Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo NAG
CTCP Tập đoàn Nagakawa
Nagakawa Group JSC
6.800
▲ +100 (▲ +1,49%)

Cân đối kế toán NAG

Cân đối kế toán NAG theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.997,61.632,21.413,01.312,31.094,6706,9583,5554,9312,2299,9255,6244,8236,6271,0294,2218,2146,8133,9120,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền247,771,646,514,79,64,911,618,811,88,57,43,92,94,06,67,020,12,65,2
      1. Tiền16,421,616,514,79,64,911,618,88,85,37,43,92,73,16,67,020,1——
      2. Các khoản tương đương tiền231,350,030,00,00,00,00,00,03,03,30,00,00,20,80,00,00,0——
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn228,3326,6198,7128,791,734,538,440,00,00,80,31,30,00,00,03,012,30,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,03,012,30,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn228,3326,6198,7128,791,734,538,440,00,00,80,30,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn645,0486,4419,1465,2349,2254,6222,3199,5137,6134,0145,4136,3120,1132,694,681,837,120,029,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng523,6410,2384,4379,3302,7184,4168,4149,199,982,982,180,158,9111,863,957,036,5——
      2. Trả trước cho người bán82,732,813,526,442,663,943,632,036,749,715,617,525,521,820,725,61,4——
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn28,735,120,659,99,312,012,016,62,84,021,00,00,00,00,00,00,0——
      6. Phải thu ngắn hạn khác13,913,15,24,32,72,21,45,01,33,228,139,736,80,011,00,10,1——
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,0-4,7-4,7-4,7-8,1-7,9-3,1-3,1-3,1-5,7-1,3-1,0-1,0-1,0-1,0-0,9-0,9——
    IV. Tổng hàng tồn kho870,8739,1737,2682,2619,6404,7304,1285,8160,4152,8101,081,488,989,0139,8111,373,2109,977,6
      1. Hàng tồn kho874,0743,3740,4690,0628,2412,6308,9287,1160,9155,6101,881,488,989,0139,8111,373,2——
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,2-4,2-3,2-7,9-8,6-7,9-4,8-1,3-0,5-2,8-0,80,00,00,00,00,00,0——
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,88,411,521,524,58,27,010,82,33,71,522,024,645,553,215,13,91,58,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,73,15,45,05,13,52,53,40,50,71,30,20,20,40,41,00,3——
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,15,26,016,019,34,64,47,21,62,90,21,50,20,610,17,22,0——
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,50,10,10,10,20,20,20,00,20,00,00,10,00,0——
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,124,244,542,66,91,7——
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn223,6172,8178,0165,4106,466,755,858,948,641,828,129,934,078,9163,558,464,852,748,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,32,22,32,30,80,81,00,80,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,32,22,32,30,80,81,00,80,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định96,794,4102,826,029,229,428,529,127,022,323,125,229,737,645,853,559,651,342,5
      1. Tài sản cố định hữu hình77,987,996,420,724,124,023,224,122,422,323,125,229,737,645,853,559,551,242,5
      - Nguyên giá48,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá48,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình18,86,56,45,35,25,45,25,04,60,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      - Nguyên giá48,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư48,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá48,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,20,20,668,80,818,50,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,20,20,668,80,818,50,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn48,948,135,930,740,214,122,525,518,817,74,24,24,241,2117,24,44,91,40,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh28,928,115,915,715,29,117,520,518,817,74,24,24,24,24,24,45,0—0,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,0113,00,00,0—0,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2—0,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,020,020,015,025,05,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác24,427,936,437,635,43,83,83,42,61,80,90,60,20,10,40,50,30,01,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,44,49,49,02,02,42,22,02,21,50,80,60,10,10,10,30,30,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại5,33,63,92,23,71,31,61,50,40,30,00,00,10,10,10,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,01,8
