Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:43:03
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo PGI
Tổng CTCP Bảo hiểm Petrolimex
Petrolimex Insurance Corporation
21.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:43:03

Cân đối kế toán PGI

Cân đối kế toán PGI theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7.556,07.108,26.210,15.581,25.157,65.119,44.995,64.526,74.317,03.653,93.103,43.027,41.807,51.432,01.521,81.258,3830,1740,7451,7366,2
    I. Tiền102,5150,0143,5109,3100,7109,8110,8177,2142,2142,5176,1312,3359,9741,7398,0296,6204,6225,1129,338,6
      1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)102,5150,0143,5109,3100,7109,8100,8160,9113,5112,371,256,916,915,09,010,59,4———
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4.223,94.128,83.643,43.098,82.788,92.769,02.736,22.515,42.483,51.924,01.570,01.242,6959,2441,3818,7757,8430,4354,3192,4247,3
      2. Đầu tư ngắn hạn khác4.226,84.109,23.595,13.046,12.730,32.708,02.682,02.430,82.372,31.830,81.584,51.256,0916,4412,6767,6757,80,0———
      3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-2,8-2,8-2,6-3,7-1,4-8,8-22,1-19,6-14,1-17,4-14,6-13,3-11,8-26,1-32,30,0430,3———
    III. Các khoản phải thu716,8644,5602,6461,9473,7446,3568,2483,2576,1384,9370,0327,6423,5186,9243,0153,6142,9107,578,462,8
      1. Phải thu của khách hàng638,6572,2486,1493,1511,5485,0595,6514,4603,0394,2369,5336,2411,9160,6223,1113,9118,1———
      2. Trả trước cho người bán3,42,93,315,210,98,48,94,91,82,37,94,80,00,00,00,80,7———
      6. Các khoản phải thu khác126,9121,4162,829,629,131,838,939,944,354,264,139,330,143,045,948,028,9———
      7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-52,1-52,0-49,6-76,1-77,9-79,0-75,2-76,0-73,1-65,7-71,5-52,6-18,6-16,7-29,7-9,1-4,8———
    IV. Hàng tồn kho10,319,22,65,05,75,75,97,26,69,811,711,016,218,320,418,315,423,331,11,5
      1. Hàng tồn kho10,319,22,65,05,75,75,97,26,69,811,711,016,218,320,418,315,4———
    V. Tài sản ngắn hạn khác2.502,42.165,71.818,01.906,31.788,61.788,71.574,61.343,71.108,61.192,7975,61.133,848,843,841,732,036,830,620,415,9
      2. Chi phí trả trước ngắn hạn165,8146,4131,0157,9233,5386,0225,2239,8111,697,3106,5106,314,010,77,67,19,9———
      7. Tài sản ngắn hạn khác2.336,62.019,21.686,91.748,31.555,01.402,41.349,41.103,4996,11.093,8869,01.027,40,00,00,00,00,7———
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.671,71.316,61.238,61.180,71.209,0999,1847,2833,9702,5639,1610,0619,8594,8642,5471,4441,8404,5274,2253,4214,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn34,133,924,113,713,414,011,811,811,811,510,29,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu dài hạn khác34,133,924,113,713,414,011,811,811,811,510,29,30,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định647,8616,2627,6505,1478,8502,3438,3434,1389,4347,5387,2389,4380,5318,8276,4166,8133,2121,2110,8107,3
      1. Tài sản cố định hữu hình345,2348,5356,4310,7304,6321,2267,5262,2242,3235,7233,0259,0251,9199,8179,087,260,3—43,9—
      - Nguyên giá420,4388,4371,496,196,196,196,196,196,196,160,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-117,7-120,6-100,2-21,6-20,1-18,2-16,1-14,0-11,9-9,8-4,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình302,6267,8271,2194,4174,2181,1170,8171,9147,1111,8154,3130,5128,6119,097,479,772,9—66,9—
      - Nguyên giá420,4388,4371,496,196,196,196,196,196,196,160,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-117,7-120,6-100,2-21,6-20,1-18,2-16,1-14,0-11,9-9,8-4,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,66,915,439,654,62,325,38,123,212,724,560,750,653,942,862,946,112,014,410,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn931,0595,0523,8532,5568,4382,6269,5283,3186,0175,5126,6153,8154,7261,5144,6202,6215,8130,5128,291,0
      4. Đầu tư dài hạn khác932,8596,6539,1550,7577,6405,1296,9294,0191,8192,7146,5169,90,083,814,622,846,718,322,1—
      5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,8-2,9-16,6-19,6-10,6-23,9-28,7-12,1-7,1-18,5-21,3-17,4-6,9-14,0-20,9-26,4-22,3-27,80,0—
    VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn51,364,647,715,417,820,122,414,58,05,76,06,68,98,47,59,49,410,40,06,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn48,261,244,815,417,820,122,414,58,05,76,06,62,10,80,82,52,63,90,02,3
