Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo OCH
CTCP One Capital Hospitality
One Capital Joint Stock Company
7.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán OCH

Cân đối kế toán OCH theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn575,5628,6551,91.107,41.000,31.601,91.476,81.533,61.510,61.456,71.443,91.275,11.744,21.519,01.145,0391,847,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền91,8169,7168,5705,4145,2276,2195,2291,1267,4181,5142,588,296,2131,9158,118,421,5
      1. Tiền67,966,958,959,865,4104,5114,276,075,372,443,474,281,230,132,818,46,5
      2. Các khoản tương đương tiền23,9102,8109,6645,679,8171,781,0215,1192,1109,299,114,015,0101,8125,30,015,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn27,626,044,37,6302,9257,7204,4120,568,114,553,1397,4435,2775,2621,4250,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,056,347,30,00,00,00,052,6404,5435,2777,8625,4250,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-7,0-0,0-2,6-4,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn27,626,044,37,6246,5210,4204,4120,568,114,50,40,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn286,5185,694,6222,2366,5801,5787,6854,4897,4959,8989,1403,8914,2343,0308,4102,821,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng24,021,715,645,046,348,252,469,973,858,062,556,9347,539,623,311,914,7
      2. Trả trước cho người bán51,566,663,6167,0261,2373,2336,1239,1242,2280,8275,4232,8130,123,7237,966,53,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn40,610,48,57,4169,6204,3232,9232,9232,9232,9238,10,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác353,6266,5180,5150,21.135,51.122,01.326,61.443,1943,5918,2861,1470,4446,6281,347,524,52,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-183,3-179,7-173,7-147,4-1.246,0-946,2-1.160,4-1.130,6-595,0-530,2-447,9-356,2-9,9-1,6-0,30,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho151,6228,9226,0153,4166,1248,7261,6247,6251,1276,5234,6255,4261,9232,023,26,61,6
      1. Hàng tồn kho152,1331,1328,2255,7268,4248,7261,6247,6251,1276,5234,6255,4261,9232,023,26,61,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,5-102,3-102,3-102,3-102,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác18,018,418,518,719,617,928,019,926,624,424,7130,336,737,034,013,93,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,34,63,24,03,02,48,79,310,38,44,27,35,219,81,80,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,35,47,06,25,25,08,31,66,86,411,110,85,59,719,313,62,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước8,38,38,38,611,410,411,09,09,49,69,313,74,10,111,40,00,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,098,522,07,41,60,20,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.210,73.224,63.581,71.191,11.216,41.106,61.651,41.766,01.825,31.932,21.859,72.170,92.095,92.051,52.133,61.529,4627,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn110,6202,9499,879,358,21,82,01,51,41,88,56,3606,3846,8846,8710,8182,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,030,232,234,734,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác110,6172,7467,570,629,88,08,37,8506,6508,0508,5506,3606,3846,8846,8707,8182,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,0-26,0-6,3-6,3-6,3-6,3-505,2-506,3-500,0-500,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định516,3482,8512,7671,4700,7760,31.166,71.218,51.255,91.302,0772,5816,8775,2889,7640,513,23,7
      1. Tài sản cố định hữu hình412,4427,2454,6611,9640,2698,11.102,31.152,11.187,51.231,3699,6743,5772,4887,1637,613,03,7
      - Nguyên giá36,236,236,236,236,20,051,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,2-15,0-13,8-12,6-11,40,0-8,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá36,236,236,236,236,20,051,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,2-15,0-13,8-12,6-11,40,0-8,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình103,955,758,159,560,562,264,466,468,470,772,973,32,72,62,90,20,0
