Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo PGI
Tổng CTCP Bảo hiểm Petrolimex
Petrolimex Insurance Corporation
20.000
▲ +150 (▲ +0,76%)

Kết quả kinh doanh PGI

Doanh thu và lợi nhuận PGI theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 729Q4/2023: 895Q1/2024: 895Q2/2024: 900Q3/2024: 722Q4/2024: 901Q1/2025: 894Q2/2025: 937Q3/2025: 835Q4/2025: 974Q1/2026: 996Q2/2026: 1.0111.011Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 41Q4/2023: 37Q1/2024: 68Q2/2024: 90Q3/2024: 37Q4/2024: 38Q1/2025: 71Q2/2025: 87Q3/2025: 38Q4/2025: 49Q1/2026: 77Q2/2026: 9595Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.01195
Q1/202699677
Q4/202597449
Q3/202583538
Q2/202593787
Q1/202589471
Q4/202490138
Q3/202472237
Q2/202490090
Q1/202489568
Q4/202389537
Q3/202372941

Doanh thu và lợi nhuận PGI theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.921Năm 2021: 3.037Năm 2022: 3.071Năm 2023: 3.226Năm 2024: 3.418Năm 2025: 3.6393.639Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 175Năm 2021: 352Năm 2022: 204Năm 2023: 229Năm 2024: 232Năm 2025: 246352Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.639246
Năm 20243.418232
Năm 20233.226229
Năm 20223.071204
Năm 20213.037352
Năm 20202.921175

Báo cáo tài chính gốc PGI theo kỳ

149 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011—
2010—————
2009—————

149 tệp báo cáo PGI trên HOSE từ năm 2009, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PGI

28 văn bản
29-7-2022Điều chỉnh BCTC kiểm toán năm 2021HOSE18-3-2022Giải trình lợi nhuận năm 2021HOSE13-8-2021Giải trình biến động lợi nhuận bán niên năm 2021HOSE20-7-2021Đăng ký mô hình công ty và loại BCTCHOSE6-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho PGIHOSE26-8-2019Giải trình BCTC đã được kiểm toán 6 tháng đầu năm 2019HOSE24-4-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho PGIHOSE19-4-2019Xin gia hạn thời gian công bố thông tin, nộp BCTC của các kỳ báo cáo năm 2019HOSE18-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2018HOSE21-8-2017Giải trình biến động lợi nhuận trên BCTC HN 6 tháng năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2017 so với quý 1 năm 2016HOSE30-12-2016Thông báo công văn của UBCKNN về gia hạn thời gian công bố BCTC của PGIHOSE28-10-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh công ty mẹ quý 3/2016 và bổ sung thuyết minhHOSE21-9-2016Bổ sung nội dung BCTCHN soát xét 6 tháng đầu năm 2016HOSE26-1-2016Gia hạn công bố BCTCHOSE29-6-2015Giải trình chênh lệch lợi nhuận HN quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-6-2015Giải trình lợi nhuận công ty mẹ quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2014Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau BCTC HN và Cty mẹ SX bán niên 2014HOSE25-8-2014Giải trình lợi nhuận công ty mẹ quý 2.2014HOSE21-8-2014Giải trình lợi nhuận HN quý 2.2014HOSE26-3-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC KT năm 2013HOSE13-3-2013Giải trình biến động lợi nhuân công ty mẹ Q4/2012HOSE13-9-2012Giải trình lợi nhuận riêng Q2/2012HOSE29-8-2012Giải trình biến động lợi nhuận hợp nhất Q2/2012HOSE13-3-2012Giải trình biến động lợi nhuận Q4-2011HOSE15-9-2011Gia hạn nộp BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2011HOSE17-8-2011Gia hạn nộp báo cáo tài chính soát xét Q2/2011HOSE16-8-2011Giải trình biến động lợi nhuận Q2/2011HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PGI.

