Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 412 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, CKV, CST · Xem bảng →
Logo PEG
Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP
PETEC Trading And Investment Corporation
3.200
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 11:39:12

Cân đối kế toán PEG

Cân đối kế toán PEG theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn422,8369,2814,9444,5502,2396,3455,7413,0405,6463,6459,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền42,550,063,294,246,338,631,245,830,423,320,7
      1. Tiền38,746,255,583,436,527,230,324,822,321,714,0
      2. Các khoản tương đương tiền3,83,87,710,89,811,40,921,08,01,66,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,40,41,00,00,00,010,40,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,40,41,00,00,00,010,40,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn347,7255,1261,9276,3287,8278,8351,0275,6289,0302,6322,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng735,2699,2700,7715,0735,9721,7776,6704,3707,6717,5751,6
      2. Trả trước cho người bán50,85,68,25,95,49,210,77,46,66,27,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,0206,30,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác221,8209,8209,8212,9204,1-658,4209,9208,4217,2214,9203,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-660,0-659,4-656,8-657,4-657,70,0-646,3-644,4-642,4-636,0-640,3
    IV. Tổng hàng tồn kho20,551,4445,662,2154,567,050,176,873,4111,968,1
      1. Hàng tồn kho20,551,4455,562,2154,567,050,176,873,4111,968,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0-9,90,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác11,712,343,111,713,611,812,914,812,925,848,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,23,62,81,12,81,32,82,01,21,11,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,97,238,89,09,29,08,611,310,223,144,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,61,51,51,51,50,01,51,51,51,51,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn784,3837,9864,4896,1939,6956,1990,31.036,21.068,41.093,81.182,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,52,52,62,32,10,00,02,52,52,52,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng19,719,719,719,719,719,719,719,819,820,020,1
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,52,52,62,32,10,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-19,7-19,7-19,7-19,7-19,7-19,7-19,7-17,2-17,3-17,4-17,6
    II. Tài sản cố định335,4360,6382,7551,6576,9587,7611,7652,7680,6705,1742,5
      1. Tài sản cố định hữu hình201,3224,1244,3268,4294,8305,7328,7352,3379,0401,8437,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính3,95,36,23,31,10,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình130,3131,2132,1279,9280,9281,9283,0300,4301,6303,3305,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn66,365,770,559,258,758,460,561,461,074,974,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang66,365,770,559,258,758,460,561,461,074,974,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn39,338,234,554,654,554,254,652,753,454,298,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh6,04,00,020,920,119,720,620,320,019,864,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn41,541,541,541,541,541,541,539,440,440,440,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-8,1-7,3-7,0-7,7-7,0-7,0-7,4-7,0-7,0-6,0-6,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác340,7371,0374,2228,4247,4255,8263,5266,9271,0257,1263,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn340,7371,0374,2228,4247,4255,5262,5265,3268,6254,1260,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,30,91,62,33,03,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.207,11.207,21.679,41.340,61.441,81.352,41.446,01.449,21.474,01.557,41.641,2
  A. Nợ phải trả557,2557,4993,5654,2744,8668,7647,4648,7663,7725,1784,1
    I. Nợ ngắn hạn499,9544,4979,2642,5735,0658,7644,2648,5663,4724,8783,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,01,13,222,922,925,012,212,225,038,121,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn393,2454,6922,9514,0617,2536,9532,3546,4540,5593,1687,0
      4. Người mua trả tiền trước5,73,46,117,112,312,314,138,521,17,48,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước74,764,433,730,064,769,173,440,159,872,055,1