      - Nguyên giá36,236,236,236,236,20,051,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,2-15,0-13,8-12,6-11,40,0-8,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư20,021,222,423,624,80,043,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá36,236,236,236,236,20,051,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,2-15,0-13,8-12,6-11,40,0-8,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn182,1181,9179,2247,2243,2172,0171,9171,9172,0177,8418,5358,759,70,2218,3343,1159,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang182,1181,9179,2247,2243,2172,0171,9171,9172,0177,8418,5358,7—————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.085,02.085,02.096,09,29,419,4137,3158,9158,8175,6391,9692,5365,5116,7202,9247,445,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,02.085,00,00,00,00,021,120,820,70,067,566,062,559,70,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2.101,42.101,490,7113,4124,9124,9182,1182,1182,1182,1392,7627,6302,254,2143,2247,445,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-16,4-16,4-79,7-104,30,0-105,4-44,8-44,3-44,1-27,2-0,8-2,6-2,60,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,0-115,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác215,1250,8271,7160,4180,1153,1130,5215,2237,1275,0268,4296,6289,2198,0225,2214,9236,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn214,9218,4231,598,790,184,736,986,372,374,922,918,233,6104,620,05,61,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,20,40,20,10,30,20,10,51,511,56,03,50,20,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,15,26,40,50,00,4
    VII. Lợi thế thương mại81,732,139,861,689,968,193,4128,8164,3198,7234,0269,3246,986,8204,7209,4234,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.786,23.853,34.133,62.298,52.216,72.708,53.128,23.299,63.335,93.388,93.303,73.446,03.840,03.570,53.278,61.921,2674,8
  A. Nợ phải trả1.733,51.938,82.359,2960,6942,6960,11.920,12.046,42.109,12.293,92.046,32.170,01.555,62.352,62.074,9841,6137,1
    I. Nợ ngắn hạn560,5590,0574,0584,4546,3564,71.453,81.449,61.422,31.568,91.370,71.458,0762,21.430,6605,6175,162,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn166,0155,3140,318,922,10,0543,7559,3551,7571,4541,7547,6315,6626,8143,41,045,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn28,525,620,031,026,729,344,150,255,951,353,863,859,137,352,484,814,6
      4. Người mua trả tiền trước7,36,34,88,67,27,022,224,444,551,769,713,944,2249,41,90,00,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước234,9229,1230,5208,6178,5187,7181,6176,8177,1155,8138,7118,236,78,05,19,30,2
      6. Phải trả người lao động14,311,320,311,78,58,416,014,411,410,710,49,09,55,61,93,31,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn16,613,111,4140,7140,7166,5163,6167,0185,1447,4175,3149,999,8222,493,312,30,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,03,13,42,63,23,74,22,92,40,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác82,6135,4133,7153,6153,1153,3473,4448,3385,0273,8373,0550,5190,9278,8306,163,90,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,03,44,44,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,410,48,64,16,29,85,85,67,33,95,65,26,32,11,60,40,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.173,11.348,81.785,2376,1396,3395,4466,3596,8686,8724,9675,7711,9793,4922,01.469,3666,574,5
      1. Phải trả người bán dài hạn1,82,63,43,93,93,93,94,75,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác21,536,7209,6176,7178,0174,9215,2293,3277,2265,2114,012,915,097,012,20,08,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.110,01.270,01.532,3132,3151,2153,3160,0211,7317,1361,4486,8518,8758,4810,11.444,4666,565,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả39,839,539,963,263,263,287,287,287,498,373,468,117,314,512,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,60,00,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,40,40,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,0111,72,40,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.052,71.914,51.774,41.337,91.274,11.748,51.208,01.253,21.226,81.095,01.257,41.276,02.284,51.217,81.203,71.079,6537,7
