Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 10:17:28
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 384 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HHC · Xem bảng →
Logo MAS
CTCP Dịch vụ Hàng không sân bay Đà Nẵng
Danang Airports Services Joint-Stock Company
38.900
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 10:17:28

Kết quả kinh doanh MAS

Doanh thu và lợi nhuận MAS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 43Q4/2023: 38Q1/2024: 43Q2/2024: 50Q3/2024: 48Q4/2024: 37Q1/2025: 42Q2/2025: 60Q3/2025: 67Q4/2025: 56Q1/2026: 55Q2/2026: 7474Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 2Q4/2023: 0Q1/2024: 2Q2/2024: 4Q3/2024: 1Q4/2024: 0Q1/2025: 1Q2/2025: 4Q3/2025: 2Q4/2025: 2Q1/2026: 2Q2/2026: 34Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026743
Q1/2026552
Q4/2025562
Q3/2025672
Q2/2025604
Q1/2025421
Q4/2024370
Q3/2024481
Q2/2024504
Q1/2024432
Q4/2023380
Q3/2023432

Doanh thu và lợi nhuận MAS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 97Năm 2021: 45Năm 2022: 105Năm 2023: 145Năm 2024: 177Năm 2025: 225225Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -11Năm 2021: -15Năm 2022: 1Năm 2023: 4Năm 2024: 7Năm 2025: 99-15Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252259
Năm 20241777
Năm 20231454
Năm 20221051
Năm 202145-15
Năm 202097-11

Báo cáo tài chính gốc MAS theo kỳ

159 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

159 tệp báo cáo MAS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh MAS theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh227,8181,4146,9106,847,199,0254,8240,8297,4300,2233,4218,7170,9124,997,276,763,4—
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,04,21,61,92,01,76,25,44,44,15,12,20,70,10,10,10,0—
3. Doanh thu thuần (1)-(2)224,8177,2145,3104,945,197,3248,6235,4293,0296,1228,2216,5170,2124,897,176,663,450,4
4. Giá vốn hàng bán187,6145,3120,289,652,995,6202,8191,7216,7216,7159,0150,4123,191,973,456,143,7—
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)37,332,025,115,3-7,81,745,843,776,379,469,266,147,132,923,720,519,7—
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,70,30,10,00,00,00,20,10,40,50,71,10,90,60,10,30,1—
7. Chi phí tài chính0,61,31,91,91,72,43,13,52,21,10,70,80,70,81,71,40,6—
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,20,51,11,11,01,72,73,42,01,00,40,70,60,71,61,30,60,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng8,57,67,14,62,44,27,57,27,77,97,26,66,38,27,36,65,9—
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,916,213,07,87,810,518,216,620,317,814,813,511,611,610,67,87,6—
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,07,23,31,0-19,7-15,417,216,546,553,147,246,429,412,84,25,05,6—
12. Thu nhập khác1,11,21,21,16,84,92,02,43,53,11,10,62,42,32,10,30,5—
13. Chi phí khác0,81,10,80,81,90,70,30,70,50,60,30,41,22,00,60,50,6—
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,30,10,40,24,94,31,71,73,02,50,80,11,20,31,5-0,2-0,1-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,27,33,71,3-14,8-11,118,918,249,555,648,146,530,613,15,74,85,50,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,60,00,00,00,00,03,43,49,811,010,410,07,83,41,00,60,60,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,60,00,00,00,00,03,43,49,811,010,410,07,83,41,00,60,60,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,67,33,71,3-14,8-11,115,514,939,744,737,736,522,89,74,64,34,90,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,67,33,71,3-14,8-11,115,514,939,744,737,736,522,89,74,64,34,90,0

