Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo KOS
CTCP Kosy
Kosy Joint Stock Company
5.820
▼ −430 (▼ −6,88%)

Cân đối kế toán KOS

Cân đối kế toán KOS theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.366,13.325,53.285,33.340,32.454,11.885,71.670,31.483,6601,8427,5161,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,441,83,645,815,819,85,5154,04,51,61,1
      1. Tiền1,441,82,434,515,818,55,5150,54,51,61,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,01,211,30,01,20,03,50,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn23,422,715,311,311,05,10,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn23,422,715,311,311,05,10,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn745,0702,4764,1956,51.076,6797,8853,4832,6399,5314,8118,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng158,0248,9204,6301,5346,0328,7309,9271,0149,270,32,8
      2. Trả trước cho người bán453,6324,3390,4460,4520,2337,4416,4510,0250,5184,66,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn12,83,815,53,80,00,00,00,50,037,460,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác120,5125,4153,6190,84,8131,7127,152,10,723,549,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,0205,50,00,0-1,0-1,0-1,0-1,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2.582,62.546,92.473,82.288,11.304,11.039,8789,3474,9191,9111,041,5
      1. Hàng tồn kho2.582,62.546,92.473,82.288,11.304,11.039,8789,3474,9191,9111,041,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác13,811,728,638,646,623,122,122,16,00,10,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,12,710,510,79,912,418,519,15,40,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11,06,315,325,136,810,73,63,00,60,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,72,72,82,80,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.500,21.525,81.467,61.495,31.420,7312,8238,4227,5145,392,5117,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,4
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.013,81.062,71.094,91.111,2629,923,226,514,36,73,20,2
      1. Tài sản cố định hữu hình1.013,81.062,71.094,91.111,2629,923,226,514,36,73,20,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn10,31,11,11,1389,70,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,31,11,11,1389,70,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn340,6340,3229,3229,3229,7289,3211,0212,0138,089,399,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,070,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,0133,5134,4134,089,330,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn340,5340,0229,0229,0229,0287,877,577,54,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,0-0,0-0,1
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,10,30,30,30,71,50,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác135,5121,8142,3153,6171,40,30,91,30,60,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn34,13,26,60,81,40,30,91,30,60,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại101,4118,6135,7152,8170,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.866,34.851,34.753,04.835,63.874,82.198,51.908,71.711,1747,1520,0278,5
  A. Nợ phải trả2.528,62.532,72.446,62.550,31.611,31.039,8771,9594,4298,0112,3111,4
    I. Nợ ngắn hạn1.494,61.352,51.259,41.291,3837,7737,0474,3354,0239,5112,3111,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.042,2901,8762,1728,3445,6479,969,863,4101,932,8100,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn133,5144,6136,1135,5219,5133,2144,3207,5107,841,30,3
      4. Người mua trả tiền trước18,718,617,811,44,819,11,212,70,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước109,4151,5207,4284,124,534,1228,531,76,719,40,3