    I. Vốn chủ sở hữu2.052,71.914,51.774,41.337,91.274,11.748,51.208,01.253,21.226,81.095,01.257,41.276,02.284,51.217,81.203,71.079,6537,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,01.000,01.000,01.000,0530,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu5,05,05,05,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển14,714,414,419,819,719,719,719,118,518,015,33,72,00,22,21,50,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,44,40,90,40,40,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu6,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,35,04,40,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-407,6-484,4-626,9-741,9-829,9-381,4-791,6-784,1-823,0-974,2-879,7-875,8143,5109,774,969,40,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-485,5-662,2-749,2-829,4-388,0-679,8-829,9-826,2-817,0-827,7-905,7——————
      - LNST chưa phân phối kỳ này77,9177,8122,387,5-441,9298,438,342,1-6,0-146,526,0——————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát434,3373,2375,648,872,998,8-26,411,925,044,9115,4134,5128,3101,9121,98,45,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.786,23.853,34.133,62.298,52.216,72.708,53.128,23.299,63.335,93.388,93.303,73.446,03.840,03.570,53.278,61.921,2674,8

Cân đối kế toán OCH theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn600,6691,7576,3769,3495,7556,3628,4713,0506,2484,31.056,51.465,71.140,01.103,01.131,51.239,81.001,31.069,71.447,61.457,51.443,41.538,91.603,61.742,41.440,51.423,71.436,21.565,31.405,61.552,71.533,41.609,41.454,21.499,51.505,21.660,91.446,01.514,41.464,11.602,71.500,71.537,41.391,21.415,81.309,31.300,81.677,01.680,41.556,41.377,41.764,52.154,71.318,81.708,61.523,71.256,71.259,21.171,61.155,21.071,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền157,2105,691,8171,2160,298,8169,7252,3100,2114,9198,5675,7471,2480,1704,7280,3205,9111,5145,2148,0124,5243,2276,2308,1177,0150,0202,7373,3239,6222,7291,1240,5186,6216,9270,4267,5201,0208,6196,2188,7149,2117,7142,9166,4157,5137,688,254,464,265,396,6694,870,386,4131,9154,9189,098,8158,1130,9
      1. Tiền82,477,367,9126,0108,858,966,9213,081,273,858,9132,180,475,359,8253,871,361,065,499,883,9102,7104,5213,8113,280,1113,8140,490,282,576,0121,375,480,575,3121,875,290,572,574,072,656,943,878,783,579,474,239,240,244,381,6655,746,747,230,128,832,742,432,847,0
      2. Các khoản tương đương tiền74,828,323,945,251,439,9102,839,219,141,1139,6543,6390,8404,8644,926,5134,650,579,848,240,6140,5171,794,363,869,988,9232,9149,3140,2215,1119,3111,2136,4195,1145,8125,8118,0123,7114,776,660,899,187,774,058,114,015,124,021,015,039,123,639,3101,8126,1156,256,5125,383,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn161,0185,327,637,235,824,026,028,023,214,6459,325,3119,3109,38,3218,6313,6385,8302,9264,8279,0257,7257,7220,6212,5304,1196,5132,0142,4126,2120,5103,2107,5115,662,125,022,019,50,00,00,053,10,0391,5390,7329,3253,5269,3272,2224,5423,9298,7196,0905,3775,2727,2499,2278,5621,4548,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,356,347,747,747,447,31,30,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,052,60,0398,6397,7336,3253,5269,3272,2224,5423,9298,7196,0907,3777,8729,7500,7281,7625,4552,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-7,0-7,0-7,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-2,0-2,6-2,5-1,5-3,2-4,0-4,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn161,0185,327,637,235,824,026,028,023,214,6459,325,3119,3109,38,3218,6313,6384,5246,5217,1231,3210,4210,4219,2212,2303,9196,5132,0142,4126,2120,5103,2107,5115,662,125,022,019,50,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn99,1236,8286,8407,3143,8186,4185,8189,3127,6109,1228,8595,1375,5343,3246,4573,0288,3284,3711,5759,4768,2768,1802,3855,4766,8678,6746,2778,4749,5939,4854,2997,3890,4893,8899,71.079,9927,6968,4966,81.102,11.037,91.035,9926,9525,5396,5468,8960,9977,8861,7766,0922,8824,0770,4411,5347,7304,2512,0735,9316,4360,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng21,328,124,3287,923,517,321,9108,815,215,315,7126,813,835,047,678,635,435,046,364,244,646,049,1174,145,341,352,4161,352,564,169,9194,556,364,576,2211,250,956,951,7121,856,560,359,1119,550,057,6134,5161,8125,048,5355,8136,340,635,139,663,720,423,131,443,0
