Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo NAG
CTCP Tập đoàn Nagakawa
Nagakawa Group JSC
6.800
▲ +100 (▲ +1,49%)

Kết quả kinh doanh NAG

Doanh thu và lợi nhuận NAG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 398Q4/2023: 505Q1/2024: 676Q2/2024: 1.068Q3/2024: 397Q4/2024: 581Q1/2025: 963Q2/2025: 900Q3/2025: 552Q4/2025: 885Q1/2026: 1.081Q2/2026: 1.2011.201Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 5Q4/2023: 1Q1/2024: 13Q2/2024: 11Q3/2024: 1Q4/2024: 2Q1/2025: 14Q2/2025: 13Q3/2025: 4Q4/2025: 2Q1/2026: 16Q2/2026: 1416Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.20114
Q1/20261.08116
Q4/20258852
Q3/20255524
Q2/202590013
Q1/202596314
Q4/20245812
Q3/20243971
Q2/20241.06811
Q1/202467613
Q4/20235051
Q3/20233985

Doanh thu và lợi nhuận NAG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.076Năm 2021: 1.404Năm 2022: 1.904Năm 2023: 2.118Năm 2024: 2.723Năm 2025: 3.2993.299Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 8Năm 2021: 15Năm 2022: 24Năm 2023: 25Năm 2024: 27Năm 2025: 3333Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.29933
Năm 20242.72327
Năm 20232.11825
Năm 20221.90424
Năm 20211.40415
Năm 20201.0768

Báo cáo tài chính gốc NAG theo kỳ

280 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

280 tệp báo cáo NAG trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính NAG

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố NAG.

Kết quả kinh doanh NAG theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.329,02.744,02.140,61.910,01.474,91.087,71.041,2767,8509,1390,5327,2280,2215,9259,4299,6336,0248,4250,5138,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu30,020,822,56,070,511,920,212,16,44,41,01,24,65,58,515,212,212,810,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.298,92.723,32.118,11.904,01.404,41.075,91.021,0755,7502,7386,1326,3279,0211,3253,9291,1320,7236,2237,7128,7
4. Giá vốn hàng bán3.004,42.425,91.809,71.648,11.222,4929,5884,2621,6402,4319,6286,1241,7185,0204,0241,1264,3192,7203,9101,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)294,5297,4308,4255,9182,0146,4136,9134,2100,266,640,237,226,349,950,056,443,633,827,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính22,225,015,911,16,24,35,73,71,22,01,60,50,20,32,80,60,30,50,5
7. Chi phí tài chính95,977,581,954,440,224,226,823,911,37,78,48,411,241,738,215,613,311,92,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay73,763,775,451,638,023,326,122,510,87,47,07,910,628,536,18,96,89,90,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,80,20,20,56,0-8,41,21,71,01,6-0,0-0,0-0,0-0,0-0,2-0,40,00,00,0
9. Chi phí bán hàng130,8169,6177,7149,8100,077,480,986,856,125,514,03,95,95,69,913,87,910,39,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp43,442,448,937,429,727,521,522,620,222,713,012,911,112,020,414,510,411,57,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)47,533,116,026,024,313,114,56,214,914,36,312,6-1,6-9,1-16,012,712,20,69,6
12. Thu nhập khác0,64,717,76,90,72,84,39,16,66,48,27,17,63,50,20,20,20,50,1
13. Chi phí khác4,62,41,81,52,21,32,91,41,15,20,40,34,43,00,60,60,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,92,316,05,4-1,61,51,47,75,51,27,86,83,30,4-0,4-0,40,20,50,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)43,635,432,031,422,714,615,913,920,415,514,219,41,6-8,6-16,412,312,41,09,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,38,29,35,79,64,53,94,84,44,23,74,10,30,80,11,20,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,60,2-2,42,1-2,31,8-0,1-1,1-0,1-0,3-0,10,10,00,1-0,1-0,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,78,46,97,87,36,33,83,84,33,93,64,20,30,9-0,01,10,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)32,926,925,223,615,48,312,010,116,011,610,615,21,3-9,5-16,311,112,41,09,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,5-0,00,71,4-2,6-0,2-2,4-0,60,40,20,00,00,10,10,00,20,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)32,427,024,522,218,08,514,410,715,611,310,515,21,2-9,6-16,410,912,41,09,7

