Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 412 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, CKV, CST · Xem bảng →
Logo NRC
CTCP Tập đoàn Bất động sản Quốc gia
National Realty Corporation Joint Stock Company
4.600
▼ −200 (▼ −4,17%)
nghỉ trưa · 11:39:07

Cân đối kế toán NRC

Cân đối kế toán NRC theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn866,2399,1718,6988,71.341,7536,8740,4299,7130,37,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,90,50,91,35,713,542,524,96,60,6
      1. Tiền1,90,50,91,35,713,542,524,96,60,6
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,096,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,096,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn848,0387,1704,5914,81.282,7499,4494,6205,8112,86,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng10,75,42,45,3376,041,889,726,010,92,4
      2. Trả trước cho người bán0,10,00,451,6494,4186,8155,631,51,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,052,952,996,20,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác864,6411,6675,3854,6414,8271,6252,8151,4100,94,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-27,4-82,9-26,4-92,9-2,4-0,8-3,5-3,10,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho13,610,011,661,151,18,294,668,19,20,0
      1. Hàng tồn kho13,610,011,661,151,18,294,668,19,20,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,71,51,611,42,115,712,70,91,70,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,00,19,32,13,13,70,91,60,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,51,51,62,00,02,41,10,00,10,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,010,37,90,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.104,11.530,31.364,61.288,1681,2231,9115,4202,9129,725,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn865,31.294,71.020,3934,5429,541,029,879,8121,025,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác865,31.294,71.020,3934,5429,541,029,879,8121,025,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định67,466,968,169,377,977,965,967,33,10,0
      1. Tài sản cố định hữu hình8,98,39,210,318,620,28,19,63,10,0
      - Nguyên giá66,266,266,266,20,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,4-0,20,00,066,20,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá66,266,266,266,20,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,4-0,20,00,066,20,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình58,558,658,859,159,357,857,857,80,00,0
      - Nguyên giá66,266,266,266,20,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,4-0,20,00,066,20,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư65,765,966,266,266,20,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá66,266,266,266,20,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,4-0,20,00,066,20,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,10,0107,7107,790,695,50,30,81,40,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,0107,7107,70,093,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,10,00,00,090,62,50,30,81,40,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn102,8102,8102,2100,80,00,00,036,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh102,8102,8102,2100,80,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,036,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,90,00,19,617,017,419,419,04,30,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,20,00,10,61,11,33,13,30,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại2,70,00,00,01,11,31,41,61,80,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.970,31.929,42.083,22.276,82.022,9768,6855,8502,6260,132,5
  A. Nợ phải trả802,8773,4789,3994,8867,1291,1435,1297,7102,90,5
    I. Nợ ngắn hạn636,4565,4567,3748,5425,6118,2247,382,5101,80,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn244,1308,8351,0514,0106,546,198,926,60,40,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn4,74,16,711,18,53,85,57,90,70,0
      4. Người mua trả tiền trước3,12,02,449,244,19,260,90,036,40,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước95,894,3109,194,0108,321,224,934,915,50,5
      6. Phải trả người lao động7,05,710,811,033,92,711,80,50,20,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn119,374,527,913,918,97,67,37,46,70,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác154,468,252,148,096,722,834,75,241,90,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,87,87,37,28,64,83,30,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn166,4207,9222,0246,3441,5173,0187,8215,21,20,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác122,9162,9162,8164,450,0100,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn40,245,048,568,0374,230,830,434,61,20,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,010,713,917,442,2157,5180,60,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.167,51.156,01.293,91.282,01.155,7477,5420,7204,9157,132,0
    I. Vốn chủ sở hữu1.167,51.156,01.293,91.282,01.155,7477,5420,7204,9157,132,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu926,0926,0926,0881,9841,9301,8240,0120,0120,030,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần29,529,529,529,529,729,929,90,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển11,511,511,211,211,23,32,10,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối49,941,1179,3211,4270,3136,4142,880,734,32,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước41,1178,3167,4284,096,379,260,310,32,00,1
      - LNST chưa phân phối kỳ này8,8-137,211,9-72,5174,057,382,570,332,31,9
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát150,6147,9148,0148,02,76,16,04,22,80,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.970,31.929,42.083,22.276,82.022,9768,6855,8502,6260,132,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,09,014,814,814,814,02,40,0