      2. Trả trước cho người bán76,456,351,682,4131,065,766,770,181,065,1164,2171,3226,0168,1222,1229,0250,8256,1261,2300,9323,0346,3373,2304,5344,9283,2294,7233,6284,7240,7238,9243,5274,1242,0242,2248,5259,1287,4286,4284,3282,9279,1231,9233,6238,4231,2233,4235,6134,2132,8132,3126,2115,254,123,733,133,0254,8237,9287,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,80,00,20,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,040,610,410,910,310,48,58,58,58,57,57,57,47,47,47,417,0204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3232,9232,9232,9232,9232,9232,9232,9232,9232,9232,9232,9232,9232,9916,2234,0221,6246,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác161,7329,4353,6209,9161,8271,8266,5175,6196,6193,9173,5436,8260,8280,2142,11.312,71.023,61.221,31.156,31.136,21.142,51.117,81.122,01.115,11.114,61.092,01.326,61.310,81.346,71.532,41.443,11.441,01.444,8949,5943,3943,3940,6919,6925,4234,0913,1922,9856,9542,2477,9536,0605,8584,2612,8594,3440,3566,0616,2323,9286,0207,8458,9458,347,530,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-160,3-177,0-183,3-183,3-183,3-178,7-179,7-173,7-173,7-173,7-133,1-147,3-132,7-147,4-172,9-1.054,7-1.028,8-1.245,1-956,6-946,2-946,2-946,2-946,2-942,8-942,3-942,3-1.160,4-1.160,2-1.167,3-1.130,6-1.130,6-1.114,6-1.117,7-595,0-595,0-556,0-555,9-528,4-529,6-454,3-448,6-447,9-467,1-369,8-369,8-356,0-12,8-8,5-10,3-9,9-6,5-4,5-1,6-1,6-1,6-0,4-0,3-0,3-0,30,0
    IV. Tổng hàng tồn kho160,6142,7151,6136,3136,7227,3229,0226,4235,1225,3151,4152,6156,7151,0153,4149,4173,5270,2268,4266,3253,0251,0249,6333,7258,7260,4262,5260,2252,9245,9247,6248,8249,4248,8251,1261,9268,0294,1276,5284,8293,4304,4287,4276,2254,7253,6255,4260,2260,9282,1284,1287,3252,1280,7232,015,712,121,927,88,9
      1. Hàng tồn kho161,1143,1152,1137,2137,6329,6331,3328,6337,4327,5253,6254,8258,9253,2255,7251,7275,8270,2268,4266,3253,0251,0249,6333,7258,7260,4262,5260,2252,9245,9247,6248,8249,4248,8251,1261,9268,0294,1276,5284,8293,4304,4287,4276,2254,7253,6255,4260,2260,9282,1284,1287,3252,1280,7232,015,712,121,927,88,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,5-0,5-0,5-0,9-0,9-102,3-102,3-102,3-102,3-102,3-102,3-102,3-102,3-102,3-102,3-102,3-102,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác22,721,318,417,219,219,617,917,020,220,418,517,017,319,318,718,420,117,919,619,018,818,817,824,725,530,628,321,421,418,519,919,520,324,322,026,527,523,924,727,120,226,333,956,2109,9111,5119,0118,797,439,537,049,930,024,736,954,746,936,431,522,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn10,27,85,75,45,85,44,03,44,64,33,23,42,53,73,93,85,03,03,02,81,82,62,46,25,67,09,08,17,47,79,39,39,310,65,510,510,28,68,08,73,54,83,75,64,910,13,36,211,67,95,212,614,29,920,323,213,26,51,82,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,34,24,33,44,44,95,55,26,86,97,05,35,96,16,26,15,65,65,24,94,94,45,08,19,112,48,51,31,71,41,61,31,42,47,06,78,37,78,912,49,612,611,910,810,811,010,811,24,05,46,14,94,26,89,324,529,311,019,313,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9,29,38,38,49,09,48,38,38,89,28,38,38,99,58,68,59,59,311,411,412,111,810,410,410,811,210,811,912,29,39,08,99,611,39,49,39,07,77,86,17,19,02,42,42,913,56,92,43,84,20,60,31,00,30,10,00,015,08,86,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,937,391,477,098,198,978,022,125,232,010,67,67,26,94,43,91,60,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.184,73.093,13.210,53.311,33.265,63.212,83.225,33.519,53.541,53.555,93.223,91.152,91.164,61.174,31.170,71.185,31.187,51.207,61.171,11.176,61.223,71.128,11.106,51.228,51.230,71.240,01.692,61.719,71.720,21.746,61.766,01.798,01.797,61.803,81.833,11.853,41.877,51.908,71.927,81.938,41.965,51.997,21.979,62.007,52.017,72.156,32.688,02.608,82.198,32.277,12.102,72.156,42.100,22.027,22.046,22.297,22.332,22.164,52.133,11.968,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn5,24,6110,6205,2203,9202,9202,9492,1491,5490,964,578,878,379,262,561,560,058,22,72,62,62,11,85,42,08,92,02,02,31,71,51,81,82,11,40,02,21,11,01,72,37,952,16,16,39,1506,3506,3606,3606,3609,7603,3600,0852,7846,8852,5849,9848,2849,3848,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,030,230,230,230,232,232,232,232,233,233,234,734,734,734,734,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác5,24,6110,6175,0173,7172,7172,7459,9459,3458,672,971,571,170,527,833,131,629,88,98,98,88,48,011,78,315,28,38,28,68,07,88,08,0507,1506,6505,4507,7506,8507,3508,0508,5507,9552,1506,1506,3509,1506,3506,3606,3606,3609,7603,3600,0852,7846,8852,5849,9848,2846,8848,3