      6. Phải trả người lao động10,511,010,414,29,99,38,25,37,28,610,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,52,60,25,00,20,30,20,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,63,50,20,00,50,50,10,10,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,93,92,539,47,35,33,66,09,75,61,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,0-0,1-0,00,10,10,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn57,313,014,411,79,810,13,30,30,30,30,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác55,910,510,110,09,110,13,30,30,30,30,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,02,03,11,70,80,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,40,51,10,00,00,00,00,00,00,00,3
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu649,9649,8685,8686,4697,0683,7798,5800,5810,3832,3857,1
    I. Vốn chủ sở hữu649,9649,8685,8686,4697,0683,7798,5800,5810,3832,3857,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển8,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-1.856,6-1.856,7-1.821,7-1.817,9-1.799,3-1.812,5-1.697,2-1.695,2-1.685,7-1.664,8-1.640,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-1.856,7-1.821,7-1.817,9-1.820,2——-1.695,2-1.685,7-1.664,8-1.640,8-1.571,1
      - LNST chưa phân phối kỳ này0,1-35,1-3,72,3——-2,1-9,5-20,8-24,0-69,8
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát14,214,215,212,04,03,93,53,33,64,85,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.207,11.207,21.679,41.340,61.441,81.352,41.446,01.449,21.474,01.557,41.641,2

Cân đối kế toán PEG theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 2/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn513,9577,8422,5393,7357,7453,1369,2418,5622,0746,2820,6916,2598,0599,3444,4482,3731,6662,6502,2601,7524,2496,5396,3499,3392,7452,2455,7439,6440,4413,0476,9405,6463,6459,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền73,291,542,561,264,060,550,062,963,268,464,268,778,9106,894,262,755,556,746,337,934,127,938,622,225,525,131,232,632,245,840,830,423,320,7
      1. Tiền69,487,738,757,760,557,646,256,960,361,955,550,668,496,483,451,644,746,236,527,723,917,527,220,624,723,730,322,422,024,828,922,321,714,0
      2. Các khoản tương đương tiền3,83,83,83,53,52,93,86,02,96,58,718,110,510,410,811,110,810,59,810,210,210,411,41,60,81,40,910,210,221,011,98,01,66,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,40,40,40,40,00,40,40,40,41,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,810,810,810,40,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,810,40,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,40,40,40,40,00,40,40,40,41,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,810,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn380,1349,7347,7271,2259,1269,6255,1267,7279,2271,1261,8292,6281,9301,9276,3292,8291,3290,6287,8293,0289,9308,0278,8287,3304,8343,3351,0332,7339,9275,6356,1289,0302,6322,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng787,2731,6735,2708,6699,2711,5699,2701,5709,2708,1700,7721,7717,5733,9715,0724,8722,8728,8735,9737,6733,2753,5721,7727,9734,2771,5776,6763,3772,7704,3782,0707,6717,5751,6
      2. Trả trước cho người bán15,151,150,86,35,35,65,65,66,56,08,19,27,513,25,97,07,46,05,46,36,15,69,29,08,49,310,76,05,87,48,26,66,27,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0206,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác244,5233,7221,8215,8215,0212,0209,8218,5221,9215,3209,7218,1213,3212,2212,9217,7217,7213,5204,1206,0207,3206,2-658,4208,7210,2208,7209,9208,9205,8208,4209,7217,2214,9203,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-666,7-666,7-660,0-659,5-660,3-659,4-659,4-657,9-658,4-658,4-656,8-656,4-656,4-657,4-657,4-656,6-656,6-657,6-657,7-656,8-656,8-657,40,0-658,3-648,1-646,3-646,3-645,5-644,4-644,4-643,7-642,4-636,0-640,3
    IV. Tổng hàng tồn kho37,3119,820,548,022,8104,551,473,3260,4373,8445,7504,0211,9170,262,2114,4357,4289,2154,5245,0179,7139,467,0160,037,457,950,160,855,576,866,873,4111,968,1