      6. Phải trả người lao động3,83,15,62,72,41,51,62,00,00,40,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn152,996,291,989,7102,643,52,111,48,17,70,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác34,336,838,539,638,325,726,725,215,010,710,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.034,01.180,21.187,21.259,0773,5302,8297,6240,558,50,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.016,61.162,01.168,31.251,9773,5302,8297,6240,558,50,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn17,418,218,97,20,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.337,72.318,62.306,42.285,22.263,51.158,71.136,81.116,7449,1407,6167,1
    I. Vốn chủ sở hữu2.337,72.318,62.306,42.285,22.263,51.158,71.136,81.116,7449,1407,6167,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.164,82.164,82.164,82.164,82.164,81.037,51.037,51.037,5415,0400,0180,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối165,4146,4134,4113,391,7121,299,379,234,17,6-12,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước146,4125,0113,391,669,299,379,234,17,6-12,9-13,4
      - LNST chưa phân phối kỳ này18,921,421,121,722,521,920,145,126,520,50,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát7,57,47,27,17,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.866,34.851,34.753,04.835,63.874,82.198,51.908,71.711,1747,1520,0278,5
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán KOS theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.580,73.476,33.367,63.272,93.275,33.312,13.320,53.313,13.292,23.285,93.314,13.275,33.254,03.342,92.747,72.798,02.470,42.365,62.435,02.320,42.257,71.875,21.949,31.782,11.682,11.518,91.518,31.550,11.541,01.488,11.220,2767,0694,4604,2526,7427,5161,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền14,02,51,415,04,241,813,48,34,53,64,010,62,945,813,84,310,215,126,846,680,219,829,712,012,95,514,414,817,7154,02,08,06,54,54,91,61,1
      1. Tiền12,62,51,415,04,241,813,47,03,22,42,79,31,734,52,63,19,115,126,846,674,218,517,74,210,55,53,114,817,7150,52,08,06,54,54,91,61,1
      2. Các khoản tương đương tiền1,30,00,00,00,00,00,01,31,31,21,21,21,211,311,21,21,20,00,00,06,01,212,07,82,40,011,30,00,03,50,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn24,722,123,424,922,822,721,419,814,815,313,611,811,811,311,310,810,811,024,47,05,15,17,10,44,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn24,722,123,424,922,822,721,419,814,815,313,611,811,811,311,310,810,811,024,47,05,15,17,10,44,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn758,2773,0746,7656,5640,0702,4724,1733,6743,7764,6773,2779,1858,8956,61.078,31.190,81.097,41.017,61.119,81.061,81.104,8795,41.094,4977,7884,6853,9918,4933,5975,5834,2771,7395,9483,9395,0408,1314,8118,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng226,0122,7159,3113,2100,0248,9220,6264,8190,8204,7150,7147,0148,1301,5305,2453,4378,8347,7432,0333,5246,7325,0486,1399,4329,5307,2341,3302,5318,5266,5110,4132,8167,4149,287,470,32,8
      2. Trả trước cho người bán412,8490,0453,6391,8380,3324,3337,4331,8396,7390,5438,3454,7513,9460,4586,4550,8523,6493,3516,8532,9603,6339,8477,3425,2414,0418,6541,4598,7656,6516,7500,8259,4309,7243,4249,1184,66,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,012,83,83,83,83,83,84,915,523,814,83,83,83,83,84,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,07,00,00,037,460,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác119,4160,3120,9147,6155,9125,4162,3133,2151,2153,9160,4162,5192,9190,9182,9182,7190,2176,6171,0195,4254,5130,6131,1153,1141,1128,135,832,30,451,5161,04,60,73,372,523,549,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2.778,52.664,82.582,72.563,32.593,22.538,02.546,72.535,62.501,42.473,82.494,22.438,72.342,22.288,01.607,71.563,81.325,91.295,51.240,71.179,51.054,41.035,0803,3775,1765,0632,2560,4580,8524,9481,8431,5350,1197,0204,1113,7111,041,5
