Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 442 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, AIC, APC, APS · Xem bảng →
Logo NDP
CTCP Dược phẩm 2/9
National Day Pharmaceutical Joint Stock Company
22.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán NDP

Cân đối kế toán NDP theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn170,3186,3204,2214,5207,8195,5184,7192,8167,0130,098,872,780,477,874,783,350,743,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,110,48,49,914,122,619,422,724,69,316,49,96,911,015,722,24,10,9
      1. Tiền7,15,43,45,96,16,67,86,77,19,36,46,95,94,02,71,84,10,9
      2. Các khoản tương đương tiền5,05,05,04,08,016,011,616,017,50,010,03,01,07,013,020,40,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn75,0120,3156,5139,0142,8130,6123,0123,1100,078,02,05,07,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,07,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn75,0120,3156,5139,0142,8130,6123,0123,1100,078,02,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn50,129,820,534,321,516,611,618,211,512,950,224,228,729,230,022,818,915,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng12,712,99,617,714,99,76,310,27,010,926,824,026,328,427,921,418,115,0
      2. Trả trước cho người bán18,312,35,411,62,21,52,06,03,51,40,40,52,40,91,11,00,50,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác19,04,65,65,65,76,74,83,22,21,523,90,60,70,41,00,30,30,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,0-0,5-1,3-1,3-1,3-1,3-1,2-1,1-0,8-1,0-0,7-0,50,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho32,323,618,830,729,025,130,228,330,329,830,233,037,737,428,938,027,527,0
      1. Hàng tồn kho33,024,219,731,329,425,430,428,630,730,130,933,438,337,729,238,327,827,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,7-0,5-0,9-0,6-0,3-0,4-0,2-0,3-0,4-0,2-0,7-0,4-0,6-0,3-0,2-0,3-0,3-0,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,82,10,10,50,40,60,50,60,60,00,00,70,10,20,10,30,10,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,10,10,20,10,30,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,52,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,20,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,00,00,20,30,30,40,50,40,00,00,60,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn153,5140,487,166,565,072,077,475,471,549,772,189,193,497,683,083,684,590,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,10,10,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,10,10,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định21,921,324,427,232,037,941,732,733,232,635,737,356,643,342,964,649,452,4
      1. Tài sản cố định hữu hình16,916,719,822,727,132,836,427,227,528,030,932,635,938,738,239,244,847,6
      - Nguyên giá30,930,930,930,930,930,930,930,930,930,951,951,734,544,041,020,421,821,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-21,4-21,0-20,5-19,8-19,1-18,4-17,7-17,0-16,2-15,5-16,7-15,2-12,5-12,3-9,1-8,0-8,2-6,8
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá30,930,930,930,930,930,930,930,930,930,951,951,734,544,041,020,421,821,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-21,4-21,0-20,5-19,8-19,1-18,4-17,7-17,0-16,2-15,5-16,7-15,2-12,5-12,3-9,1-8,0-8,2-6,8
      3. Tài sản cố định vô hình5,04,64,64,64,95,15,25,55,74,64,74,720,74,64,725,44,64,7
      - Nguyên giá30,930,930,930,930,930,930,930,930,930,951,951,734,544,041,020,421,821,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-21,4-21,0-20,5-19,8-19,1-18,4-17,7-17,0-16,2-15,5-16,7-15,2-12,5-12,3-9,1-8,0-8,2-6,8
    III. Bất động sản đầu tư9,49,910,411,011,812,513,213,914,715,435,236,521,931,731,912,413,515,0
      - Nguyên giá30,930,930,930,930,930,930,930,930,930,951,951,734,544,041,020,421,821,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-21,4-21,0-20,5-19,8-19,1-18,4-17,7-17,0-16,2-15,5-16,7-15,2-12,5-12,3-9,1-8,0-8,2-6,8
    IV. Tài sản dở dang dài hạn104,491,534,59,01,71,31,25,10,00,30,30,20,27,61,50,920,822,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang104,491,534,59,01,71,31,25,10,00,30,30,20,27,61,50,920,8—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,114,814,214,26,35,30,50,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,814,114,16,25,20,40,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,617,517,719,019,420,221,323,623,51,10,80,30,50,80,40,50,20,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn16,317,117,518,018,719,520,421,723,00,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,30,40,21,00,70,70,81,90,50,60,80,30,50,80,40,40,20,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN323,8326,6291,3280,9272,8267,4262,2268,2238,5179,7170,9161,8173,8175,4157,7166,9135,1134,1