      2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi3,13,42,9——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9.227,78.424,87.448,76.762,06.366,56.118,55.842,85.360,65.019,54.293,13.713,43.647,32.402,42.074,5199,31.700,11.234,61.014,9705,1581,0
  A. NỢ PHẢI TRẢ7.127,26.401,35.479,24.977,34.518,84.575,54.261,63.829,93.511,23.347,02.913,42.773,51.563,01.214,11.139,5883,7815,3600,5506,4388,0
    I. Nợ ngắn hạn2.043,01.691,81.337,2844,5658,4732,7748,4701,2564,5510,8456,0388,3301,3147,4163,597,0129,954,455,133,7
      1. Vay và nợ ngắn hạn906,3615,1358,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,50,0———
      3. Phải trả người bán568,0552,7487,3345,0269,0340,6359,7324,5274,1271,6174,1201,1174,034,156,60,021,2———
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước67,451,953,350,351,935,537,033,627,120,525,518,624,832,333,524,917,0———
      6. Phải trả người lao động312,3269,6227,1206,3169,8175,7188,8196,1165,9118,781,456,451,944,144,934,122,8———
      9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác189,0202,6211,5230,0151,4166,6159,4143,494,997,9172,4110,548,034,026,427,466,1———
    II. Nợ dài hạn55,956,151,737,931,335,140,243,019,316,19,35,30,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Phải trả dài hạn khác55,956,151,737,9—35,140,243,019,316,19,35,30,00,00,00,00,00,0—0,0
    III. Dự phòng nghiệp vụ5.028,34.653,44.090,34.094,93.829,13.807,73.473,03.085,82.927,52.820,22.448,12.379,91.260,01.064,9973,3784,7684,0545,1451,3353,9
      1. Dự phòng phí2.362,42.301,12.084,51.939,51.813,41.961,21.695,61.516,21.365,91.272,61.143,21.083,9803,1764,8706,2578,0505,8———
      3. Dự phòng bồi thường2.262,81.953,41.614,81.792,21.667,81.523,41.470,41.286,11.300,11.299,41.096,91.143,8355,0199,9149,5133,555,4———
      4. Dự phòng dao động lớn403,1398,9390,9363,2348,0323,1307,0283,5261,5248,2208,0152,3102,0100,2117,673,3122,9———
  B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU2.100,52.023,51.969,51.784,71.847,71.543,01.581,31.530,71.508,2946,0799,9873,7839,4860,5853,6816,4419,2414,3198,8193,0
    I. Vốn chủ sở hữu1.953,21.907,41.864,61.680,51.777,91.479,71.537,71.489,81.467,9914,3799,9855,8824,7848,9844,1811,1414,4410,4194,7—
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.109,01.109,01.109,01.109,0887,2887,2887,2887,2887,2709,7709,7709,7698,7699,5699,5713,2338,3—140,7—
      2. Thặng dư vốn cổ phần137,7137,7137,7137,7359,5359,5359,5359,5359,513,33,53,50,00,00,00,00,0—0,0—
      7. Quỹ đầu tư phát triển198,9166,4154,9148,878,473,168,251,450,247,142,437,734,429,524,321,119,7—13,9—
      9. Quỹ dự trữ bắt buộc110,9110,9110,9102,091,874,265,557,250,143,738,433,429,025,720,815,712,5—8,0—
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối396,8383,5352,2183,0361,185,7157,4134,5121,0100,418,484,062,694,298,460,042,8—32,0—
    II. Nguồn kinh phí, quỹ khác147,3116,1104,9104,269,863,343,640,940,331,80,017,914,811,69,65,34,84,04,1—
      2. Quỹ khen thưởng phúc lợi147,3116,1104,9104,269,863,343,640,940,331,80,017,914,811,69,65,34,8—4,1—
  TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9.227,78.424,87.448,76.762,06.366,56.118,55.842,85.360,65.019,54.293,13.713,43.647,32.402,42.074,51.993,11.700,11.234,61.014,9705,1581,0
      1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn—22,450,956,560,069,776,3104,2125,2110,60,00,054,754,783,40,00,1———
      3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—1,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,433,133,127,325,278,839,739,9—
      5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ——0,00,10,00,30,00,40,91,60,00,10,00,00,00,00,0———
      1. Tạm ứng———0,0—0,00,00,00,00,00,00,032,831,133,024,026,1———
    IV. Bất động sản đầu tư———74,475,977,879,982,084,186,355,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Người mua trả tiền trước———12,916,314,33,53,52,62,12,71,72,52,82,14,22,8———
      2. Nợ dài hạn————31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    IV. Nợ khác————0,00,00,00,00,00,00,00,01,61,72,71,91,41,10,00,3
      2. Tiền gửi Ngân hàng—————0,00,00,00,00,00,00,052,367,865,985,668,7———
      3. Tiền đang chuyển—————0,00,00,00,00,00,00,00,20,00,80,10,1———
      4. Các khoản tương đương tiền—————0,010,016,328,830,2105,0255,4290,6658,8322,4200,3126,4———
