Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo NJC
CTCP May Nam Định
Nam Dinh Garment Joint Stock Company
11.300
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán NJC

Cân đối kế toán NJC theo năm

tỉ đồng

9 kỳ, Năm 2017 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn347,1283,5349,6232,7239,8210,9138,794,540,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền22,633,538,927,25,611,617,219,812,4
      1. Tiền3,67,522,811,32,611,69,78,91,4
      2. Các khoản tương đương tiền19,026,016,115,93,00,07,510,911,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn15,016,07,124,433,942,011,40,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn15,016,07,124,433,942,011,40,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn148,5110,4117,375,273,662,250,630,113,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng141,4101,9109,665,881,964,325,625,812,9
      2. Trả trước cho người bán3,33,75,47,017,830,324,23,10,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,84,92,32,42,00,90,91,21,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,0-28,1-33,30,00,0-0,6
    IV. Tổng hàng tồn kho153,2119,4177,3101,7121,490,757,643,013,0
      1. Hàng tồn kho158,2126,9184,8106,7124,191,457,743,313,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,0-7,5-7,5-5,0-2,7-0,7-0,1-0,4-0,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác7,84,19,04,25,34,31,91,71,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,80,70,70,30,40,40,20,30,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,53,48,33,84,93,91,71,41,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,50,00,00,00,00,00,00,00,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn62,283,665,156,244,561,573,989,9107,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn5,620,95,00,05,127,638,954,369,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,027,638,954,30,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,916,20,30,05,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,74,74,70,00,10,00,00,069,3
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định29,135,636,934,528,124,223,323,625,7
      1. Tài sản cố định hữu hình27,734,335,133,827,524,123,123,425,7
      - Nguyên giá14,214,214,214,20,014,214,214,214,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,2-14,2-14,2-14,20,0-14,2-14,1-14,1-14,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá14,214,214,214,20,014,214,214,214,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,2-14,2-14,2-14,20,0-14,2-14,1-14,1-14,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,41,41,70,70,70,10,10,20,0
      - Nguyên giá14,214,214,214,20,014,214,214,214,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,2-14,2-14,2-14,20,0-14,2-14,1-14,1-14,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      - Nguyên giá14,214,214,214,20,014,214,214,214,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,2-14,2-14,2-14,20,0-14,2-14,1-14,1-14,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn7,06,55,78,70,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,06,55,78,70,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,19,09,09,05,07,68,89,99,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,02,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,15,05,05,07,07,012,112,110,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,0-2,0-2,0-6,2-2,6-2,3
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,04,04,04,00,02,63,00,40,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,611,58,64,16,32,12,82,13,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn10,011,48,24,16,02,02,02,02,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,60,10,30,00,30,10,80,00,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN409,3367,1414,7288,9284,3272,3212,6184,4148,5
  A. Nợ phải trả308,5274,7344,3215,2224,8219,6161,1136,0103,4
    I. Nợ ngắn hạn280,2236,2302,3202,0204,9179,9120,494,854,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn194,3182,6238,1160,0158,6119,083,852,94,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn45,723,336,310,614,720,613,312,823,8
      4. Người mua trả tiền trước4,73,63,73,93,16,91,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,01,50,74,12,72,50,80,30,0
      6. Phải trả người lao động23,823,120,418,816,214,614,714,613,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,90,41,20,73,20,60,30,20,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,30,3
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,71,61,51,05,39,31,83,71,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,02,71,10,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,00,00,20,40,06,44,710,011,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn28,438,542,013,319,939,740,641,249,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,40,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,70,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,20,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn28,438,542,013,319,339,240,641,249,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu100,892,470,473,759,552,751,548,445,1
    I. Vốn chủ sở hữu100,892,470,473,759,552,751,548,445,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu52,247,531,530,030,030,012,012,012,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,10,00,30,30,30,30,30,30,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,10,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển15,415,415,415,413,911,224,924,925,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối33,129,423,228,015,311,214,311,27,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước20,517,516,97,13,30,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này12,611,96,320,912,011,214,311,27,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN409,3367,1414,7288,9284,3272,3212,6184,4148,5