Cân đối kế toán NRC theo quý

tỉ đồng

36 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn691,5306,9897,0636,7467,4402,2368,3426,4435,9460,6808,0825,0878,7964,4526,0915,1955,7940,51.341,7537,7414,6404,1600,0588,2611,9580,0740,4852,5745,4386,5299,7155,6100,2149,2130,37,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,63,01,91,00,40,50,50,70,50,60,90,60,62,21,32,72,34,45,72,91,86,013,55,65,17,542,539,898,424,924,956,812,810,16,60,6
      1. Tiền1,63,01,91,00,40,50,50,70,50,60,90,60,62,21,32,72,34,45,72,91,86,013,55,65,17,542,539,898,424,924,956,812,810,16,60,6
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,096,096,096,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,096,096,096,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn665,3275,6878,7622,6455,5389,8353,3412,3420,8447,0793,9809,7810,6892,0502,2903,7871,8930,21.282,7486,8359,5351,5469,6476,1499,8461,1494,6618,0470,5287,3205,843,564,7125,7112,86,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng140,125,782,6167,016,612,35,44,14,87,82,41,39,05,35,39,4157,5101,0376,0119,23,14,841,853,373,527,989,7248,5124,317,126,07,87,940,210,92,4
      2. Trả trước cho người bán0,041,424,710,30,00,00,00,10,10,40,453,30,851,751,152,613,4554,5494,4262,4261,9196,6186,8186,4186,9189,3155,6151,1150,7152,831,51,81,31,81,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,052,952,952,952,952,952,952,952,956,684,496,20,0179,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác540,2223,6788,9469,3443,4407,4357,4397,0405,4412,3764,7719,2761,5843,4350,1841,8525,1274,6414,8106,195,2150,9241,8240,1243,2247,4252,8221,5198,6120,5151,433,955,683,8100,94,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-15,0-15,0-17,6-24,0-57,4-82,9-62,4-41,8-42,3-26,4-26,4-17,0-17,3-92,9-0,40,0-3,40,0-2,4-0,8-0,8-0,8-0,8-3,7-3,7-3,5-3,5-3,1-3,1-3,1-3,10,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho21,225,813,711,310,010,413,011,913,011,611,611,161,161,411,10,476,90,351,141,636,130,5101,294,293,794,794,694,277,573,768,152,521,310,89,20,0
      1. Hàng tồn kho21,225,813,711,310,010,413,011,913,011,611,611,161,161,411,10,476,90,351,141,636,130,5101,294,293,794,794,694,277,573,768,152,521,310,89,20,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,52,52,81,81,61,51,51,51,51,41,63,66,38,811,48,34,75,62,16,417,116,115,712,313,316,812,74,53,10,70,92,71,42,61,70,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,20,30,10,00,00,00,00,00,00,12,14,36,79,32,54,55,62,11,52,32,13,12,42,12,43,73,43,10,70,90,30,12,51,60,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,42,32,51,71,61,51,51,51,51,41,61,52,02,12,05,70,20,00,00,83,72,92,42,11,81,21,10,80,00,00,02,41,40,10,10,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,111,211,110,37,89,413,17,90,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.395,31.775,71.129,21.429,61.425,01.472,91.638,01.637,91.638,51.578,71.275,21.194,71.255,01.288,31.842,41.444,41.222,41.066,1681,2824,9825,5826,4168,6115,2116,8116,6115,4201,4116,6203,3202,9244,2180,8159,7129,725,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn1.260,01.640,0890,51.190,51.190,01.234,71.294,71.294,71.294,71.234,7930,9842,0901,4934,51.405,0985,0864,8709,1429,5636,3636,3636,570,923,926,829,829,8113,829,879,879,8164,8166,5148,8121,025,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1.260,01.640,0890,51.190,51.190,01.234,71.294,71.294,71.294,71.234,7930,9934,5993,9934,51.405,0985,0864,8709,1429,5636,3636,3636,570,929,829,829,829,8113,829,879,879,8164,8166,5148,8121,025,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-92,5-92,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,0-3,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định66,867,167,467,766,466,666,967,267,5133,968,168,468,769,069,369,670,070,377,978,378,679,177,970,168,165,965,968,166,967,167,366,23,72,93,10,0
      1. Tài sản cố định hữu hình8,48,68,99,17,88,18,38,58,714,29,29,59,810,010,310,510,811,118,618,919,219,720,212,410,38,18,110,29,19,39,68,43,72,93,10,0