Kết quả kinh doanh PGI theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1- Thu phí bảo hiểm gốc4.618,94.396,54.023,43.772,23.344,13.508,73.066,22.809,32.611,72.484,52.231,22.123,61.984,51.971,51.887,81.592,11.297,81.069,8885,3667,4
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm230,6214,0192,8168,9161,3160,5166,5133,8176,3161,1161,6155,2225,9111,295,082,091,462,351,941,3
3- Các khoản giảm trừ1.698,21.688,31.459,01.266,0849,81.147,7976,0806,2713,7712,3535,6602,4551,4492,8518,5485,2348,1281,4224,9222,3
  - Phí nhượng tái bảo hiểm1.708,61.524,61.442,21.250,31.020,9888,5885,6746,3604,5635,9535,6602,4530,7483,2504,0473,2337,7—224,9222,3
  - Giảm phí bảo hiểm-71,7-52,9-128,3-110,4-23,2-6,5-88,1-90,415,9-52,30,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
  - Hoàn phí bảo hiểm61,3216,6145,0126,1-147,9265,6178,5150,393,3128,60,00,07,25,21,16,55,7—0,00,0
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm331,2318,0300,3254,0233,2225,5198,2156,3150,7133,4125,175,5119,4121,8141,4131,183,059,70,00,0
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm156,9178,1168,6141,8148,3173,9151,5120,1110,10,00,10,012,212,411,710,715,25,20,00,0
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm3.639,43.418,43.226,23.070,93.037,02.920,92.606,42.413,42.335,12.066,81.896,01.745,41.752,31.665,41.489,31.258,61.033,1861,6712,3486,5
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm2.109,91.675,41.607,41.473,11.822,41.383,01.385,71.394,91.441,51.125,71.028,1915,3894,7928,9805,5667,7517,5396,4317,8288,4
10. Các khoản giảm trừ604,5330,9302,9292,0792,1290,6310,1281,1327,1160,1191,6139,1289,2222,3215,0138,278,161,40,00,0
  - Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm604,5330,9302,8291,6791,9290,4309,4278,7313,3158,2188,9128,4269,2215,8208,1134,870,3—0,00,0
  - Thu đòi người thứ ba bồi hoàn0,00,00,10,40,10,10,72,313,81,92,710,613,92,61,81,25,8—0,00,0
  - Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,06,23,95,12,22,0—0,00,0
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại1.505,41.344,51.304,41.181,11.030,31.092,41.075,71.113,81.114,4965,6836,4776,2764,3767,9626,5561,0467,3376,6317,8288,4
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường62,860,012,541,313,68,127,0-31,682,431,554,266,6155,050,416,078,11,014,30,00,0
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm4,27,927,726,924,827,823,522,013,340,255,750,316,848,144,336,131,725,697,88,7
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm1.228,41.190,21.150,81.150,21.167,71.219,2965,2824,7716,6693,7643,4582,8337,4241,2213,0190,2177,5159,9118,371,4
  - Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc1.228,41.190,21.150,81.150,21.167,71.219,2965,2824,7716,6693,7643,4582,8220,4215,3192,0171,9158,8———
    + Chi hoa hồng273,3238,5222,5221,70,00,00,00,00,00,00,00,053,925,921,018,318,6———
    + Chi khác955,0951,8928,3928,50,00,00,00,00,00,00,00,01,70,00,00,00,1———
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm2.800,82.602,72.495,42.399,52.236,52.347,52.091,31.928,81.926,81.731,11.589,71.475,91.258,51.042,0899,8779,7677,5576,5534,0368,6
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm838,6815,7730,7671,4800,5573,4515,1484,5408,3335,7306,3269,5493,8623,4589,5478,8355,5285,2178,3117,8
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp669,1655,8567,0484,4436,7418,7371,2369,3340,0316,5291,3255,8323,8329,9308,1259,6208,3173,5203,9122,8
