Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 409 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ADC, APS, CKV, CST, DIH · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu MPY
Biểu đồ giá MPY
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá MPY theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 7.000 | 8.800 | 20.100 | 6.300 | ▲ +25,7% | 197 |
| 2025 | 6.500 | 7.000 | 7.000 | 5.900 | ▲ +7,7% | 249 |
| 2024 | 7.400 | 6.500 | 8.000 | 6.000 | ▼ −12,2% | 250 |
| 2023 | 6.400 | 7.400 | 8.000 | 6.400 | ▲ +15,6% | 249 |
| 2022 | 7.400 | 6.400 | 7.400 | 6.400 | ▼ −13,5% | 249 |
| 2021 | 7.400 | 7.400 | 8.000 | 7.400 | ■ 0,0% | 250 |
| 2020 | 9.200 | 7.400 | 9.200 | 7.400 | ▼ −19,6% | 252 |
| 2019 | 9.800 | 9.200 | 9.800 | 9.200 | ▼ −6,1% | 250 |
| 2018 | 10.500 | 9.800 | 10.500 | 9.800 | ▼ −6,7% | 250 |
| 2017 | 11.100 | 10.500 | 11.100 | 10.500 | ▼ −5,4% | 164 |
Giá MPY từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21-10-2026 | 8.800 | 8.800 | 8.800 | 8.800 | 8.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-10-2026 | 8.800 | 8.800 | 8.800 | 8.800 | 8.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-10-2026 | 8.800 | 8.800 | 8.800 | 8.800 | 8.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-10-2026 | 8.800 | 8.800 | 8.800 | 8.800 | 8.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-10-2026 | 14.600 | 8.800 | 8.800 | 8.800 | 8.800 | ▼ −39,73% | 1.100 | 0,0 |
| 14-10-2026 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-10-2026 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-10-2026 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-10-2026 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-10-2026 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-10-2026 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-10-2026 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-10-2026 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-10-2026 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-10-2026 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-9-2026 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-9-2026 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-9-2026 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-9-2026 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-9-2026 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-9-2026 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-9-2026 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-9-2026 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-9-2026 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-9-2026 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-9-2026 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-9-2026 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-9-2026 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-9-2026 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-9-2026 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/79 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 15-5-2017
Dữ liệu khác của MPY
Phân tích kỹ thuật MPYBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh MPYDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán MPYTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ MPYDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn MPYDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức MPYCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên MPYBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyRoom ngoại MPYTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố MPYCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp MPYNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu MPY (CTCP Môi trường đô thị Phú Yên) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 15-5-2017 tới nay, tổng cộng 2.360 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 8.800 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 55 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, MPY tăng mạnh nhất vào năm 2026 (25,7%) và giảm sâu nhất vào năm 2020 (19,6%).