Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo PCC
CTCP Tập đoàn Xây lắp 1 - Petrolimex
Petrolimex Construction 1 Joint Stock Company Group
28.200
▼ −3.800 (▼ −11,88%)

Cân đối kế toán PCC

Cân đối kế toán PCC theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.026,3759,1688,6550,7540,3722,7663,1491,6450,5459,9402,6170,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền99,189,475,523,214,528,628,128,919,533,848,514,1
      1. Tiền96,389,472,920,712,126,325,824,319,531,831,513,1
      2. Các khoản tương đương tiền2,80,02,52,52,42,42,34,60,02,017,01,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,517,513,75,13,50,00,01,50,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7,517,513,75,13,50,00,01,50,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.101,8509,4400,4295,3294,0513,5442,2336,6306,1274,0267,084,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng406,6400,4335,8254,3224,6238,3205,3269,9243,8194,5202,172,5
      2. Trả trước cho người bán73,755,647,622,435,841,653,425,920,434,526,423,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác698,3106,761,549,559,7254,6200,559,049,449,341,91,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-77,2-53,7-44,5-30,9-26,1-21,0-17,0-18,2-7,5-4,4-3,4-14,0
    IV. Tổng hàng tồn kho804,2141,3193,8220,6217,6166,8185,8121,3121,8140,985,942,5
      1. Hàng tồn kho804,6141,7193,8220,6217,6166,8185,8121,3121,8140,985,942,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,4-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác13,61,55,16,510,713,86,93,33,111,31,229,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,80,50,20,71,00,80,80,90,70,30,00,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11,10,94,84,97,78,85,61,91,811,00,50,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,70,10,11,02,04,30,50,60,50,00,70,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn332,0517,1481,4472,5231,5261,1234,0232,1222,4230,7218,5224,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,02,63,32,73,53,42,50,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,02,63,32,73,53,42,50,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định298,8194,4193,8193,7220,0248,8165,4214,0173,4197,3204,7200,7
      1. Tài sản cố định hữu hình260,2165,4159,8173,7193,6216,8151,7190,5150,0173,8204,3200,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính38,729,033,920,126,531,913,80,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,023,423,423,40,40,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn19,8316,8281,8274,15,66,361,414,045,027,23,012,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang19,8316,8281,8274,15,66,361,414,045,027,23,012,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,21,11,41,30,90,83,93,73,64,67,17,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,01,41,21,10,90,90,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,52,52,52,52,52,52,52,52,53,76,26,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,3-1,4-1,1-1,2-1,6-1,70,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,12,11,10,71,41,80,80,50,51,73,73,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,12,11,10,71,41,80,80,50,51,73,73,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại6,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.358,21.276,21.170,01.023,1771,8983,9897,0723,7672,9690,7621,2394,5
  A. Nợ phải trả2.091,61.018,8918,3776,5525,7738,2641,1485,5454,1520,2465,5260,7
    I. Nợ ngắn hạn1.644,7698,6611,3476,3482,7690,0590,5478,3450,4515,2459,3260,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn196,9222,2237,5110,3123,7150,399,869,443,545,20,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn190,1184,7139,6187,0174,8181,3178,5193,6219,0208,6178,063,9
      4. Người mua trả tiền trước1.117,075,980,133,168,156,769,855,848,7134,5106,957,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước12,223,917,312,213,310,5112,09,69,88,615,910,4
      6. Phải trả người lao động42,329,624,024,726,535,238,234,148,156,569,040,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn37,351,557,156,424,420,950,955,925,412,631,411,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,65,73,31,72,01,31,40,12,20,40,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác10,969,215,923,418,7201,611,612,117,214,814,815,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn21,824,820,310,613,915,512,937,230,130,140,860,3
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,511,316,116,817,416,615,210,66,44,02,51,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn446,8320,2307,0300,242,948,250,77,23,75,06,20,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác381,8281,2269,2269,00,80,02,23,03,75,06,20,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn58,824,520,424,636,641,439,94,20,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,03,52,71,60,10,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn6,211,014,65,05,56,88,60,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu266,7257,4251,8246,6246,1245,6255,9238,2218,8170,5155,7133,8
    I. Vốn chủ sở hữu266,7257,4251,8246,6246,1245,6255,9238,2218,8170,5155,7133,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,085,085,085,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1,91,91,91,91,91,91,91,91,92,02,01,9
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển115,4107,3106,4100,798,2102,094,269,655,442,826,015,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối23,823,418,419,021,817,836,344,340,734,536,023,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-4,2-2,20,06,910,11,2-3,36,20,7-3,00,0—
      - LNST chưa phân phối kỳ này28,025,518,412,111,716,639,638,040,137,436,0—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát10,69,910,110,09,28,98,47,55,86,26,73,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.358,21.276,21.170,01.023,1771,8983,9897,0723,7672,9690,7621,2394,5