      1. Hàng tồn kho40,0119,820,548,022,8104,551,473,3260,4373,8455,6504,0211,9170,262,2114,4357,4289,2154,5245,0179,7139,467,0160,037,457,950,160,855,576,866,873,4111,968,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0-9,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác22,816,411,512,811,818,012,214,218,731,948,950,925,320,411,712,427,426,013,625,720,521,211,819,014,215,112,913,512,814,813,112,925,848,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,44,53,03,83,44,33,65,35,14,08,56,04,01,41,11,81,71,82,81,22,12,41,31,62,54,62,82,02,12,02,31,21,11,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ17,89,36,97,56,912,17,27,412,126,338,843,419,817,49,19,124,122,69,222,916,917,29,015,910,29,08,610,08,711,39,410,223,144,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,52,61,61,51,61,61,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,50,01,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn866,1773,4784,6799,4813,3827,5837,9854,0858,0869,1858,8868,4849,7882,3896,1925,4922,1931,0940,3938,9946,3954,0956,1967,0980,2988,0990,31.025,21.029,41.036,21.051,61.068,41.093,81.182,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,72,42,42,32,32,22,22,22,10,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,52,52,52,52,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng19,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,819,819,819,819,820,020,1
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,72,42,42,32,32,22,22,22,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-17,30,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-19,7-19,7-19,7-19,7-19,7-19,7-19,7-19,7-19,7-19,7-19,7-19,7-19,7-19,7-19,7-19,7-19,7-19,7-19,7-19,7-19,7-19,7-19,7-19,7-19,7-19,7-19,7-17,2-17,2-17,20,0-17,3-17,4-17,6
    II. Tài sản cố định323,2329,3335,4341,6347,8354,2360,6367,1373,6376,2524,0530,6543,5545,3551,6558,0562,0568,4576,9578,2575,3581,3587,7595,0603,0606,0611,7640,4645,1652,7667,1680,6705,1742,5
      1. Tài sản cố định hữu hình189,9195,6201,3206,5212,2218,1224,1230,1236,2238,3244,3250,4257,6262,5268,4274,5280,6286,7294,8297,1293,9299,7305,7312,8320,5323,3328,7340,6344,9352,3366,1379,0401,8437,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính3,53,73,94,64,95,15,35,55,86,06,26,46,53,23,33,41,11,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình129,8130,0130,3130,5130,7131,0131,2131,4131,7131,9273,4273,7279,4279,7279,9280,1280,4280,6280,9281,1281,4281,7281,9282,2282,4282,7283,0299,8300,1300,4300,9301,6303,3305,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn172,968,766,366,565,965,365,763,972,773,970,562,659,259,359,258,358,458,058,758,265,865,858,460,461,464,160,564,664,361,461,161,074,974,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang172,968,766,366,565,965,365,763,972,773,970,562,659,259,359,258,358,458,058,758,265,865,858,460,461,464,160,564,664,361,461,161,074,974,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn38,839,339,338,338,338,738,237,037,137,434,533,733,754,654,654,354,354,555,354,254,254,254,254,854,554,454,655,052,652,752,753,454,298,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh5,96,06,04,54,54,54,02,92,92,90,00,00,020,920,920,120,120,121,319,719,719,719,720,620,420,420,620,620,320,320,620,019,864,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn41,541,541,541,541,541,541,541,541,541,541,541,541,541,541,541,541,541,541,541,541,541,541,50,041,541,541,541,539,439,439,440,440,440,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-8,6-8,1-8,1-7,6-7,6-7,3-7,3-7,4-7,3-7,0-7,0-7,7-7,7-7,7-7,7-7,3-7,3-7,0-7,5-7,0-7,0-7,0-7,0-7,4-7,4-7,4-7,4-7,1-7,1-7,0-7,4-7,0-6,0-6,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,041,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác328,8333,7341,0350,5358,7366,8371,0383,5372,2379,1227,2239,2210,9220,8228,4252,6245,2247,9247,4248,3251,1252,7255,8256,8261,3263,4263,5262,7264,9266,9268,2271,0257,1263,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn328,8333,7341,0350,5358,7366,8371,0383,5372,2379,1227,2239,2210,9220,8228,4252,5245,2247,9247,4248,3250,8252,6255,5256,4260,7262,7262,5261,4263,5265,3266,2268,6254,1260,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,10,30,40,60,80,91,31,51,62,02,33,03,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.380,01.351,31.207,11.193,01.171,01.280,51.207,11.272,51.480,01.615,31.679,41.784,61.447,71.481,61.340,61.407,71.653,71.593,61.442,51.540,61.470,51.450,51.352,41.466,31.372,91.440,21.446,01.464,91.469,71.449,21.528,41.474,01.557,41.641,2
  A. Nợ phải trả728,1690,0557,2543,1532,5643,3557,4615,2812,7929,6993,61.060,0745,8780,3654,2697,6931,5886,5744,8854,0786,5770,9668,7757,9640,2688,8647,4663,5673,8648,7719,0663,7725,1784,1
