Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PGI
Tổng CTCP Bảo hiểm Petrolimex
Petrolimex Insurance Corporation
19.850
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại PGI: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PGI theo thời gian

1258 ngày
20,34%20,49%20,65%20,80%20,95%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 22.605.091 cổ phiếu PGI, tương đương 20,38% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 88.291.705 cổ phiếu (79,62% vốn), khoảng 1.753 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 20,91% (14-12-2021), thấp nhất 20,38% (1-10-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PGI theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202620,39%20,38%▼ −0,00 điểm %-4.275
1 tháng28-8-202620,39%20,38%▼ −0,00 điểm %-4.435
3 tháng3-7-202620,40%20,38%▼ −0,01 điểm %-13.709
1 năm2-10-202520,42%20,38%▼ −0,04 điểm %-41.067
3 năm3-10-202320,53%20,38%▼ −0,14 điểm %-156.958

Sở hữu nước ngoài PGI cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202620,38%▼ −0,00 điểm %22.605.091100%88.291.705
9-202620,39%▼ −0,00 điểm %22.609.366100%88.287.430
8-202620,39%▼ −0,00 điểm %22.609.526100%88.287.270
7-202620,39%▼ −0,02 điểm %22.614.526100%88.282.270
6-202620,42%▼ −0,00 điểm %22.640.000100%88.256.796
5-202620,42%▲ +0,00 điểm %22.642.491100%88.254.305
4-202620,42%▼ −0,00 điểm %22.640.712100%88.256.084
3-202620,42%▲ +0,00 điểm %22.641.137100%88.255.659
2-202620,42%▲ +0,00 điểm %22.640.037100%88.256.759
1-202620,41%▲ +0,00 điểm %22.636.657100%88.260.139
12-202520,41%▼ −0,01 điểm %22.632.268100%88.264.528
11-202520,42%▲ +0,00 điểm %22.642.588100%88.254.208
10-202520,42%▼ −0,00 điểm %22.640.888100%88.255.908
9-202520,42%▲ +0,02 điểm %22.646.158100%88.250.638
8-202520,41%▲ +0,01 điểm %22.628.658100%88.268.138
7-202520,40%▲ +0,00 điểm %22.619.170100%88.277.626
6-202520,40%▼ −0,01 điểm %22.618.320100%88.278.476
5-202520,41%▼ −0,01 điểm %22.629.650100%88.267.146
4-202520,41%▼ −0,02 điểm %22.637.450100%88.259.346
3-202520,43%▲ +0,00 điểm %22.654.750100%88.242.046
2-202520,43%▼ −0,00 điểm %22.654.250100%88.242.546
1-202520,43%▲ +0,00 điểm %22.655.850100%88.240.946
12-202420,43%▼ −0,00 điểm %22.655.020100%88.241.776
11-202420,43%▲ +0,00 điểm %22.657.220100%88.239.576
10-202420,43%▲ +0,01 điểm %22.652.513100%88.244.283
9-202420,42%▼ −0,03 điểm %22.643.877100%88.252.919
8-202420,45%▼ −0,00 điểm %22.673.337100%88.223.459
7-202420,45%▲ +0,00 điểm %22.674.925100%88.221.871
6-202420,45%▼ −0,03 điểm %22.674.161100%88.222.635
5-202420,48%▼ −0,02 điểm %22.710.180100%88.186.616
4-202420,49%▼ −0,01 điểm %22.727.105100%88.169.691
3-202420,51%▲ +0,00 điểm %22.743.055100%88.153.741
2-202420,51%▲ +0,00 điểm %22.742.555100%88.154.241
1-202420,51%▲ +0,00 điểm %22.741.555100%88.155.241
12-202320,50%▲ +0,00 điểm %22.738.555100%88.158.241
11-202320,50%▼ −0,02 điểm %22.738.455100%88.158.341
10-202320,53%▼ −0,00 điểm %22.761.909100%88.134.887
9-202320,53%▲ +0,00 điểm %22.762.049100%88.134.747
8-202320,52%▼ −0,00 điểm %22.760.549100%88.136.247
7-202320,53%▼ −0,00 điểm %22.763.681100%88.133.115
6-202320,53%▼ −0,03 điểm %22.767.764100%88.129.032
5-202320,56%▼ −0,01 điểm %22.795.701100%88.101.095
4-202320,56%▼ −0,01 điểm %22.805.788100%88.091.008
3-202320,57%▲ +0,00 điểm %22.816.773100%88.080.023
2-202320,57%▼ −0,00 điểm %22.814.273100%88.082.523
1-202320,57%▼ −0,00 điểm %22.814.473100%88.082.323
12-202220,57%▲ +0,00 điểm %22.815.773100%88.081.023
11-202220,57%▼ −0,01 điểm %22.811.473100%88.085.323
10-202220,58%▼ −0,02 điểm %22.821.023100%88.075.773
9-202220,60%▼ −0,03 điểm %22.841.373100%88.055.423
8-202220,62%▼ −0,02 điểm %22.870.335100%88.026.461
7-202220,64%▲ +0,01 điểm %22.892.335100%88.004.461
6-202220,63%▼ −0,05 điểm %22.882.035100%88.014.761
5-202220,68%▲ +0,01 điểm %22.938.811100%87.957.985
4-202220,67%▲ +0,02 điểm %22.924.636100%87.972.160
3-202220,66%▼ −0,13 điểm %18.324.875100%70.392.898
2-202220,79%▼ −0,02 điểm %18.443.975100%70.273.798
1-202220,81%▼ −0,04 điểm %18.460.575100%70.257.198
12-202120,85%▲ +0,11 điểm %18.497.97549%24.973.733
11-202120,74%▲ +0,04 điểm %18.404.37549%25.067.333
10-202120,71%▲ +0,01 điểm %18.369.17549%25.102.533
9-202120,69%▼ −0,03 điểm %18.356.17549%25.115.533
8-202120,72%▼ −0,01 điểm %18.383.47549%25.088.233
7-202120,73%—18.389.27549%25.082.433

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202622.605.091020,38%88.291.705
1-10-202622.605.091−4.27520,38%88.291.705
30-9-202622.609.366020,39%88.287.430
29-9-202622.609.366020,39%88.287.430
28-9-202622.609.366020,39%88.287.430
25-9-202622.609.366020,39%88.287.430
24-9-202622.609.366020,39%88.287.430
23-9-202622.609.366020,39%88.287.430
22-9-202622.609.366020,39%88.287.430
21-9-202622.609.366020,39%88.287.430
18-9-202622.609.366−20020,39%88.287.430
17-9-202622.609.566020,39%88.287.230
16-9-202622.609.566020,39%88.287.230
15-9-202622.609.566020,39%88.287.230
14-9-202622.609.566020,39%88.287.230
11-9-202622.609.566020,39%88.287.230
10-9-202622.609.566+4020,39%88.287.230
9-9-202622.609.526020,39%88.287.270
8-9-202622.609.526020,39%88.287.270
7-9-202622.609.526020,39%88.287.270
4-9-202622.609.526020,39%88.287.270
3-9-202622.609.526020,39%88.287.270
28-8-202622.609.526020,39%88.287.270
27-8-202622.609.526020,39%88.287.270
26-8-202622.609.526020,39%88.287.270
25-8-202622.609.526+70020,39%88.287.270
24-8-202622.608.826020,39%88.287.970
21-8-202622.608.826020,39%88.287.970
20-8-202622.608.826020,39%88.287.970
19-8-202622.608.826—20,39%88.287.970

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PGI