      - Nguyên giá66,266,266,266,266,266,266,266,266,20,066,266,266,266,266,266,266,266,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,5-0,5-0,4-0,4-0,3-0,3-0,2-0,2-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,066,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá66,266,266,266,266,266,266,266,266,20,066,266,266,266,266,266,266,266,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,5-0,5-0,4-0,4-0,3-0,3-0,2-0,2-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,066,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình58,458,558,558,658,558,658,658,758,7119,658,858,958,959,059,159,159,259,259,359,359,459,457,857,857,857,857,857,957,857,857,857,80,00,00,00,0
      - Nguyên giá66,266,266,266,266,266,266,266,266,20,066,266,266,266,266,266,266,266,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,5-0,5-0,4-0,4-0,3-0,3-0,2-0,2-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,066,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư65,665,765,765,865,865,965,966,066,00,066,266,266,266,266,266,266,266,266,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá66,266,266,266,266,266,266,266,266,20,066,266,266,266,266,266,266,266,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,5-0,5-0,4-0,4-0,3-0,3-0,2-0,2-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,066,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,10,10,10,10,00,0107,7107,7107,7107,7107,7107,7107,7107,7191,5211,0109,2107,790,693,093,093,92,53,33,32,10,30,00,01,00,80,00,22,01,40,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,0107,7107,7107,7107,7107,7107,7107,7107,7191,5211,0109,2107,70,093,093,093,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,090,60,00,00,82,53,33,32,10,30,00,01,00,80,00,22,01,40,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,0102,8102,8102,8105,6102,7102,3102,5102,4102,2101,1101,6101,3100,8100,4100,199,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,036,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,0102,8102,8102,8105,6102,7102,3102,5102,4102,2101,1101,6101,3100,8100,4100,199,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,72,82,72,70,00,00,00,00,10,00,19,39,49,59,612,112,213,117,017,317,616,917,417,918,518,819,419,519,919,319,013,210,45,94,30,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,20,20,10,10,00,00,00,00,10,00,10,30,40,50,60,70,81,71,11,41,60,81,31,82,42,63,13,64,03,23,33,53,60,10,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại2,52,62,72,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,21,21,31,31,41,41,41,51,51,61,61,71,71,81,80,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.086,92.082,62.026,22.066,31.892,41.875,02.006,32.064,32.074,32.039,32.083,22.019,72.133,82.252,72.368,52.359,42.178,12.006,62.022,91.362,61.240,11.230,5768,6703,4728,7696,6855,81.053,9862,1589,8502,6399,8281,0308,9260,132,5
  A. Nợ phải trả954,9809,1829,4880,3734,9718,4776,2787,4791,5743,3788,9755,4887,2987,51.008,5940,9922,4797,3867,1381,6332,6276,4291,1275,9305,6306,4435,1730,0568,7322,1297,7186,092,1138,2102,90,5
    I. Nợ ngắn hạn842,8645,5666,3764,6589,2510,4556,5566,3571,5521,3566,9532,7661,4741,2716,1609,8588,5301,9425,6142,992,5113,1118,276,698,3104,8247,3430,7281,163,782,5135,391,1137,1101,80,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn270,1228,8239,0241,9247,9245,7307,8340,2342,4341,2351,0352,3473,0501,9512,8359,6343,8180,7106,51,53,044,646,11,12,13,298,91,12,33,526,622,622,322,00,40,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn134,667,7100,8167,24,54,14,14,36,86,36,70,09,810,510,51,00,70,18,59,56,14,63,82,83,11,65,585,869,32,27,96,30,11,10,70,0
      4. Người mua trả tiền trước2,95,93,12,92,02,02,02,02,02,12,46,30,149,12,863,00,21,344,164,335,78,69,218,435,652,960,90,00,72,10,072,227,036,736,40,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước101,697,6107,8104,499,294,998,0105,7102,294,4108,82,792,394,4107,4111,1128,7108,7108,325,011,819,421,220,222,222,024,930,319,927,234,920,415,419,715,50,5