      3. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      3. Tài sản thiếu chờ xử lý—————0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,1———
      4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,01,91,81,00,70,0———
      6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    VI. Chi sự nghiệp—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi sự nghiệp năm trước—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi sự nghiệp năm nay—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      1. Đầu tư chứng khoán dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0128,6158,6123,6181,0112,6100,366,2—
      2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Ký quỹ bảo hiểm—————0,00,00,00,00,00,00,06,07,66,76,96,80,00,0—
      4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,06,50,0—
      2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      7. Phải trả nội bộ—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      10. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      1. Vay dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Phát hành trái phiếu—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Dự phòng toán học—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      5. Dự phòng chia lãi—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      6. Dự phòng bảo đảm cân đối—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      1. Chi phí phải trả—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,41,0—0,0—
      2. Tài sản thừa chờ xử lý—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,01,61,70,80,50,4—0,0—
      3. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      4. Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,0-12,6-12,60,00,00,00,00,0—0,0—
      5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,0—0,0—
      8. Quỹ dự phòng tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—————0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0—0,0—
      1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      4. Quỹ quản lý của cấp trên—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      5. Nguồn kinh phí sự nghiệp—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
  C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—

Cân đối kế toán PGI theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8.613,87.959,27.714,37.156,77.190,67.128,87.108,27.193,76.261,36.263,26.210,16.003,95.812,95.669,75.581,25.494,35.793,65.642,85.257,65.682,05.535,15.686,85.141,15.156,35.354,65.115,24.988,64.873,04.814,54.760,34.525,04.588,44.515,84.251,64.313,74.125,63.624,53.573,43.523,43.399,73.394,92.821,13.102,63.122,03.076,93.125,33.027,42.884,52.885,72.329,71.807,51.819,31.745,01.562,71.432,01.448,81.491,91.580,21.521,81.479,0
    I. Tiền130,1205,5102,5178,0199,3135,4150,0144,5176,7171,9143,5190,0117,764,2109,392,6108,4134,0100,7125,8127,5117,1109,8157,9172,5127,4100,8107,2134,9140,0177,2176,0138,3125,9142,2165,1133,8109,3142,5159,0199,2164,7176,1152,8138,2157,0312,3366,2581,2690,1359,9328,4416,7636,2741,7453,0491,2703,7398,0501,9
      1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)130,1205,5102,5178,0199,3135,4150,0144,5176,7171,9143,5190,0117,764,2109,392,6108,4134,0100,7125,8127,5117,1109,8157,9172,5127,4100,898,9128,6123,7160,9171,7134,8122,2113,5111,8130,5104,0112,3154,5196,0164,771,262,292,455,156,988,282,5101,416,919,716,915,915,013,113,311,99,013,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4.902,14.404,64.393,44.169,63.921,14.137,44.128,84.027,43.736,53.714,63.643,43.492,83.425,53.244,13.098,83.032,43.004,83.007,82.888,92.986,92.942,42.866,92.799,02.655,12.712,42.640,72.739,12.603,82.541,22.437,32.515,42.498,52.422,02.433,62.483,52.413,71.904,51.886,31.793,51.687,51.761,51.260,51.569,21.561,31.486,61.414,61.242,61.105,1867,4683,4959,2993,7891,2567,9441,3698,1714,3512,7818,7666,8
      2. Đầu tư ngắn hạn khác4.904,44.406,54.396,3——4.140,54.109,24.013,5-2,33.716,83.595,13.442,13.377,13.191,13.046,1———2.830,32.929,32.884,32.807,02.738,02.599,02.658,02.592,02.692,02.554,02.466,02.355,82.430,82.413,42.338,02.352,02.372,32.312,81.812,81.805,31.700,31.606,31.678,81.180,81.584,51.575,61.500,10,01.256,01.118,0880,6694,8916,4927,5828,4507,4412,6664,9684,9480,7767,6615,3
