Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:18
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo MVC
CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương
Binh Duong Building Materials & Construction Corporation
14.300
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:41:18

Cân đối kế toán MVC

Cân đối kế toán MVC theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn711,2691,5658,5697,2552,8494,1488,3476,7609,2919,8631,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền33,261,848,583,354,263,146,089,562,317,348,9
      1. Tiền33,241,839,738,354,217,146,049,562,317,311,9
      2. Các khoản tương đương tiền0,020,08,945,00,046,00,040,00,00,037,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn349,0222,1188,2206,3163,4176,8223,2129,7211,3461,2432,7
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn349,0222,1188,2206,3163,4176,8223,2129,7211,3461,2432,7
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn153,6186,1242,3275,7179,489,8112,8164,6266,2349,365,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng38,169,163,753,049,847,056,353,044,030,221,7
      2. Trả trước cho người bán3,14,240,889,93,51,81,314,241,749,918,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn62,354,754,748,30,00,00,00,0100,0200,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác61,367,991,489,4130,845,556,397,680,569,224,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,2-9,8-8,3-4,8-4,7-4,5-1,0-0,20,00,0-0,1
    IV. Tổng hàng tồn kho168,8211,4170,7127,3149,0161,6106,386,969,191,484,9
      1. Hàng tồn kho173,7216,1170,7127,3150,0161,7108,590,969,191,487,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,9-4,70,00,0-1,0-0,1-2,2-4,00,00,0-2,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác6,610,18,84,66,82,90,06,00,30,60,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,85,54,21,10,10,10,00,00,30,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,84,64,63,51,22,80,00,00,00,60,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,05,40,00,06,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.050,4840,5814,4770,8896,31.004,91.025,51.030,7840,2755,1606,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn8,77,57,06,754,6102,5102,1100,80,60,50,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,048,3100,0100,0100,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác8,77,57,06,76,32,52,10,80,60,50,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định201,1205,8163,3162,2177,3193,6227,4245,3171,5187,4208,9
      1. Tài sản cố định hữu hình193,6198,1155,8153,6164,8171,7194,1200,7163,1178,8199,9
      - Nguyên giá19,49,99,99,911,311,311,311,09,29,05,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-5,5-6,3-5,7-5,2-6,1-5,5-4,9-4,1-3,4-2,7-1,9
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá19,49,99,99,911,311,311,311,09,29,05,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-5,5-6,3-5,7-5,2-6,1-5,5-4,9-4,1-3,4-2,7-1,9
      3. Tài sản cố định vô hình7,47,77,58,612,521,933,344,78,48,68,9
      - Nguyên giá19,49,99,99,911,311,311,311,09,29,05,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-5,5-6,3-5,7-5,2-6,1-5,5-4,9-4,1-3,4-2,7-1,9
    III. Bất động sản đầu tư13,93,64,14,75,25,86,46,85,86,43,2
      - Nguyên giá19,49,99,99,911,311,311,311,09,29,05,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-5,5-6,3-5,7-5,2-6,1-5,5-4,9-4,1-3,4-2,7-1,9
    IV. Tài sản dở dang dài hạn73,735,863,343,50,013,316,248,3125,244,10,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang73,735,863,343,50,013,316,248,3125,244,10,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn484,1335,8325,9310,8419,8462,3462,0475,1446,2443,9297,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,038,136,531,913,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh464,1412,8391,4376,3425,8425,8425,8425,8425,8425,8225,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,0-77,0-80,5-80,5-59,20,00,00,0-1,60,072,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,00,015,015,015,00,04,236,222,018,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác269,0251,9250,8242,9239,4227,3211,4154,490,872,995,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn260,5251,4249,5242,1238,9226,9211,0153,990,372,394,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại8,50,51,30,80,40,40,40,40,40,60,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.761,71.532,01.473,01.468,01.449,11.499,01.513,81.507,51.449,41.674,91.237,9