      1. Hàng tồn kho2.778,52.664,82.582,72.563,32.593,22.538,02.546,72.535,62.501,42.473,82.494,22.438,72.342,22.288,01.607,71.563,81.325,91.295,51.240,71.179,51.054,41.035,0803,3775,1765,0632,2560,4580,8524,9481,8431,5350,1197,0204,1113,7111,041,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,313,913,413,215,17,314,915,827,828,629,135,238,441,436,728,426,226,423,425,613,219,914,816,915,527,425,021,022,918,015,013,16,90,60,10,10,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,11,71,72,92,3-1,77,06,210,510,510,710,610,910,711,210,611,09,910,710,96,19,411,514,815,223,324,919,921,515,112,912,76,10,10,10,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,211,511,07,810,26,35,36,814,515,315,621,824,725,119,917,815,216,512,614,77,110,53,32,20,34,00,11,11,42,92,20,30,80,50,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,70,72,52,62,72,62,82,82,82,82,82,85,65,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.497,71.529,71.500,61.530,31.561,91.530,31.433,31.430,31.459,21.467,61.494,11.505,01.485,91.495,31.519,61.529,91.540,5757,0226,2290,4290,7312,9104,2103,4236,8239,2240,6225,3226,8227,5228,4146,7145,3143,757,892,5117,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,4
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định988,21.009,01.013,81.036,01.059,31.062,71.076,01.067,91.091,61.094,91.116,41.122,11.106,21.111,21.132,31.137,61.143,719,919,921,321,823,224,724,725,126,527,912,913,614,315,07,26,36,74,73,20,2
      1. Tài sản cố định hữu hình988,21.009,01.013,81.036,01.059,31.062,71.076,01.067,91.091,61.094,91.116,41.122,11.106,21.111,21.132,31.137,61.143,719,919,921,321,823,224,724,725,126,527,912,913,614,315,07,26,36,74,73,20,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn47,247,210,31,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,10,00,0—0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang47,247,210,31,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,10,00,0—0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn340,6340,6340,6340,8340,3340,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,1229,7229,7736,4206,1268,8268,8289,379,078,1211,0211,0211,0211,0212,0212,0212,0138,5138,5137,053,089,399,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0514,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,070,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0133,5133,5133,5133,5134,4134,4134,4134,4134,4132,549,089,330,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn340,5340,5340,5340,5340,0340,0229,0229,0229,0229,0229,0229,0229,0229,0229,0229,0229,0221,3205,5267,3267,3287,877,577,577,577,577,577,577,577,577,54,04,04,54,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,1
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,10,10,10,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,10,70,70,60,61,51,51,51,50,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác121,7132,9135,9152,4161,1126,2126,9132,0137,1142,3147,4152,5149,3153,6158,2162,6167,00,10,10,20,20,30,40,50,71,61,71,31,21,31,41,00,60,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn28,935,834,542,446,97,74,04,95,76,67,48,20,70,81,11,21,30,10,10,20,20,30,40,50,71,61,71,31,21,31,41,00,60,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại92,897,1101,4110,0114,3118,6122,8127,1131,4135,7140,0144,3148,5152,8157,1161,4165,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.078,45.006,04.868,34.803,24.837,14.842,44.753,74.743,44.751,34.753,54.808,24.780,34.739,94.838,24.267,34.328,04.010,93.122,62.661,22.610,82.548,42.188,12.053,51.885,51.918,91.758,11.758,91.775,41.767,81.715,61.448,6913,8839,7748,0584,5520,0278,5
  A. Nợ phải trả2.725,62.665,62.530,72.477,62.515,82.511,12.422,82.423,92.442,02.447,42.507,72.484,52.450,02.553,01.984,22.047,71.743,5865,3926,5878,8820,11.026,3907,7741,5776,0613,4622,5645,3642,6596,1350,1443,1387,2297,2141,1112,3111,4
    I. Nợ ngắn hạn1.589,11.625,41.496,61.436,21.335,31.411,81.356,11.286,51.203,61.357,81.332,21.249,01.200,11.301,11.073,71.160,81.006,2665,8644,5606,9545,3712,9454,9301,0483,9322,9326,5376,0402,7355,6252,1333,1253,1214,0116,2112,3111,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn878,31.092,71.042,21.012,7840,8982,6833,7775,2708,8859,7673,2640,8688,10,0696,3667,7602,4369,8423,2445,9383,0465,9339,8220,5116,476,358,751,153,763,4100,4131,9107,276,841,032,8100,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn226,988,2133,5131,7137,4144,6132,2114,5126,1136,3143,591,298,9135,572,6165,0126,1204,5118,153,035,5133,451,534,0102,8145,9149,2180,0212,7208,968,2121,9110,8107,341,541,30,3
