Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo NAF
CTCP Nafoods Group
Nafoods Group Joint Stock Company
48.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán NAF

Cân đối kế toán NAF theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.117,3991,11.016,61.166,81.029,3972,4819,5595,1579,2420,1452,1135,944,423,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền54,754,462,454,051,726,913,96,13,217,330,121,44,00,0
      1. Tiền12,422,221,714,86,310,98,96,13,217,330,121,44,00,0
      2. Các khoản tương đương tiền42,332,240,739,245,416,05,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn122,095,8119,912,50,20,25,00,00,033,033,014,89,67,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,89,67,5
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn122,095,8119,912,50,20,25,00,00,033,033,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn614,8571,7497,6907,8792,5749,2624,9485,8486,5310,0335,675,311,114,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng397,6334,7348,4400,1486,9516,6397,5272,7227,1155,5146,742,07,15,8
      2. Trả trước cho người bán132,179,595,8116,2108,738,061,342,4117,566,344,221,21,06,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn58,973,142,739,552,785,432,059,8115,275,5128,70,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác80,1153,6108,9383,7160,5122,6142,0118,534,319,822,518,27,45,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-53,9-69,3-98,2-31,7-16,3-13,5-7,9-7,6-7,6-7,2-6,5-6,0-4,4-3,1
    IV. Tổng hàng tồn kho220,3211,2267,2157,8132,9175,7147,483,153,137,933,811,26,10,0
      1. Hàng tồn kho222,3212,9273,5161,1144,2177,6147,483,153,137,933,811,26,10,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,0-1,8-6,3-3,3-11,3-1,90,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác105,658,069,534,752,020,528,420,236,521,919,613,213,71,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,48,413,06,98,11,81,01,21,00,40,10,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ96,949,551,127,443,818,727,319,035,521,419,53,32,80,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,05,40,30,10,00,00,00,00,10,00,00,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,910,81,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.205,81.037,91.026,6577,0624,7561,0452,0460,6292,6200,299,339,438,525,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn149,4134,5105,698,51,21,01,40,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn11,60,00,00,71,01,01,40,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác137,8134,5105,697,80,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định678,9654,8664,1418,1364,0350,7359,2379,2120,889,327,921,728,322,4
      1. Tài sản cố định hữu hình587,5505,0524,6335,1296,1285,1292,1310,660,028,527,821,728,322,4
      - Nguyên giá16,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính85,260,846,07,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá16,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình6,289,093,575,667,965,667,168,660,860,80,10,00,00,0
      - Nguyên giá16,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn63,65,912,43,012,731,118,04,2101,632,51,91,80,90,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang63,65,912,43,012,731,118,04,2101,632,51,91,80,90,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,02,02,021,0219,5145,348,158,251,358,054,015,39,12,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,019,019,843,743,557,350,358,054,015,39,10,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,03,13,14,14,14,14,13,13,13,10,02,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,0-3,1-3,1-3,4-3,5-3,2-3,1-3,1-3,1-3,10,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,02,02,02,0199,8100,94,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác311,9240,7242,636,427,432,825,318,918,820,415,60,60,20,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn156,665,046,236,227,032,224,518,918,820,415,60,60,20,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại155,0175,7196,40,20,40,60,90,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.323,12.029,02.043,21.743,71.654,11.533,41.271,51.055,8871,8620,3551,4175,383,049,1
  A. Nợ phải trả1.539,01.044,01.055,3851,6817,7782,5589,5559,9391,6193,3150,458,348,629,6
    I. Nợ ngắn hạn1.001,3856,5964,5772,3700,8594,8464,6351,3273,4185,7141,858,146,529,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn771,0692,1746,9578,5449,7339,0340,9189,8172,1139,365,133,429,814,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn121,056,280,0126,3185,7203,183,4127,272,318,756,020,87,00,1