  A. Nợ phải trả53,070,646,044,348,049,550,1109,089,036,441,238,357,864,751,464,871,871,8
    I. Nợ ngắn hạn50,554,742,941,945,046,146,049,332,934,640,235,452,954,940,951,042,829,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,07,44,90,00,91,00,00,00,08,51,95,723,925,317,122,022,817,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn3,77,51,33,34,32,44,43,34,12,84,65,55,18,97,913,36,77,3
      4. Người mua trả tiền trước8,68,07,66,96,26,96,05,60,71,11,70,70,00,00,00,00,10,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,43,01,70,80,61,61,95,32,93,85,33,23,74,02,22,82,10,8
      6. Phải trả người lao động13,27,17,08,76,68,76,714,77,52,64,17,48,06,52,92,53,00,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,21,91,02,81,22,02,11,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác7,38,37,57,513,513,114,69,59,812,515,98,18,06,26,86,44,43,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,111,611,911,911,710,210,39,57,83,36,84,84,24,04,03,93,60,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2,515,93,02,43,03,44,159,756,11,81,02,94,99,810,513,828,942,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,04,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,51,52,42,43,03,40,04,82,81,81,01,62,22,32,21,91,91,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,014,40,70,00,00,00,00,00,00,00,01,32,67,58,011,626,840,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,054,853,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,20,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu270,8256,1245,3236,6224,8218,0212,1159,2149,5143,2129,8123,5115,9110,7106,4102,163,462,3
    I. Vốn chủ sở hữu270,8256,1245,3236,6224,8218,0212,1159,2149,5143,2129,8123,5115,9110,7106,4102,163,458,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu111,0111,0111,0111,0111,0111,0111,055,555,555,555,555,555,555,555,555,540,527,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần20,420,420,420,420,420,420,417,417,417,417,417,417,417,417,417,40,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,03,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,03,10,00,00,00,00,00,00,00,013,5
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển72,768,264,561,358,255,052,048,843,939,734,724,823,722,721,920,217,013,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,55,55,55,24,43,62,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối66,756,549,443,935,231,528,734,429,730,722,220,213,89,66,44,72,31,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước56,549,443,935,531,628,526,731,026,722,220,2———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này10,27,15,58,43,63,02,03,43,08,52,0———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,2
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,2
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN323,8326,6291,3280,9272,8267,4262,2268,2238,5179,7170,9161,8173,8175,4157,7166,9135,1134,1

Cân đối kế toán NDP theo quý

tỉ đồng

32 kỳ, Quý 4/2008 → Quý 4/2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2025Quý 4/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn170,3186,3204,2214,5207,8195,5184,7192,8167,0122,9130,0268,386,798,869,077,672,372,768,871,874,080,478,877,869,877,878,471,874,783,350,743,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,110,48,49,914,122,619,422,724,64,19,311,59,216,45,34,83,49,95,46,85,56,97,67,64,711,014,514,115,722,24,10,9
      1. Tiền7,15,43,45,96,16,67,86,77,14,19,35,54,26,43,34,83,46,92,42,84,55,91,61,60,74,01,51,12,71,84,10,9
      2. Các khoản tương đương tiền5,05,05,04,08,016,011,616,017,50,00,06,05,010,02,00,00,03,03,04,01,01,06,06,04,07,013,013,013,020,40,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn75,0120,3156,5139,0142,8130,6123,0123,1100,077,578,04,00,02,04,05,08,05,05,04,09,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,05,05,04,09,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,077,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn75,0120,3156,5139,0142,8130,6123,0123,1100,00,078,04,00,02,04,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn50,129,820,534,321,516,611,618,211,510,912,9215,845,950,227,130,829,924,225,025,824,428,730,432,528,329,227,324,130,022,818,915,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng12,712,99,617,714,99,76,310,27,08,210,913,020,926,826,727,526,724,024,324,223,326,328,330,325,628,424,922,627,921,418,115,0