      3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-2,3-1,8-2,8-2,9-3,0-3,0-2,8-2,7—-2,2-2,6-0,8-3,1-3,4-3,7-9,7-11,2-0,6-1,4-2,4-4,6-5,3-8,8-15,8-21,3-27,6-29,1-31,9-29,0-22,7-19,6-19,1-20,3-15,8-14,1-13,4-11,7-17,4-17,4-14,6-13,1-16,2-15,3-14,3-13,5-17,4-13,3-12,9-13,3-11,4-11,8-18,6-21,9-24,3-26,1-30,9-34,7-32,1-32,3-29,4
    III. Các khoản phải thu856,2905,9705,6805,7821,6650,2644,5612,3535,0605,0602,6510,7496,1554,8461,9411,8502,7456,6473,7432,6491,3569,0438,0535,5627,8664,2568,2569,4620,0581,8483,2512,6588,0556,1576,1483,9478,2485,2384,9399,6453,1432,1370,0362,5371,6372,4327,6287,9370,3368,0423,5421,7353,7273,0186,9222,4213,1289,4243,0237,8
      1. Phải thu của khách hàng865,6798,3627,4719,4713,4551,7572,2510,7420,5479,3486,1378,9352,9579,2493,1442,7530,8478,7511,5443,6526,8599,0476,7556,4650,0683,7595,6587,3638,4602,3514,4517,0591,1562,2603,0498,6488,5490,6394,2384,1441,5425,6369,5340,6325,3371,5336,2292,2364,5352,9411,9401,8336,1248,6160,6188,5173,3244,3223,1201,7
      2. Trả trước cho người bán5,04,13,42,33,14,92,98,87,94,83,36,814,87,415,26,08,612,310,98,36,99,88,412,95,37,38,910,111,46,04,921,422,615,41,82,22,12,22,33,61,66,17,93,75,114,34,85,17,95,50,00,00,00,00,00,20,41,50,00,0
      6. Các khoản phải thu khác37,9154,7126,9137,7157,4144,8121,4143,3158,3172,2162,8176,4173,044,029,639,038,343,029,156,942,445,831,845,547,748,838,946,748,849,639,951,549,452,344,354,158,862,354,279,581,375,764,182,9104,546,039,332,029,130,130,137,835,842,543,050,252,158,445,950,3
      7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-52,2-51,2-52,1-53,6-52,4-51,2-52,0-50,5-51,7-51,4-49,6-51,5-44,6-75,8-76,1-75,9-74,9-77,2-77,9-76,2-84,8-85,6-79,0-79,4-75,2-75,5-75,2-74,6-78,5-76,1-76,0-77,3-75,1-73,8-73,1-70,9-71,2-69,9-65,7-67,5-71,2-75,3-71,5-64,8-63,3-59,3-52,6-41,3-31,2-20,5-18,6-17,9-18,1-18,1-16,7-16,5-12,8-15,4-29,7-14,2
    IV. Hàng tồn kho4,17,310,323,731,740,619,240,437,313,82,62,82,72,55,05,55,65,45,76,05,96,05,75,75,55,35,95,56,67,27,26,86,86,46,68,79,710,89,811,912,813,911,713,212,611,511,014,515,313,316,217,618,817,918,320,720,320,020,420,2
      1. Hàng tồn kho4,17,310,323,731,740,619,240,437,313,82,62,82,72,85,05,55,65,45,76,05,96,05,75,75,55,35,95,56,67,27,26,86,86,46,68,79,710,89,811,912,813,911,713,212,611,511,014,515,313,316,217,618,817,918,320,720,320,020,420,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác2.721,22.435,82.502,41.979,72.216,92.165,22.165,72.369,11.775,91.757,91.818,01.807,71.771,01.804,01.906,31.952,02.172,12.039,01.788,62.130,71.968,02.127,91.788,71.802,01.836,51.677,71.574,61.587,11.511,71.593,91.341,91.394,41.360,81.129,51.105,31.054,21.098,21.081,81.192,71.141,7968,3949,9975,61.032,31.068,01.169,81.133,81.110,61.051,5575,048,858,064,667,743,854,553,154,441,752,4
      2. Chi phí trả trước ngắn hạn164,9—165,8146,1146,3149,2146,4136,8136,9133,3131,0145,7150,7173,1157,9161,9185,1208,4233,5237,1305,3343,9386,0413,7366,9295,4225,20,0217,7232,2238,1225,2205,8157,1108,297,796,991,897,398,8102,2103,1106,5100,3104,8106,4106,380,357,410,514,014,113,010,310,76,56,96,57,65,6
      7. Tài sản ngắn hạn khác2.556,32.266,52.336,61.833,62.070,72.016,02.019,22.232,31.638,91.624,61.686,91.662,01.620,31.630,51.748,31.790,11.987,01.830,51.555,01.893,61.662,71.783,71.402,41.388,11.469,51.382,01.349,41.375,41.293,71.361,41.103,41.168,41.154,0971,8996,1955,6999,9988,51.093,81.041,3866,0846,8869,0931,8963,21.063,41.027,41.029,9993,4563,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.584,61.738,21.502,21.438,71.448,61.361,11.316,61.265,41.306,71.284,11.238,61.099,21.189,41.205,91.180,71.163,21.139,21.105,21.109,01.118,8981,5982,4969,11.016,3875,4859,8854,2856,5831,3840,6835,7749,9745,2749,2702,5653,1637,2643,5769,6774,8546,2920,1610,8568,2659,6622,6619,8628,6610,7619,8594,8665,0607,0650,2642,5606,0506,9488,1471,4467,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn34,935,434,133,833,836,233,930,930,926,424,121,218,418,013,713,413,413,413,413,413,213,214,013,911,811,811,811,711,811,711,811,311,311,611,811,811,711,511,511,610,64,310,29,910,210,29,39,29,28,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu dài hạn khác34,935,434,133,833,836,233,930,930,926,424,121,218,418,013,713,413,413,413,413,413,213,214,013,911,811,811,811,711,811,711,811,311,311,611,811,811,711,511,511,610,64,310,29,910,210,29,39,29,28,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định630,5639,7647,8655,0667,1662,1616,2609,3602,7615,4627,6629,8622,0607,5505,1482,2473,1470,4478,8484,2495,5496,4502,3490,0485,3462,7438,3429,8426,0429,6435,9401,9395,5391,6389,4349,7338,7342,7347,5385,3381,4384,2387,2391,8365,8426,3389,4385,1384,2378,1372,9377,4318,5323,6318,8292,5289,9277,9276,4265,4