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-40,6-26,0-26,0-26,00,0-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-505,0-505,2-505,3-505,5-505,7-506,3-506,3-506,3-500,0-500,0-500,0-500,0-500,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định517,5508,3516,2520,3471,5473,7482,9489,3497,4503,2512,7511,1513,7662,8671,4679,0687,2691,0700,9708,4744,1750,5760,3769,9777,2785,31.166,71.172,71.189,91.204,01.218,51.221,41.232,41.239,21.255,91.263,61.280,21.286,11.302,01.306,61.323,81.167,2764,6773,5791,4805,5817,4820,6759,7773,5775,5814,0821,0875,8889,5905,2912,0628,2640,1523,6
      1. Tài sản cố định hữu hình415,4405,5412,3415,9416,6418,7427,2433,0440,6445,8454,6453,3455,3603,9611,9618,9627,8631,0640,4647,5682,7688,7698,1707,1715,0722,71.102,31.107,81.124,61.138,21.152,11.154,51.165,11.171,31.187,51.194,71.210,61.215,91.231,31.235,21.251,81.094,5691,7700,5718,4732,3744,2747,4756,7770,5772,8811,5818,4873,2886,9902,5909,3625,3637,9521,2
      - Nguyên giá36,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,20,00,051,051,051,051,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0171,1171,10,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,8-16,5-16,2-15,9-15,6-15,3-15,0-14,7-14,4-14,1-13,8-13,5-13,2-12,9-12,6-12,3-12,0-11,7-11,4-11,1-10,80,00,0-9,0-8,6-8,3-8,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-19,3-17,70,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá36,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,20,00,051,051,051,051,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0171,1171,10,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,8-16,5-16,2-15,9-15,6-15,3-15,0-14,7-14,4-14,1-13,8-13,5-13,2-12,9-12,6-12,3-12,0-11,7-11,4-11,1-10,80,00,0-9,0-8,6-8,3-8,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-19,3-17,70,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình102,1102,7103,9104,454,855,055,756,356,857,458,157,858,358,959,560,159,560,060,560,961,461,762,262,762,162,664,464,865,465,866,466,967,467,968,469,069,670,270,771,472,072,772,973,073,073,273,273,23,03,02,72,52,52,62,62,72,72,92,22,5
      - Nguyên giá36,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,20,00,051,051,051,051,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0171,1171,10,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,8-16,5-16,2-15,9-15,6-15,3-15,0-14,7-14,4-14,1-13,8-13,5-13,2-12,9-12,6-12,3-12,0-11,7-11,4-11,1-10,80,00,0-9,0-8,6-8,3-8,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-19,3-17,70,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư19,419,720,020,320,620,921,221,521,822,122,422,723,023,323,623,924,224,524,825,125,40,00,042,042,342,643,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0151,8153,40,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá36,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,20,00,051,051,051,051,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0171,1171,10,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,8-16,5-16,2-15,9-15,6-15,3-15,0-14,7-14,4-14,1-13,8-13,5-13,2-12,9-12,6-12,3-12,0-11,7-11,4-11,1-10,80,00,0-9,0-8,6-8,3-8,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-19,3-17,70,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn181,8184,1182,2180,0179,1179,4181,9179,2179,3179,2253,8253,6255,1248,7243,6243,6243,5243,4243,2171,5171,9172,0172,0171,9175,1171,9171,9172,1172,4171,9171,9175,8177,5172,5172,0172,8173,1181,4178,0175,1173,2171,7449,7373,4314,1364,5376,4271,871,765,459,752,751,80,20,20,27,8267,3218,3202,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang181,8184,1182,2180,0179,1179,4181,9179,2179,3179,2253,8253,6255,1248,7243,6243,6243,5243,4243,2171,5171,9172,0172,0171,9175,1171,9171,9172,1172,4171,9171,9175,8177,5172