Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo L14
CTCP Licogi 14
Licogi 14 JSC
18.600
▼ −100 (▼ −0,53%)

Cân đối kế toán L14

Cân đối kế toán L14 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn523,6501,9540,9451,31.098,1457,8418,5399,7283,1419,8460,8485,2444,0392,5346,7247,2189,5146,680,384,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền79,299,7130,1164,384,896,820,415,912,02,618,819,010,015,848,118,215,86,63,93,3
      1. Tiền41,243,785,148,383,311,120,415,912,02,618,819,010,015,848,118,25,8———
      2. Các khoản tương đương tiền38,056,045,0116,01,585,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,0———
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn161,1117,6103,463,2745,9208,7259,4187,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh86,969,713,514,2486,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-15,3-18,5-0,5-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn89,466,490,450,4259,8208,7259,4187,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn83,683,7107,853,9143,440,820,419,038,544,920,820,723,833,637,226,817,721,725,122,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng24,333,061,210,3118,822,09,217,237,642,416,817,114,629,832,023,414,6———
      2. Trả trước cho người bán7,05,56,68,77,74,62,11,40,92,33,12,87,72,34,13,43,1———
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      6. Phải thu ngắn hạn khác52,346,441,136,118,719,113,70,30,10,21,80,81,51,51,10,00,0———
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,0-1,2-1,2-1,2-1,8-4,9-4,60,00,00,0-0,90,00,00,00,00,00,0———
    IV. Tổng hàng tồn kho199,3200,7198,5166,5122,8111,4117,8177,5232,5372,3421,1435,5402,9332,6252,8196,7149,3110,045,953,6
      1. Hàng tồn kho199,3200,7198,5166,5122,8111,4117,8177,5232,5372,3421,6435,5402,9332,6252,8196,7149,3———
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,00,00,00,00,00,0———
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,40,11,13,31,30,20,50,20,00,00,19,97,410,58,65,56,78,25,45,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,10,40,20,20,10,00,00,00,00,10,10,00,00,0———
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,02,80,20,00,30,00,00,00,19,46,47,00,00,53,0———
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,01,00,40,60,00,00,00,00,00,00,00,01,14,81,50,0———
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,92,33,83,53,7———
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn115,8121,1125,1115,664,653,445,657,016,325,529,542,046,346,343,837,634,734,738,329,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,90,90,91,11,11,11,10,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,90,90,91,11,11,11,10,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định29,033,236,127,227,312,414,316,79,812,215,220,721,227,823,928,228,729,032,729,4
      1. Tài sản cố định hữu hình29,033,236,127,221,310,812,615,18,110,413,317,620,126,623,728,028,526,729,524,7
      - Nguyên giá27,327,327,327,327,327,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,5-2,9-2,2-1,6-0,9-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,12,93,9
      - Nguyên giá27,327,327,327,327,327,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,5-2,9-2,2-1,6-0,9-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,05,91,61,71,51,71,81,93,11,11,20,20,20,20,20,30,8
      - Nguyên giá27,327,327,327,327,327,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,5-2,9-2,2-1,6-0,9-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư23,824,525,125,826,427,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá27,327,327,327,327,327,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,5-2,9-2,2-1,6-0,9-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5,74,93,82,92,43,024,81,11,44,64,64,26,95,77,12,90,50,10,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,74,93,82,92,43,024,81,11,44,64,6———————0,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn56,156,156,156,10,00,00,025,00,00,00,012,812,812,812,86,05,05,05,10,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh56,156,156,156,10,00,00,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,812,812,812,86,05,0———