      1. Tài sản cố định hữu hình335,5340,9345,2348,5355,3350,6348,5340,4339,8349,3356,4359,5365,8347,0310,7306,6302,2297,9304,6309,9318,0318,1321,2303,5304,8279,4267,5260,3256,5258,9262,2236,3237,0240,0242,3229,4231,2233,0235,7235,0231,3231,8233,0235,6235,9296,1259,0254,7253,5249,5244,3248,8194,5199,6199,8186,9185,5178,0179,0172,2
      - Nguyên giá420,4420,4420,4443,3443,3437,6388,4384,5373,3371,4371,4365,4343,4344,096,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,160,160,160,160,160,160,10,00,00,02,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-125,4-121,6-117,7-136,7-131,4-126,0-120,6-115,5-110,4-105,3-100,2-95,0-87,2-83,6-21,6-21,2-20,9-20,5-20,1-19,7-19,3-18,7-18,2-17,7-17,2-16,6-16,1-15,6-15,1-14,5-14,0-13,5-13,0-12,4-11,9-11,4-10,9-10,3-9,8-9,3-6,4-5,6-4,7-3,9-3,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình294,9298,8302,6306,6311,8311,6267,8269,0263,0266,1271,2270,3256,1260,5194,4175,6170,9172,5174,2174,3177,5178,3181,1186,5180,5183,3170,8169,5169,4170,7173,7165,6158,6151,6147,1120,3107,5109,7111,8150,3150,1152,4154,3156,2129,9130,2130,5130,3130,6128,6128,6128,6124,0124,0119,0105,7104,499,997,493,3
      - Nguyên giá420,4420,4420,4443,3443,3437,6388,4384,5373,3371,4371,4365,4343,4344,096,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,196,160,160,160,160,160,160,10,00,00,02,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-125,4-121,6-117,7-136,7-131,4-126,0-120,6-115,5-110,4-105,3-100,2-95,0-87,2-83,6-21,6-21,2-20,9-20,5-20,1-19,7-19,3-18,7-18,2-17,7-17,2-16,6-16,1-15,6-15,1-14,5-14,0-13,5-13,0-12,4-11,9-11,4-10,9-10,3-9,8-9,3-6,4-5,6-4,7-3,9-3,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,18,07,613,910,58,36,922,320,519,315,410,913,633,339,650,763,858,554,614,16,92,62,310,89,324,625,320,318,618,88,119,622,429,023,225,321,021,218,122,431,827,624,521,441,530,260,752,552,858,458,344,072,654,353,961,658,060,842,842,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn867,81.009,3761,5681,6674,6595,1595,0543,3591,8571,3523,8411,4511,5535,4532,5523,6495,4466,3468,4519,3375,0375,0352,6400,2271,0261,7276,5294,9278,5280,7283,3224,9223,0224,3186,0174,1172,5176,0300,6297,862,9437,2127,380,9177,9148,7153,8175,3156,3170,2154,7234,6206,4262,9261,5243,5150,5141,7144,6152,9
      4. Đầu tư dài hạn khác870,01.011,4763,3682,7676,6596,6596,6543,9601,0586,5539,1425,7525,7550,7550,7535,7505,7470,7477,6537,6387,6395,0375,1430,0307,0296,9296,9312,3293,5294,0294,0236,0235,9235,9191,8182,7182,7193,2317,7315,082,1457,0146,599,9194,9164,9169,9189,8170,3181,60,0114,186,9109,383,881,88,310,114,613,3
      5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,2-2,1-1,8-2,5-3,3-2,8-2,9-2,0-10,6-16,6-16,6-15,7-15,5-16,7-19,6-13,5-11,7-5,8-10,6-19,7-14,0-21,3-23,9-31,2-37,4-36,5-21,7-18,7-16,4-14,7-12,1-12,5-14,3-13,0-7,1-9,9-11,5-18,5-18,5-18,5-20,5-21,2-20,5-20,3-18,3-17,5-17,4-15,8-15,3-11,5-6,9-8,1-9,1-8,1-14,0-15,0-14,4-19,2-20,9-11,9
    VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn41,445,951,354,462,659,364,659,560,851,747,726,024,011,815,418,518,321,017,811,514,217,820,123,119,219,622,419,315,518,414,59,69,89,08,07,68,16,45,76,95,812,46,08,07,57,26,66,65,64,88,99,09,59,48,48,38,47,77,57,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn38,342,848,251,259,456,061,256,057,448,344,826,024,011,815,418,518,321,017,811,514,217,820,123,119,219,622,419,315,518,414,59,69,89,08,07,68,16,45,76,95,86,46,00,07,57,26,66,65,64,82,12,12,12,20,80,91,00,80,80,7
      2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi3,13,13,13,23,23,33,43,53,43,42,9————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10.198,59.697,49.216,58.595,48.639,28.489,98.424,88.459,17.568,07.547,37.448,77.103,27.002,36.875,66.762,06.657,56.932,86.748,16.366,56.800,86.516,66.669,26.110,26.172,66.230,15.974,95.842,85.729,55.645,85.600,95.360,65.338,25.261,05.000,75.016,14.778,84.261,74.216,94.293,14.174,53.941,13.741,23.713,43.690,33.736,63.747,93.647,33.513,13.496,42.949,52.402,42.484,32.351,92.212,92.074,52.054,81.998,82.068,41.993,11.946,9