,5172,0172,8173,1181,4178,0175,1173,2171,7449,7373,4314,1———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.085,02.085,02.085,02.085,02.085,02.085,02.085,02.083,62.094,02.096,02.098,88,99,29,29,29,29,218,419,519,319,319,319,431,180,080,1137,3158,8158,8158,9158,9173,8158,8161,6161,8169,4169,4175,6171,4168,5169,2389,1445,9583,8625,9692,3694,3700,3493,1557,1376,8194,8122,9117,4111,8347,2363,9203,5202,7174,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.085,02.085,00,00,00,02.085,00,02.082,72.083,02.085,02.085,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,521,421,121,121,021,020,820,820,920,920,720,80,00,00,00,00,00,067,767,567,466,966,266,064,564,263,162,162,061,260,359,532,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn16,416,42.101,42.101,42.101,416,42.101,490,790,790,790,790,790,7113,4113,4124,9124,9124,9124,9124,9124,9124,9124,9124,9124,9124,9182,1182,1182,1182,1182,1182,1182,1182,1182,1182,1182,1182,1182,1200,6200,6389,3446,7584,8626,9627,3641,5635,5428,8493,4313,4130,658,754,249,7285,2302,7143,2143,2141,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-16,4-16,4-16,4-16,4-16,4-16,4-16,4-89,8-79,7-79,7-76,8-81,7-81,5-104,3-104,3-115,7-115,7-106,50,0-105,6-105,6-105,6-105,4-93,8-44,8-44,8-44,8-44,8-44,7-44,3-44,3-44,3-44,3-44,3-44,1-36,6-36,6-27,2-31,4-32,1-31,4-0,3-0,8-1,0-1,0-2,6-14,6-2,6-2,6-2,6-2,6-0,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-105,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,00,03,03,03,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác375,8291,4296,5300,4305,6250,9251,4253,8257,5264,6271,8277,8285,3151,1160,5168,2163,4172,1180,1249,7260,4184,2153,0208,2154,0151,2171,8214,2196,7210,0215,2225,2227,1228,4241,9247,5252,6264,6275,3286,4297,1261,4267,3270,6279,9284,9293,6309,9267,6274,9281,0339,7351,2181,0197,8192,0198,6217,4222,7219,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn217,6212,3214,6215,9218,3219,8219,0220,1222,6227,0231,5233,1235,696,598,799,487,689,290,1152,6156,1122,384,7133,673,074,978,384,085,590,086,287,180,072,577,174,470,873,775,276,377,426,621,318,419,018,418,121,725,928,632,845,351,496,6104,4101,7105,318,817,517,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,20,20,20,20,20,30,30,30,40,40,30,30,20,20,10,10,10,10,10,20,10,10,10,20,10,10,10,10,10,10,40,40,50,51,00,81,01,52,63,49,711,56,06,06,06,05,86,06,90,20,20,20,20,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,53,53,30,03,14,23,80,01,82,68,70,56,60,50,50,50,50,0
    VII. Lợi thế thương mại158,079,081,784,487,130,932,133,434,637,239,844,449,354,561,568,775,882,889,997,0104,161,868,274,580,876,293,4130,2111,1120,0128,8137,7146,6155,4164,3172,2181,0189,8198,7207,5216,3225,1234,0242,8251,6260,4266,4278,1232,0239,4246,2291,6290,983,886,889,892,8198,2204,7201,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.785,33.784,83.786,74.080,53.761,33.769,13.853,74.232,54.047,74.040,24.280,42.618,62.304,62.277,32.302,12.425,12.188,92.277,32.618,62.634,12.667,12.667,02.710,12.970,92.671,22.663,73.128,83.285,13.125,83.299,33.299,43.407,43.251,83.303,33.338,33.514,43.323,53.423,13.391,93.541,13.466,23.534,63.370,83.423,33.327,03.457,14.365,04.289,23.754,73.654,53.867,24.311,13.419,13.735,83.569,93.553,83.591,43.336,13.288,33.039,7
  A. Nợ phải trả1.737,51.700,01.731,22.065,51.928,01.898,61.939,72.359,12.346,22.305,42.483,81.118,3935,7954,5963,11.066,8956,9923,7942,6969,6974,3951,8960,91.265,4946,0963,61.920,22.024,21.949,12.059,72.046,22.120,12.046,12.072,92.111,42.400,52.286,12.324,22.302,42.336,82.320,32.291,72.103,72.135,42.136,92.195,42.199,62.092,51.604,91.374,21.584,02.030,32.156,52.513,42.347,32.312,72.355,62.129,42.080,41.846,6