23. Doanh thu hoạt động tài chính135,8147,8136,681,475,963,370,898,387,3144,0126,8129,4137,1154,7176,691,758,982,0——
24. Chi hoạt động tài chính29,736,131,521,49,27,119,843,011,839,031,636,415,230,755,216,33,929,1——
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính106,1111,7105,160,066,656,251,055,375,5105,095,193,0121,8124,0121,475,455,152,957,828,3
26. Thu nhập hoạt động khác37,024,725,92,13,26,71,816,531,249,3112,862,231,228,066,770,484,454,0——
27. Chi phí hoạt động khác6,45,111,10,80,32,20,211,918,748,1107,958,721,127,366,069,883,853,3——
28. Lợi nhuận hoạt động khác30,619,614,81,42,94,51,64,612,51,24,83,510,10,70,70,60,70,712,85,7
29. Tổng lợi nhuận kế toán306,1291,2283,7252,7436,9217,0200,7175,1156,4125,4115,0110,185,4130,2135,082,357,655,045,029,0
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp306,1291,2283,7252,7436,9214,5200,7175,1156,4125,4115,0110,178,1123,9125,976,750,155,045,0—
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp306,1291,2283,7252,7436,9214,5200,7175,1156,4125,4115,0110,178,1123,9125,976,750,155,045,023,1
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp60,659,054,649,084,841,538,133,529,023,421,921,919,531,031,519,212,512,48,56,5
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp245,5232,2229,1203,7352,0175,5162,6141,6127,4102,093,188,265,999,2103,563,245,142,636,522,5
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ245,5232,2229,1203,7352,0175,5162,6141,6127,4102,093,188,265,999,2103,563,245,142,636,522,5
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,015,065,50,085,70,0—0,00,0
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN—0,00,00,00,0-2,50,00,00,00,00,00,0-7,3-6,3-9,1-5,7-7,50,00,0—
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá———4,43,51,64,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Hoàn phí nhận tái bảo hiểm————0,00,00,00,00,00,00,00,04,70,89,71,61,3—0,00,0
  - Các khoản giảm trừ khác————0,00,00,00,00,00,00,00,08,83,63,73,83,4—0,00,0
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học————0,00,00,00,00,00,086,36,538,358,6128,272,2106,253,80,00,0
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm————0,00,00,00,0—0,00,00,0158,861,335,931,627,841,60,00,0
    + Chi giám định tổn thất————0,00,00,00,00,00,00,00,022,420,721,116,911,1———
    + Chi đòi người thứ 3————0,00,00,00,00,00,00,00,03,23,81,21,21,3———
    + Chi xử lý hàng bồi thường 100%————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    + Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm————0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0———
    + Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất————0,00,00,00,00,00,00,00,018,410,08,818,223,1———
  - Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm————0,00,00,00,00,00,00,00,0117,025,921,018,318,7———
  - Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
  - Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
20. Chi phí bán hàng————0,00,00,00,00,00,00,00,0216,5288,0268,5213,0145,3110,30,00,0
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm————0,00,00,00,00,00,015,013,7-46,55,512,96,31,91,4-25,6-4,9
32. Dự phòng đảm bảo cân đối————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
36. Lợi ích cổ đông thiểu số————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Thu nhận tái bảo hiểm——————————0,0—0,01,20,00,00,9—0,00,0
  - Thu nhượng tái bảo hiểm——————————0,0—10,88,89,710,012,7—0,00,0
  - Thu khác (Giám định, đại lý...)——————————0,1—1,42,42,00,81,6—0,00,0