    VII. Lợi thế thương mại16,619,923,226,529,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.221,21.805,11.591,01.477,81.201,0773,6639,3613,8360,8341,7283,6274,7270,6350,0457,7276,6211,6186,6169,1
  A. Nợ phải trả1.743,81.376,11.189,41.084,0972,1560,7426,5413,0171,7160,5118,0119,6130,7211,4309,6137,686,073,347,5
    I. Nợ ngắn hạn1.742,21.374,61.187,91.081,8970,5559,1426,1412,1169,3159,9116,9116,1127,6209,1221,1129,976,771,342,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.496,51.137,3980,3868,6793,2381,1327,1329,8142,3118,779,677,076,7131,2126,794,754,4——
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Phải trả người bán ngắn hạn173,8182,0136,6164,0110,0126,658,341,18,814,218,020,16,68,120,510,78,0——
      4. Người mua trả tiền trước32,014,837,422,926,38,88,421,73,311,24,14,331,548,751,217,45,8——
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước22,722,918,510,312,48,713,49,74,99,411,613,810,713,510,04,67,2——
      6. Phải trả người lao động4,74,34,75,35,46,53,22,32,91,51,30,60,40,70,91,20,6——
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,95,23,31,812,720,59,62,94,80,70,50,11,16,111,40,90,4——
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0——
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,82,92,64,11,60,70,50,70,21,50,20,10,60,70,40,30,3——
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4,43,93,74,48,35,75,43,52,02,61,70,00,00,00,00,00,0——
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,31,30,90,40,60,40,10,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    II. Nợ dài hạn1,51,51,52,21,61,60,51,02,40,61,03,43,02,388,57,79,32,04,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,51,02,40,61,00,20,00,086,64,87,6——
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,51,51,52,21,61,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,1——
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,23,02,31,72,71,5——
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu477,5429,0401,6393,8228,9212,9212,8200,8189,1181,2165,7155,1139,9138,6148,1139,0125,6113,2121,6
    I. Vốn chủ sở hữu477,5429,0401,6393,8228,9212,9212,8200,8189,1181,2165,7155,1139,9138,6148,1139,0125,6113,2121,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu386,2341,8316,5316,5166,8158,9158,9148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5110,0100,0100,0100,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần5,15,35,35,35,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,712,012,012,012,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển11,29,88,67,16,35,95,35,34,63,53,53,03,03,03,03,00,90,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,50,30,20,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối54,752,352,445,734,725,225,421,419,113,25,1-5,4-20,6-21,8-12,210,912,41,09,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước22,325,327,923,616,616,711,010,73,51,9-5,4————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này32,427,024,522,218,08,514,410,715,611,310,5————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát20,219,818,919,115,417,217,519,911,210,32,92,92,82,72,62,60,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.221,21.805,11.591,01.477,81.201,0773,6639,3613,8360,8341,7283,6274,7270,6350,0457,7276,6211,6186,6169,1