  A. Nợ phải trả372,5309,8287,1325,7334,7357,9356,1363,9320,3608,7214,8
    I. Nợ ngắn hạn365,0306,7284,8323,5332,9356,6354,8362,9319,3608,3214,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn256,8257,5237,0285,0298,1212,3179,7145,1185,8366,4102,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn22,816,318,96,312,992,4123,4109,668,922,911,2
      4. Người mua trả tiền trước12,41,81,42,21,51,53,361,68,415,48,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước27,79,010,97,85,910,011,87,714,67,83,5
      6. Phải trả người lao động12,912,26,79,84,68,512,114,614,417,612,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn24,16,56,54,63,63,61,80,83,33,57,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,30,50,55,00,818,86,01,15,0157,566,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,83,03,02,75,59,616,722,318,917,12,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn7,53,12,32,11,81,31,21,01,00,50,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,70,30,30,20,30,20,50,30,40,50,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,10,20,20,10,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn2,82,51,81,81,51,10,70,70,60,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.389,21.222,21.185,81.142,31.114,41.141,21.157,71.143,51.129,11.066,21.023,1
    I. Vốn chủ sở hữu1.389,21.222,21.185,81.142,31.114,41.141,21.157,71.143,51.129,11.066,21.023,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,0783,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,8
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0205,2
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển117,3104,692,389,283,983,969,949,219,77,320,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối271,9117,693,553,230,557,387,894,3109,458,9-6,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước92,731,318,6-23,957,37,814,354,90,00,0-3,5
      - LNST chưa phân phối kỳ này179,286,374,977,1-26,849,573,539,4109,458,9-3,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.761,71.532,01.473,01.468,01.449,11.499,01.513,81.507,51.449,41.674,91.237,9

Cân đối kế toán MVC theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 4/2014
TÀI SẢN232,9205,0222,3192,3181,5151,4187,5141,6147,3124,6157,1140,2141,6118,8163,4146,0144,395,987,933,7103,279,7102,2141,9132,5136,5192,7255,4206,3160,2196,9190,3183,4173,6199,1160,3166,6—140,7—
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn665,2723,9746,2764,6711,6703,6691,4702,1651,4651,6672,1625,3716,1708,3646,6535,5432,9519,8607,9636,6556,5452,9496,0495,8530,6331,4346,2367,5351,6450,3497,0495,8617,9469,5471,5511,9695,2919,80,0631,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền72,546,733,252,053,039,361,864,943,828,648,526,867,768,538,320,147,040,5100,210,635,611,817,117,516,915,186,0102,898,6124,949,528,133,628,390,326,620,717,3140,748,9
      1. Tiền20,046,733,246,936,225,941,833,416,917,739,717,213,822,038,320,147,040,554,210,635,611,817,117,516,915,146,062,858,684,949,528,133,628,390,326,620,717,3110,811,9
      2. Các khoản tương đương tiền52,40,00,05,116,813,420,031,426,810,98,99,653,946,50,00,00,00,046,00,00,00,00,00,00,00,040,040,040,040,00,00,00,00,00,00,00,00,029,937,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn275,1311,6349,0304,3243,1237,5222,1205,9183,9205,2203,2193,2223,2227,2251,3261,3112,3215,8132,4178,4178,4177,8222,8185,8206,8102,2101,2101,241,290,683,9107,7234,477,176,376,3218,3461,219,3432,7
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,30,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn275,1311,6349,0304,3243,1237,5222,1205,9183,9205,2203,2193,2223,2227,2251,3261,3112,3215,8132,4178,4178,4177,8222,8185,8206,8102,2101,2101,241,290,683,9107,7234,477,176,376,3218,3461,20,0432,7
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn138,9187,8188,5205,1205,1204,4186,1194,6191,9212,3242,1232,6268,9280,9227,4133,3138,4119,6218,0268,6207,6107,191,6112,0115,7110,6116,6115,9117,1141,7272,4254,2246,9278,2209,6327,2374,7349,31,765,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng24,437,738,156,465,886,569,166,364,466,863,760,855,059,052,847,551,141,349,542,940,540,947,050,555,153,556,860,762,956,260,047,038,836,744,030,632,230,25,321,7