Kết quả kinh doanh PGI theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1- Thu phí bảo hiểm gốc1.364,11.261,21.230,71.177,41.097,01.113,81.199,8976,71.121,11.098,91.141,6877,3959,21.045,41.090,5802,5964,6914,61.002,3627,8852,6861,4891,3841,0915,6860,9929,5717,0757,1666,2796,4660,8728,4623,7798,4603,1617,3592,9701,9599,2—581,3651,1493,0550,8536,4620,4484,3528,6490,3544,3453,2507,9479,1543,1478,0500,1450,2534,2472,9
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm62,473,229,987,740,772,413,265,581,953,46,470,160,056,224,456,145,243,238,939,649,133,738,936,048,636,953,049,730,733,152,619,329,632,343,933,268,430,951,820,0—28,954,425,247,734,329,733,432,459,734,535,3132,223,919,627,354,010,324,720,0
3- Các khoản giảm trừ619,5474,0427,3556,8308,3405,8429,8445,2446,7366,6359,5366,2342,4390,9371,6323,1311,6259,7293,5157,2203,3195,8205,3294,6322,6325,2326,6220,8243,8186,5240,3185,3213,9166,8253,0159,1160,0145,4173,7202,2—161,4127,5150,9121,8135,5158,6152,5122,8154,9127,1153,4120,1150,8141,1126,8134,690,3100,7174,9
  - Phí nhượng tái bảo hiểm519,0453,5416,3495,4401,9395,0420,0430,1380,0294,6367,7370,3337,1367,1344,9288,3327,6289,5288,1262,2255,9214,6238,5200,0222,4227,6297,0207,9202,9178,9223,8206,9169,8145,7165,2147,6147,1144,6175,1159,2—146,0127,5150,9121,8135,5158,6152,5136,4154,9116,7148,7117,1148,1136,9125,7131,689,097,8173,6
  - Giảm phí bảo hiểm-5,6-17,924,0-14,8-72,6-8,3-29,4-36,2-27,339,9-35,8-46,5-8,9-37,1-14,5-25,4-44,4-26,2-13,18,3-18,1-0,21,818,56,5-33,3-33,4-24,0-5,8-25,1-30,7-46,7-11,4-1,56,06,32,70,9-25,1-7,2—-6,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Hoàn phí bảo hiểm106,138,4-13,076,2-21,019,139,251,494,032,127,642,414,260,941,260,228,4-3,618,5-113,3-34,5-18,6-35,076,193,7130,863,037,046,732,847,225,155,422,681,85,210,1-0,123,750,2—22,30,00,00,00,00,00,00,00,02,52,21,81,91,40,21,91,02,20,0
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm156,793,388,186,981,075,278,184,387,668,067,697,069,066,871,255,865,361,761,883,944,842,651,638,975,759,459,936,056,046,542,833,147,333,136,434,746,533,339,530,5—28,231,831,929,631,820,016,73,135,726,428,527,337,332,130,040,019,735,243,5
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm47,042,252,139,426,538,840,140,456,541,139,250,539,739,238,835,136,331,639,929,235,943,246,644,945,137,338,240,040,832,533,726,926,832,7110,00,00,00,00,00,0—0,00,10,00,00,00,00,0-0,00,01,94,92,23,36,00,74,90,81,61,3
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm1.010,7996,0973,5834,6937,0894,3901,5721,7900,4894,8895,3728,7785,5816,7853,3626,5799,7791,4849,4623,4779,1785,1823,0666,2762,4669,3754,0621,9640,9591,8685,3554,8618,3555,0735,7511,9572,3511,6619,5447,5—477,0531,8424,7480,4459,1473,7405,6425,9440,2452,6395,3497,0407,4440,7394,3439,5390,9422,9350,4
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm597,7529,6669,0544,3471,0425,7525,1384,1401,0342,2483,7358,3392,8372,5408,4372,4375,0317,3911,7174,9377,6358,1440,2306,5296,2340,1406,0321,7307,6350,2444,2294,1340,8315,9390,4346,5354,1350,4348,8270,7—249,5312,7298,8218,6198,0264,3225,5208,2211,0257,2210,0215,0212,5256,4240,3231,3200,9206,5239,4
10. Các khoản giảm trừ200,2196,7284,5139,6101,179,4168,888,742,331,0161,344,042,754,966,788,777,559,0601,719,971,698,9140,241,737,771,0107,465,947,089,7151,742,835,651,078,870,061,0117,448,138,6—33,860,472,631,427,253,234,325,020,484,885,651,167,870,966,260,624,672,269,1
  - Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm200,2196,7284,5139,6101,179,4168,888,742,331,0161,244,042,754,966,888,277,559,0601,619,971,598,9140,141,637,771,0107,365,846,689,7150,942,535,250,169,466,660,0117,347,838,4—33,760,072,230,326,550,033,030,814,672,680,049,666,969,463,959,423,168,268,1
  - Thu đòi người thứ ba bồi hoàn0,0——————-0,1——0,1———-0,10,5———0,00,10,00,00,00,00,00,10,20,40,00,80,30,30,99,43,40,90,00,30,2—0,10,30,01,20,73,21,3-5,85,811,31,80,40,40,31,00,90,50,50,9
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại397,5332,9384,5404,7369,9346,3356,3295,4358,7311,2322,5314,3350,0317,7341,7283,7297,5258,2310,0155,0306,1259,2300,0264,8258,5269,1298,6255,7260,6260,5292,4251,3305,2264,9311,7276,5293,2233,1300,7232,1—215,6252,3226,2187,2170,8211,1191,2183,2190,6185,7207,3211,0160,2197,2181,8195,8193,1139,1190,5
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường-23,473,399,4-17,2—-29,119,71,9-1,640,113,98,4-58,248,4-2,3-34,018,059,6-40,127,9-25,751,524,1-18,122,3-20,2-18,320,216,78,0-27,22,5-3,7-3,2-1,423,719,740,53,2-24,4—12,6-19,8-20,647,047,6-18,71,753,929,828,0-4,7-2,4134,229,26,24,710,36,5-13,0