Cân đối kế toán PCC theo quý

tỉ đồng

13 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 4/2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2025Quý 4/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.026,3759,1688,6550,7540,3722,7663,1491,6450,5474,5459,9402,6170,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền99,189,475,523,214,528,628,128,919,518,933,848,514,1
      1. Tiền96,389,472,920,712,126,325,824,319,515,931,831,513,1
      2. Các khoản tương đương tiền2,80,02,52,52,42,42,34,60,03,02,017,01,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,517,513,75,13,50,00,01,50,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7,517,513,75,13,50,00,01,50,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.101,8509,4400,4295,3294,0513,5442,2336,6306,1320,2274,0267,084,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng406,6400,4335,8254,3224,6238,3205,3269,9243,8210,6194,5202,172,5
      2. Trả trước cho người bán73,755,647,622,435,841,653,425,920,445,434,526,423,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác698,3106,761,549,559,7254,6200,559,049,468,649,341,91,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-77,2-53,7-44,5-30,9-26,1-21,0-17,0-18,2-7,5-4,4-4,4-3,4-14,0
    IV. Tổng hàng tồn kho804,2141,3193,8220,6217,6166,8185,8121,3121,8124,6140,985,942,5
      1. Hàng tồn kho804,6141,7193,8220,6217,6166,8185,8121,3121,8124,6140,985,942,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,4-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác13,61,55,16,510,713,86,93,33,110,811,31,229,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,80,50,20,71,00,80,80,90,70,60,30,00,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11,10,94,84,97,78,85,61,91,89,811,00,50,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,70,10,11,02,04,30,50,60,50,00,00,70,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,028,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn332,0517,1481,4472,5231,5261,1234,0232,1222,4222,9230,7218,5224,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,02,63,32,73,53,42,50,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,02,63,32,73,53,42,50,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định298,8194,4193,8193,7220,0248,8165,4214,0173,4186,0197,3204,7200,7
      1. Tài sản cố định hữu hình260,2165,4159,8173,7193,6216,8151,7190,5150,0162,6173,8204,3200,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính38,729,033,920,126,531,913,80,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,023,423,423,423,40,40,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn19,8316,8281,8274,15,66,361,414,045,032,427,23,012,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang19,8316,8281,8274,15,66,361,414,045,032,427,23,012,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,21,11,41,30,90,83,93,73,63,44,67,17,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,01,41,21,10,90,90,90,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,52,52,52,52,52,52,52,52,52,53,76,26,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,3-1,4-1,1-1,2-1,6-1,70,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,12,11,10,71,41,80,80,50,51,11,73,73,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,12,11,10,71,41,80,80,50,51,11,73,73,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại6,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.358,21.276,21.170,01.023,1771,8983,9897,0723,7672,9697,4690,7621,2394,5
  A. Nợ phải trả2.091,61.018,8918,3776,5525,7738,2641,1485,5454,1499,6520,2465,5260,7
    I. Nợ ngắn hạn1.644,7698,6611,3476,3482,7690,0590,5478,3450,4495,0515,2459,3260,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn196,9222,2237,5110,3123,7150,399,869,443,545,045,20,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn190,1184,7139,6187,0174,8181,3178,5193,6219,0170,8208,6178,063,9
      4. Người mua trả tiền trước1.117,075,980,133,168,156,769,855,848,7151,2134,5106,957,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước12,223,917,312,213,310,5112,09,69,82,88,615,910,4
      6. Phải trả người lao động42,329,624,024,726,535,238,234,148,163,256,569,040,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn37,351,557,156,424,420,950,955,925,40,812,631,411,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,65,73,31,72,01,31,40,12,20,00,40,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác10,969,215,923,418,7201,611,612,117,225,114,814,815,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn21,824,820,310,613,915,512,937,230,130,130,140,860,3
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,511,316,116,817,416,615,210,66,46,14,02,51,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn446,8320,2307,0300,242,948,250,77,23,74,65,06,20,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác381,8281,2269,2269,00,80,02,23,03,74,65,06,20,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn58,824,520,424,636,641,439,94,20,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,03,52,71,60,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn6,211,014,65,05,56,88,60,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu266,7257,4251,8246,6246,1245,6255,9238,2218,8197,8170,5155,7133,8
    I. Vốn chủ sở hữu266,7257,4251,8246,6246,1245,6255,9238,2218,8197,8170,5155,7133,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,085,085,085,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1,91,91,91,91,91,91,91,91,92,02,02,01,9
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển115,4107,3106,4100,798,2102,094,269,655,453,542,826,015,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối23,823,418,419,021,817,836,344,340,721,234,536,023,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-4,2-2,20,06,910,11,2-3,36,20,77,9-3,00,0—
      - LNST chưa phân phối kỳ này28,025,518,412,111,716,639,638,040,113,337,436,0—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát10,69,910,110,09,28,98,47,55,86,16,26,73,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.358,21.276,21.170,01.023,1771,8983,9897,0723,7672,9697,4690,7621,2394,5

Báo cáo khác của PCC

Dữ liệu khác của PCC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Xây lắp 1 - Petrolimex (mã PCC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PCC.