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,31,53,12,57,59,85,413,94,98,49,54,35,30,00,00,50,50,50,50,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,31,52,72,53,05,63,13,63,03,15,40,00,00,00,00,50,5——0,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,40,04,54,32,210,31,95,44,14,35,30,00,00,00,0——0,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN639,4623,0666,0566,81.162,7511,2464,0456,7299,4445,2490,3527,2490,3438,9390,5284,8224,2181,2118,6113,8
  A. Nợ phải trả192,2197,1237,6162,7409,6164,581,1136,6154,4355,1422,4476,2453,7405,3357,8250,9191,4149,184,9104,7
    I. Nợ ngắn hạn190,4190,0225,1152,0401,9162,878,4131,7154,4355,1422,4283,1274,8311,2338,1247,3180,3138,866,190,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn12,610,338,814,3164,61,18,60,021,040,326,461,332,414,34,621,930,6———
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,60,0———
      3. Phải trả người bán ngắn hạn10,317,621,84,38,55,79,06,68,315,916,339,153,439,824,60,030,1———
      4. Người mua trả tiền trước62,451,963,433,660,648,023,4105,499,6280,2346,2157,1166,0234,7294,8187,6110,9———
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,98,93,40,048,33,22,51,64,53,218,14,25,68,13,70,11,2———
      6. Phải trả người lao động0,00,00,00,12,81,00,80,60,01,20,80,20,20,10,00,10,1———
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn22,719,615,713,111,29,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      11. Phải trả ngắn hạn khác57,258,256,758,261,462,33,62,110,17,79,919,816,813,79,96,07,2———
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi21,323,425,428,344,232,430,515,410,96,64,71,40,50,40,30,10,20,30,50,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    II. Nợ dài hạn1,87,112,510,77,71,62,85,00,00,00,0193,1178,994,119,73,611,110,318,814,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,87,112,510,77,71,62,85,00,00,00,00,00,50,02,03,411,0———
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,1———
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0193,1178,494,117,50,00,0———
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu447,2425,9428,4404,2753,2346,7382,9320,1145,090,267,951,036,633,632,733,932,832,133,79,1
    I. Vốn chủ sở hữu447,2425,9428,4404,2753,2346,7382,9320,1145,090,267,951,036,633,632,733,932,832,133,79,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu308,6308,6308,6308,6268,3244,0184,8150,075,050,034,528,828,828,828,828,828,828,828,88,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,0-0,00,00,00,00,015,715,70,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển46,445,544,344,351,738,534,926,917,911,68,94,62,72,52,01,90,60,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,31,41,21,00,80,60,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,20,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối92,271,875,551,3225,862,0145,3125,551,227,723,714,52,90,20,01,61,91,32,80,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước70,154,751,334,234,734,281,544,60,86,28,4—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này22,117,224,217,1191,227,863,980,950,421,615,3—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,0207,32,22,12,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN639,4623,0666,0566,81.162,7511,2464,0456,7299,4445,2490,3527,2490,3438,9390,5284,8224,2181,2118,6113,8