  A. NỢ PHẢI TRẢ8.104,67.551,17.116,06.540,56.614,66.516,06.401,36.469,75.608,15.626,05.479,25.158,95.080,35.040,44.911,04.760,55.044,84.836,64.518,85.037,44.840,75.071,84.567,24.578,34.659,34.469,04.258,34.193,74.143,94.139,23.829,93.840,73.791,63.567,63.507,93.296,03.318,83.311,43.346,03.244,33.032,62.894,72.890,12.814,32.876,62.884,82.773,52.667,02.670,42.091,21.563,01.679,31.573,21.430,71.214,41.213,61.184,21.192,01.137,61.105,8
    I. Nợ ngắn hạn2.609,12.438,22.031,82.066,91.941,01.827,31.691,81.579,21.315,51.421,31.337,21.084,81.061,5954,3778,2636,7711,3670,3658,4815,3770,1812,5724,4748,6819,3852,3745,1681,8750,7744,1701,2655,7604,0622,3564,4481,9483,1532,4509,7477,2464,7422,3432,7370,6367,1407,5388,3346,7371,9289,7301,3478,9344,9242,6147,7143,4144,6195,5163,5223,5
      1. Vay và nợ ngắn hạn1.130,21.107,2906,3567,0587,6667,3615,1463,1270,3324,7358,0276,1225,68,2—————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán812,7773,7556,8959,4818,2654,3552,7595,1504,9548,3469,7405,3464,2552,2345,0294,9347,1317,3269,0395,4361,7455,9340,6410,3486,1490,8359,7342,4441,5390,0324,5335,2329,7316,7271,4234,1220,5259,9265,4262,7253,1228,3164,2195,8173,6244,9201,1192,9240,1189,5174,0323,7200,1161,034,149,440,6123,056,6134,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước69,659,967,436,256,953,551,934,860,653,053,333,451,243,050,326,350,147,251,943,751,837,135,526,545,830,833,725,231,630,033,625,526,821,227,119,126,420,819,417,825,622,025,516,322,219,518,618,118,420,124,820,412,79,532,629,326,617,133,529,3
      6. Phải trả người lao động323,0298,3312,3311,3277,4241,3269,6293,7277,6250,2209,8177,2158,4177,7206,3156,6136,9147,8169,8169,5155,3147,0175,7136,4125,5163,3188,8173,0150,8147,8196,1163,6141,7141,4165,9129,4105,3102,6118,799,078,664,681,468,860,549,056,458,648,341,151,949,447,036,344,132,539,129,744,936,7
      9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác273,6199,2189,0193,0200,9210,9202,6192,5202,1245,2246,3192,8162,2164,9163,8145,7164,4144,6151,4193,4—158,8166,6147,9157,2161,1159,4138,3123,9171,5143,4126,9101,2138,597,598,6129,6147,6104,194,6104,9103,9159,087,1107,890,9110,574,163,437,548,083,683,733,734,029,935,823,426,420,9
    II. Nợ dài hạn58,852,255,953,554,848,256,162,659,956,051,722,720,031,337,926,927,125,131,327,233,630,135,128,733,027,040,230,932,830,443,029,832,418,319,315,715,113,316,112,816,89,49,38,07,45,15,32,62,70,00,00,00,00,00,00,00,01,90,01,4
      4. Phải trả dài hạn khác58,852,255,953,554,848,256,162,659,956,051,722,720,031,337,926,927,125,1—27,233,630,135,128,733,027,040,230,932,830,443,029,832,418,319,315,715,113,316,112,816,89,49,38,07,45,15,32,62,70,00,00,00,00,00,00,00,01,90,01,4
    III. Dự phòng nghiệp vụ5.436,75.060,75.028,34.420,14.618,84.640,54.653,44.827,94.232,74.148,74.090,34.051,43.998,84.054,84.094,94.096,94.306,34.141,23.829,14.194,94.037,04.229,33.807,73.801,13.807,03.589,63.473,03.481,13.360,43.364,73.085,83.155,23.155,32.927,02.924,22.798,42.820,62.765,72.820,22.754,22.551,12.463,12.448,12.435,72.502,12.472,22.379,92.317,72.295,81.801,21.260,01.200,01.228,21.188,01.064,91.069,31.036,8994,5973,3880,8
      1. Dự phòng phí2.506,92.400,82.362,42.375,42.299,32.320,32.301,12.261,92.210,62.116,62.084,52.056,92.014,62.000,31.939,51.898,31.838,11.809,71.813,41.794,91.908,11.942,71.961,21.996,21.920,11.826,41.695,61.633,61.595,71.549,01.516,21.469,01.443,91.388,41.369,61.287,91.282,61.272,51.272,61.248,91.198,71.165,51.143,21.074,21.098,31.085,21.083,91.031,41.045,91.041,2803,1775,7802,6750,2764,8745,8730,9706,0706,2634,0
      3. Dự phòng bồi thường2.508,82.248,02.262,81.636,41.905,41.913,51.953,42.175,11.614,41.632,61.614,81.611,41.606,91.684,01.792,21.850,62.106,71.976,81.667,82.059,61.792,51.956,71.523,41.484,91.565,81.449,51.470,41.547,41.470,31.527,01.286,11.409,11.438,91.271,91.300,11.255,21.269,41.235,51.299,41.268,71.125,01.080,30,01.170,91.224,21.221,61.143,81.160,71.131,6650,1355,0326,9331,7334,1199,9170,7164,5159,8149,5143,0
      4. Dự phòng dao động lớn421,0411,9403,1408,3414,1406,8398,9390,9407,7399,5390,9383,1377,4370,5363,2348,0361,5354,6348,0340,4336,4329,9323,1320,0321,1313,7307,0300,1294,5288,7283,5277,2272,5266,6254,5255,3268,5257,8248,2236,6227,4217,31.096,9190,6179,6165,3152,3125,7118,4109,9102,097,494,0103,7100,2152,8141,4128,7117,6103,8