Cân đối kế toán NAG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.333,22.105,82.002,62.053,52.169,21.866,31.540,81.570,81.765,01.641,41.388,01.443,71.466,41.381,61.327,21.291,81.179,81.101,91.094,61.110,7958,8767,5716,4707,4623,3618,6589,7606,8579,8556,3555,4590,9562,2414,6343,9337,9342,7338,9296,3308,1326,5261,2263,7295,3294,6215,3246,0243,9231,5215,6199,8223,4272,8257,3271,0249,5257,7291,3294,0370,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền183,7289,5246,4238,4160,6101,3141,336,5101,464,917,211,313,026,028,411,210,011,424,612,07,110,74,96,115,515,817,17,510,47,518,86,911,911,111,85,85,85,28,56,06,93,67,616,813,04,13,95,46,74,62,71,92,26,03,14,42,54,36,646,5
      1. Tiền63,728,816,418,428,851,321,36,541,434,917,211,313,026,028,411,210,011,49,612,07,110,74,96,115,515,811,67,510,47,518,85,911,911,18,85,85,85,25,26,04,43,67,34,67,54,13,95,46,74,42,71,92,25,13,14,41,54,36,646,5
      2. Các khoản tương đương tiền120,0260,7230,0220,0131,850,0120,030,060,030,00,00,00,00,00,00,00,00,015,00,00,00,00,00,00,00,05,50,00,00,00,01,00,00,03,00,00,00,03,30,02,50,00,312,25,50,00,00,00,00,20,00,00,00,80,00,01,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn509,8252,9242,5259,4309,6330,0256,6264,3280,3260,7213,0138,2158,7133,7128,6131,295,292,076,763,030,030,034,536,836,836,832,944,344,143,040,038,038,08,00,00,80,80,80,80,00,00,30,00,310,51,01,31,31,30,00,20,20,20,00,80,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,30,00,20,20,20,00,80,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn509,8252,9242,5259,4309,6330,0256,6264,3280,3260,7213,0138,2158,7133,7128,6131,295,292,076,763,030,030,034,536,836,836,832,944,344,143,040,038,038,08,00,00,80,80,80,80,00,00,30,00,310,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn755,0678,1650,4617,4717,0575,1417,9535,5662,0581,0434,7527,2581,5542,9467,9404,8474,0493,0349,2359,5367,6326,2297,4273,3271,0274,7227,2268,8242,9213,2200,0226,8184,1205,7168,9144,6142,7115,3131,0146,3149,9141,5153,3176,0170,1136,0137,7130,9121,7113,283,3105,3142,8136,9152,7120,8122,4108,685,599,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng714,6618,3522,6560,9654,9523,0332,0478,3628,7537,4384,9457,8494,4475,2379,9350,7416,9415,9302,7293,7320,9261,4191,0236,3227,6205,9172,0228,2200,6154,1149,1166,7131,4128,6131,2104,5118,067,083,573,089,170,792,5121,0100,159,789,676,272,160,958,961,6115,9111,5111,877,274,761,263,789,5
      2. Trả trước cho người bán42,351,590,119,023,78,537,817,68,418,728,314,528,324,828,044,343,566,842,657,942,258,198,631,336,554,540,813,615,628,032,539,622,653,836,826,920,942,045,828,726,619,415,610,731,231,99,439,934,830,925,544,627,826,221,824,628,722,220,79,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,028,732,727,135,935,134,620,121,320,656,958,643,759,912,016,716,99,312,312,312,812,012,013,016,212,028,825,331,016,621,630,024,42,814,87,48,54,029,816,323,518,216,57,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,112,312,98,815,212,317,79,79,68,35,22,64,83,94,13,32,41,52,73,61,51,72,31,01,31,15,51,24,53,25,02,03,22,11,21,52,23,63,120,223,329,228,229,232,745,439,715,815,822,40,00,00,00,220,120,020,026,12,02,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,3-4,6-4,6-4,7-4,0-5,5-5,5-8,1-8,1-7,9-9,2-7,9-6,5-7,4-7,4-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-5,7-5,7-5,4-5,4-5,4-1,3-1,3-1,3-1,3-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-0,9-0,9
    IV. Tổng hàng tồn kho874,6878,8857,8931,1965,1845,8723,0691,4711,2722,2711,5751,1697,9663,5657,1693,8575,0492,1619,6647,1535,3391,3367,3381,0295,7286,3306,2280,7277,1284,2285,8305,7312,6185,4160,9184,8191,1210,6152,2151,6163,6109,5101,4100,098,472,081,275,971,773,789,090,199,287,489,097,1102,4125,6139,8138,7