      2. Trả trước cho người bán18,312,35,411,62,21,52,06,03,53,01,41,41,50,40,52,32,80,50,61,40,82,41,81,92,40,91,30,51,11,00,50,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác19,04,65,65,65,76,74,83,22,20,71,5202,224,323,90,91,91,40,60,80,81,00,70,70,70,80,41,01,11,00,30,30,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,0-0,5-1,3-1,3-1,3-1,3-1,2-1,1-1,1-0,8-0,8-0,8-1,0-1,0-1,0-1,0-0,7-0,7-0,7-0,7-0,5-0,5-0,5-0,50,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho32,323,618,830,729,025,130,228,330,330,329,836,931,630,232,536,730,333,033,235,134,937,740,537,536,737,436,033,228,938,027,527,0
      1. Hàng tồn kho33,024,219,731,329,425,430,428,630,730,630,137,632,330,933,037,230,733,433,835,735,538,340,837,837,037,736,233,429,238,327,827,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,7-0,5-0,9-0,6-0,3-0,4-0,2-0,3-0,4-0,2-0,2-0,7-0,7-0,7-0,4-0,4-0,4-0,4-0,6-0,6-0,6-0,6-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,3-0,3-0,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,82,10,10,50,40,60,50,60,60,00,00,10,00,00,00,20,70,70,20,20,20,10,30,20,10,20,60,30,10,30,10,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,10,10,20,10,30,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,20,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,52,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,20,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,00,00,20,30,30,40,50,40,00,00,00,00,00,00,20,40,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,20,20,20,10,10,20,10,10,30,20,10,10,10,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn153,5140,487,166,565,072,077,475,471,549,849,769,770,872,188,687,087,789,190,091,792,893,495,495,897,097,681,483,083,083,684,590,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,10,10,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,10,10,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định21,921,324,427,232,037,941,732,733,232,732,652,334,635,736,735,936,337,354,156,556,256,641,743,642,943,343,344,642,964,649,452,4
      1. Tài sản cố định hữu hình16,916,719,822,727,132,836,427,227,528,128,029,229,930,931,931,231,732,633,535,835,435,937,139,038,338,738,639,938,239,244,847,6
      - Nguyên giá30,930,930,930,930,930,930,930,930,930,930,930,951,951,951,951,951,951,734,532,934,534,544,044,044,044,041,041,041,020,421,821,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-21,4-21,0-20,5-19,8-19,1-18,4-17,7-17,0-16,2-15,7-15,5-14,8-17,0-16,7-16,4-16,0-15,6-15,2-13,5-13,1-12,8-12,5-13,2-12,9-12,6-12,3-9,6-9,4-9,1-8,0-8,2-6,8
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá30,930,930,930,930,930,930,930,930,930,930,930,951,951,951,951,951,951,734,532,934,534,544,044,044,044,041,041,041,020,421,821,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-21,4-21,0-20,5-19,8-19,1-18,4-17,7-17,0-16,2-15,7-15,5-14,8-17,0-16,7-16,4-16,0-15,6-15,2-13,5-13,1-12,8-12,5-13,2-12,9-12,6-12,3-9,6-9,4-9,1-8,0-8,2-6,8
      3. Tài sản cố định vô hình5,04,64,64,64,95,15,25,55,74,64,623,14,64,74,84,84,64,720,620,720,820,74,64,64,64,64,74,74,725,44,64,7
      - Nguyên giá30,930,930,930,930,930,930,930,930,930,930,930,951,951,951,951,951,951,734,532,934,534,544,044,044,044,041,041,041,020,421,821,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-21,4-21,0-20,5-19,8-19,1-18,4-17,7-17,0-16,2-15,7-15,5-14,8-17,0-16,7-16,4-16,0-15,6-15,2-13,5-13,1-12,8-12,5-13,2-12,9-12,6-12,3-9,6-9,4-9,1-8,0-8,2-6,8
    III. Bất động sản đầu tư9,49,910,411,011,812,513,213,914,715,215,416,134,935,235,535,936,336,521,119,821,721,930,831,131,431,731,331,631,912,413,515,0
      - Nguyên giá30,930,930,930,930,930,930,930,930,930,930,930,951,951,951,951,951,951,734,532,934,534,544,044,044,044,041,041,041,020,421,821,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-21,4-21,0-20,5-19,8-19,1-18,4-17,7-17,0-16,2-15,7-15,5-14,8-17,0-16,7-16,4-16,0-15,6-15,2-13,5-13,1-12,8-12,5-13,2-12,9-12,6-12,3-9,6-9,4-9,1-8,0-8,2-6,8
    IV. Tài sản dở dang dài hạn104,491,534,59,01,71,31,25,10,00,60,30,30,30,30,30,00,00,20,20,70,20,27,96,17,87,60,10,11,50,920,822,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang104,491,534,59,01,71,31,25,10,00,60,30,30,30,30,30,00,00,20,20,70,20,27,96,17,87,60,10,11,50,920,8—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,115,814,814,814,814,214,214,214,214,214,214,214,26,36,36,35,30,50,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,714,814,814,814,114,114,114,114,114,114,114,16,26,26,25,20,40,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,617,517,719,019,420,221,323,623,51,11,10,80,80,80,30,30,30,30,50,50,50,50,80,80,80,80,40,40,40,50,20,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn16,317,117,518,018,719,520,421,723,00,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,30,40,21,00,70,70,81,90,50,60,60,80,80,80,30,30,30,30,50,50,50,50,80,80,80,80,40,40,40,40,20,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN323,8326,6291,3280,9272,8267,4262,2268,2238,5172,6179,7337,9157,5170,9157,6164,6160,0161,8158,9163,4166,8173,8174,2173,6166,8175,4159,9154,7157,7166,9135,1134,1