Kết quả kinh doanh NAG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.227,21.089,5887,7555,4916,3966,5587,9403,01.074,7677,3520,4402,9650,3537,3490,7407,3490,6529,1463,6257,8452,8300,8252,4251,0355,4245,6233,2238,9357,6211,3242,1199,9199,2125,9136,793,0156,3123,287,889,5143,170,282,480,299,765,084,572,760,262,856,344,283,831,643,252,3122,541,349,575,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu26,68,33,23,516,03,57,45,96,31,015,84,43,63,91,40,43,21,02,3-4,949,820,13,82,71,14,610,11,62,46,05,43,52,30,81,13,70,61,1-0,62,32,40,30,30,10,20,40,20,20,60,20,42,60,70,90,80,53,20,90,42,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.200,61.081,2884,6551,9900,3963,0580,6397,11.068,4676,4504,6398,5646,7533,4489,3406,9487,4528,1461,3262,7403,0280,7248,6248,3354,3241,0223,1237,3355,2205,4236,6196,4196,9125,1135,689,3155,7122,188,487,2140,869,982,180,199,564,684,272,559,562,755,941,683,130,842,451,8119,440,449,173,3
4. Giá vốn hàng bán1.030,1979,9822,8490,0805,6879,4532,3349,8946,8608,9479,0345,2528,6474,0428,5361,7418,9464,9398,0232,5350,2244,9208,2217,0308,8216,0186,8206,9312,2174,4208,5167,1143,9102,0116,372,8111,7100,570,475,6114,160,172,571,283,558,670,564,953,053,550,839,370,824,034,840,496,432,540,562,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)170,5101,261,861,994,783,648,347,2121,667,425,653,3118,159,460,845,268,563,263,330,252,835,740,431,345,525,036,230,443,031,028,129,253,023,119,316,544,021,518,011,626,79,89,68,916,06,013,77,66,69,25,12,312,36,77,611,423,07,98,610,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,70,612,31,65,21,410,39,26,63,79,52,13,61,04,31,93,60,83,20,51,90,61,40,31,90,81,71,11,90,91,50,90,90,50,30,20,40,10,60,40,60,40,70,30,20,50,40,00,00,00,10,00,00,10,10,1-0,20,30,30,3
7. Chi phí tài chính42,022,529,219,629,118,521,215,821,322,022,917,524,517,116,712,013,610,213,39,310,37,32,34,36,86,07,35,68,35,58,55,86,63,13,32,53,02,22,81,81,61,52,43,01,71,22,02,22,12,12,1-4,25,74,717,58,515,94,713,011,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay32,120,125,316,119,413,518,11,516,017,819,516,023,016,615,811,313,110,012,79,210,25,87,04,26,85,37,35,67,85,48,15,55,93,13,22,42,92,22,61,81,51,51,62,91,21,21,92,02,02,12,82,35,64,77,95,015,84,712,511,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2,30,70,10,10,20,62,9-4,3-0,21,90,7-1,2-3,61,5-0,7-1,4-1,64,2-0,43,12,31,0-7,4-3,4-5,22,3-2,22,7-0,00,8-0,41,00,60,6-0,10,10,90,11,60,10,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,2-0,1
9. Chi phí bán hàng97,844,327,329,042,436,631,622,677,926,67,316,468,324,835,822,037,039,433,316,229,719,625,614,919,314,520,120,819,321,516,719,635,414,612,89,218,212,46,54,610,04,04,01,63,90,91,70,61,10,53,01,31,10,62,40,81,41,13,61,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,013,911,711,311,910,42,911,314,98,712,413,111,710,711,09,57,09,810,04,38,46,87,16,08,84,56,35,54,94,95,75,96,45,36,84,19,44,25,64,68,43,34,83,75,13,13,43,03,53,03,02,63,22,22,92,15,12,09,63,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,021,96,03,616,820,25,82,413,915,7-6,87,213,69,30,92,313,08,89,44,08,63,6-0,53,07,43,12,02,312,30,7-1,7-0,26,11,2-3,51,214,63,15,11,27,21,4-0,91,05,61,27,01,90,03,6-2,82,62,3-0,6-15,00,20,50,3-17,6-5,5
