Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo OCH
CTCP One Capital Hospitality
One Capital Joint Stock Company
7.000
▼ −100 (▼ −1,41%)

Kết quả kinh doanh OCH

Doanh thu và lợi nhuận OCH theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 567Q4/2023: 132Q1/2024: 118Q2/2024: 151Q3/2024: 577Q4/2024: 137Q1/2025: 128Q2/2025: 178Q3/2025: 663Q4/2025: 161Q1/2026: 176Q2/2026: 309663Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 131Q4/2023: -21Q1/2024: -40Q2/2024: -30Q3/2024: 206Q4/2024: 41Q1/2025: -44Q2/2025: -23Q3/2025: 182Q4/2025: -15Q1/2026: -25Q2/2026: 3206-44Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20263093
Q1/2026176-25
Q4/2025161-15
Q3/2025663182
Q2/2025178-23
Q1/2025128-44
Q4/202413741
Q3/2024577206
Q2/2024151-30
Q1/2024118-40
Q4/2023132-21
Q3/2023567131

Doanh thu và lợi nhuận OCH theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 885Năm 2021: 399Năm 2022: 996Năm 2023: 975Năm 2024: 984Năm 2025: 1.1301.130Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 271Năm 2021: -468Năm 2022: 72Năm 2023: 120Năm 2024: 177Năm 2025: 97271-468Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.13097
Năm 2024984177
Năm 2023975120
Năm 202299672
Năm 2021399-468
Năm 2020885271

Báo cáo tài chính gốc OCH theo kỳ

215 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

215 tệp báo cáo OCH trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính OCH

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố OCH.

Kết quả kinh doanh OCH theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.186,11.018,6989,21.002,0406,3889,11.177,21.132,11.091,6980,7729,6788,0669,4506,1310,8273,0169,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu55,734,814,56,57,24,20,81,22,10,80,72,70,90,20,10,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.130,4983,7974,7995,5399,2884,91.176,41.130,91.089,5979,9728,9785,4668,5505,9310,7273,0169,9
4. Giá vốn hàng bán581,0513,9521,8524,5404,7511,7675,3629,3597,0550,4405,7485,8423,4316,6184,8133,0133,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)549,4469,8452,9471,1-5,6373,1501,1501,6492,6429,4323,1299,6245,1189,3125,8140,036,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,724,853,121,618,8285,130,419,913,719,4179,2113,5379,4338,9227,034,862,6
7. Chi phí tài chính108,1118,018,411,123,689,775,983,489,4138,999,9119,2249,2238,0125,014,723,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay108,1107,820,214,513,528,774,183,075,9112,383,9112,1185,1236,6123,614,719,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,40,30,10,00,21,53,52,80,20,00,0
9. Chi phí bán hàng208,9180,8171,7173,477,1156,5171,1142,6138,0127,7113,0116,581,762,935,09,34,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp113,9130,2147,8167,6402,7117,9193,3198,7221,6246,4214,6965,8107,195,6109,042,09,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)132,265,6168,1140,5-490,2294,291,597,157,4-64,275,0-787,0190,0134,584,0108,761,1
12. Thu nhập khác12,1158,46,60,328,00,93,23,71,56,23,73,49,72,427,17,059,3
13. Chi phí khác12,115,133,313,61,412,321,616,422,522,928,615,56,25,02,77,9106,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1143,3-26,7-13,326,6-11,4-18,4-12,7-21,0-16,7-24,9-12,03,5-2,624,4-0,9-47,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)132,2208,9141,4127,2-463,6282,873,184,436,4-80,950,1-799,0193,5131,8108,5107,814,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành34,432,445,455,03,935,541,840,239,734,430,019,475,052,522,532,70,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,3-0,2-23,6-0,10,0-24,0-0,20,10,429,1-0,248,3-0,52,312,00,03,6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)34,732,221,854,93,911,541,740,340,163,529,967,874,554,834,532,73,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)97,5176,7119,672,3-467,5271,331,444,1-3,7-144,420,3-866,8119,077,174,075,110,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát23,0-1,1-10,5-22,3-25,7-27,1-6,91,92,22,1-5,89,4-6,0-19,00,03,00,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)74,5177,8130,194,7-441,9298,438,342,1-6,0-146,526,0-876,2125,096,173,972,110,0