  B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU2.093,92.146,42.100,52.055,02.024,61.973,92.023,51.989,31.960,01.921,31.969,51.944,31.921,91.835,21.851,01.897,01.888,11.911,51.847,71.763,51.675,91.597,31.543,01.594,31.570,81.506,01.584,51.535,81.501,91.461,71.530,71.497,51.469,41.433,11.508,21.482,7942,9905,6947,1930,2908,5846,4823,2876,0860,0863,1873,7846,1826,0858,3839,4805,0778,7782,2860,2841,1814,6876,4855,5841,1
    I. Vốn chủ sở hữu1.916,62.030,31.953,21.904,31.866,31.867,81.907,41.869,91.832,41.821,41.864,61.827,71.786,61.735,41.746,71.772,11.754,31.848,51.777,91.686,41.589,01.536,81.479,71.529,31.502,11.464,41.541,01.491,01.453,71.423,01.489,81.454,11.422,41.396,41.467,91.439,4896,3875,7915,3895,4873,4825,1799,9849,2830,6845,3855,8828,3808,3843,9824,7789,8762,7770,9848,6827,9803,3868,1844,1830,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.109,01.109,01.109,01.109,01.109,01.109,01.109,01.109,01.109,01.109,01.109,01.109,01.109,01.109,01.109,01.109,01.109,0887,2887,2887,2887,2887,2887,2887,2887,2887,2887,2887,2887,2887,2887,2887,2887,2887,2887,2887,2709,7709,7709,7709,7709,7709,7709,7709,7709,7709,7709,7709,7709,7709,7709,7709,7699,5709,7709,7709,7699,5709,7709,7709,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần137,7137,7137,7137,7137,7137,7137,7137,7137,7137,7137,7137,7137,7137,7137,7137,7137,7359,5359,5359,5359,5359,5359,5359,5359,5359,5359,5359,5359,5359,5359,5359,5359,5359,5359,5360,013,313,313,313,313,33,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,50,03,53,53,50,03,53,53,5
      7. Quỹ đầu tư phát triển235,7198,9198,9198,9198,9166,4166,4166,4166,4154,9154,9154,9154,9148,8148,8148,8148,878,478,478,478,473,173,173,173,168,268,268,268,251,451,451,451,450,250,250,250,247,147,147,147,142,442,442,142,137,737,737,737,734,434,434,434,429,529,529,529,524,31,024,3
      9. Quỹ dự trữ bắt buộc110,9110,9110,9110,9110,9110,9110,9110,9110,9110,9110,9102,0102,0102,0102,091,891,891,891,874,274,274,274,265,565,565,557,257,257,257,257,250,150,150,143,743,743,743,743,838,438,438,438,433,433,433,433,429,029,029,029,025,725,725,725,720,820,820,820,815,7
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối323,4473,9396,8347,9309,9343,9383,5346,0308,5309,0352,2324,1283,0237,9249,3284,8267,0431,6361,1287,1189,7142,885,7144,1116,884,1169,0119,081,767,7134,5105,974,349,5127,498,379,561,9101,586,964,943,518,473,054,473,584,062,942,983,262,631,03,016,293,977,853,4123,10,078,0
    II. Nguồn kinh phí, quỹ khác177,2116,0147,3150,7158,3106,1116,1119,5127,699,8104,9116,6135,399,9104,2124,9133,863,069,877,186,960,563,365,068,741,643,644,848,238,840,943,446,936,740,343,346,629,931,834,835,121,323,326,829,417,817,917,817,714,414,815,316,011,211,613,211,38,411,410,7
      2. Quỹ khen thưởng phúc lợi177,2116,0147,3150,7158,3106,1116,1119,5127,699,8104,9116,6135,399,9104,2124,9133,863,069,877,186,960,563,365,068,741,643,644,848,238,840,943,446,936,740,343,346,629,931,834,835,121,323,326,829,40,017,917,817,714,414,815,316,011,211,611,311,38,49,610,7
  TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10.198,59.697,49.216,58.595,48.639,28.489,98.424,88.459,17.568,07.547,37.448,77.103,27.002,36.875,66.762,06.657,56.932,86.748,16.366,56.800,86.516,66.669,26.110,26.172,66.230,15.974,95.842,85.729,55.645,85.600,95.360,65.338,25.261,05.000,75.016,14.778,84.261,74.216,94.293,14.174,53.941,13.741,23.713,43.690,33.736,63.747,93.647,33.513,13.496,42.949,52.402,42.484,32.351,92.212,92.074,52.054,81.998,82.068,41.993,11.946,9
      1. Tạm ứng—169,3—0,0—0,0——————0,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0211,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,032,841,849,755,431,146,745,747,433,045,9
      1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn———4.172,53.924,1—22,416,63.738,8—50,951,551,556,556,53.042,13.016,03.008,360,060,162,865,269,771,975,676,376,381,7104,2104,2104,2104,2104,297,4125,2114,3103,598,4110,695,895,896,00,00,00,01.432,00,00,00,00,054,784,784,784,754,764,164,164,183,480,9
      3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh———1,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,40,033,10,00,00,033,133,133,127,327,327,3
