Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo NAF
CTCP Nafoods Group
Nafoods Group Joint Stock Company
48.000
▲ +50 (▲ +0,10%)

Room ngoại NAF: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài NAF theo thời gian

1251 ngày
4,81%10,85%16,90%22,94%28,99%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 5.139.048 cổ phiếu NAF, tương đương 8,40% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 56.043.006 cổ phiếu (91,60% vốn), khoảng 2.690 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 27,32% (30-8-2021), thấp nhất 6,48% (14-7-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu NAF theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20268,24%8,40%▲ +0,16 điểm %97.000
1 tháng28-8-20268,62%8,40%▼ −0,22 điểm %-137.210
3 tháng3-7-20266,77%8,40%▲ +1,63 điểm %999.523
1 năm2-10-202514,54%8,40%▼ −6,14 điểm %-4.743.908
3 năm3-10-202320,38%8,40%▼ −11,98 điểm %-7.684.372

Sở hữu nước ngoài NAF cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20268,40%■ 0,00 điểm %5.139.048100%56.043.006
9-20268,40%▼ −0,22 điểm %5.139.048100%56.043.006
8-20268,62%▼ −0,29 điểm %5.276.258100%55.905.796
7-20268,92%▲ +1,78 điểm %5.455.020100%55.727.034
6-20267,13%▼ −1,21 điểm %4.363.725100%56.818.329
5-20268,34%▼ −0,65 điểm %5.101.955100%56.080.099
4-20268,99%▼ −0,25 điểm %5.500.689100%55.681.365
3-20269,25%▲ +0,67 điểm %5.656.389100%55.525.665
2-20268,58%▲ +1,36 điểm %5.248.899100%55.933.155
1-20267,22%▲ +0,43 điểm %4.929.830100%63.336.157
12-20256,79%▼ −8,73 điểm %4.635.476100%63.630.511
11-202515,52%▼ −1,98 điểm %10.592.559100%57.673.428
10-202517,49%▲ +2,83 điểm %10.969.946100%51.734.335
9-202514,66%▲ +0,51 điểm %9.967.356100%58.011.925
8-202514,15%▼ −6,72 điểm %9.618.250100%58.361.031
7-202520,87%▼ −0,05 điểm %14.186.920100%53.792.361
6-202520,92%▲ +1,47 điểm %14.220.871100%53.758.410
5-202519,44%▲ +0,30 điểm %13.218.371100%54.760.910
4-202519,14%▲ +0,11 điểm %13.014.601100%54.964.680
3-202519,03%▼ −0,27 điểm %12.936.901100%55.042.380
2-202519,30%▲ +0,26 điểm %13.119.702100%54.859.579
1-202519,04%▼ −0,05 điểm %12.945.102100%55.034.179
12-202419,09%▼ −1,03 điểm %12.980.402100%54.998.879
11-202420,13%▼ −2,15 điểm %13.683.302100%54.295.979
10-202422,28%▲ +0,92 điểm %14.016.341100%48.906.744
9-202421,35%▲ +0,62 điểm %13.435.741100%49.487.344
8-202420,73%▼ −0,07 điểm %13.046.431100%49.876.654
7-202420,80%▼ −0,09 điểm %13.089.573100%49.833.512
6-202420,90%▼ −0,02 điểm %13.148.056100%49.775.029
5-202420,91%▲ +0,29 điểm %13.158.256100%49.764.829
4-202420,62%▲ +0,05 điểm %12.977.656100%49.945.429
3-202420,58%▼ −0,04 điểm %12.948.261100%49.974.824
2-202420,62%▲ +0,17 điểm %12.974.561100%49.948.524
1-202420,45%▼ −0,24 điểm %12.866.161100%50.056.924
12-202320,68%▼ −0,03 điểm %13.015.520100%49.907.565
11-202320,72%▼ −0,12 điểm %13.036.120100%49.886.965
10-202320,84%▲ +0,50 điểm %13.112.320100%49.810.765
9-202320,34%▼ −0,02 điểm %12.797.820100%50.125.265
8-202320,36%▼ −2,52 điểm %12.808.020100%50.115.065
7-202322,87%▼ −0,88 điểm %14.390.902100%48.532.183
6-202323,75%▼ −1,49 điểm %14.945.669100%47.977.416
5-202325,24%▼ −0,49 điểm %15.884.669100%47.038.416
4-202325,73%▼ −0,05 điểm %16.191.569100%46.731.516
3-202325,78%▼ −0,01 điểm %16.223.069100%46.700.016
2-202325,79%▼ −0,23 điểm %16.230.585100%46.692.500
1-202326,03%▲ +0,13 điểm %16.377.985100%46.545.100
12-202225,90%▲ +0,14 điểm %16.295.385100%46.627.700
11-202225,76%▲ +0,21 điểm %16.210.285100%46.712.800
10-202225,55%▼ −0,01 điểm %16.078.385100%46.844.700
9-202225,56%▲ +0,58 điểm %16.085.940100%46.837.145
8-202224,98%▼ −0,03 điểm %15.718.385100%47.204.700
7-202225,01%▼ −0,08 điểm %15.738.985100%47.184.100
6-202225,09%▲ +0,04 điểm %15.790.385100%47.132.700
5-202225,06%▲ +0,03 điểm %15.767.585100%47.155.500
4-202225,03%▼ −0,06 điểm %15.749.385100%47.173.700
3-202225,09%▲ +0,01 điểm %15.784.285100%47.138.800
2-202225,07%▼ −0,02 điểm %15.776.885100%47.146.200
1-202225,09%▲ +0,14 điểm %15.789.893100%47.133.192
12-202124,95%▼ −1,44 điểm %15.700.193100%47.222.892
11-202126,39%▲ +0,26 điểm %15.816.193100%44.110.592
10-202126,14%▼ −0,57 điểm %15.662.893100%44.263.892
9-202126,70%▼ −0,57 điểm %16.002.293100%43.924.492
8-202127,28%▲ +1,05 điểm %16.345.093100%43.581.692
7-202126,23%—15.717.993100%44.208.792