      2. Trả trước cho người bán63,897,13,133,624,94,14,23,94,44,840,833,777,487,290,23,94,90,02,760,82,63,12,02,92,00,74,44,34,214,514,213,614,029,941,744,490,149,936,918,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0100,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,062,362,362,354,754,754,754,754,754,754,754,748,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0100,0100,0100,0100,0200,0200,0200,00,10,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác62,864,296,362,862,268,967,979,378,194,391,389,788,091,187,284,787,183,0170,5169,6169,267,644,260,060,157,456,351,951,071,298,293,794,1111,623,952,152,369,237,024,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,1-11,2-11,2-10,0-10,0-9,8-9,8-9,5-9,5-8,3-8,3-6,3-6,3-4,8-2,8-2,8-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,5-1,5-1,5-1,5-1,0-1,0-1,0-1,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,03,5-0,1
    IV. Tổng hàng tồn kho166,6172,2168,8194,3199,8209,7211,3226,7220,6180,2170,7166,6147,5126,8124,8111,1127,9137,2149,0170,2126,7150,4161,6178,0187,5102,842,445,990,788,591,2103,6100,385,869,181,880,791,40,084,9
      1. Hàng tồn kho166,6177,1173,7199,1204,6214,4216,0226,7220,6180,2170,7166,6147,5126,8124,8111,1128,9138,2150,0170,2126,8150,4161,7179,1188,6105,044,748,993,892,591,2103,6100,385,869,181,880,791,43,587,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,0-4,9-4,9-4,7-4,7-4,7-4,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-1,0-1,0-0,0-0,0-0,1-0,1-1,1-1,1-2,2-2,3-3,0-3,0-4,00,00,00,00,00,00,00,00,033,5-2,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác12,15,66,68,810,512,710,110,011,225,27,66,18,74,84,99,87,36,88,38,88,15,93,02,53,70,70,01,74,14,50,02,22,70,126,30,00,80,60,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn7,50,91,84,25,96,55,55,45,814,34,14,23,42,11,11,71,90,20,10,40,80,00,10,31,20,70,01,73,00,00,02,22,70,026,30,00,80,033,50,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,64,74,84,64,64,64,64,65,47,43,41,84,22,72,72,70,01,12,72,11,92,62,82,32,40,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,6—0,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,01,60,00,00,03,50,00,01,10,01,15,45,45,45,46,25,43,20,00,00,00,00,00,00,04,50,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0—0,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.312,31.066,6961,8876,0898,5843,1838,2837,7862,5837,1799,4759,5777,3763,2790,1726,3799,9878,0828,6827,7836,5994,01.005,81.018,91.023,21.142,81.152,31.150,41.148,41.030,31.016,41.031,8869,71.003,6973,7963,3782,1755,1—606,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn9,19,18,88,88,87,87,57,57,37,37,07,07,07,055,055,055,055,0106,316,316,3102,9102,5102,5102,5102,5102,1102,1102,1100,90,80,80,80,80,60,60,60,5—0,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0100,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,048,348,348,348,3100,010,010,0100,0100,00,0100,0100,0100,0100,0100,0100,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Phải thu dài hạn khác9,10,08,88,88,87,87,57,57,37,37,07,07,07,06,76,86,76,76,36,36,32,92,52,52,52,52,12,12,10,90,80,80,80,80,60,60,60,5—0,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,09,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    II. Tài sản cố định230,0209,7211,9189,4194,9198,8205,8210,3217,9218,6163,3152,0154,0155,5164,2166,7170,6169,5177,3184,5194,3184,1193,8203,2213,0218,3214,5223,2232,1237,4245,3254,2263,3251,7173,1174,3180,1187,4—208,9
      1. Tài sản cố định hữu hình222,9202,4204,4182,0187,4191,2198,1202,7210,1211,2155,8144,2145,9147,2155,6157,8161,4160,1164,8169,4176,2165,1171,9178,4185,4187,8181,2187,0193,1195,0200,7206,7212,9243,1163,0165,8171,6178,8—199,9
      - Nguyên giá20,219,48,59,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,911,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,310,49,29,29,29,27,49,29,29,0—5,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,3-5,6-5,4-6,7-6,5-6,4-6,3-6,1-6,0-5,9-5,7-5,6-5,5-5,3-5,2-5,1-4,9-6,2-6,1-5,9-5,8-5,6-5,5-5,3-5,2-5,0-4,9-4,7-4,5-4,3-4,1-4,0-3,8-3,6-3,3-3,2-3,0-2,7—-1,9
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      - Nguyên giá20,219,48,59,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,911,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,310,49,29,29,29,27,49,29,29,0—5,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,3-5,6-5,4-6,7-6,5-6,4-6,3-6,1-6,0-5,9-5,7-5,6-5,5-5,3-5,2-5,1-4,9-6,2-6,1-5,9-5,8-5,6-5,5-5,3-5,2-5,0-4,9-4,7-4,5-4,3-4,1-4,0-3,8-3,6-3,3-3,2-3,0-2,7—-1,9