    I. Nợ ngắn hạn643,0634,5499,9529,7518,7630,7544,4603,8800,3915,3979,31.046,6734,0770,1641,9685,8921,6873,1734,4843,2773,0760,8658,6747,6631,9680,5644,2663,2673,5648,5718,7663,4724,8783,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,01,01,01,01,01,11,21,81,81,13,22,85,715,922,32,44,518,822,911,322,152,00,023,512,817,712,213,220,712,29,925,038,121,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn559,7551,0393,2453,8441,7557,1454,6505,8719,0841,7922,9912,2597,8603,7514,0588,0800,4748,1617,2748,0659,9618,725,0646,5533,7557,3532,3524,8513,0546,4615,8540,5593,1687,0
      4. Người mua trả tiền trước7,18,35,73,44,31,83,42,12,52,86,34,515,013,317,114,612,811,812,317,512,612,7536,912,013,415,714,136,938,438,526,921,17,48,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,144,174,743,341,444,164,463,747,650,933,763,955,466,230,033,359,556,864,740,055,154,212,339,556,373,773,473,180,840,150,659,872,055,1
      6. Phải trả người lao động35,914,910,516,919,017,211,019,918,614,510,428,123,419,514,225,918,717,69,918,816,915,269,113,510,45,38,28,34,05,35,27,28,610,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn27,68,17,54,02,22,62,63,23,60,20,230,734,315,05,010,312,02,40,20,60,30,39,30,70,00,20,20,20,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,60,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,11,83,61,83,71,93,50,70,40,70,20,60,00,00,01,50,80,00,00,00,67,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác6,75,43,95,75,54,93,96,77,03,62,53,82,436,639,49,913,117,87,37,25,50,05,812,05,410,63,86,816,76,010,39,75,61,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,00,00,10,10,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn85,155,557,313,313,812,613,011,412,314,214,213,511,810,212,311,89,913,410,410,813,510,110,110,38,38,33,30,30,30,30,30,30,30,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác84,354,555,811,511,510,510,58,58,910,110,09,88,28,510,09,60,59,39,18,813,510,10,010,38,38,33,30,30,30,30,30,30,30,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,50,81,01,21,51,71,92,22,53,13,13,73,61,72,32,20,00,70,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,20,30,40,60,80,40,50,70,81,01,10,00,00,00,00,00,03,40,52,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu651,9661,2649,9650,0638,5637,3649,7657,4667,4685,7685,8724,5701,9701,3686,4710,1722,3707,2697,7686,6684,0679,6683,7708,4732,7751,4798,5801,4795,9800,5809,4810,3832,3857,1
    I. Vốn chủ sở hữu651,9661,2649,9650,0638,5637,3649,7657,4667,4685,7685,8724,5701,9701,3686,4710,1722,3707,2697,7686,6684,0679,6683,7708,4732,7751,4798,5801,4795,9800,5809,4810,3832,3857,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,82.488,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0-5,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,20,0-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,08,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển8,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,80,08,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0-1.812,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-1.854,6-1.845,3-1.856,6-1.856,5-1.867,9-1.869,2-1.858,1-1.850,1-1.840,1-1.821,8-1.821,7-1.783,3-1.802,7-1.803,2-1.817,3-1.794,7-1.782,5-1.789,1-1.798,6-1.808,8-1.812,3-1.815,80,0-1.787,7-1.763,2-1.744,7-1.697,2-1.694,2-1.699,8-1.695,2-1.686,3-1.685,7-1.664,8-1.640,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-1.856,6-1.856,6—0,0-1.856,70,0—0,0-1.821,70,0—-1.783,3-1.817,9———-1.807,7———-1.812,50,00,0———-1.694,6-1.631,1—-1.685,7—-1.664,8-1.640,8-1.571,1
      - LNST chưa phân phối kỳ này2,011,3—0,0-11,2-1.869,2—0,0-18,40,0—0,015,3———25,2———0,2-1.815,80,0———-2,6-63,1—-9,5—-20,8-24,0-69,8
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát14,214,214,214,214,214,215,515,215,215,215,215,512,312,111,412,512,53,94,03,14,03,13,93,73,53,83,53,33,43,33,43,64,85,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.380,01.351,31.207,11.193,01.171,01.280,51.207,11.272,51.480,01.615,31.679,41.784,61.447,71.481,61.340,61.407,71.653,71.593,61.442,51.540,61.470,51.450,51.352,41.466,31.372,91.440,21.446,01.464,91.469,71.449,21.528,41.474,01.557,41.641,2

Báo cáo khác của PEG

Dữ liệu khác của PEG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP (mã PEG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PEG.