Cân đối kế toán L14 theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn487,3478,4494,5523,6527,1518,0507,4501,9499,5531,8523,4541,0457,3437,2438,4451,3434,3436,01.204,51.098,3668,7538,5501,5457,8440,0413,2409,9418,5423,2429,0384,9395,5392,9368,1282,0283,1331,2370,1390,3419,8437,5439,1443,8459,7455,1448,0457,1504,2466,1456,0453,7444,0387,8390,4385,4392,6360,7351,2328,5347,1290,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền57,243,359,879,264,643,876,599,780,8111,3127,5130,142,035,9111,1164,349,182,5194,284,728,1129,6162,096,823,736,99,020,43,69,99,515,923,945,625,312,03,47,44,52,68,59,36,518,812,25,93,819,03,75,05,410,04,07,011,815,89,313,711,448,132,7
      1. Tiền52,233,334,841,212,617,848,543,728,864,357,585,132,022,920,948,329,114,6192,783,226,6121,313,811,18,715,19,020,43,69,99,515,923,945,625,312,03,47,44,52,68,59,36,518,812,25,93,819,03,75,05,410,04,07,011,815,89,313,711,448,132,7
      2. Các khoản tương đương tiền5,010,025,038,052,026,028,056,052,047,070,145,010,013,090,2116,020,067,81,61,51,58,3148,285,715,021,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn104,1128,9160,6161,1172,5197,5160,9117,6137,9125,789,1103,4176,2166,5114,463,2155,9153,1790,7745,9482,4273,4194,9208,7275,0247,1264,7259,4255,5254,3191,3182,3151,080,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh85,886,685,586,985,985,179,069,775,055,130,913,556,332,30,014,2105,3105,3700,6486,0160,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-24,7-25,0-17,3-15,3-8,8-15,0-19,5-18,5-7,5-7,8-0,2-0,5-2,4-0,20,0-1,4-68,7-62,8-4,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn43,067,392,489,495,4127,4101,466,470,478,458,490,4122,4134,4114,450,4119,4110,794,7259,8322,1273,4194,9208,7275,0247,1264,7259,4255,5254,3191,3182,3151,080,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn59,165,781,583,677,073,268,584,757,270,0101,2107,852,262,250,253,971,582,078,5143,847,632,525,840,829,520,026,320,423,412,912,919,920,823,526,238,532,333,241,844,934,624,522,119,725,924,225,839,721,713,814,923,824,231,124,233,631,736,241,637,426,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng7,57,621,224,315,217,917,933,07,824,256,161,26,114,37,610,316,331,840,1118,824,913,49,022,010,49,615,79,28,111,811,517,919,722,325,137,629,929,238,542,432,522,217,316,822,021,621,017,117,510,09,614,610,520,519,329,825,131,231,032,016,2
      2. Trả trước cho người bán14,714,87,17,05,83,84,95,910,27,79,86,66,39,46,88,710,914,111,18,08,87,03,64,66,04,12,32,19,10,80,91,40,80,80,80,91,64,12,42,32,72,53,03,11,61,83,42,92,72,33,87,712,19,03,42,35,23,69,54,310,4
      6. Phải thu ngắn hạn khác36,943,353,152,356,052,646,947,040,439,236,541,141,039,636,936,145,437,329,218,815,714,015,019,117,811,013,113,78,60,30,60,60,30,40,30,10,80,50,90,20,20,72,71,12,30,81,519,71,51,51,51,51,51,51,51,51,41,41,11,10,0
    IV. Tổng hàng tồn kho266,0239,4191,9199,3212,3202,9201,5199,8223,4224,1204,7198,5185,3171,4161,2166,5155,9117,8140,2122,7108,6102,8118,6111,4111,5108,5109,6117,8140,5151,7170,5177,5197,1218,7230,5232,5295,3329,5344,0372,3394,4405,3415,2421,1416,2415,3424,8435,5433,8429,1424,6402,9358,0350,2344,4332,6316,1295,7269,3253,1225,4
      1. Hàng tồn kho266,0239,4191,9199,3212,3202,9201,5199,8223,4224,1204,7198,5185,3171,4161,2166,5155,9117,8140,2122,7108,6102,8118,6111,4111,5108,5109,6117,8140,5151,7170,5177,5197,1218,7230,5232,5295,3332,1344,0372,3394,8405,7415,7421,1416,2415,3424,8435,5433,8429,1424,6402,9358,0350,2344,4332,6316,1295,7269,3253,1225,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,01,10,70,40,70,60,00,10,30,80,81,21,51,21,43,31,90,60,81,32,00,20,20,20,30,70,20,50,20,20,70,00,00,20,00,00,20,00,00,00,00,00,00,20,82,72,79,96,98,18,87,41,62,25,010,53,65,56,38,55,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,60,00,00,30,60,00,00,30,50,80,00,00,00,10,10,10,20,40,40,40,10,10,20,20,70,20,20,20,10,10,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,30,40,40,10,20,10,10,10,10,30,40,00,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,20,00,00,40,00,00,00,00,20,00,00,70,61,22,81,80,30,40,21,60,00,00,00,00,00,00,30,10,00,60,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,61,92,79,46,07,17,86,40,10,41,37,00,61,70,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,60,30,70,40,00,00,00,00,00,00,01,10,80,50,20,40,00,10,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,10,00,32,64,81,9
