Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 486 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu LDP — trang 132
Biểu đồ giá LDP
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá LDP theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 11.100 | 7.800 | 11.100 | 7.000 | ▼ −29,7% | 198 |
| 2025 | 10.100 | 11.100 | 15.100 | 9.500 | ▲ +9,9% | 249 |
| 2024 | 14.600 | 10.200 | 25.000 | 9.600 | ▼ −30,1% | 250 |
| 2023 | 5.400 | 15.900 | 17.600 | 4.700 | ▲ +194,4% | 249 |
| 2022 | 37.600 | 5.200 | 55.000 | 4.200 | ▼ −86,2% | 249 |
| 2021 | 11.700 | 37.500 | 43.000 | 8.500 | ▲ +220,5% | 250 |
| 2020 | 21.700 | 12.000 | 29.300 | 10.200 | ▼ −44,7% | 252 |
| 2019 | 25.600 | 21.700 | 33.800 | 18.100 | ▼ −15,2% | 250 |
| 2018 | 31.000 | 25.600 | 36.600 | 16.400 | ▼ −17,4% | 250 |
| 2017 | 37.000 | 31.000 | 44.000 | 29.800 | ▼ −16,2% | 250 |
| 2016 | 42.300 | 37.500 | 81.400 | 34.500 | ▼ −11,3% | 251 |
| 2015 | 48.700 | 42.300 | 67.700 | 36.500 | ▼ −13,1% | 248 |
| 2014 | 40.000 | 48.700 | 63.000 | 37.800 | ▲ +21,8% | 247 |
| 2013 | 26.000 | 37.800 | 45.100 | 25.900 | ▲ +45,4% | 250 |
| 2012 | 15.100 | 25.700 | 31.800 | 15.100 | ▲ +70,2% | 250 |
| 2011 | 42.500 | 15.100 | 45.000 | 15.000 | ▼ −64,5% | 248 |
| 2010 | 80.000 | 42.500 | 80.900 | 39.000 | ▼ −46,9% | 117 |
Giá LDP từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18-1-2011 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-1-2011 | 41.900 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | ▼ −0,95% | 500 | 0,0 |
| 14-1-2011 | 42.000 | 41.900 | 42.000 | 41.900 | 41.900 | ▼ −0,24% | 1.100 | 0,0 |
| 13-1-2011 | 42.500 | 42.000 | 42.000 | 42.000 | 42.000 | ▼ −1,18% | 600 | 0,0 |
| 12-1-2011 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 11-1-2011 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | ■ 0,00% | 300 | 0,0 |
| 10-1-2011 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-1-2011 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-1-2011 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-1-2011 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-1-2011 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 31-12-2010 | 41.800 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | ▲ +1,67% | 100 | 0,0 |
| 30-12-2010 | 44.400 | 41.800 | 41.800 | 41.800 | 41.800 | ▼ −5,86% | 200 | 0,0 |
| 29-12-2010 | 42.100 | 39.200 | 44.400 | 39.200 | 44.400 | ▲ +5,46% | 200 | 0,0 |
| 28-12-2010 | 42.100 | 42.100 | 42.100 | 42.100 | 42.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-12-2010 | 42.100 | 42.100 | 42.100 | 42.100 | 42.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-12-2010 | 42.000 | 42.100 | 42.100 | 42.100 | 42.100 | ▲ +0,24% | 100 | 0,0 |
| 23-12-2010 | 42.400 | 42.000 | 42.000 | 42.000 | 42.000 | ▼ −0,94% | 200 | 0,0 |
| 22-12-2010 | 42.200 | 42.400 | 42.400 | 42.400 | 42.400 | ▲ +0,47% | 0 | 0,0 |
| 21-12-2010 | 46.800 | 42.500 | 42.500 | 42.200 | 42.200 | ▼ −9,83% | 500 | 0,0 |
| 20-12-2010 | 46.700 | 43.800 | 46.800 | 43.800 | 46.800 | ▲ +0,21% | 200 | 0,0 |
| 17-12-2010 | 44.600 | 47.100 | 47.100 | 46.700 | 46.700 | ▲ +4,71% | 600 | 0,0 |
| 16-12-2010 | 44.600 | 44.600 | 44.600 | 44.600 | 44.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-12-2010 | 41.200 | 44.600 | 44.600 | 44.600 | 44.600 | ▲ +8,25% | 500 | 0,0 |
| 14-12-2010 | 44.200 | 47.000 | 47.000 | 41.200 | 41.200 | ▼ −6,79% | 3.100 | 0,1 |
| 13-12-2010 | 41.400 | 44.200 | 44.200 | 44.200 | 44.200 | ▲ +6,76% | 400 | 0,0 |
| 10-12-2010 | 44.200 | 43.000 | 43.000 | 41.300 | 41.400 | ▼ −6,33% | 3.500 | 0,1 |
| 9-12-2010 | 44.200 | 44.200 | 44.200 | 44.200 | 44.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-12-2010 | 44.500 | 44.200 | 44.200 | 44.200 | 44.200 | ▼ −0,67% | 100 | 0,0 |
| 7-12-2010 | 41.600 | 39.000 | 44.500 | 39.000 | 44.500 | ▲ +6,97% | 1.700 | 0,1 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 132/136 · 7-12-2010 – 18-1-2011 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 20-7-2010
Dữ liệu khác của LDP
Phân tích kỹ thuật LDPBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh LDPDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán LDPTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ LDPDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn LDPDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức LDPCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên LDPBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ LDPNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại LDPMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại LDPTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố LDPCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp LDPNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu LDP (CTCP Dược Lâm Đồng - LADOPHAR) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 20-7-2010 tới nay, tổng cộng 4.058 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 7.800 đồng, đứng giá 0,00%, khối lượng 5.500 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 14.575 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, LDP tăng mạnh nhất vào năm 2021 (220,5%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (86,2%).