Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo L14
CTCP Licogi 14
Licogi 14 JSC
18.600
▼ −100 (▼ −0,53%)

Kết quả kinh doanh L14

Doanh thu và lợi nhuận L14 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 67Q1/2024: 22Q2/2024: 22Q3/2024: 21Q4/2024: 72Q1/2025: 32Q2/2025: 16Q3/2025: 1Q4/2025: 46Q1/2026: 28Q2/2026: 14Q3/2026: 1772Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 9Q1/2024: 4Q2/2024: 5Q3/2024: 7Q4/2024: 1Q1/2025: 8Q2/2025: 5Q3/2025: 7Q4/2025: 1Q1/2026: 2Q2/2026: 0Q3/2026: 19Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026171
Q2/2026140
Q1/2026282
Q4/2025461
Q3/202517
Q2/2025165
Q1/2025328
Q4/2024721
Q3/2024217
Q2/2024225
Q1/2024224
Q4/2023679

Doanh thu và lợi nhuận L14 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 117Năm 2021: 167Năm 2022: 173Năm 2023: 135Năm 2024: 136Năm 2025: 95173Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 35Năm 2021: 372Năm 2022: 19Năm 2023: 24Năm 2024: 17Năm 2025: 22372Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20259522
Năm 202413617
Năm 202313524
Năm 202217319
Năm 2021167372
Năm 202011735

Báo cáo tài chính gốc L14 theo kỳ

190 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

190 tệp báo cáo L14 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính L14

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố L14.

Kết quả kinh doanh L14 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh94,7136,1134,6173,5166,7116,8256,9258,1335,8230,9639,9215,3167,6168,2122,7125,1100,383,395,937,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,10,00,00,00,00,00,00,04,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)94,7136,0134,6173,5166,7116,8256,9258,1335,8226,8639,9215,3167,6168,2122,7125,1100,383,395,937,0
4. Giá vốn hàng bán55,078,1117,175,591,868,6130,4114,1216,7175,8598,8182,1159,4159,9113,6115,491,773,385,332,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)39,758,017,598,074,948,2126,4144,0119,151,041,133,28,38,29,19,68,610,010,64,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,813,331,811,6397,617,617,20,40,00,02,20,00,20,70,80,50,10,00,00,0
7. Chi phí tài chính-0,726,98,345,210,60,40,80,72,82,64,52,00,50,11,23,13,96,85,02,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,03,02,41,46,50,40,80,72,82,64,52,00,50,11,23,13,90,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng16,115,22,126,621,615,329,423,621,15,84,33,01,00,70,50,50,40,30,20,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,67,88,17,07,29,513,67,515,08,58,54,12,63,94,33,42,51,41,51,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,521,330,930,9433,040,699,8112,580,234,126,124,24,34,33,93,21,91,63,90,3
12. Thu nhập khác0,01,90,00,80,40,30,20,30,02,30,10,00,20,90,01,71,70,10,10,0
13. Chi phí khác0,30,10,40,00,80,10,00,30,02,60,00,00,00,60,00,91,60,20,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,31,8-0,40,8-0,40,20,20,00,0-0,30,10,00,20,30,00,80,0-0,1-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,223,130,531,7432,740,9100,0112,680,233,826,224,24,54,63,94,02,01,53,90,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,15,56,78,161,07,812,030,913,78,25,64,31,30,80,70,50,20,20,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,4-0,44,5-0,3-2,08,1-8,43,4-1,30,21,1-0,20,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,15,96,312,760,75,820,022,617,26,95,85,31,10,80,70,50,20,20,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,117,224,219,0371,935,180,090,063,026,920,418,93,43,83,23,51,81,33,90,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,0157,30,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)22,117,224,219,0214,734,979,889,963,026,920,418,93,43,83,23,51,81,33,90,3