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,50,70,50,60,91,41,72,72,32,83,23,33,83,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn118,2114,5114,5115,8116,5117,7120,4121,1121,8123,3123,3125,1126,8114,2114,2115,6119,6115,977,564,661,054,457,353,452,951,447,345,635,734,356,262,031,060,218,316,318,018,224,925,524,225,226,429,430,240,340,542,042,243,645,046,347,548,644,646,346,046,845,143,838,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,91,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,10,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,91,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,10,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định29,027,027,929,030,131,232,233,234,335,335,136,037,025,926,527,228,321,736,127,324,316,016,612,412,713,213,714,315,015,516,216,717,418,29,59,810,210,811,512,213,013,714,415,216,217,319,520,721,022,419,821,222,724,326,027,823,322,824,523,224,4
      1. Tài sản cố định hữu hình29,027,027,929,030,131,232,233,234,235,235,136,037,025,926,527,228,321,730,221,318,39,910,310,811,111,612,012,613,213,914,515,115,816,67,98,18,59,19,710,411,111,912,513,314,215,216,417,618,820,218,720,121,623,224,926,623,122,624,322,924,0
      - Nguyên giá27,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,325,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,0-3,9-3,7-3,5-3,4-3,2-3,0-2,9-2,7-2,6-2,4-2,2-2,1-1,9-1,7-1,6-1,4-1,3-1,1-0,9-0,8-0,6-0,4-0,3-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá27,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,325,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,0-3,9-3,7-3,5-3,4-3,2-3,0-2,9-2,7-2,6-2,4-2,2-2,1-1,9-1,7-1,6-1,4-1,3-1,1-0,9-0,8-0,6-0,4-0,3-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư23,323,523,623,824,024,124,324,524,624,824,925,125,325,425,625,825,926,126,326,426,626,726,927,127,227,325,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá27,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,325,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,0-3,9-3,7-3,5-3,4-3,2-3,0-2,9-2,7-2,6-2,4-2,2-2,1-1,9-1,7-1,6-1,4-1,3-1,1-0,9-0,8-0,6-0,4-0,3-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn8,66,85,75,74,84,75,04,94,13,93,73,83,84,13,02,92,92,92,42,43,34,43,13,02,81,92,124,812,69,04,21,10,60,11,91,40,40,14,64,64,64,64,64,64,64,64,24,23,43,26,96,96,86,35,75,79,811,27,77,75,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,66,85,75,74,84,75,04,94,13,93,73,83,84,13,02,92,92,92,42,43,34,43,13,02,81,92,124,812,69,04,21,10,60,11,91,40,40,14,64,64,64,64,64,64,64,6———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn56,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,030,00,030,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,012,80,012,812,812,812,812,812,812,812,812,812,812,812,812,89,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh56,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,10,056,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,00,00,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,20,20,20,30,60,61,91,51,72,32,43,23,81,82,12,55,28,011,77,55,76,19,69,89,07,85,25,47,09,610,614,012,711,66,74,97,17,09,08,46,46,77,29,49,25,616,94,35,05,15,45,35,25,10,00,00,00,00,00,00,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,20,20,20,30,30,31,31,51,72,12,42,82,81,82,12,53,03,52,63,02,20,80,85,65,65,83,03,13,23,33,53,73,23,03,33,03,53,03,03,13,13,13,25,34,71,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN605,6592,8608,9639,4643,6635,7627,8623,0621,3655,1646,7666,1584,1551,4552,6566,8553,9551,91.282,01.163,0729,7592,9558,8511,1492,9464,6457,2464,0458,9463,3441,1457,5423,8428,2300,4299,4349,1388,3415,2445,2461,7464,4470,2489,1485,3488,3497,7546,1508,3499,6498,7490,3435,3439,0430,0438,9406,6398,0373,6390,8328,6