      1. Hàng tồn kho877,5882,0861,2933,5970,7850,0727,1703,4730,1725,4714,7754,4701,1671,3664,8699,6580,7500,7628,2656,3544,5399,2375,3394,7306,3291,1310,8284,0280,5285,5287,1306,0312,9185,9160,9188,1193,1213,4155,6155,0167,1109,9101,4100,098,472,081,275,971,773,789,090,199,287,489,097,1102,4125,6139,8138,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,9-3,2-3,4-2,4-5,6-4,2-4,2-12,0-18,9-3,2-3,2-3,2-3,2-7,9-7,7-5,7-5,7-8,6-8,6-9,2-9,2-7,9-8,0-13,7-10,6-4,8-4,7-3,3-3,3-1,3-1,3-0,4-0,4-0,50,0-3,3-2,0-2,7-3,4-3,4-3,4-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác10,06,45,57,116,914,12,043,010,112,711,715,815,315,645,350,725,513,424,529,118,89,312,310,34,34,96,25,65,38,410,813,615,64,42,21,92,36,93,74,16,16,31,52,22,62,222,030,330,224,024,625,928,527,125,327,330,452,862,185,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,13,51,72,64,55,22,07,65,05,45,66,06,35,128,629,815,711,65,15,14,83,76,52,02,31,91,71,41,42,33,42,31,91,40,50,80,81,00,71,01,31,01,31,30,80,60,20,20,20,40,20,20,30,20,40,20,40,10,40,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,42,13,84,512,38,90,035,45,07,36,19,78,39,916,120,69,81,719,323,512,34,64,57,71,92,24,43,93,95,97,211,213,72,91,51,21,45,52,93,04,42,70,20,71,81,61,50,90,60,10,20,91,50,40,67,16,76,910,19,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,60,60,40,10,10,10,61,71,01,30,60,10,80,10,30,10,10,20,10,10,20,20,00,00,40,20,10,42,60,00,20,00,00,20,40,20,10,00,00,00,00,00,00,30,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác3,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,128,929,123,424,224,826,726,524,419,923,045,851,675,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn232,9220,2223,6213,1168,7170,4174,6168,9171,1175,5190,6192,4177,5171,2163,5144,0125,4109,3106,4109,4107,3120,847,250,050,457,355,961,659,458,458,860,360,751,348,740,041,141,441,937,637,127,028,128,830,042,929,931,632,836,070,872,974,776,978,9135,5183,7154,9159,894,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,12,12,32,42,42,22,22,52,42,32,31,91,91,92,31,61,60,80,80,80,80,80,80,80,81,01,01,00,80,80,30,50,50,50,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,12,12,32,42,42,22,22,52,42,32,31,91,91,92,31,61,60,80,80,80,80,80,80,80,81,01,01,00,80,80,30,50,50,50,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định91,393,396,686,188,891,794,696,198,8100,1102,8105,3101,126,226,027,728,228,729,231,431,432,129,329,827,328,128,528,630,027,929,731,031,727,127,019,320,421,422,320,221,321,923,123,825,025,025,226,827,931,629,731,533,535,637,639,641,743,745,848,0
      1. Tài sản cố định hữu hình74,075,377,880,082,685,388,189,592,193,896,499,595,221,020,722,323,123,624,125,325,326,024,024,521,923,023,223,625,022,924,725,926,622,022,419,320,421,422,320,221,321,923,123,825,025,025,226,827,931,629,731,533,535,637,639,641,643,745,847,9
      - Nguyên giá48,148,148,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá48,148,148,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình17,318,018,86,16,26,36,56,66,86,26,45,85,95,25,35,45,15,15,26,06,16,15,35,35,45,25,25,05,05,05,05,15,15,14,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá48,148,148,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư48,148,148,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá48,148,148,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn18,83,43,150,72,00,50,60,20,20,60,20,76,471,468,241,520,50,30,81,21,418,90,80,00,00,10,10,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang18,83,43,150,72,00,50,60,20,20,60,20,76,471,468,241,520,50,30,81,21,418,90,80,00,00,10,10,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn48,549,649,249,049,048,848,145,237,537,849,148,428,632,230,741,442,744,340,240,537,432,913,616,319,724,622,628,926,226,325,525,925,019,418,818,918,817,917,916,314,64,24,24,24,24,24,24,24,24,241,041,241,241,241,295,7141,7110,972,244,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh27,429,629,229,029,028,828,125,217,517,813,112,413,617,215,716,417,719,315,215,512,47,48,611,314,719,917,623,921,221,320,520,920,019,418,818,918,817,917,916,314,64,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,837,037,037,037,091,5137,5106,768,040,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn21,120,020,020,020,020,020,020,020,020,036,036,015,015,015,025,025,025,025,025,025,025,55,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác24,123,624,324,926,627,329,124,832