      4. Người mua trả tiền trước9,710,323,123,719,212,913,04,23,41,31,71,44,94,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước39,934,332,013,613,610,15,48,914,414,011,11,20,00,1
      6. Phải trả người lao động1,80,815,212,77,55,13,85,05,03,93,50,90,60,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn49,441,250,37,08,16,21,70,10,10,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác8,312,66,74,113,87,84,27,83,35,74,30,54,310,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,09,010,46,53,210,612,08,52,82,80,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn537,7187,590,879,3116,8187,7125,0208,6118,27,68,60,12,10,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,05,00,10,10,20,12,10,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn502,7155,662,474,9114,9185,9118,0199,1115,06,18,10,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả34,831,628,34,41,91,87,04,53,11,40,30,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu784,1985,0988,0892,2836,4750,9682,0495,8480,2427,0401,0117,034,419,5
    I. Vốn chủ sở hữu784,1985,0988,0892,2836,4750,9682,0495,8480,2427,0401,0117,034,419,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu682,7653,0629,2629,2629,2599,3568,0363,0300,0300,0300,0104,040,026,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,021,267,267,267,267,264,50,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu-227,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển12,432,259,159,138,822,528,321,42,92,90,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối315,5277,6231,5135,9100,461,220,790,9137,185,056,913,0-5,6-7,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước170,2161,4121,856,222,9-0,0-27,163,8—13,513,0———
      - LNST chưa phân phối kỳ này145,3116,2109,779,777,561,347,827,1—71,543,9———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,20,90,90,70,70,70,620,540,239,144,10,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.323,12.029,02.043,21.743,71.654,11.533,41.271,51.055,8871,8620,3551,4175,383,049,1
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán NAF theo quý

tỉ đồng

48 kỳ, Quý 4/2012 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.966,41.538,81.139,81.525,51.521,91.218,11.001,51.125,81.154,61.151,71.015,81.076,51.282,71.226,21.170,01.106,91.087,31.088,41.032,91.023,41.013,4983,4973,7995,6966,4857,1822,3866,7681,7655,2595,2532,7480,8575,6577,0577,3565,1483,3421,7443,9420,5408,7453,5417,3391,3135,944,423,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền46,981,354,769,571,049,254,457,054,282,762,477,561,762,960,065,974,664,151,753,061,459,825,624,662,210,613,9114,815,519,66,122,718,04,13,214,15,135,117,313,618,819,530,139,214,021,44,00,0
      1. Tiền46,981,312,414,017,87,122,217,514,743,421,737,121,623,514,819,328,518,56,316,930,331,99,624,662,210,68,9114,815,519,66,122,718,04,13,214,15,135,117,313,618,819,530,139,214,021,44,00,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,042,355,553,242,132,239,539,439,340,740,440,139,445,346,646,145,645,436,131,127,816,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn107,158,9122,0142,3134,9124,695,8185,1169,2168,3117,488,849,620,55,60,40,20,20,20,20,20,217,233,222,35,05,05,05,03,00,00,00,00,00,00,033,033,033,033,033,033,033,00,0144,114,89,67,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0144,114,89,67,5
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn107,158,9122,0142,3134,9124,695,8185,1169,2168,3117,488,849,620,55,60,40,20,20,20,20,20,217,233,222,35,05,05,05,00,00,00,00,00,00,00,033,033,033,033,033,033,033,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn966,4875,0637,6936,5854,9752,1572,3539,4557,4546,8497,1669,0934,7931,4910,5829,8819,7810,1801,4778,1791,9730,7732,7718,7646,3627,3619,0554,7487,8500,0485,8393,3339,2460,7477,1477,2445,3345,6310,7327,1290,8287,2334,3333,2177,175,311,114,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng628,2481,8405,0497,0517,2406,7336,5321,5355,3366,4316,1420,2412,2363,0400,2482,2492,3514,3487,3503,2522,2462,8522,3473,1466,8450,6393,6375,6342,3280,1272,7216,0186,4217,6218,1236,7207,5137,3155,5144,2120,8120,1146,7120,9158,742,07,15,8
