000,11%105.847.294
16-9-2026240.56000,11%105.835.294
15-9-2026240.560−10.5000,11%105.835.294
14-9-2026251.060+5000,12%105.824.794
11-9-2026250.56000,12%105.825.294
10-9-2026250.56000,12%105.825.294
9-9-2026250.560+1.8000,12%105.825.294
8-9-2026248.760+31.9000,11%105.827.094
7-9-2026216.860+17.5000,10%105.858.994
4-9-2026199.360−5.1000,09%105.876.494
3-9-2026204.460+51.4000,09%105.871.394
28-8-2026153.06000,07%105.922.794
27-8-2026153.060+2.5000,07%105.922.794
26-8-2026150.560+7000,07%105.925.294
25-8-2026149.860+2.1000,07%105.925.994
24-8-2026147.760−2.8000,07%105.928.094
21-8-2026150.560−3.7000,07%105.925.294
20-8-2026154.260−3.7000,07%105.921.594
19-8-2026157.960—0,07%105.917.894

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của KOS