Số liệu tới phiên28-10-2026
Logo MVB
Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP
Vinacomin - VietBac Mining Industry Holding Corporation
11.800
▼ −500 (▼ −4,07%)

Khối ngoại mua bán MVB — trang 38

Mua bán ròng của khối ngoại với MVB

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: -015-6-2026: 016-6-2026: -017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: -010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: -07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: -011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: -021-9-2026: 022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: -025-9-2026: 028-9-2026: -029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: -02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: -08-10-2026: -09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: -014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: -020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 00-011-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch MVB từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
18-5-202223.00000■ 00,00,0■ 0,051.372.380
17-5-202223.00000■ 00,00,0■ 0,051.372.380
16-5-202222.30000■ 00,00,0■ 0,051.372.380
13-5-202224.70000■ 00,00,0■ 0,051.372.380
12-5-202224.70000■ 00,00,0■ 0,051.372.380
11-5-202224.70000■ 00,00,0■ 0,051.372.380
10-5-202224.70000■ 00,00,0■ 0,051.372.380
9-5-202222.50000■ 00,00,0■ 0,051.372.380
6-5-202224.40000■ 00,00,0■ 0,051.372.380
5-5-202224.70000■ 00,00,0■ 0,051.372.380
4-5-202224.00000■ 00,00,0■ 0,051.372.380
29-4-202224.00000■ 00,00,0■ 0,051.372.380
28-4-202224.20000■ 00,00,0■ 0,051.372.380
27-4-202224.30000■ 00,00,0■ 0,051.372.380
26-4-202224.30000■ 00,00,0■ 0,051.372.380
25-4-202225.00000■ 00,00,0■ 0,051.372.380
22-4-202224.00000■ 00,00,0■ 0,051.372.380
21-4-202224.00000■ 00,00,0■ 0,051.372.380
20-4-202224.00000■ 00,00,0■ 0,051.372.380
19-4-202224.80000■ 00,00,0■ 0,051.372.380
18-4-202225.70000■ 00,00,0■ 0,051.372.380
15-4-202224.60000■ 00,00,0■ 0,051.372.380
14-4-202224.60000■ 00,00,0■ 0,051.372.380
13-4-202224.80000■ 00,00,0■ 0,051.372.380
12-4-202226.0005000▲ +5000,00,0▲ +0,051.372.380
8-4-202226.60000■ 00,00,0■ 0,051.372.880
7-4-202226.60000■ 00,00,0■ 0,051.372.880
6-4-202226.60000■ 00,00,0■ 0,051.372.880
5-4-202226.90000■ 00,00,0■ 0,051.372.880
4-4-202226.70000■ 00,00,0■ 0,051.372.880

Trang 38/84 · 4-4-2022 – 18-5-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-10-2016

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại MVB, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của MVB

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu MVB (Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu MVB (mua 1 tỉ đồng, bán 1 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -66.520 cổ phiếu.