      6. Phải trả người lao động5,86,47,07,06,67,95,74,06,95,210,895,511,016,212,69,49,40,033,96,89,03,72,73,02,82,311,85,71,50,80,50,60,3-0,20,20,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn124,9110,5119,3102,996,479,573,647,251,113,627,99,720,613,313,97,27,92,118,917,122,117,07,67,79,36,67,321,729,46,97,48,36,24,06,70,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác194,5120,981,6130,5124,668,557,555,152,350,552,147,647,448,647,748,643,71,496,718,54,715,122,819,321,113,834,7282,6156,219,55,24,819,853,741,90,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,044,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,37,87,87,87,87,87,87,87,97,97,37,17,27,28,49,89,17,58,60,20,20,24,84,12,12,43,33,52,01,30,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn112,1163,5163,1115,7145,7207,9219,7221,1220,0222,0222,0222,7225,8246,3292,4331,2333,9495,4441,5238,7240,0163,3173,0199,2207,3201,5187,8299,3287,6258,4215,250,61,01,11,20,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác70,0120,0122,972,9102,9162,9162,9162,9162,9162,8162,8162,8162,8164,4164,450,050,050,050,0135,3125,5100,0100,0100,0100,066,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn38,840,240,242,842,845,046,047,546,348,548,549,149,168,067,8267,3267,3428,8374,283,683,630,830,831,830,430,430,435,434,634,534,639,01,01,11,20,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,33,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,010,710,710,710,710,710,713,913,960,313,916,616,617,419,830,932,542,267,577,0105,2157,5263,8252,9223,9180,611,60,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.132,01.273,51.196,81.186,01.157,51.156,61.230,11.277,01.282,91.295,91.294,31.264,31.246,61.265,21.360,01.418,51.255,71.209,31.155,7981,0907,6954,1477,5427,6423,1390,3420,7323,9293,4267,7204,9213,8188,9170,7157,132,0
    I. Vốn chủ sở hữu1.132,01.273,51.196,81.186,01.157,51.156,61.230,11.277,01.282,91.295,91.294,31.264,31.246,61.265,21.360,01.418,51.255,71.209,31.155,7981,0907,6954,1477,5427,6423,1390,3420,7323,9293,4267,7204,9213,8188,9170,7157,132,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu926,0926,0926,0926,0926,0926,0926,0926,0926,0926,0926,0926,0926,0926,0881,9881,9881,9881,9841,9801,8801,8801,8301,8276,0276,0240,0240,0150,0150,0150,0120,0120,0120,0120,0120,030,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần29,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,729,729,729,729,929,929,929,929,930,130,130,10,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển11,811,511,511,511,511,511,511,511,511,511,211,211,211,211,812,712,211,211,23,33,33,33,32,92,12,12,12,01,31,10,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối60,956,576,666,942,741,8115,2162,1168,0181,0179,6149,7132,0150,5288,8346,4332,1286,7270,3142,668,9114,0136,4114,5110,5113,3142,8136,2108,482,680,789,665,247,534,32,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước49,249,941,141,841,141,1178,3178,3178,3178,3167,4167,4167,4167,4284,0284,0284,0270,196,3136,4136,4136,479,2106,8106,8142,860,372,372,372,310,334,334,333,72,00,1
      - LNST chưa phân phối kỳ này11,76,635,525,11,60,7-63,1-16,3-10,42,712,3-17,7-35,3-16,84,962,448,116,6174,06,2-67,5-22,457,37,83,8-29,582,564,036,110,370,355,330,813,832,31,9
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát103,8250,1153,2152,2147,9147,9147,9147,9147,9148,0148,0148,0148,0148,0148,0148,00,00,02,73,63,95,26,14,34,65,06,05,63,64,04,24,23,73,22,80,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.086,92.082,62.026,22.066,31.892,41.875,02.006,32.064,32.074,32.039,32.083,22.019,72.133,82.252,72.368,52.359,42.178,12.006,62.022,91.362,61.240,11.230,5768,6703,4728,7696,6855,81.053,9862,1589,8502,6399,8281,0308,9260,132,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,09,09,09,09,011,411,411,414,814,814,814,814,814,814,814,814,814,414,414,514,08,05,04,02,40,0

Báo cáo khác của NRC

Dữ liệu khác của NRC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Bất động sản Quốc gia (mã NRC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc NRC.