      2. Trả trước cho người bán173,0235,3141,9138,0124,593,387,7111,0122,3100,6100,0120,7157,4162,378,6133,2152,9123,5117,5129,3106,546,747,653,236,851,858,447,529,748,242,434,325,5125,5117,5108,389,587,666,470,861,737,844,231,623,421,21,06,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,070,580,374,167,973,152,954,652,942,750,846,139,540,547,156,752,752,754,259,285,463,957,148,724,032,029,710,228,559,879,970,585,3104,1100,7130,296,275,592,392,2109,3128,6138,90,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác202,7195,481,0289,3207,2235,6143,8122,498,4124,7111,3160,7378,7409,3421,2183,9134,3135,8160,2105,7118,2149,3112,4148,9107,5108,8142,7109,5113,2150,9118,570,764,440,044,939,025,731,619,826,322,526,521,348,41,618,27,45,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-37,6-37,5-60,7-68,1-68,1-51,4-68,7-68,3-73,1-97,9-73,0-83,5-59,6-42,8-30,1-16,5-16,5-16,3-16,3-14,3-14,3-13,5-13,6-13,6-13,6-7,9-7,6-7,6-7,6-7,6-7,6-7,6-7,6-7,6-7,5-7,5-7,5-7,2-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,0-4,4-3,1
    IV. Tổng hàng tồn kho512,4246,9219,3263,7371,6216,3209,1268,1323,1298,3267,2194,3194,6173,5158,5165,1134,5160,8127,7149,0118,6163,8178,2181,6202,0178,9156,1170,9145,4109,383,196,6102,368,959,556,456,844,438,851,754,143,636,431,033,211,26,10,0
      1. Hàng tồn kho514,6249,2221,3268,0375,9217,9210,8274,0329,1304,1273,0200,3197,4176,8162,0175,2144,6172,1135,0149,6119,2165,7178,2181,6202,0178,9156,1170,9145,4109,383,196,6102,368,959,556,456,844,438,851,754,143,636,431,033,211,26,10,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,2-2,3-2,0-4,3-4,3-1,7-1,7-5,9-6,0-5,7-5,8-6,0-2,8-3,3-3,5-10,1-10,1-11,3-7,3-0,6-0,6-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác333,6276,6106,3113,589,676,069,976,250,755,571,747,042,037,935,445,658,453,251,943,141,328,920,037,633,635,328,321,428,023,320,320,221,241,937,229,624,925,221,918,623,825,419,613,822,913,213,71,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn7,719,68,99,714,213,310,95,53,39,820,111,17,010,17,77,57,47,77,92,11,82,02,20,90,51,01,10,31,01,01,31,10,80,31,00,70,70,80,40,30,40,10,10,20,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ112,3103,697,1103,675,361,759,070,647,345,650,935,734,727,627,437,550,945,443,941,039,526,917,836,633,134,327,121,027,022,319,019,120,441,636,228,924,224,321,418,023,225,319,513,68,53,32,80,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,70,30,30,20,11,00,00,00,10,20,60,20,30,10,20,60,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,30,30,00,00,00,00,00,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác212,9153,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,59,910,81,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.286,11.250,41.174,11.069,61.065,61.029,51.040,71.034,91.028,11.010,81.019,61.015,8610,4575,1576,5618,6607,7616,4625,1627,4589,1530,1557,1531,8523,2450,7452,3433,4434,5435,0460,5465,0450,9326,6301,8224,7208,1204,2198,8176,5149,1141,197,1105,0104,139,438,525,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn22,4137,3137,3135,9148,4134,1132,7133,2122,4106,3105,6106,2103,398,998,0163,1198,21,01,21,21,21,01,01,01,41,41,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,011,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,80,80,81,01,01,01,01,01,01,41,41,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác22,4137,3137,3135,9136,8134,1132,7133,2122,4106,3105,6106,2103,398,997,3162,3197,40,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định653,8662,7679,2691,7674,6651,3674,0656,8654,7657,7645,6608,1432,0414,2418,1392,4355,0356,7364,1364,6369,3366,9349,9352,6347,9353,7359,4364,7369,4374,1379,2292,5115,9113,3120,8114,8114,8112,7106,233,825,968,927,927,325,721,728,322,4
      1. Tài sản cố định hữu hình568,7574,1587,9534,3520,7495,2510,3503,6516,3520,5510,7473,8333,3328,6335,1316,4288,2289,4296,2299,5304,5301,6283,8286,1281,6287,0292,1297,0301,3305,9310,6292,555,252,660,054,054,051,945,433,725,826,827,827,225,721,728,322,4
      - Nguyên giá16,316,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,069,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,4-10,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính80,183,185,172,067,368,360,862,946,944,541,342,225,010,97,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá16,316,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,069,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,4-10,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình4,95,56,285,486,687,8102,990,391,592,793,592,173,774,675,676,066,867,467,965,164,965,266,166,566,466,767,367,768,168,268,60,060,860,860,860,860,860,860,80,10,142,10,10,10,00,00,00,0