  A. Nợ phải trả155,7144,0160,2192,2196,6196,3193,4197,1196,4222,1214,3237,7164,3138,9145,1162,7183,3189,5416,9409,8287,5165,6203,5164,4153,0134,767,181,190,5121,9104,8137,5131,1162,2149,0154,4217,0273,6315,7355,1380,5389,5400,6422,6423,6433,8445,0495,2465,5460,7464,2453,7399,7404,2396,0405,6371,6363,8340,3358,1293,6
    I. Nợ ngắn hạn151,3142,2159,8190,6193,9192,4187,6189,8187,6212,8202,9225,2150,1130,6135,3152,0171,3181,2405,7402,1280,7164,5202,1162,8150,2132,563,577,386,4118,6100,1132,5125,9156,7149,0154,4217,0273,6315,7355,1380,5389,5400,6422,6423,6433,8445,0283,2276,0272,0279,9274,8236,4244,0395,3405,3371,3338,3338,4355,9291,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4,113,79,412,85,45,96,510,116,632,133,538,719,710,66,314,36,36,0121,1164,6113,91,11,11,10,31,10,07,512,72,81,40,00,00,08,321,022,732,745,540,330,029,426,526,444,750,555,561,360,454,748,832,422,616,615,714,35,16,53,14,64,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn3,72,24,010,313,412,515,317,618,819,014,021,95,02,93,44,35,34,46,08,84,23,84,55,75,44,06,09,05,57,15,67,25,74,75,78,310,89,910,415,916,415,114,516,021,424,929,439,330,335,044,853,418,525,029,839,827,726,819,224,614,2
      4. Người mua trả tiền trước64,638,145,962,468,365,557,451,946,957,955,763,424,118,827,433,660,168,4123,560,653,852,082,048,035,924,924,223,439,671,174,6105,487,6119,3101,199,6160,2208,1243,4280,2319,9333,4345,6346,2338,7337,5148,1157,1172,7165,0171,3166,0179,6183,5246,9234,7281,3297,0284,9294,8253,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,51,30,33,96,25,64,68,96,03,41,43,44,82,00,30,01,10,637,248,36,14,09,93,24,25,12,92,53,75,40,91,68,27,45,34,53,92,12,53,22,91,81,118,11,60,70,64,21,70,20,85,61,77,70,78,10,40,40,03,70,1
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn21,922,222,422,722,823,123,219,617,417,617,815,713,512,712,913,113,313,613,411,211,411,49,59,29,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác36,244,556,957,256,957,257,758,258,158,256,056,756,456,256,858,256,857,359,761,459,960,361,962,362,762,70,93,60,83,32,22,38,39,211,210,113,812,14,77,76,75,07,810,613,314,3209,411,42,716,36,316,810,311,0101,7107,856,67,230,727,719,1
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi19,220,320,821,320,922,622,923,423,924,524,525,426,627,428,028,328,330,741,244,230,531,431,932,431,934,229,030,523,728,415,215,415,516,017,310,94,98,28,36,64,34,54,64,71,63,11,41,40,40,50,50,50,20,20,30,40,00,30,30,30,0
    II. Nợ dài hạn4,51,90,41,62,83,95,87,38,89,311,312,514,28,39,910,712,18,311,27,76,81,11,41,62,82,23,63,94,13,34,75,05,25,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0211,9189,5188,6184,3178,9163,2160,20,70,30,225,51,92,22,6
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4,51,90,41,62,83,95,87,38,89,311,312,514,28,39,910,712,18,311,27,76,81,11,41,62,82,23,63,94,13,34,75,00,05,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,60,60,70,00,01,31,72,02,4
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu449,8448,8448,7447,2446,9439,4434,4425,9424,8433,0432,4428,4419,8412,5407,5404,2370,5362,4865,1753,2442,2427,3355,2346,7339,9329,9390,1382,9368,4341,4336,3320,1292,7266,1151,4145,0132,1114,799,690,281,274,969,666,561,754,552,751,042,938,934,536,635,634,834,033,435,134,233,332,735,0