12. Thu nhập khác0,10,01,30,10,10,1-2,83,50,20,27,10,03,20,04,61,80,10,10,5-0,5-1,21,22,20,20,00,30,00,2-1,62,04,01,91,61,61,81,61,51,71,61,51,51,54,11,11,51,62,11,61,91,42,01,50,70,40,71,01,20,60,00,0
13. Chi phí khác0,91,33,50,50,30,60,41,70,00,30,10,80,60,20,10,11,30,0-0,22,01,00,10,70,60,00,00,50,20,40,00,30,40,0-0,00,30,10,10,64,60,10,40,0-0,10,00,40,00,00,00,30,00,24,30,00,02,11,40,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,8-1,3-2,2-0,4-0,2-0,5-3,21,80,1-0,17,0-0,82,6-0,24,51,7-1,20,10,7-2,5-2,21,21,5-0,30,00,3-0,40,0-2,02,03,81,41,51,61,51,41,51,1-3,01,41,11,54,21,01,11,62,11,61,61,41,7-2,80,70,3-1,3-0,41,20,60,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,220,63,83,216,619,72,64,314,015,60,36,416,29,15,54,011,79,010,11,56,44,81,02,77,43,41,62,310,32,72,01,37,62,8-2,02,616,14,22,22,68,32,93,32,06,62,89,13,41,75,0-1,1-0,23,0-0,3-16,3-0,31,60,9-17,5-5,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,64,41,6-2,04,27,80,92,22,23,41,60,15,31,7-0,10,83,31,44,01,12,61,80,52,31,80,31,80,81,70,51,10,32,40,7-0,20,43,11,11,40,51,70,60,60,52,00,62,00,80,40,90,00,00,30,00,10,0-0,00,10,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,4-0,2-0,20,7-0,4-1,8-0,60,70,5-0,6-1,91,51,2-2,31,6-0,21,4-0,7-0,0-0,5-1,3-0,50,3-0,71,60,0-0,3-0,30,8-0,3-0,70,3-0,6-0,1-0,20,20,1-0,1-0,3-0,0-0,00,10,1-0,1-0,10,0-0,00,0-0,00,1-0,00,0-0,00,00,1-0,0-0,10,0-0,1-0,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,14,21,4-1,33,86,00,32,92,72,8-0,41,66,5-0,61,40,64,80,64,00,71,31,30,81,63,40,31,50,52,50,20,40,61,90,6-0,40,63,21,01,00,51,70,70,70,41,90,62,00,80,41,00,00,00,30,00,2-0,0-0,10,1-0,1-0,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,116,42,44,512,713,72,31,311,312,90,64,89,79,74,03,46,98,46,10,85,13,50,11,14,03,10,01,87,82,51,60,75,72,2-1,62,012,83,21,12,16,72,22,61,64,72,27,12,71,34,0-1,1-0,22,8-0,3-16,5-0,31,70,8-17,5-5,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,10,6-0,45,3-0,8-3,10,5-1,91,8-0,30,1-0,4-1,22,5-1,64,2-2,51,8-0,7-1,00,1-0,60,3-0,50,70,0-1,6-1,4-0,60,9-0,1-0,70,2-0,2-0,20,10,5-0,10,20,00,1-0,0-0,00,00,00,0-0,00,0-0,00,00,2-0,10,1-0,00,10,0-0,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,215,82,8-0,813,516,81,93,39,513,20,55,210,97,25,7-0,89,56,56,81,95,04,1-0,21,63,33,11,63,28,41,61,71,45,62,4-1,31,912,43,30,92,16,62,32,61,64,72,27,12,71,34,0-1,3-0,12,7-0,3-16,6-0,31,70,8-17,5-5,4

Báo cáo khác của NAG

Dữ liệu khác của NAG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Nagakawa (mã NAG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.299 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 33 tỉ đồng, tăng 22,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.201 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 14 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.