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20265.139.04808,40%56.043.006
1-10-20265.139.04808,40%56.043.006
30-9-20265.139.048+31.2008,40%56.043.006
29-9-20265.107.848+49.7008,35%56.074.206
28-9-20265.058.148+16.1008,27%56.123.906
25-9-20265.042.048+39.9008,24%56.140.006
24-9-20265.002.148−10.9008,18%56.179.906
23-9-20265.013.048+9.5008,19%56.169.006
22-9-20265.003.54808,18%56.178.506
21-9-20265.003.548+23.6008,18%56.178.506
18-9-20264.979.948−179.7108,14%56.202.106
17-9-20265.159.658+19.0008,43%56.022.396
16-9-20265.140.65808,40%56.041.396
15-9-20265.140.658−86.1008,40%56.041.396
14-9-20265.226.758+256.4008,54%55.955.296
11-9-20264.970.35808,12%56.211.696
10-9-20264.970.358−1.8008,12%56.211.696
9-9-20264.972.158+14.7008,13%56.209.896
8-9-20264.957.458−305.8008,10%56.224.596
7-9-20265.263.258−7.8008,60%55.918.796
4-9-20265.271.058−4.2008,62%55.910.996
3-9-20265.275.258−1.0008,62%55.906.796
28-8-20265.276.25808,62%55.905.796
27-8-20265.276.25808,62%55.905.796
26-8-20265.276.258−57.8008,62%55.905.796
25-8-20265.334.058−2.9008,72%55.847.996
24-8-20265.336.958−19.6008,72%55.845.096
21-8-20265.356.55808,76%55.825.496
20-8-20265.356.558−7.3528,76%55.825.496
19-8-20265.363.910—8,77%55.818.144

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của NAF