Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo NDP
CTCP Dược phẩm 2/9
National Day Pharmaceutical Joint Stock Company
22.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh NDP

Doanh thu và lợi nhuận NDP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q2/2016: 23Q1/2017: 2424Q2/2016Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q2/2016: 7Q1/2017: 47Q2/2016Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q4/2021——
Q4/2020——
Q4/2019——
Q4/2018——
Q4/2017——
Q1/2017244
Q4/2016——
Q2/2016237

Doanh thu và lợi nhuận NDP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 96Năm 2021: 90Năm 2022: 104Năm 2023: 86Năm 2024: 101Năm 2025: 119119Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 20Năm 2021: 21Năm 2022: 21Năm 2023: 16Năm 2024: 18Năm 2025: 2323Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202511923
Năm 202410118
Năm 20238616
Năm 202210421
Năm 20219021
Năm 20209620

Báo cáo tài chính gốc NDP theo kỳ

14 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————
2017—————
2016—————

14 tệp báo cáo NDP trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh NDP theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh123,0105,889,0109,495,199,295,8129,9123,5328,3130,9141,1147,2145,3139,7132,2118,9108,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,35,03,14,95,63,39,54,85,62,33,54,64,73,01,51,41,61,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)118,7100,885,8104,589,595,986,2125,1117,9326,0127,5136,5142,5142,3138,3130,9117,3107,6
4. Giá vốn hàng bán59,756,455,559,151,857,649,458,961,8272,974,978,784,086,092,888,078,271,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)59,044,430,345,437,738,336,966,256,153,152,557,858,556,345,442,939,136,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,27,111,79,08,89,69,17,96,81,610,70,60,41,52,50,40,10,1
7. Chi phí tài chính0,10,10,00,10,00,01,43,22,1-3,34,71,32,53,24,15,14,24,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,10,10,00,10,00,01,43,22,00,20,41,22,43,14,05,04,24,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng16,19,88,411,38,38,47,118,817,214,317,714,717,717,811,911,19,68,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,718,513,117,213,216,513,020,917,613,812,314,312,613,710,79,07,68,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,323,020,525,725,023,024,531,226,030,028,528,126,123,021,218,117,915,3
12. Thu nhập khác0,30,00,00,40,01,31,60,21,30,50,70,10,30,80,33,40,40,8
13. Chi phí khác0,10,10,30,10,10,60,10,30,30,40,10,10,20,40,20,40,20,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,2-0,1-0,20,3-0,10,61,6-0,11,00,10,60,00,00,40,23,00,20,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,623,020,326,024,923,726,031,127,030,129,028,226,223,421,321,018,015,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,64,93,55,73,53,34,37,95,55,27,96,16,26,34,54,84,21,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,9-0,20,8-0,3-0,00,21,0-1,40,10,2-0,60,20,3-0,40,0-0,2-0,2-0,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,84,74,35,43,53,45,36,65,75,47,36,36,65,94,54,64,01,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,818,316,020,721,420,220,724,621,424,721,721,919,617,516,816,414,114,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)22,818,316,020,721,420,220,724,621,424,721,721,919,617,516,816,414,114,0

Kết quả kinh doanh NDP theo quý

tỉ đồng

20 kỳ, Quý 1/2011 → Quý 1/2017. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2017Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 2/2011Quý 1/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh24,223,528,929,630,134,538,136,731,734,740,333,638,435,041,539,636,727,533,033,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,80,50,31,01,41,50,80,91,42,20,80,80,90,90,60,90,60,80,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)24,222,728,429,329,133,136,635,930,833,338,132,737,634,140,639,135,726,932,233,4
4. Giá vốn hàng bán13,413,818,418,016,319,220,120,818,019,722,419,222,619,924,423,321,616,822,322,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,88,910,111,312,913,916,415,012,713,615,713,515,014,216,315,714,210,19,910,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,40,10,10,20,10,10,10,20,20,20,20,00,10,10,20,40,40,50,70,5
7. Chi phí tài chính0,1-3,60,00,10,10,10,10,30,40,50,50,60,70,70,80,80,80,81,10,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,10,00,00,10,10,10,10,20,40,50,50,60,60,70,70,70,80,81,10,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,02,32,64,13,73,54,13,83,23,65,14,04,64,06,64,53,53,22,52,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,22,72,62,53,23,43,73,73,33,73,22,73,43,43,94,03,62,32,32,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,97,54,94,85,97,08,67,56,15,97,06,46,56,25,26,96,64,34,75,5
12. Thu nhập khác1,30,20,10,10,30,30,00,00,00,00,10,10,00,10,70,10,00,00,10,1
13. Chi phí khác0,70,20,10,00,10,00,00,00,00,00,10,00,00,10,20,10,00,00,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,6-0,10,00,10,20,30,00,0-0,00,00,00,00,0-0,00,4-0,10,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,57,54,94,96,07,38,77,56,15,97,16,46,56,25,66,86,74,44,75,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,80,60,81,01,21,02,91,51,00,73,21,21,00,83,31,20,90,90,80,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,30,00,00,0-0,40,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,80,60,81,01,21,03,11,51,00,73,61,21,00,82,91,20,90,90,80,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,86,94,13,94,86,35,66,05,15,23,55,25,55,42,75,65,83,53,94,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,86,94,13,94,86,35,66,05,15,23,55,25,55,42,75,65,83,53,94,9

Báo cáo khác của NDP

Dữ liệu khác của NDP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dược phẩm 2/9 (mã NDP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 119 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 23 tỉ đồng, tăng 24,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q1/2017): doanh thu 24 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.