      3. Tài sản cố định vô hình7,17,37,47,37,57,67,77,77,87,47,57,88,08,38,68,89,19,512,515,118,119,121,924,727,630,433,336,139,042,444,747,550,48,610,18,58,58,6—8,9
      - Nguyên giá20,219,48,59,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,911,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,310,49,29,29,29,27,49,29,29,0—5,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,3-5,6-5,4-6,7-6,5-6,4-6,3-6,1-6,0-5,9-5,7-5,6-5,5-5,3-5,2-5,1-4,9-6,2-6,1-5,9-5,8-5,6-5,5-5,3-5,2-5,0-4,9-4,7-4,5-4,3-4,1-4,0-3,8-3,6-3,3-3,2-3,0-2,7—-1,9
    III. Bất động sản đầu tư13,913,83,13,23,33,53,63,73,94,04,14,34,44,54,74,85,05,15,25,45,55,75,86,06,16,36,46,66,86,05,15,35,45,64,16,06,26,4—3,2
      - Nguyên giá20,219,48,59,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,911,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,310,49,29,29,29,27,49,29,29,0—5,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,3-5,6-5,4-6,7-6,5-6,4-6,3-6,1-6,0-5,9-5,7-5,6-5,5-5,3-5,2-5,1-4,9-6,2-6,1-5,9-5,8-5,6-5,5-5,3-5,2-5,0-4,9-4,7-4,5-4,3-4,1-4,0-3,8-3,6-3,3-3,2-3,0-2,7—-1,9
    IV. Tài sản dở dang dài hạn257,741,538,740,436,936,335,635,235,140,363,332,657,451,544,040,34,00,80,01,40,013,313,313,313,317,672,671,369,142,077,674,971,567,1124,7106,168,544,1—0,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang257,741,538,740,436,936,335,635,235,140,363,332,657,451,544,040,34,00,80,01,40,013,313,313,313,317,672,671,369,142,077,674,971,567,1124,7106,168,544,1—0,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn525,7505,4429,7361,8376,1339,2333,2323,7343,5312,9310,6317,6307,0298,2281,0219,1324,2407,4298,3387,8387,7463,1462,3465,8465,6586,0544,0538,5530,5476,2560,7568,8435,2588,1579,2579,2437,2443,9—297,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,50,00,00,00,039,439,40,037,637,637,236,535,735,534,031,926,418,414,213,011,09,40,00,00,00,00,0—0,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh505,0485,4460,4441,9434,1419,7412,8404,2402,0393,5391,1359,3387,5378,7359,4343,7335,8425,838,1425,8425,8425,8425,8425,8425,8425,8425,8425,8425,8425,8335,8335,8425,8335,8425,8425,8425,8425,8—225,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0335,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,090,090,00,096,90,00,00,00,0—0,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0-50,7-80,1-80,1-80,5-79,6-80,5-80,5-80,5-80,5-81,3-80,5-80,5-93,5-124,6-155,0-72,80,0-75,7-75,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,0-1,6-3,7-3,7-3,70,0—72,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,720,020,00,022,00,00,00,022,00,00,00,00,00,015,00,0104,015,0-75,70,00,00,00,04,24,2126,286,286,286,236,2122,0132,00,0157,0157,0157,015,018,0—0,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác275,9287,2269,6272,4278,5257,5252,5257,2254,9254,0251,0246,0247,6246,4241,2240,4241,2240,1241,5232,4232,6225,0228,1228,2222,6212,2212,6208,8207,9167,8126,9127,893,590,391,997,089,572,9—95,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn275,3278,7260,5258,2264,2256,9251,4256,2253,9252,7249,6245,2246,8245,6240,8239,9240,8239,7241,1232,0232,2224,5227,6227,7222,2211,8212,2208,3207,4167,4126,4127,493,089,891,296,488,872,3—94,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,68,59,114,214,20,51,11,01,01,31,40,80,80,80,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,60,60,60,6—0,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.977,51.790,51.707,91.640,51.610,11.546,71.529,61.539,81.513,91.488,71.471,51.384,81.493,41.471,51.436,71.261,81.232,81.397,71.436,51.464,31.392,91.446,91.501,81.514,71.553,81.474,21.498,41.517,91.500,01.480,61.513,41.527,61.487,61.473,11.445,11.475,21.477,31.674,9—1.237,9
  A. Nợ phải trả453,0336,4370,3368,8327,3303,1308,5343,3297,0298,4286,0248,7319,1318,7323,5184,7226,4289,2334,8368,7290,3297,2356,0334,7383,7313,4340,7323,3335,7330,1365,7362,2388,2379,0318,6379,6351,3608,7—214,8