      - Nguyên giá16,316,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,069,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,4-10,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn177,7105,643,912,015,69,75,912,99,48,531,030,412,84,03,07,73,713,112,712,210,39,830,828,225,022,418,03,52,65,54,226,5258,6135,7102,436,216,513,715,669,252,13,21,91,73,31,80,90,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang177,7105,643,912,015,69,75,912,99,48,531,030,412,84,03,07,73,713,112,712,210,39,830,828,225,022,418,03,52,65,54,226,5258,6135,7102,436,216,513,715,669,252,13,21,91,73,31,80,90,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn116,811,62,02,02,02,02,02,02,02,00,02,020,521,024,024,821,8219,5219,6219,6175,7120,6145,1123,7123,748,548,343,239,436,358,158,858,459,351,954,857,957,857,557,054,653,951,855,855,715,39,12,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,055,70,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,518,519,019,018,818,819,819,818,818,819,743,643,643,644,043,439,335,535,357,257,957,558,351,954,857,957,857,557,054,653,951,855,80,015,39,10,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,13,13,13,13,13,13,13,13,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,13,13,10,03,13,13,13,13,13,10,03,13,10,02,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,5-3,5-3,5-3,5-3,2-3,2-3,2-3,1-3,2-3,2-3,2-3,1-3,1-3,10,0-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,10,0-3,1-3,10,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn116,811,62,02,02,02,02,02,02,02,00,02,02,02,05,06,03,0199,8199,8200,8156,9100,9100,979,579,54,04,03,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác315,4333,2311,7228,0225,1232,4226,0229,9239,5236,2237,5269,141,937,133,430,729,026,027,629,932,531,830,326,325,224,625,322,023,119,218,918,318,018,226,718,918,919,919,516,516,515,115,620,219,40,60,20,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn155,3163,4156,467,859,761,850,349,153,545,039,142,141,737,033,230,428,725,727,229,432,031,229,725,524,523,624,521,122,119,218,918,318,018,218,818,918,919,919,516,516,515,115,620,219,30,60,20,1
      3. Tài sản dài hạn khác15,419,70,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại144,7149,9155,0160,2165,4170,5175,7180,9186,0191,2196,4227,00,10,20,20,30,30,40,40,50,50,60,60,70,71,00,91,01,00,00,00,00,00,07,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.252,52.789,22.313,92.595,12.587,52.247,62.042,22.160,72.182,72.162,52.035,42.092,31.893,01.801,31.746,51.725,51.695,11.704,81.658,01.650,81.602,51.513,61.530,81.527,41.489,61.307,81.274,61.300,21.116,11.090,21.055,7997,7931,7902,2878,8802,0773,2687,4620,5620,4569,7549,8550,6522,3495,4175,383,049,1
  A. Nợ phải trả2.365,81.952,01.529,51.597,51.556,01.251,21.057,21.195,61.167,31.160,91.052,31.123,2960,7895,7854,4837,2841,7860,5816,8860,5832,3752,3791,2786,7761,6610,2590,6626,9659,3643,5560,1497,9441,5415,8390,7319,4308,9253,7193,2214,7181,2143,2150,7150,2137,058,348,629,6
    I. Nợ ngắn hạn1.650,91.154,7993,31.268,71.388,31.058,9868,91.110,61.093,51.073,1955,51.013,3867,8817,5774,0750,3750,3753,1700,0707,6669,0575,2602,7592,3567,1485,9424,3427,6450,3425,7353,4292,8247,3264,9270,7255,3261,2246,3185,6206,6172,7134,9142,7141,6119,558,146,529,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.164,2848,4772,41.028,71.033,8864,7688,8881,2856,7833,6737,6708,8675,9628,7545,3498,8503,7486,4449,7414,4402,6366,0304,1380,7376,7346,7299,5268,2288,2254,1191,8173,6139,3186,1170,1158,5158,2165,0139,2143,1101,179,865,185,877,633,429,814,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn300,4170,6111,393,9215,677,056,368,1107,581,677,8120,0105,789,5154,6172,6182,0189,7186,3230,2209,6134,6215,7155,9142,9103,884,5123,2118,3122,7127,296,882,144,572,462,347,216,918,733,532,933,155,833,226,320,87,00,1
      4. Người mua trả tiền trước14,36,89,713,221,25,111,418,910,930,223,957,644,857,023,726,527,331,819,213,112,618,015,28,810,37,013,09,015,14,54,22,01,91,63,32,43,12,91,32,42,63,51,72,00,41,44,94,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước48,149,040,247,232,323,545,755,828,341,433,526,48,99,015,016,314,411,014,412,714,912,510,814,510,97,04,45,19,07,69,06,810,916,114,221,117,314,614,012,414,313,713,312,06,51,20,00,1