,134,836,336,239,539,436,431,932,335,035,435,436,136,12,63,02,53,43,83,12,43,43,22,93,63,02,61,61,92,21,81,11,20,90,90,90,713,80,60,60,70,20,20,10,10,10,10,30,30,341,72,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,318,22,42,62,72,85,51,06,88,09,210,311,39,37,81,01,01,62,01,62,02,31,31,41,61,92,21,81,31,61,82,22,52,52,21,41,61,71,51,11,20,90,80,70,70,80,60,60,70,20,10,10,00,00,10,10,20,241,52,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại6,95,55,34,95,65,43,63,13,84,53,91,93,44,52,23,63,24,53,73,22,81,11,31,60,91,51,61,31,01,81,50,71,00,50,40,20,30,50,30,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,10,00,10,10,10,10,10,10,10,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,2
    VII. Lợi thế thương mại15,00,016,617,518,319,119,920,721,522,423,224,024,825,626,527,328,128,929,730,531,432,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.566,22.326,02.226,32.266,62.337,92.036,71.715,41.739,71.936,21.817,01.578,71.636,11.643,91.552,91.490,81.435,81.305,11.211,21.201,01.220,11.066,1888,3763,5757,5673,6675,9645,6668,4639,2614,7614,2651,3622,9465,9392,6377,9383,8380,3338,2345,7363,6288,2291,7324,2324,5258,2275,9275,5264,3251,6270,6296,2347,6334,2350,0385,1441,3446,2453,8465,2
  A. Nợ phải trả1.918,61.832,11.748,91.791,41.866,71.578,21.285,51.312,21.510,01.401,61.177,31.235,41.232,11.149,31.097,81.046,91.061,2974,2972,1997,3844,0671,1550,6544,6461,9460,0432,7455,6428,1411,4413,3453,5422,9271,3203,1187,1194,0195,9156,4172,2192,2120,2125,6160,6162,5100,9120,9127,6119,1107,6130,9155,4206,5195,9216,2234,7290,7297,3309,3303,0
    I. Nợ ngắn hạn1.917,11.830,61.746,51.789,31.864,61.576,71.263,51.293,61.508,71.400,11.175,01.233,11.229,81.147,11.095,71.044,91.059,4972,5970,5996,1842,8671,1549,6543,3460,6459,5432,2455,1427,5410,6412,3452,4421,0269,2200,6186,3193,1195,3155,8171,5191,4119,3124,6159,5161,3100,6117,5124,0116,5104,8127,9154,4205,4194,1152,2172,6203,1209,2220,9211,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.451,61.330,91.510,81.425,01.239,81.071,31.137,31.028,0988,51.132,4977,8900,0899,0889,6867,1901,8741,4784,2793,2744,1597,3522,8411,4354,4288,1374,3327,0349,2311,7336,9329,8363,2338,0197,5139,3123,5107,2114,4118,7123,968,871,379,677,367,856,877,063,257,758,976,778,695,7106,569,776,290,7114,0126,6102,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn365,1441,0167,1308,9551,4383,577,7159,4438,8149,9129,0287,4255,4173,0179,798,3271,2123,9110,0135,5134,460,875,2125,090,427,763,867,877,033,041,767,262,151,530,923,039,546,010,127,895,727,525,658,870,522,629,530,419,612,16,65,730,79,58,217,515,416,020,539,2
      4. Người mua trả tiền trước10,521,529,512,713,014,213,624,228,278,539,712,536,956,123,415,615,018,126,327,910,122,615,38,614,713,28,212,07,621,021,74,72,83,711,55,15,64,011,74,23,44,94,15,82,92,8-3,817,724,817,931,555,554,357,148,754,663,058,551,057,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước22,918,621,818,522,518,118,262,431,824,415,219,717,313,110,011,112,017,012,417,415,020,610,311,813,110,714,310,710,610,99,39,68,46,04,88,18,79,59,58,39,713,111,713,514,814,113,811,912,214,410,711,413,712,513,317,215,18,310,37,1
      6. Phải trả người lao động8,25,84,84,94,93,64,34,25,14,74,94,75,24,65,34,54,44,55,42,23,82,86,52,22,92,33,22,42,61,82,31,82,12,03,01,52,11,41,21,11,80,91,30,50,50,40,60,40,40,40,40,50,50,20,70,50,60,70,90,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn47,94,13,214,024,47,27,23,74,83,13,30,13,20,11,26,17,214,112,752,373,433,924,131,834,423,49,66,011,31,02,92,04,35,64,85,33,51,30,54,04,80,00,50,61,40,10,10,10,50,30,91,79,97,511,05,917,711,211,15,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,10,02,30,00,10,82,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,90,10,10,10,10,115,615,615,40,00,00,00,00,00,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,34,13,02,93,874,43,33,83,72,92,62,97,95,94,01,71,51,21,69,20,90,70,71,48,71,70,50,70,60,90,70,50,30,33,21