    I. Nợ ngắn hạn296,9331,9364,5339,6322,9298,9305,4340,4294,0295,4283,7244,9316,8316,7321,8183,0224,7287,5333,2367,2288,9295,9354,5333,4382,3312,1339,5322,1334,5328,9364,8361,5387,4378,0317,6378,6350,4608,3—214,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn190,0261,7256,8257,1253,6253,3257,5260,4251,6236,4237,0206,6277,8292,2285,0143,7182,9270,6298,1275,2255,7261,8212,3159,1197,3174,4179,7143,096,399,3145,1160,5229,9203,5185,8189,2157,8366,4—102,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn33,012,123,314,911,921,016,313,325,633,218,917,820,310,66,313,27,94,412,115,19,79,492,4146,5153,8101,5112,9132,5133,4118,7109,4138,0100,5131,968,926,325,722,9—11,2
      4. Người mua trả tiền trước12,912,012,08,05,62,91,81,21,31,11,41,22,61,62,24,24,00,11,21,61,51,71,61,82,02,23,37,277,680,468,932,824,612,98,424,125,315,4—8,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước35,418,027,132,228,57,49,29,33,711,09,74,93,60,97,79,19,84,67,53,05,56,511,06,810,89,712,719,56,58,00,26,05,74,413,912,213,77,8—3,5
      6. Phải trả người lao động3,73,612,94,64,64,610,65,24,53,46,74,94,64,29,84,54,13,34,62,24,03,24,86,97,06,99,17,57,57,211,17,47,06,96,66,16,117,6—12,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,417,124,09,66,94,66,54,23,64,06,55,53,73,34,04,85,22,33,53,63,03,03,67,75,33,54,84,12,31,66,34,53,73,05,83,84,23,5—7,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,04,55,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,52,80,37,35,74,20,543,60,42,50,50,80,82,04,03,110,21,60,860,83,42,218,81,10,96,60,30,90,80,91,01,04,22,59,5105,2105,3157,5—66,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,00,02,96,06,21,13,03,23,43,83,03,23,31,92,70,40,60,65,55,65,98,210,03,65,37,416,77,510,212,822,811,411,712,918,611,712,217,1—2,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    II. Nợ dài hạn156,14,55,929,24,34,23,12,93,02,92,33,82,32,01,71,71,71,71,61,51,51,21,41,31,31,31,21,31,31,20,90,70,81,01,01,01,00,5—0,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,0—0,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,20,02,71,41,41,40,40,30,30,30,30,30,30,20,20,30,30,30,30,20,20,20,20,20,20,50,50,50,50,50,20,00,10,40,00,40,40,5—0,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn143,5—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,42,80,50,30,30,30,20,20,20,20,21,70,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn11,1—2,827,52,62,52,52,52,52,51,81,81,81,81,41,41,41,41,31,31,31,11,31,21,20,80,70,70,70,70,70,70,70,60,60,60,60,0—0,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.524,51.454,11.337,61.271,81.282,81.243,61.221,21.196,51.216,91.190,31.185,51.136,11.174,31.152,81.113,21.077,11.006,41.108,51.101,81.095,61.102,61.149,81.145,91.179,91.170,11.160,81.157,71.194,61.164,21.150,51.147,81.165,41.099,41.094,21.126,61.095,61.125,91.066,2—1.023,1
    I. Vốn chủ sở hữu1.524,51.454,11.337,61.271,81.282,81.243,61.221,21.196,51.216,91.190,31.185,51.136,11.174,31.152,81.113,21.077,11.006,41.108,51.101,81.095,61.102,61.149,81.145,91.179,91.170,11.160,81.157,71.194,61.164,21.150,51.147,81.165,41.099,41.094,21.126,61.095,61.125,91.066,2—1.023,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,0—783,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—20,8
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—205,2
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển141,8117,3117,3117,3117,3104,6104,6104,6104,6104,692,392,392,389,289,283,983,983,983,983,983,983,984,969,969,969,969,949,249,249,250,019,719,719,719,47,37,37,3—20,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối382,7336,8220,3154,5165,5139,1116,691,9112,385,793,243,882,063,624,0-6,7-77,524,617,911,818,765,961,0110,0100,290,887,8145,4115,0101,397,7145,779,774,5107,288,3118,758,9—-6,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước232,3273,354,254,299,2117,631,331,374,875,723,40,348,653,2-23,9-23,9-26,530,557,357,357,357,37,887,887,887,817,797,794,394,311,639,439,449,0——58,90,0—-3,5
      - LNST chưa phân phối kỳ này150,463,5166,1100,366,421,585,360,637,510,069,943,533,410,547,917,2-51,0-5,9-39,4-45,5-38,68,653,222,212,43,170,047,720,77,086,1106,340,425,5——59,758,9—-3,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.977,51.790,51.707,91.640,51.610,11.546,71.529,61.539,81.513,91.488,71.471,51.384,81.493,41.471,51.436,71.261,81.232,81.397,71.436,51.464,31.392,91.446,91.501,81.514,71.553,81.474,21.498,41.517,91.500,01.480,61.513,41.527,61.487,61.473,11.445,11.475,21.477,31.674,9—1.237,9

Báo cáo khác của MVC

Dữ liệu khác của MVC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương (mã MVC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MVC.