    I. Vốn chủ sở hữu449,8448,8448,7447,2446,9439,4434,4425,9424,8433,0432,4428,4419,8412,5407,5404,2370,5362,4865,1753,2442,2427,3355,2346,7339,9329,9390,1382,9368,4341,4336,3320,1292,7266,1151,4145,0132,1114,799,690,281,274,969,666,561,754,552,751,042,938,934,536,635,634,834,033,435,134,233,332,735,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu308,6308,6308,6308,6308,6308,6308,6308,6308,6308,6308,6308,6308,6308,6308,6308,6308,6268,3268,3268,3268,3244,0244,0244,0244,0184,8184,8184,8168,0150,0150,0152,0150,0150,075,775,075,050,050,050,050,034,534,534,534,528,828,828,828,828,828,828,828,828,828,828,828,828,828,828,828,8
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển46,446,446,446,445,545,545,545,545,545,544,344,344,344,344,344,343,343,351,751,738,438,438,538,535,035,034,934,926,926,926,926,917,917,917,917,911,611,611,611,68,98,98,98,96,96,96,94,62,72,72,72,72,52,52,52,52,02,02,02,11,9
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối94,993,993,792,292,885,380,371,870,778,979,575,566,959,654,651,318,650,7287,4225,877,489,970,462,058,892,4152,5145,3155,6146,7141,7125,5109,182,556,851,244,752,237,127,721,430,725,422,219,518,016,214,59,25,30,82,92,31,50,70,02,41,50,60,02,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước92,292,292,270,171,871,871,854,754,770,175,551,351,351,351,334,234,274,4225,835,135,159,062,033,834,277,7144,881,598,3108,6125,544,644,644,644,60,80,825,825,86,26,221,723,78,48,4————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này2,61,61,522,121,013,58,517,216,18,94,024,215,68,33,317,1-15,6-23,761,5190,742,330,88,328,224,614,77,763,857,338,116,280,964,537,912,250,443,826,411,321,615,39,01,713,811,1————————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN605,6592,8608,9639,4643,6635,7627,8623,0621,3655,1646,7666,1584,1551,4552,6566,8553,9551,91.282,01.163,0729,7592,9558,8511,1492,9464,6457,2464,0458,9463,3441,1457,5423,8428,2300,4299,4349,1388,3415,2445,2461,7464,4470,2489,1485,3488,3497,7546,1508,3499,6498,7490,3435,3439,0430,0438,9406,6398,0373,6390,8328,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—0,00,00,00,0-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-4,9-4,7-4,7-4,7-4,6-2,50,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,00,0-0,9-0,9-0,9-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,60,00,0-0,5-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,85,96,06,26,31,61,61,61,71,71,71,71,71,51,61,61,61,71,71,71,81,81,81,91,91,92,02,03,03,12,12,21,11,11,11,11,21,20,20,20,20,30,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,056,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,80,012,812,812,812,812,812,812,812,812,812,812,812,812,89,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,30,30,60,00,00,20,00,40,90,00,00,02,34,59,14,53,55,38,84,33,32,02,22,23,86,37,110,39,58,63,41,93,54,05,95,43,33,54,04,14,63,74,04,35,05,15,45,35,25,10,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải trả người lao động—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,22,32,80,40,41,41,00,30,50,50,80,30,50,30,60,60,10,00,00,80,50,81,20,50,30,60,72,22,80,50,20,30,30,30,23,50,10,20,10,10,20,10,00,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,01,30,30,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,27,50,07,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,20,20,20,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0211,9189,5188,6184,3178,4162,7159,60,00,00,024,00,00,016,2
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,715,715,715,715,715,715,715,715,71,00,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,31,41,41,41,41,21,21,21,21,01,01,01,00,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0257,7207,358,055,02,42,22,22,12,22,12,12,12,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của L14

Dữ liệu khác của L14

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Licogi 14 (mã L14), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc L14.