Kết quả kinh doanh OCH theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh324,5181,7166,0699,7188,5134,0142,2600,0158,0118,6133,7576,9148,3130,4163,2589,6153,995,1105,782,4119,499,0403,3233,2109,5142,9193,7580,4211,0192,6197,7523,8207,3203,4218,7473,0208,0192,2192,5419,0199,8178,9132,6308,5139,3137,9149,8309,2167,2156,2157,8252,0141,3119,4125,7185,4101,593,590,6152,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu15,65,65,536,610,65,65,023,16,80,72,010,11,70,71,72,02,10,72,31,22,61,02,31,70,30,00,20,20,20,20,30,20,30,50,40,50,60,50,10,00,20,30,00,10,00,30,30,30,10,50,10,10,00,00,00,10,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)308,9176,0160,5663,2177,9128,4137,2576,9151,2117,9131,7566,8146,6129,7161,5587,6151,894,4103,581,2116,798,0401,1231,6109,2142,9193,6580,2210,8192,4197,4523,6207,0202,9218,3472,5207,3191,8192,5418,9199,6178,6132,6308,4139,3137,6149,5308,9167,0155,7157,7251,9141,3119,4125,7185,3101,593,490,6152,9
4. Giá vốn hàng bán190,3115,9107,8267,1113,193,794,6232,598,287,994,5237,097,792,6108,5235,5101,479,379,456,684,581,5217,8111,176,5106,2134,4272,4137,5130,8131,9248,1126,0123,3140,5224,0129,3110,8130,5186,0136,7106,989,3143,088,486,7100,8161,3107,7100,6149,8137,774,066,372,099,784,156,176,581,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)118,760,152,7396,064,734,742,6344,453,030,037,2329,848,937,153,0352,150,415,124,024,632,316,5183,3120,532,636,759,2307,873,361,665,6275,581,079,577,7248,578,181,062,0232,962,971,743,3165,450,850,948,7147,659,355,17,9114,367,253,253,685,617,437,314,171,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,32,55,03,43,12,25,86,16,36,66,05,432,69,66,24,80,69,98,21,46,62,69,05,015,5258,013,74,08,64,16,43,25,54,84,33,43,22,72,62,14,610,021,5161,6-3,020,723,823,951,725,3123,925,7194,245,120,940,5234,043,940,327,4
7. Chi phí tài chính29,025,126,028,127,226,828,036,826,626,51,45,05,34,20,53,73,83,53,63,43,43,615,555,2-2,724,318,918,620,118,319,842,710,810,14,721,621,821,721,829,861,031,7-65,036,357,830,934,426,228,921,835,947,9116,249,048,758,595,335,651,226,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay29,025,126,028,127,226,827,926,726,526,57,54,34,64,23,83,73,53,53,51,35,43,53,13,7-0,321,618,916,919,618,219,842,710,89,810,421,622,421,521,529,757,34,70,036,341,830,822,226,228,821,833,547,454,849,346,358,596,636,251,726,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,02,3-0,3-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,10,00,2-0,0-0,10,10,2-0,00,00,00,00,00,00,0-0,00,20,00,60,60,31,50,31,00,70,20,71,00,6-0,00,2
9. Chi phí bán hàng63,429,329,1125,627,826,328,2107,724,221,825,5102,823,220,323,3113,819,516,216,721,919,619,178,344,214,219,723,9107,020,619,623,780,419,019,520,475,221,618,419,262,224,222,019,950,320,321,625,144,522,326,521,628,915,116,116,625,99,610,29,017,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp50,631,525,432,527,224,040,537,329,223,243,651,723,030,041,265,728,132,333,626,127,226,731,628,09,655,429,852,076,035,656,742,759,739,6101,039,959,835,4115,057,539,933,299,947,540,527,534,733,433,730,620,235,224,924,126,325,713,530,119,133,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-10,9-23,3-22,8213,2-14,4-40,3-46,0168,4-22,7-34,9-27,3175,629,9-8,0-5,8173,8-0,3-27,0-21,7-25,3-11,3-30,366,9-2,027,2195,30,4134,2-34,5-7,7-28,3112,9-2,715,2-44,1115,2-21,88,1-91,485,6-57,7-5,210,0192,8-70,8-8,1-21,567,926,71,955,528,2106,39,8-16,916,8134,05,9-24,922,4