      6. Phải trả người lao động22,418,62,016,320,816,91,49,112,219,915,611,79,215,014,37,46,06,77,66,47,15,54,34,68,25,23,87,46,75,15,01,52,43,94,63,93,04,03,92,42,21,43,51,23,70,90,60,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn64,251,749,755,244,942,542,450,348,948,850,269,08,36,27,57,03,85,07,27,73,37,65,15,62,31,41,40,00,10,10,10,00,00,20,10,00,20,00,00,00,00,00,00,00,60,50,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác30,19,57,810,316,028,914,015,116,97,26,59,34,65,77,115,26,619,712,510,05,420,536,911,55,05,05,76,95,223,87,82,91,59,53,24,229,439,95,710,016,73,23,37,44,50,04,310,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,10,00,03,83,80,39,012,112,110,410,410,410,46,46,56,56,52,73,113,213,410,510,610,710,79,812,07,77,77,88,59,19,12,82,82,82,82,82,82,82,80,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn714,9797,3536,2328,8167,7192,2188,385,073,887,896,8109,992,978,380,486,991,4107,4116,8152,9163,3177,1188,5194,4194,5124,3166,3199,3208,9217,8206,6205,1194,3150,9120,064,247,77,37,68,18,58,48,08,617,50,12,10,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,05,05,00,10,10,10,10,10,10,10,20,10,00,00,20,12,10,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn678,6762,8501,3295,0133,3160,9157,561,646,560,271,780,988,873,776,084,989,4105,4114,9151,3161,7175,3186,3192,0192,0118,0159,4191,8200,0206,2197,1198,0187,2147,4117,061,845,45,66,16,67,17,68,08,617,40,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả36,134,334,733,534,131,130,823,427,327,625,129,04,04,34,42,02,01,91,91,61,61,82,32,42,56,36,97,69,06,64,52,12,13,42,92,22,21,71,41,41,20,60,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,20,20,20,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu886,8837,2784,4997,61.031,5996,5985,0965,11.015,41.001,6983,1969,1932,3905,6892,1888,4853,4844,3841,2790,3770,2761,2739,6740,7728,0697,6684,0673,3456,9446,7495,6499,8490,2486,4488,1482,6464,3433,8427,2405,7388,5406,6399,9372,1358,4117,034,419,5
    I. Vốn chủ sở hữu886,8837,2784,4997,61.031,5996,5985,0965,11.015,41.001,6983,1969,1932,3905,6892,1888,4853,4844,3841,2790,3770,2761,2739,6740,7728,0697,6684,0673,3456,9446,7495,6499,8490,2486,4488,1482,6464,3433,8427,2405,7388,5406,6399,9372,1358,4117,034,419,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu611,8611,8682,7627,0653,0653,0653,0653,0629,2629,2629,2629,2629,2629,2629,2629,2629,2629,2629,2599,3599,3599,3599,3599,3577,0568,0568,0568,0435,6363,0363,0330,0330,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0104,040,026,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,021,221,221,221,267,267,267,267,267,267,267,267,267,267,267,267,267,267,267,267,267,264,564,564,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,0-227,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển4,55,312,428,329,631,032,237,142,759,159,159,159,159,159,160,461,038,338,839,239,721,822,523,130,427,428,320,418,820,921,422,522,52,92,92,92,92,92,92,92,90,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối268,8218,7315,7341,2326,6290,2277,6252,7275,2245,1226,5212,4175,9149,2135,8130,695,1108,8105,283,863,372,349,950,552,837,122,719,92,062,490,7117,7109,0140,4145,2130,8112,587,984,667,654,461,455,548,738,513,0-5,6-7,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước128,1158,7170,0226,0255,1277,3159,7160,8211,3231,5117,0117,0114,5135,956,356,156,1100,422,923,323,360,7-13,1-0,315,520,9-26,2-12,6-12,557,263,896,696,9138,384,684,684,684,913,513,513,556,93,111,5————
      - LNST chưa phân phối kỳ này140,760,0145,8115,271,512,9117,991,963,913,6109,595,561,413,379,574,539,08,382,360,540,011,663,150,737,316,248,932,514,55,226,921,112,22,160,646,227,93,171,154,140,94,552,437,2————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,61,31,21,11,01,00,91,01,00,91,11,10,90,80,70,90,80,70,70,80,70,60,70,60,70,60,50,50,50,520,529,728,643,140,048,948,943,039,835,331,245,244,423,519,80,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.252,52.789,22.313,92.595,12.587,52.247,62.042,22.160,72.182,72.162,52.035,42.092,31.893,01.801,31.746,51.725,51.695,11.704,81.658,01.650,81.602,51.513,61.530,81.527,41.489,61.307,81.274,61.300,21.116,11.090,21.055,7997,7931,7902,2878,8802,0773,2687,4620,5620,4569,7549,8550,6522,3495,4175,383,049,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,068,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của NAF

Dữ liệu khác của NAF

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Nafoods Group (mã NAF), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc NAF.