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm9,18,8-5,2-5,97,47,97,96,18,28,67,85,86,87,37,75,76,86,77,54,16,56,86,96,87,46,76,95,65,85,26,34,75,95,1-0,8-13,210,89,611,69,2—9,317,311,014,313,126,67,38,57,94,63,45,23,612,911,412,711,113,89,6
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm380,4338,6330,9290,5279,9327,1348,5260,5294,1287,2343,0271,4279,6256,8334,1261,6288,4266,1342,0255,7277,6292,5345,2296,7307,9269,4308,4238,8229,7188,0262,1201,1191,1170,3239,3162,4164,6154,5217,3154,6—152,7195,8142,1149,6155,9179,2154,8106,0139,7136,857,282,760,874,253,464,049,666,552,8
  - Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc380,4338,6330,9290,5279,9327,1348,5260,5294,1287,2343,0271,4279,6256,8334,1261,6288,4266,1342,0255,7277,6292,5345,2296,7307,9269,4308,4238,8229,7188,0262,1201,1191,1170,3239,3162,4164,6154,5217,3154,6—152,7195,8142,1149,6155,9179,224,6106,0139,766,647,551,055,369,850,147,647,861,248,8
    + Chi hoa hồng78,074,870,674,260,268,458,861,262,056,455,057,655,654,255,155,756,354,571,10,045,562,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,07,19,731,65,54,43,316,41,85,44,0
    + Chi khác302,4263,8260,4216,3219,6258,8289,7199,3232,1230,8287,9213,8223,9202,7279,0205,9232,1211,5270,90,0232,1230,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,063,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm763,6753,6809,6672,1666,8652,3732,4563,9659,4647,1687,1599,8578,3630,2681,2517,0610,7590,6619,5442,6564,4610,0676,3550,2596,1524,9595,5520,3512,8461,7533,6459,6498,5437,1548,8449,4488,2437,6532,8371,5—390,2445,6358,7398,1387,3398,2355,0351,6368,0355,1263,2281,5358,7247,9252,8277,3264,1225,9239,9
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm247,1242,4163,9162,5270,2242,1169,1157,8241,0247,8208,2128,8207,2186,5172,2109,5189,0200,7230,0180,8214,7175,1146,7116,0166,3144,4158,5101,6128,0130,1151,795,1119,8117,9186,962,584,174,086,775,9—86,886,166,082,471,875,450,674,372,297,5132,2215,548,7192,7141,5162,3126,9197,0110,6
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp166,3185,7137,7152,9192,6185,9148,9145,9166,3194,7195,4112,4120,3138,9140,3105,0109,8129,3127,884,6104,4119,9119,896,8100,9101,2112,079,292,387,3116,283,283,386,6102,078,475,282,979,679,375,482,073,674,572,071,264,250,371,870,361,582,095,283,099,184,772,973,2104,745,2
23. Doanh thu hoạt động tài chính41,843,639,038,232,526,133,939,841,832,340,639,534,222,323,720,819,417,512,727,519,815,918,413,517,014,422,022,310,416,417,428,924,427,6-60,040,347,059,937,737,134,232,224,838,026,137,930,233,735,430,035,230,935,735,339,537,139,338,950,145,3
24. Chi hoạt động tài chính7,37,69,08,44,67,810,310,19,56,210,49,28,23,65,55,19,61,22,03,72,51,00,20,30,65,96,05,2-4,011,910,42,314,315,9-8,59,6-1,112,520,48,12,17,611,48,00,811,410,68,511,16,324,9-6,82,0-4,911,99,816,3-7,421,310,5
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính34,536,030,129,827,918,323,729,632,326,130,130,325,918,818,215,79,816,310,623,917,214,918,113,216,48,515,917,114,44,67,026,610,011,7-51,530,748,247,417,229,032,024,613,530,025,326,419,625,324,323,710,337,733,740,227,527,323,046,228,834,9
26. Thu nhập hoạt động khác5,05,06,38,44,717,56,16,15,47,24,45,012,93,61,40,20,30,21,0-1,33,20,35,60,50,40,14,54,13,72,84,23,45,23,75,618,44,36,67,28,720,715,720,629,635,427,226,320,95,79,313,811,77,33,96,05,16,210,613,215,5
27. Chi phí hoạt động khác1,41,21,71,51,12,11,31,20,81,72,21,36,11,50,70,00,00,00,1-0,60,30,52,10,00,10,01,93,62,51,72,42,34,23,03,59,64,35,17,09,118,314,420,927,433,126,525,620,56,58,512,85,76,44,04,55,27,310,313,215,6
28. Lợi nhuận hoạt động khác3,53,84,66,93,615,54,74,84,65,42,23,76,82,10,70,20,30,20,9-0,72,9-0,23,50,50,40,12,60,51,21,11,81,11,00,62,08,80,01,50,2-0,42,41,3-0,32,22,30,70,70,4-0,80,81,06,00,9-0,11,5-0,1-1,10,30,0-0,1
29. Tổng lợi nhuận kế toán118,996,560,946,2109,189,948,646,4111,684,645,250,4119,668,551,921,690,688,5114,4120,3131,370,748,733,482,252,665,039,951,348,444,339,647,643,635,523,757,140,124,625,349,730,725,723,737,927,731,626,026,026,545,936,579,8-76,827,932,437,032,934,034,9
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp118,996,560,946,2109,189,948,646,4111,684,645,250,4119,668,551,921,690,688,5114,4120,3131,370,748,731,082,052,859,728,055,843,943,039,746,944,339,024,258,438,823,116,249,727,825,523,151,114,529,527,429,023,644,036,572,0-74,526,932,133,332,831,028,7
