Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo LAS
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao
Lam Thao Fertilizers & Chemicals Joint Stock Company
12.400
▲ +400 (▲ +3,33%)

Giá lịch sử cổ phiếu LAS — trang 20

Biểu đồ giá LAS

500 phiên gần nhất
9.58413.26716.95020.63324.31618-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá LAS theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202615.50012.40021.40010.400▼ −20,0%198
202521.50015.70023.50012.400▼ −27,0%249
202414.30021.40030.50014.000▲ +49,7%250
20237.80014.00015.7007.500▲ +79,5%249
202221.0007.50025.5005.000▼ −64,3%249
20218.00021.10027.8006.500▲ +163,8%250
20206.3008.1009.2004.700▲ +28,6%252
201910.6006.90011.0005.700▼ −34,9%250
201813.90011.50015.20010.000▼ −17,3%250
201713.00014.40017.00011.700▲ +10,8%250
201629.50013.00033.40011.600▼ −55,9%251
201535.30031.00036.50026.000▼ −12,2%248
201437.50035.00050.10030.000▼ −6,7%247
201327.80037.50046.20027.500▲ +34,9%250
201222.10027.50038.90018.200▲ +24,4%213

Giá LAS từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
9-7-202425.80025.80028.30025.80028.300▲ +9,69%4.014.400113,0
8-7-202423.50023.60025.80023.50025.800▲ +9,79%2.975.10076,4
5-7-202422.70022.70023.80022.70023.500▲ +3,52%2.026.60047,5
4-7-202422.50022.60022.90022.50022.700▲ +0,89%453.00010,3
3-7-202422.30022.40023.10022.40022.500▲ +0,90%511.30011,6
2-7-202422.30022.30022.50022.20022.300■ 0,00%454.50010,2
1-7-202422.50022.60022.70021.80022.300▼ −0,89%1.106.90024,6
28-6-202423.50023.80023.80022.50022.500▼ −4,26%657.80015,1
27-6-202422.90022.90024.20022.70023.500▲ +2,62%1.917.60045,5
26-6-202423.00023.00023.00022.50022.900▼ −0,43%625.60014,2
25-6-202422.90022.90023.10022.50023.000▲ +0,44%388.6008,9
24-6-202423.70023.70023.70022.60022.900▼ −3,38%1.432.60032,9
21-6-202423.20023.30024.00023.30023.700▲ +2,16%1.423.80033,7
20-6-202423.20023.20023.30022.70023.200■ 0,00%487.60011,2
19-6-202422.90022.90023.90022.50023.200▲ +1,31%1.547.80036,2
18-6-202422.10021.80022.90021.80022.900▲ +3,62%517.90011,7
17-6-202422.50022.50022.70022.10022.100▼ −1,78%821.30018,3
14-6-202423.10023.10023.20022.50022.500▼ −2,60%1.340.50030,5
13-6-202423.20023.40023.50022.90023.100▼ −0,43%417.4009,6
12-6-202423.20023.30023.40022.70023.200■ 0,00%475.40010,9
11-6-202423.00023.00023.60022.90023.200▲ +0,87%1.277.80029,8
10-6-202423.00023.00023.10022.40023.000■ 0,00%546.90012,5
7-6-202422.30022.40023.00022.30023.000▲ +3,14%883.70020,1
6-6-202422.40022.40022.70021.80022.300▼ −0,45%1.033.00023,1
5-6-202422.90023.00023.20022.40022.400▼ −2,18%1.295.30029,4
4-6-202423.40023.50023.80022.80022.900▼ −2,14%799.40018,5
3-6-202422.60022.60024.10022.60023.400▲ +3,54%2.427.40056,9
31-5-202422.10022.10022.70021.90022.600▲ +2,26%961.10021,5
30-5-202422.10022.10022.10021.40022.100■ 0,00%1.089.40023,6
29-5-202422.10022.10022.90022.00022.100■ 0,00%1.515.30033,9

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 20/122 · 29-5-2024 – 9-7-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 1-3-2012

Dữ liệu khác của LAS

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu LAS (CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 1-3-2012 tới nay, tổng cộng 3.656 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 12.400 đồng, tăng 3,33%, khối lượng 1.002.200 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 528.385 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, LAS tăng mạnh nhất vào năm 2021 (163,8%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (64,3%).