Kết quả kinh doanh L14 theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh17,014,328,246,01,115,931,771,620,821,522,267,522,913,131,144,435,165,029,156,027,960,522,343,723,420,329,481,957,367,650,184,076,265,635,8112,182,068,673,185,458,552,630,458,834,141,635,685,343,744,941,461,339,345,022,165,736,740,625,540,220,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)17,014,328,246,01,115,931,771,520,821,522,267,522,913,131,144,435,165,029,156,027,960,522,343,723,420,329,481,957,367,650,184,076,265,635,8112,182,068,673,185,458,552,630,458,834,141,635,685,343,744,941,461,339,345,022,165,736,740,625,540,220,6
4. Giá vốn hàng bán14,35,520,931,90,48,114,749,88,53,116,761,018,09,029,024,113,126,212,140,413,624,513,125,612,110,920,143,827,035,024,538,234,727,517,374,049,342,853,363,446,739,725,540,825,232,930,168,833,640,639,258,537,643,121,263,434,338,324,138,519,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,78,77,414,10,77,817,021,712,318,45,56,54,94,12,120,322,038,817,015,614,336,09,218,111,49,49,338,130,232,525,645,841,538,218,538,132,725,819,822,011,712,84,918,18,88,85,416,510,14,32,32,71,81,90,92,32,32,31,41,71,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,93,01,73,03,52,71,62,32,45,43,29,411,65,45,31,41,4-139,1148,0379,212,23,03,14,24,34,25,04,75,65,91,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,50,30,4
7. Chi phí tài chính1,58,14,47,2-5,8-3,41,412,71,012,21,10,94,80,81,7-24,66,247,416,28,91,60,10,10,10,10,10,10,30,20,20,10,10,10,10,40,50,60,90,90,80,70,60,60,81,21,21,30,60,40,60,40,30,10,00,00,00,00,00,00,00,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,30,30,20,30,20,30,30,40,60,91,01,00,60,40,50,60,3-3,94,58,91,60,10,10,10,10,10,10,30,20,20,10,10,10,10,40,50,60,90,90,80,60,80,40,81,21,21,30,60,41,00,00,30,10,00,10,00,00,00,00,00,1
9. Chi phí bán hàng0,01,11,45,80,05,64,76,33,05,00,90,90,70,40,07,34,110,64,56,03,48,73,36,73,22,92,59,06,88,45,111,56,63,91,59,44,74,32,82,61,21,30,72,00,80,90,61,50,50,70,40,30,30,20,20,20,20,10,10,10,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,72,31,42,40,62,01,62,31,72,21,72,81,82,01,52,41,8-1,34,25,31,91,6-1,43,42,12,02,05,24,72,31,42,71,71,81,43,05,71,81,94,12,01,51,33,31,52,11,51,70,90,80,80,30,40,60,40,91,10,91,01,10,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,30,21,81,89,46,411,02,89,14,55,011,39,26,34,136,611,3-157,0140,0374,619,628,610,312,010,38,59,728,224,027,620,131,733,132,415,325,321,818,914,214,57,89,42,311,97,54,52,112,88,42,40,71,71,01,20,41,21,11,20,70,80,6
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,0-0,40,70,00,00,30,00,00,00,20,00,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,40,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,20,00,00,10,00,00,10,00,40,00,00,00,00,0-0,00,00,00,8-0,30,40,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,20,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,0-0,0-0,20,0-0,0-0,1-0,00,01,80,0-0,40,00,0-0,0-0,00,00,8-0,0-0,0-0,8-0,00,40,00,00,3-0,10,0-0,00,20,00,10,1-0,20,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,30,21,81,69,46,310,92,89,16,25,010,99,26,34,136,611,3-156,2140,0374,618,828,610,712,010,38,99,628,224,027,720,131,833,332,115,325,321,818,914,214,57,89,12,311,97,54,52,212,88,42,40,71,71,01,20,61,21,11,20,80,80,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,30,10,30,41,91,03,01,71,91,61,02,72,81,30,8-0,20,9-25,232,649,92,22,26,72,61,71,71,84,12,44,70,87,17,614,91,32,62,72,42,92,91,61,30,62,61,61,00,52,81,80,30,20,40,30,30,2-0,00,30,30,20,00,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,30,10,30,41,91,32,41,71,91,41,02,31,81,30,82,03,1-20,528,048,93,95,72,11,70,31,91,95,64,85,54,16,46,76,53,16,14,43,82,92,91,61,80,62,61,61,00,52,81,80,50,20,40,30,30,2-0,00,30,30,20,00,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,00,11,51,17,55,08,51,17,24,84,08,67,35,03,334,68,1-135,7112,0325,714,922,98,510,310,07,07,822,519,222,216,025,526,625,712,219,217,415,111,311,76,37,31,79,35,93,51,710,06,61,90,51,30,80,90,51,20,80,90,60,80,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,00,11,51,17,55,08,51,17,24,84,08,67,35,03,334,68,1-85,361,5171,611,922,88,310,39,97,07,722,519,222,116,025,526,625,712,219,217,415,111,311,76,37,31,79,35,93,51,710,06,61,90,51,30,80,90,51,20,80,90,60,80,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,3-0,60,00,0-0,20,0-0,4-0,90,00,02,32,24,6-4,6-1,01,73,5-4,5-0,9-1,30,10,11,62,50,83,2-0,8-1,0-8,41,73,51,71,30,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-50,450,4154,03,00,00,20,10,10,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của L14

Dữ liệu khác của L14

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Licogi 14 (mã L14): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 95 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 22 tỉ đồng, tăng 28,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 17 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.