12. Thu nhập khác21,54,712,00,10,00,0100,258,10,20,01,90,00,10,10,10,10,00,117,60,00,90,50,10,20,20,30,82,20,10,11,60,21,80,21,00,30,20,23,41,00,30,90,71,617,20,6-0,00,00,70,42,68,60,40,21,00,60,30,640,80,1
13. Chi phí khác3,03,53,32,93,22,76,02,93,33,04,53,31,84,62,93,54,12,7-6,42,82,74,13,62,92,92,83,510,83,93,53,23,74,35,35,06,211,00,45,16,46,84,87,218,21,51,74,74,52,71,01,13,60,90,01,70,90,51,820,80,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)18,61,38,6-2,8-3,2-2,794,155,1-3,0-3,0-2,5-3,3-1,7-4,5-2,8-3,4-4,0-2,624,0-2,8-1,8-3,6-3,5-2,7-2,7-2,5-2,7-8,6-3,8-3,4-1,6-3,5-2,5-5,1-4,1-5,9-10,8-0,2-1,7-5,5-6,5-4,0-6,5-16,615,6-1,2-4,7-4,5-2,0-0,61,45,0-0,50,2-0,7-0,3-0,2-1,220,0-0,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,7-22,1-14,2210,4-17,6-43,048,1223,5-25,7-37,9-29,9172,328,3-12,5-8,6170,4-4,4-29,62,2-28,1-13,1-33,963,4-4,624,5192,8-2,3125,6-38,3-11,1-29,9109,4-5,210,1-48,2109,3-32,67,9-93,180,2-64,2-9,13,5176,2-55,1-9,3-26,363,524,71,357,033,2105,810,0-17,616,5133,74,6-4,921,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,62,60,828,64,61,07,717,74,81,8-8,140,84,72,72,443,85,43,31,90,02,00,019,311,54,40,33,630,74,92,63,827,77,90,84,526,75,03,58,118,45,12,9-32,154,019,51,8-5,115,38,96,329,912,326,35,18,49,032,44,5-7,28,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,0-0,0-0,0-0,00,4-0,0-0,10,0-0,0-0,1-0,50,1-23,20,0-0,10,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,1-24,00,0-0,0-0,0-0,00,20,0-0,0-0,1-5,81,34,30,511,60,415,31,81,80,0-6,60,08,70,0-1,00,03,70,02,10,20,20,01,00,06,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,62,50,828,65,01,07,517,84,81,8-8,641,0-18,62,72,343,85,43,31,90,02,00,019,311,54,4-23,73,630,74,92,54,027,77,90,7-1,328,09,34,119,618,920,44,7-30,354,012,91,83,615,37,96,333,612,328,45,48,79,033,44,5-1,38,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,0-24,6-15,0181,7-22,5-43,940,6205,7-30,5-39,6-21,3131,346,9-15,1-10,9126,5-9,8-32,90,3-28,1-15,1-33,944,1-16,220,0216,6-6,094,9-43,2-13,6-33,981,7-13,19,4-46,981,3-41,93,8-112,861,3-84,6-13,833,8122,3-68,0-11,1-29,948,216,8-4,923,320,977,54,6-26,37,5100,30,1-3,713,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-10,6-9,3-8,263,0-8,8-22,7-22,064,9-23,3-20,1-10,4-1,0-0,3-2,5-4,7-8,2-4,5-4,90,3-5,0-5,0-5,4-2,3-3,2-17,9-2,8-5,90,5-1,6-1,6-3,5-1,73,93,2-7,05,60,23,4-7,76,53,71,813,1-14,0-1,71,0-6,22,24,92,3-11,00,95,4-1,4-9,4-3,6-9,55,0-0,30,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,6-15,3-6,7118,8-13,8-21,262,6140,8-7,1-19,5-10,9132,447,2-12,6-6,2134,7-5,3-28,00,0-23,1-10,1-28,646,4-12,937,9219,3-0,194,4-41,7-12,0-30,483,4-17,06,1-39,975,7-42,10,4-105,154,8-88,3-15,620,7136,2-66,4-12,1-23,746,011,9-7,334,319,972,06,0-16,911,0109,8-4,9-3,412,1

Báo cáo khác của OCH

Dữ liệu khác của OCH

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP One Capital Hospitality (mã OCH): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.130 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 97 tỉ đồng, giảm 44,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 309 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.