      4. Người mua trả tiền trước31,387,020,038,879,318,642,820,622,117,949,820,623,211,411,410,87,54,82,93,114,819,417,81,51,21,75,024,321,411,22,21,60,60,20,30,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước201,1144,9109,3118,4134,0131,9187,0247,4206,3207,6302,3343,0283,9286,888,592,325,624,722,824,834,434,94,25,6227,868,771,279,379,832,443,943,65,17,013,119,40,3
      6. Phải trả người lao động9,76,13,83,91,93,14,94,46,05,64,54,53,62,72,42,42,41,61,51,51,61,51,61,31,21,61,80,71,52,01,31,01,00,01,00,40,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn207,1172,0153,295,6104,794,2118,387,495,691,9120,6110,463,089,7163,2183,5203,326,142,845,449,631,913,211,57,82,114,115,28,112,511,312,07,87,77,77,70,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác34,734,434,735,237,236,837,237,138,938,838,338,539,539,639,239,038,934,333,233,126,325,926,826,726,726,726,525,425,425,224,921,120,715,011,510,710,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.136,51.040,21.034,01.041,41.180,51.099,31.066,71.137,41.238,41.089,61.175,51.235,51.249,81.251,9910,5886,9737,3199,5282,0271,9274,8313,5452,8440,5292,1290,4296,0269,3239,9240,598,0110,1134,183,224,80,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.119,41.022,91.016,61.023,61.162,51.081,11.048,41.118,91.219,71.070,71.156,41.216,31.234,51.251,9910,5886,9737,3199,5282,0271,9274,8313,5452,8440,5292,1290,4296,0269,3239,9240,598,0110,1134,183,224,80,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn17,117,317,417,818,018,218,318,518,718,919,119,315,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.352,82.340,42.337,62.325,62.321,32.331,32.330,92.319,52.309,32.306,22.300,52.295,82.289,92.285,22.283,12.280,22.267,42.257,31.734,71.732,01.728,31.161,71.145,91.144,11.142,91.144,71.136,41.130,11.125,21.119,51.098,5470,6452,5450,7443,4407,6167,1
    I. Vốn chủ sở hữu2.352,82.340,42.337,62.325,62.321,32.331,32.330,92.319,52.309,32.306,22.300,52.295,82.289,92.285,22.283,12.280,22.267,42.257,31.734,71.732,01.728,31.161,71.145,91.144,11.142,91.144,71.136,41.130,11.125,21.119,51.098,5470,6452,5450,7443,4407,6167,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.164,82.164,82.164,82.164,82.164,82.164,82.164,82.164,82.164,82.164,82.164,82.164,82.164,82.164,82.164,82.164,82.164,82.164,81.650,31.650,31.650,31.037,51.037,51.037,51.037,51.037,51.037,51.037,51.037,51.037,51.037,5415,0415,0415,0415,0400,0180,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối180,5168,0165,3153,4149,0159,0158,6147,4137,2134,2128,3123,7118,0113,3110,9108,195,592,584,481,778,0124,2108,4106,6105,4107,298,992,687,782,061,055,637,535,728,47,6-12,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước165,1165,4146,4146,4146,4134,4134,4134,4151,6113,3113,3113,3113,391,691,691,691,769,269,269,269,399,099,399,399,379,279,279,279,234,134,134,134,1-13,47,6-12,9-13,4
      - LNST chưa phân phối kỳ này15,42,718,86,92,624,624,313,1-14,320,915,010,44,721,719,316,53,823,315,212,58,725,29,17,36,128,019,713,48,547,826,921,53,449,120,820,50,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát7,57,67,57,47,57,57,57,37,37,27,47,37,27,17,47,37,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.078,45.006,04.868,34.803,24.837,14.842,44.753,74.743,44.751,34.753,54.808,24.780,34.739,94.838,24.267,34.328,04.010,93.122,62.661,22.610,82.548,42.188,12.053,51.885,51.918,91.758,11.758,91.775,41.767,81.715,61.448,6913,8839,7748,0584,5520,0278,5
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN—————————————————————————————0,0———————

Báo cáo khác của KOS

Dữ liệu khác của KOS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Kosy (mã KOS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc KOS.