,37,60,21,50,34,70,10,20,10,10,60,10,41,30,81,00,80,60,80,70,70,60,50,40,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4,23,15,11,13,63,20,64,06,43,20,92,44,14,44,74,95,88,68,36,97,46,55,77,77,96,15,46,05,74,13,52,92,72,42,92,93,42,92,62,32,41,41,72,32,63,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,31,31,31,31,31,31,31,41,40,90,90,90,90,40,40,90,90,90,60,60,60,40,40,40,40,10,10,10,20,20,20,20,30,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1,51,52,42,12,01,522,118,51,31,52,32,32,32,22,12,01,81,71,61,21,20,01,01,31,30,50,50,50,60,81,01,11,92,22,40,80,90,60,60,70,91,01,01,11,20,33,43,62,62,93,01,01,21,964,062,187,788,288,591,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,020,817,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,80,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,50,50,50,60,81,01,11,92,22,40,80,90,60,60,70,80,91,01,11,20,30,20,30,00,00,00,00,00,061,661,686,686,686,689,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,51,51,61,41,41,51,31,31,31,52,32,32,32,22,12,01,81,71,61,21,20,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,22,32,62,93,01,01,21,92,40,40,91,41,71,3
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu647,6493,9477,4475,2471,2458,5429,8427,5426,2415,4401,4400,8411,7403,5393,0388,9243,9237,0228,9222,8222,1217,2212,9212,8211,7215,9212,9212,9211,1203,3200,9197,8200,0194,6189,5190,8189,8184,4181,8173,5171,4167,9166,1163,6162,0157,3155,0147,9145,2143,9139,7140,8141,0138,3133,8150,3150,6148,9144,5162,2
    I. Vốn chủ sở hữu647,6493,9477,4475,2471,2458,5429,8427,5426,2415,4401,4400,8411,7403,5393,0388,9243,9237,0228,9222,8222,1217,2212,9212,8211,7215,9212,9212,9211,1203,3200,9197,8200,0194,6189,5190,8189,8184,4181,8173,5171,4167,9166,1163,6162,0157,3155,0147,9145,2143,9139,7140,8141,0138,3133,8150,3150,6148,9144,5162,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu525,9386,2386,2386,2386,2357,6341,8316,5316,5316,5316,5316,5316,5316,5316,5316,5166,8166,8166,8158,9158,9159,7158,9158,9158,9158,9158,9148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5148,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần5,05,15,15,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển11,211,211,211,211,29,89,89,89,88,68,38,38,67,17,17,17,17,16,36,36,35,95,95,95,95,35,35,35,35,35,35,35,34,60,04,63,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối84,770,554,751,952,769,153,176,573,265,552,051,661,953,044,538,849,640,134,635,833,729,224,524,723,128,525,934,731,423,021,820,126,121,619,721,121,416,513,812,910,87,45,53,01,4-3,3-5,5-12,7-15,3-16,6-20,8-19,5-19,4-22,1-26,6-10,0-9,7-11,4-15,82,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước54,754,922,322,322,352,325,350,650,452,428,228,243,745,723,623,633,633,616,624,624,625,224,723,116,725,424,331,421,421,420,118,718,119,121,119,15,813,212,910,81,95,13,01,4-5,4———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này30,015,632,429,630,416,827,825,922,813,223,823,418,17,220,915,216,06,518,011,29,14,1-0,21,66,43,11,63,210,01,61,71,48,02,4-1,31,915,63,30,92,18,92,32,61,66,8———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát20,720,820,220,615,816,619,819,421,319,519,219,119,521,619,621,214,717,215,416,117,516,718,017,618,217,517,118,720,220,719,618,214,414,311,111,010,710,310,32,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,82,72,82,72,72,72,62,62,62,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.566,22.326,02.226,32.266,62.337,92.036,71.715,41.739,71.936,21.817,01.578,71.636,11.643,91.552,91.490,81.435,81.305,11.211,21.201,01.220,11.066,1888,3763,5757,5673,6675,9645,6668,4639,2614,7614,2651,3622,9465,9392,6377,9383,8380,3338,2345,7363,6288,2291,7324,2324,5258,2275,9275,5264,3251,6270,6296,2347,6334,2350,0385,1441,3446,2453,8465,2

Báo cáo khác của NAG

Dữ liệu khác của NAG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Nagakawa (mã NAG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc NAG.