Cân đối kế toán NJC theo quý

tỉ đồng

10 kỳ, Quý 4/2017 → Quý 4/2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2025Quý 4/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 2/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn347,1283,5349,6232,7239,8210,9216,5138,794,540,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền22,633,538,927,25,611,613,517,219,812,4
      1. Tiền3,67,522,811,32,611,610,09,78,91,4
      2. Các khoản tương đương tiền19,026,016,115,93,00,03,67,510,911,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn15,016,07,124,433,942,028,111,40,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn15,016,07,124,433,942,028,111,40,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn148,5110,4117,375,273,662,2109,850,630,113,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng141,4101,9109,665,881,964,369,625,625,812,9
      2. Trả trước cho người bán3,33,75,47,017,830,325,424,23,10,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,84,92,32,42,00,914,80,91,21,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,0-28,1-33,30,00,00,0-0,6
    IV. Tổng hàng tồn kho153,2119,4177,3101,7121,490,758,457,643,013,0
      1. Hàng tồn kho158,2126,9184,8106,7124,191,458,557,743,313,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,0-7,5-7,5-5,0-2,7-0,7-0,1-0,1-0,4-0,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác7,84,19,04,25,34,36,71,91,71,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,80,70,70,30,40,40,50,20,30,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,53,48,33,84,93,96,21,71,41,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn62,283,665,156,244,561,572,173,989,9107,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn5,620,95,00,05,127,636,638,954,369,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,027,634,938,954,30,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,916,20,30,05,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,74,74,70,00,10,01,70,00,069,3
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định29,135,636,934,528,124,224,423,323,625,7
      1. Tài sản cố định hữu hình27,734,335,133,827,524,124,323,123,425,7
      - Nguyên giá14,214,214,214,20,014,214,214,214,214,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,2-14,2-14,2-14,20,0-14,2-14,2-14,1-14,1-14,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá14,214,214,214,20,014,214,214,214,214,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,2-14,2-14,2-14,20,0-14,2-14,2-14,1-14,1-14,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,41,41,70,70,70,10,10,10,20,0
      - Nguyên giá14,214,214,214,20,014,214,214,214,214,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,2-14,2-14,2-14,20,0-14,2-14,2-14,1-14,1-14,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      - Nguyên giá14,214,214,214,20,014,214,214,214,214,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,2-14,2-14,2-14,20,0-14,2-14,2-14,1-14,1-14,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn7,06,55,78,70,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,06,55,78,70,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,19,09,09,05,07,68,88,89,99,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,15,05,05,07,07,012,112,112,110,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,0-2,0-2,0-6,2-6,2-2,6-2,3
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,04,04,04,00,02,63,03,00,40,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,611,58,64,16,32,12,32,82,13,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn10,011,48,24,16,02,01,42,02,02,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,60,10,30,00,30,10,80,80,00,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN409,3367,1414,7288,9284,3272,3288,6212,6184,4148,5
  A. Nợ phải trả308,5274,7344,3215,2224,8219,6242,5161,1136,0103,4
    I. Nợ ngắn hạn280,2236,2302,3202,0204,9179,9198,9120,494,854,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn194,3182,6238,1160,0158,6119,078,683,852,94,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn45,723,336,310,614,720,639,513,312,823,8
      4. Người mua trả tiền trước4,73,63,73,93,16,919,61,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,01,50,74,12,72,53,50,80,30,0
      6. Phải trả người lao động23,823,120,418,816,214,617,514,714,613,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,90,41,20,73,20,60,00,30,20,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,30,3
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,71,61,51,05,39,330,91,83,71,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,02,71,10,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,00,00,20,40,06,49,34,710,011,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn28,438,542,013,319,939,743,740,641,249,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,40,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,70,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,20,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn28,438,542,013,319,339,243,740,641,249,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu100,892,470,473,759,552,746,151,548,445,1
    I. Vốn chủ sở hữu100,892,470,473,759,552,746,151,548,445,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu52,247,531,530,030,030,030,012,012,012,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,10,00,30,30,30,30,30,30,30,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển15,415,415,415,413,911,211,224,924,925,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối33,129,423,228,015,311,24,614,311,27,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước20,517,516,97,13,30,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này12,611,96,320,912,011,24,614,311,27,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN409,3367,1414,7288,9284,3272,3288,6212,6184,4148,5
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của NJC

Dữ liệu khác của NJC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP May Nam Định (mã NJC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc NJC.