      2. Đầu tư vào công ty con————0,0——————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,10,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ———————0,0——0,00,0—0,40,10,0—0,10,00,0—0,30,30,20,00,20,00,10,40,30,40,80,90,60,91,01,51,51,61,60,00,00,00,20,00,00,10,40,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả ngắn hạn————————0,0——————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước————————————0,0——————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Bất động sản đầu tư————————————0,0—74,474,875,275,675,976,376,877,377,878,478,979,479,980,581,081,582,082,683,183,684,184,785,285,786,350,853,754,555,456,256,80,00,00,02,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)—————————————-0,3—————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Người mua trả tiền trước—————————————8,312,913,312,913,316,313,223,013,66,027,44,76,23,52,83,04,83,54,44,54,62,60,61,31,42,13,02,43,52,72,73,03,31,73,01,71,22,51,71,32,12,82,32,52,22,11,8
    VI. Chi sự nghiệp———————————————0,0———0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nợ dài hạn——————————————————31,30,0—0,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Nợ khác——————————————————0,00,0—0,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,31,60,40,10,11,71,02,80,10,80,1
      2. Tiền gửi Ngân hàng———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,052,353,474,179,267,892,059,7105,465,9136,3
      3. Tiền đang chuyển———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,41,20,00,00,10,11,20,80,6
      4. Các khoản tương đương tiền———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—8,36,316,316,34,33,53,828,853,23,25,330,24,53,20,0105,090,545,7102,0255,4278,1498,7588,6290,6254,8324,5541,1658,8347,8418,0585,1322,4351,2
      3. Phải thu nội bộ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thiếu chờ xử lý———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,81,81,91,81,20,40,41,00,8
      1. Chi sự nghiệp năm trước———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi sự nghiệp năm nay———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư chứng khoán dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0128,6128,6128,6128,6158,6143,6123,6123,6123,6124,1
      3. Ký quỹ bảo hiểm———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,00,00,00,00,00,00,00,00,06,06,07,36,06,00,07,46,06,06,0
      4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,00,00,00,00,00,00,00,90,90,01,21,67,40,00,90,70,7
      2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Phải trả nội bộ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng———————————————————0,0178,30,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vay dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phát hành trái phiếu———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng toán học———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng chia lãi———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0208,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng bảo đảm cân đối———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí phải trả———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,01,90,00,00,0
      2. Tài sản thừa chờ xử lý———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,40,10,11,71,01,00,10,80,1
      3. Vốn khác của chủ sở hữu———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-12,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Cổ phiếu quỹ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-12,60,0-12,6-12,6-12,6-12,6-14,6-14,6-14,6-14,6-14,60,0-13,7-13,7-13,70,0-13,7-13,7-4,9
      5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,40,00,00,00,00,00,30,10,30,04,2
      8. Quỹ dự phòng tài chính———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,30,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,098,40,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm———————————————————0,0——0,00,00,00,0—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,00,01,90,0
      3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Quỹ quản lý của cấp trên———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Nguồn kinh phí sự nghiệp———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PGI

Dữ liệu khác của PGI

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP Bảo hiểm Petrolimex (mã PGI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PGI.