Kết quả kinh doanh MAS theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2010 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 3/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 3/2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh74,055,756,667,960,642,837,849,150,943,638,643,434,430,530,433,825,517,19,35,612,719,724,716,213,644,661,567,762,463,256,465,560,258,853,672,482,988,578,280,373,967,861,360,459,152,555,452,752,558,146,743,642,138,430,026,524,525,021,221,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,50,70,80,90,61,01,11,20,60,50,30,30,10,50,50,50,50,50,70,40,4-0,00,50,11,11,91,21,51,61,51,31,41,10,71,21,31,20,61,21,21,11,51,71,90,00,60,20,11,40,60,10,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)73,955,355,967,159,642,236,848,049,742,938,143,134,130,429,933,425,016,68,84,812,419,324,715,713,443,559,666,660,961,654,964,258,857,652,971,281,687,377,679,172,766,759,858,857,352,454,952,552,456,746,243,542,138,430,026,524,424,921,221,2
4. Giá vốn hàng bán60,144,747,456,948,334,831,739,439,335,032,034,827,825,926,129,020,714,912,09,213,318,422,917,916,438,349,353,949,550,244,352,647,747,145,258,557,155,959,061,750,046,040,642,040,236,237,937,436,442,630,334,227,730,921,320,418,518,316,114,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,910,68,510,211,47,45,18,510,48,06,18,36,34,53,84,34,31,7-3,2-4,4-0,90,91,8-2,2-2,95,210,312,711,411,410,611,511,110,57,712,724,531,418,617,322,720,719,216,817,116,217,015,116,014,115,89,414,47,58,76,15,96,75,16,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,40,00,50,10,20,00,10,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,10,00,10,20,40,00,10,00,30,10,30,10,40,20,30,20,60,10,20,20,20,10,00,10,00,0
7. Chi phí tài chính0,40,40,10,10,20,10,30,30,30,40,40,50,50,50,50,50,50,40,50,40,50,50,50,60,60,70,70,71,10,60,80,91,00,80,90,40,50,30,30,30,20,30,30,10,20,10,10,20,10,20,20,20,20,20,30,50,40,50,40,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,20,20,00,10,10,10,10,10,10,20,20,30,30,30,30,30,20,30,30,20,30,30,30,40,50,50,50,51,00,60,80,90,90,80,80,40,70,10,30,30,20,20,20,10,10,10,10,20,10,20,20,20,20,20,30,50,40,50,40,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng2,62,42,22,62,01,81,52,12,12,01,92,01,71,51,11,51,11,0-0,20,60,81,10,90,80,91,61,81,91,82,01,72,11,81,72,11,91,91,82,21,91,72,12,01,81,61,81,91,51,41,41,91,31,61,61,82,81,31,91,21,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,34,75,65,35,24,13,44,84,63,53,73,92,92,50,81,62,32,02,31,21,52,03,41,61,63,94,64,44,94,34,04,43,64,74,44,95,25,94,44,63,85,13,83,73,73,61,23,13,02,73,23,13,12,32,53,42,52,52,12,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,03,11,12,34,11,40,11,53,52,10,22,01,20,01,40,80,5-1,7-5,8-6,6-3,7-2,6-3,0-5,1-6,0-1,03,45,73,74,44,14,24,83,30,45,517,023,612,110,617,213,313,411,311,810,814,210,511,710,011,14,89,73,74,3-0,51,61,91,32,1
12. Thu nhập khác0,20,01,00,00,00,00,20,30,50,20,30,40,10,30,30,40,20,26,50,00,20,14,30,20,30,21,30,00,20,70,00,50,41,30,52,50,40,00,00,10,32,70,40,00,60,00,00,10,00,42,10,20,10,10,21,80,00,20,00,1
13. Chi phí khác0,40,30,20,30,20,10,10,30,30,40,30,20,10,10,20,20,40,00,40,20,70,60,40,10,10,30,10,30,10,10,10,30,10,10,00,20,20,00,40,10,00,00,10,00,10,10,00,00,00,31,10,10,10,00,00,40,10,10,00,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-0,30,7-0,2-0,1-0,10,10,00,2-0,20,00,2-0,10,20,20,2-0,30,16,2-0,2-0,6-0,53,90,10,2-0,11,2-0,30,20,7-0,00,20,41,20,52,40,2-0,0-0,4-0,00,22,70,30,00,5-0,00,00,10,00,01,00,10,00,10,21,4-0,00,10,0-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,82,81,92,14,01,30,21,53,81,90,22,21,10,21,61,00,2-1,60,4-6,8-4,3-3,10,8-5,0-5,8-1,14,65,43,85,14,04,45,14,50,97,917,223,511,710,617,416,013,811,312,310,814,310,611,710,012,15,09,73,84,50,81,62,01,41,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,60,60,20,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,00,00,81,00,70,90,80,80,90,80,11,53,54,62,42,13,43,13,02,42,62,43,12,32,52,23,41,12,31,01,00,20,30,30,20,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,60,60,20,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,00,00,81,00,70,90,80,80,90,80,11,53,54,62,42,13,43,13,02,42,62,43,12,32,52,23,41,12,31,01,00,20,30,30,20,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,22,21,62,03,81,30,21,53,81,90,22,21,10,21,61,00,2-1,60,4-6,8-4,3-3,11,0-5,1-5,8-1,13,84,43,24,23,33,64,23,70,86,313,718,99,38,514,012,910,88,99,78,411,18,39,27,88,73,97,52,73,50,61,31,71,11,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,22,21,62,03,81,30,21,53,81,90,22,21,10,21,61,00,2-1,60,4-6,8-4,3-3,11,0-5,1-5,8-1,13,84,43,24,23,33,64,23,70,86,313,718,99,38,514,012,910,88,99,78,411,18,39,27,88,73,97,52,73,50,61,31,71,11,6

Báo cáo khác của MAS

Dữ liệu khác của MAS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dịch vụ Hàng không sân bay Đà Nẵng (mã MAS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 225 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 9 tỉ đồng, tăng 18,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 74 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.