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp118,996,560,946,2109,189,948,646,4111,684,645,250,4119,668,551,921,690,688,5114,4120,3131,370,748,731,082,052,859,728,055,843,943,039,746,944,339,024,258,438,823,116,249,727,825,523,151,114,529,527,429,023,644,036,572,0-74,526,932,133,332,831,028,7
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp23,919,312,08,321,718,611,19,022,016,98,39,323,413,610,53,816,817,922,922,925,413,69,66,215,110,611,95,69,28,88,68,08,38,66,44,810,07,84,63,210,05,65,65,18,03,26,56,04,55,211,09,10,00,06,78,08,38,27,87,2
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp95,077,148,937,987,471,337,537,589,567,736,941,196,254,941,417,873,970,691,597,4106,057,139,127,367,142,053,034,342,139,635,731,639,335,029,118,847,132,419,922,039,725,120,118,629,924,525,119,921,621,334,927,379,8-76,821,124,428,724,726,227,7
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ95,077,148,937,987,471,337,537,589,567,736,941,196,254,941,417,873,970,691,597,4106,057,139,127,367,142,053,034,342,139,635,731,639,335,029,118,847,132,419,922,039,725,120,118,629,924,525,119,921,621,334,927,379,8-76,821,124,428,724,726,227,7
  - Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%—————0,0———0,10,0——————0,00,10,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,50,00,00,00,0—0,00,83,71,20,51,31,20,41,03,40,1
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn———————0,0———————————0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,00,065,50,00,00,00,00,0
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN————————0,0——0,0———0,0———0,0——0,0-2,5-0,20,2-5,2-12,04,5-4,5-1,30,1-0,70,73,50,51,3-1,3-1,4-9,10,0-2,9-0,2-0,613,2-13,2-2,11,42,9-2,9-1,90,1-7,82,3-0,9-0,4-3,7-0,1-2,9-6,2
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá——————————————1,21,31,40,60,81,00,80,90,10,40,20,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Hoàn phí nhận tái bảo hiểm———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,40,70,00,30,90,10,30,10,1
  - Các khoản giảm trừ khác———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0-13,50,06,51,00,50,82,50,11,00,00,61,2
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,078,1-25,525,87,837,9-23,715,3-9,427,4-26,952,4-14,619,014,924,9-0,272,212,4
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm———————————————————0,0———0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,013,282,947,215,511,77,725,116,74,820,2
    + Chi giám định tổn thất———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,09,03,94,94,75,75,35,14,66,75,2
    + Chi đòi người thứ 3———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,30,40,93,40,20,00,10,8-0,5
    + Chi xử lý hàng bồi thường 100%———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    + Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    + Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,06,84,53,33,84,90,81,92,33,02,1
  - Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,070,39,731,65,54,43,316,41,85,44,0
  - Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0130,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Chi phí bán hàng———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,457,575,082,694,851,574,367,487,265,3
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,012,5-8,410,30,611,20,32,52,034,6-7,345,2-116,9-1,25,215,1-13,75,10,1
32. Dự phòng đảm bảo cân đối———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
36. Lợi ích cổ đông thiểu số———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Thu nhận tái bảo hiểm————————————————————————————————————0,00,00,00,0—0,0—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,0
  - Thu nhượng tái bảo hiểm————————————————————————————————————0,00,00,00,0—0,0—0,00,00,0—0,00,00,02,13,72,02,95,00,32,90,51,10,9
  - Thu khác (Giám định, đại lý...)————————————————————————————————————0,00,00,00,0—0,0—0,00,00,0—0,0-0,00,0-0,31,10,20,30,90,40,80,30,50,3

Báo cáo khác của PGI

Dữ liệu khác của PGI

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng CTCP Bảo hiểm Petrolimex (mã PGI): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.639 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 246 tỉ đồng, tăng 5,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.011 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 95 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.