    I. Nợ ngắn hạn693,4573,0552,1826,8639,1579,3590,9949,5591,5535,2751,0751,2574,1574,2586,9668,0561,6524,4546,3566,6571,7552,5555,9863,6548,0548,71.453,81.556,21.467,61.482,21.449,41.507,11.407,91.409,11.406,71.658,41.546,61.584,51.741,61.806,81.791,21.635,51.437,71.471,51.461,81.436,91.011,41.049,1671,0582,1782,51.166,41.262,91.592,41.424,6965,81.009,3652,6604,2476,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn341,3250,2166,0231,0256,3165,5155,3139,4185,1148,2161,325,228,018,918,911,215,68,722,10,00,00,00,00,00,00,0543,7558,1562,7556,2559,3545,5553,7540,0535,4556,9565,20,0590,2624,5649,1542,1509,0538,0550,2530,027,926,689,690,4315,6590,4709,5716,6625,091,5105,6138,2136,4130,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn31,627,028,3139,826,922,025,7253,218,717,020,084,119,127,733,678,037,523,326,731,625,226,230,244,225,247,344,142,448,360,349,954,854,753,455,9106,752,472,352,360,159,263,854,355,853,071,759,662,563,755,558,882,030,424,737,448,7189,446,360,424,5
      4. Người mua trả tiền trước10,610,87,95,26,23,96,45,35,74,34,94,86,47,18,68,68,87,47,26,37,07,67,06,27,37,822,318,420,520,824,429,830,935,547,024,528,136,954,047,466,562,864,512,515,313,918,8137,512,853,246,733,532,9272,4249,4244,2244,41,01,90,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước219,6219,4235,5286,8223,7213,2228,9255,0203,2203,1225,4292,5212,0201,5208,6258,3187,8174,8178,5210,1200,2190,1187,7229,8187,6178,3181,7224,9177,2180,2176,8229,6182,8182,1177,0219,0168,3160,6156,9182,6147,9141,6144,8198,4127,2120,9117,228,512,737,834,323,430,26,19,810,429,84,62,67,6
      6. Phải trả người lao động10,314,814,422,815,413,77,417,813,35,413,626,810,916,611,714,417,914,38,515,48,66,88,420,28,86,415,627,315,711,714,424,513,910,511,323,314,310,110,917,711,17,69,413,29,96,38,813,29,29,19,510,07,14,44,54,42,61,71,94,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn22,513,813,142,321,412,317,931,618,612,0136,1154,5137,9139,8140,6146,8140,8139,4140,7145,6172,4166,3166,5163,9162,9164,6164,0165,1164,8160,4167,0172,0177,2179,2431,6438,9203,5459,2448,6447,8439,1432,7189,9201,8234,6164,1158,0143,6133,9134,3121,5211,8176,2291,5221,6304,2168,6149,093,3135,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,50,00,30,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,10,10,10,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,10,00,10,40,00,00,20,50,00,00,10,12,43,12,92,42,43,42,42,52,62,6243,03,03,83,23,73,24,53,74,44,14,44,23,54,13,30,20,42,40,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác47,327,176,688,178,0137,0135,5236,0135,5134,7169,4157,0153,5153,9153,4143,7147,0150,2153,1147,2145,6148,7143,6145,8146,6135,6473,4512,7470,2484,0448,4440,0384,0399,3137,0277,3501,8272,8424,6420,2409,4380,7460,2444,9464,4525,9615,9626,9342,0197,6189,2209,5270,9274,5274,6260,2267,0310,3306,1170,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,01,73,40,30,22,311,70,60,42,34,30,00,00,00,00,70,40,00,00,00,00,00,00,20,20,10,00,10,00,00,00,00,0565,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,39,910,410,710,810,010,410,510,78,28,65,65,83,94,14,23,94,06,27,210,04,29,810,56,64,85,83,44,84,15,66,46,64,77,38,28,73,53,96,26,53,95,66,97,34,05,25,77,14,05,95,95,72,12,02,31,91,61,62,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.044,11.127,01.179,11.238,71.288,91.319,21.348,81.409,61.754,61.770,21.732,8367,1361,6380,4376,2398,8395,3399,3396,3403,0402,5399,3405,1401,9398,0414,9466,4468,0481,5577,6596,8613,0638,2663,8704,7742,1739,4739,7560,9530,0529,1656,2666,0663,9675,2758,51.188,31.043,4933,9792,1801,6863,9893,6921,0922,71.346,91.346,31.476,81.476,31.370,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,01,82,22,22,62,63,03,03,43,43,63,63,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,94,74,74,74,74,75,15,15,15,65,65,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,30,012,70,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác11,417,327,536,636,837,236,737,0209,6209,7178,3190,9186,4180,9176,8189,6186,0181,0178,0182,5182,1178,9184,6181,5177,6187,8215,2186,5204,6274,0293,3278,7293,5281,1278,9277,8276,6273,6119,5114,8113,8114,31,80,112,80,012,913,5151,715,015,030,232,896,197,00,012,00,012,211,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn990,01.070,01.110,01.160,01.210,01.240,01.270,01.330,01.502,31.517,31.511,3132,3131,4132,3132,3142,1142,1151,2151,2153,3153,3153,3153,3153,3153,3160,0160,0189,7185,0211,7211,7242,3252,3290,3333,3352,3352,3361,4342,5326,6326,4467,2484,9499,0497,3528,01.038,11.009,9759,4759,2758,4808,8822,7809,7811,81.322,01.320,71.451,31.451,41.351,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả39,739,739,839,839,839,539,539,739,739,839,940,240,163,263,263,263,263,263,263,263,263,263,263,263,263,187,287,287,287,287,287,387,387,387,4106,3104,998,498,387,888,273,464,161,561,568,127,518,718,717,320,616,816,814,713,413,013,012,012,06,1