  A. Nợ phải trả53,070,646,044,348,049,550,1109,089,029,536,4197,623,841,223,030,330,538,330,537,645,857,851,252,350,864,744,645,051,464,871,871,8
    I. Nợ ngắn hạn50,554,742,941,945,046,146,049,332,927,534,6196,822,840,220,027,227,435,424,732,640,852,940,742,640,754,937,135,240,951,042,829,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,07,44,90,00,91,00,00,00,07,68,54,11,21,92,89,68,25,78,918,525,423,922,024,024,325,321,618,417,122,022,817,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn3,77,51,33,34,32,44,43,34,13,62,83,84,14,63,86,25,85,54,25,64,05,16,16,65,38,98,28,97,913,36,77,3
      4. Người mua trả tiền trước8,68,07,66,96,26,96,05,60,70,91,10,50,31,70,20,10,70,70,20,00,00,01,40,10,10,00,00,00,00,00,10,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,43,01,70,80,61,61,95,32,91,83,81,21,45,31,51,31,63,22,61,21,23,71,61,32,34,02,31,22,22,82,10,8
      6. Phải trả người lao động13,27,17,08,76,68,76,714,77,51,92,61,20,64,14,14,53,87,46,44,33,18,07,25,83,56,52,41,02,92,53,00,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,21,91,02,81,22,02,11,50,00,20,00,20,00,01,20,90,20,00,50,20,60,00,40,60,50,00,50,30,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác7,38,37,57,513,513,114,69,59,85,412,5182,111,215,94,11,73,98,10,50,63,98,00,82,22,26,20,53,26,86,44,43,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,111,611,911,911,710,210,39,57,85,93,33,64,06,82,32,93,24,81,52,12,54,21,21,92,54,01,72,14,03,93,60,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2,515,93,02,43,03,44,159,756,12,01,80,81,01,03,03,13,12,95,85,05,04,910,59,710,29,87,49,810,513,828,942,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,04,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,51,52,42,43,03,40,04,82,82,01,80,81,01,01,71,81,71,63,22,42,32,22,52,32,32,32,22,32,21,91,91,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,014,40,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,31,32,62,62,62,68,07,47,97,55,37,38,011,626,840,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,054,853,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,30,20,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu270,8256,1245,3236,6224,8218,0212,1159,2149,5143,1143,2140,3133,7129,8134,6134,2129,5123,5128,3125,9121,0115,9122,9121,3115,9110,7115,3109,7106,4102,163,462,3
    I. Vốn chủ sở hữu270,8256,1245,3236,6224,8218,0212,1159,2149,5143,1143,2140,3133,7129,8134,6134,2129,5123,5128,3125,9121,0115,9122,9121,3115,9110,7115,3109,7106,4102,163,458,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu111,0111,0111,0111,0111,0111,0111,055,555,555,555,555,555,555,555,555,555,555,555,555,555,555,555,555,555,555,555,555,555,555,540,527,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần20,420,420,420,420,420,420,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,417,40,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,03,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,03,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,5
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển72,768,264,561,358,255,052,048,843,939,739,734,734,734,730,430,424,824,823,723,723,723,722,722,722,722,721,921,921,920,217,013,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,25,25,24,43,62,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối66,756,549,443,935,231,528,734,429,730,630,732,726,122,231,330,926,320,226,223,718,813,821,820,114,89,615,39,76,44,72,31,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước56,549,443,935,531,628,526,731,026,727,022,222,222,220,219,919,9————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này10,27,15,58,43,63,02,03,43,03,68,510,64,02,011,411,0————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,2
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,2
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN323,8326,6291,3280,9272,8267,4262,2268,2238,5172,6179,7337,9157,5170,9157,6164,6160,0161,8158,9163,4166,8173,8174,2173,6166,8175,4159,9154,7157,7166,9135,1134,1

Báo cáo khác của NDP

Dữ liệu khác của NDP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Dược phẩm 2/9 (mã NDP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc NDP.