Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo NAG
CTCP Tập đoàn Nagakawa
Nagakawa Group JSC
6.600
▲ +100 (▲ +1,54%)

Giá lịch sử cổ phiếu NAG

Biểu đồ giá NAG

500 phiên gần nhất
4.9128.13111.35014.56917.78817-10-202421-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá NAG theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
20268.2006.6009.5005.800▼ −19,5%197
202510.9008.20016.9007.600▼ −24,8%249
20248.70010.80013.6007.600▲ +24,1%250
202315.4008.70020.8008.400▼ −43,5%249
202214.40015.80018.20010.000▲ +9,7%249
20215.30014.30014.5004.700▲ +169,8%250
20204.3005.0005.7003.600▲ +16,3%252
20195.3004.4005.8004.200▼ −17,0%250
20186.7005.3007.0004.800▼ −20,9%250
20174.7006.7009.9004.300▲ +42,6%250
20164.7004.9006.3003.800▲ +4,3%251
20156.2004.6009.0004.400▼ −25,8%248
20142.9006.1009.0002.600▲ +110,3%247
20132.9002.7003.4001.700▼ −6,9%250
20123.4002.8005.3002.700▼ −17,6%250
201110.9003.20011.6003.200▼ −70,6%248
201014.00010.30022.2009.600▼ −26,4%250
200929.00013.00031.70011.300▼ −55,2%73

Giá NAG từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
21-10-20266.5006.6006.6006.5006.600▲ +1,54%27.4000,2
20-10-20266.6006.7006.7006.5006.500▼ −1,52%149.6001,0
19-10-20266.5006.5006.7006.5006.600▲ +1,54%96.9000,6
16-10-20266.5006.6006.6006.4006.500■ 0,00%152.1001,0
15-10-20266.6006.5006.6006.4006.500▼ −1,52%110.5000,7
14-10-20266.6006.6006.7006.6006.600■ 0,00%120.0000,8
13-10-20266.6006.6006.7006.4006.600■ 0,00%87.6000,6
12-10-20266.6006.7006.7006.4006.600■ 0,00%76.8000,5
9-10-20266.8006.8006.9006.6006.600▼ −2,94%79.1000,5
8-10-20266.4006.4006.9006.4006.800▲ +6,25%226.4001,5
7-10-20266.4006.4006.4006.4006.400■ 0,00%36.7000,2
6-10-20266.3006.4006.4006.3006.400▲ +1,59%66.7000,4
5-10-20266.3006.4006.5006.3006.300■ 0,00%44.2000,3
2-10-20266.4006.3006.4006.3006.300▼ −1,56%26.2000,2
1-10-20266.4006.3006.4006.2006.400■ 0,00%32.1000,2
30-9-20266.3006.3006.4006.2006.400▲ +1,59%13.9000,1
29-9-20265.8005.9006.3005.9006.300▲ +8,62%120.9000,7
28-9-20266.1006.2006.2005.8005.800▼ −4,92%66.1000,4
25-9-20266.4006.4006.4006.1006.100▼ −4,69%36.2000,2
24-9-20266.3006.3006.4006.2006.400▲ +1,59%305.7001,9
23-9-20266.4006.4006.5006.3006.300▼ −1,56%308.2002,0
22-9-20266.4006.5006.5006.3006.400■ 0,00%303.9001,9
21-9-20266.4006.5006.6006.4006.400■ 0,00%34.6000,2
18-9-20266.7006.6006.7006.4006.400▼ −4,48%43.6000,3
17-9-20266.7006.6006.7006.4006.700■ 0,00%105.6000,7
16-9-20266.6006.7006.7006.5006.700▲ +1,52%49.0000,3
15-9-20266.9006.9006.9006.6006.600▼ −4,35%44.7000,3
14-9-20266.5006.6006.9006.5006.900▲ +6,15%109.8000,7
11-9-20266.8006.9006.9006.5006.500▼ −4,41%122.9000,8
10-9-20267.0006.9007.0006.8006.800▼ −2,86%31.2000,2

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 1/143 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-9-2009

Dữ liệu khác của NAG

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu NAG (CTCP Tập đoàn Nagakawa) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 22-9-2009 tới nay, tổng cộng 4.263 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 6.600 đồng, tăng 1,54%, khối lượng 27.400 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 93.755 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, NAG tăng mạnh nhất vào năm 2021 (169,8%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (70,6%).