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,40,60,00,50,40,50,00,50,40,60,50,70,60,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn3,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,50,00,50,00,00,50,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,50,80,80,8102,7102,8103,1161,9109,30,63,60,27,27,620,80,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.047,72.084,82.055,62.015,01.833,31.870,51.914,01.873,41.701,51.734,81.796,61.500,31.368,91.322,81.339,11.358,31.232,01.353,61.676,01.664,51.692,91.715,21.749,21.705,41.725,31.700,01.208,61.260,91.176,71.239,61.253,21.287,31.205,61.230,31.226,91.113,91.037,41.098,91.089,51.204,31.145,91.243,01.267,11.287,81.190,01.261,72.165,32.196,72.149,82.280,32.283,22.280,81.262,51.222,51.222,61.241,11.235,81.206,71.207,81.193,1
    I. Vốn chủ sở hữu2.047,72.084,82.055,62.015,01.833,31.870,51.914,01.873,41.701,51.734,81.796,61.500,31.368,91.322,81.339,11.358,31.232,01.353,61.676,01.664,51.692,91.715,21.749,21.705,41.725,31.700,01.208,61.260,91.176,71.239,61.253,21.287,31.205,61.230,31.226,91.113,91.037,41.098,91.089,51.204,31.145,91.243,01.267,11.287,81.190,01.261,72.165,32.196,72.149,82.280,32.283,22.280,81.262,51.222,51.222,61.241,11.235,81.206,71.207,81.193,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu5,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,00,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển14,714,614,814,814,814,414,414,414,414,414,419,819,819,819,819,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,119,119,119,119,118,518,318,318,018,018,018,015,315,315,315,36,13,63,63,72,02,02,02,00,20,40,40,02,22,22,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,97,37,37,44,44,54,53,90,91,11,10,70,40,40,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu6,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,30,06,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,35,05,05,05,04,44,44,4
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-383,0-395,7-432,9-426,0-544,9-505,6-485,9-548,5-654,9-646,4-593,4-591,7-709,4-754,5-741,3-728,0-862,7-745,7-440,4-449,5-427,0-409,5-381,0-422,5-406,3-433,9-789,3-745,2-839,4-796,1-784,2-754,9-838,3-818,0-823,7-956,8-1.032,5-973,7-981,9-879,0-932,4-896,7-873,6-849,9-953,4-888,222,445,60,8136,8138,7114,097,8115,899,5118,0113,577,878,972,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-407,9-407,6-485,5-485,4-485,4-484,4-628,3-628,3-628,3-626,9-748,2-744,0-744,0-741,9-829,3-829,4-829,3-717,7-378,8-387,7-388,4-380,9-671,7-714,2-471,4-701,5-796,6-785,9-785,7-784,1-826,3-827,5-827,5-824,1-817,8-990,8-990,8-974,2-827,7—-828,5———————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này24,811,852,659,3-59,5-21,2142,479,9-26,6-19,5154,8152,334,6-12,688,0101,3-33,3-28,0-61,6-61,8-38,7-28,6290,7291,765,1267,67,340,7-53,7-12,042,172,5-10,86,1-5,934,0-41,70,4-154,2—-103,9———————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát404,7454,6462,4415,0352,1350,4374,2396,1330,7355,5364,360,947,346,249,355,363,668,385,482,988,993,699,1101,9105,5107,9-28,2-19,9-10,010,211,916,818,522,925,846,145,348,347,158,954,1118,0119,0116,1121,8132,5125,7133,9131,7130,7131,6153,9152,4100,5116,5116,5116,5121,9122,0113,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.785,33.784,83.786,74.080,53.761,33.769,13.853,74.232,54.047,74.040,24.280,42.618,62.304,62.277,32.302,12.425,12.188,92.277,32.618,62.634,12.667,12.667,02.710,12.970,92.671,22.663,73.128,83.285,13.125,83.299,33.299,43.407,43.251,83.303,33.338,33.514,43.323,53.423,13.391,93.541,13.466,23.534,63.370,83.423,33.327,03.457,14.365,04.289,23.754,73.654,53.867,24.311,13.419,13.735,83.569,93.553,83.591,43.336,13.288,33.039,7

Báo cáo khác của OCH

Dữ liệu khác của OCH

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP One Capital Hospitality (mã OCH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc OCH.