Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo PNC
CTCP Văn hóa Phương Nam
Phuong Nam Cultural Joint Stock Corporation
21.950
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh PNC

Doanh thu và lợi nhuận PNC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 185Q4/2023: 140Q1/2024: 135Q2/2024: 141Q3/2024: 182Q4/2024: 157Q1/2025: 146Q2/2025: 144Q3/2025: 167Q4/2025: 138Q1/2026: 141Q2/2026: 151185Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 7Q4/2023: -5Q1/2024: 2Q2/2024: 0Q3/2024: 4Q4/2024: 4Q1/2025: 2Q2/2025: -1Q3/2025: 3Q4/2025: -2Q1/2026: 2Q2/2026: -157-15Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026151-15
Q1/20261412
Q4/2025138-2
Q3/20251673
Q2/2025144-1
Q1/20251462
Q4/20241574
Q3/20241824
Q2/20241410
Q1/20241352
Q4/2023140-5
Q3/20231857

Doanh thu và lợi nhuận PNC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 570Năm 2021: 417Năm 2022: 711Năm 2023: 653Năm 2024: 614Năm 2025: 595711Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 6Năm 2021: -15Năm 2022: 13Năm 2023: 17Năm 2024: 10Năm 2025: 217-15Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20255952
Năm 202461410
Năm 202365317
Năm 202271113
Năm 2021417-15
Năm 20205706

Báo cáo tài chính gốc PNC theo kỳ

263 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—
2008—
2007—
2006—
2005——

263 tệp báo cáo PNC trên HOSE từ năm 2005, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PNC

137 văn bản
28-8-2026Giải trình biến động KQKD trên BCTC bán niên 2026 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2026Giải trình biến động KQKD quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2026Giải trình biến động KQKD năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-2-2026Bổ sung thông tin giải trình về LNST quý 4/2025 của BCTC HN và Cty mẹ bị âmHOSE30-1-2026Giải trình biến động KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2025Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-8-2025Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2025Giải trình biến động KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE1-4-2025Giải trình biến động KQKD năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng trước và sau kiểm toán năm 2024HOSE24-1-2025Giải trình biến động KQKD quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE19-9-2024Đính chính Báo cáo tài chính hợp nhất và riêng soát xét bán niên năm 2024HOSE30-8-2024Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2024 trước và sau soát xétHOSE30-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE31-7-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE2-5-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE12-4-2024Bổ sung thông tin tại BCTC năm 2023 đã kiểm toánHOSE12-4-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2023 so với năm 2022HOSE29-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE31-1-2024Giải trình biến động KQKD quý 4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE31-7-2023Giải trình biến động KQKD quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-5-2023Đính chính BCTC hợp nhất kiểm toán năm 2022HOSE26-5-2023Đính chính BCTC HN quý 1/2023HOSE28-4-2023Giải trình chênh lệch BCTC quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2022 so với năm 2021HOSE30-1-2023Giải trình chênh lệch BCTC quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE29-8-2022Giải trình BCTC 6 tháng đầu năm 2022 sau kiểm toánHOSE29-7-2022Giải trình biến động KQKD quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-4-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE30-3-2022Giải trình biến động KQKD năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-1-2022Giải trình chênh lệch KQKD quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-10-2021Giải trình biến động KQKD quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE31-3-2021Giải trình biến động KQKD năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-2-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE
Xem thêm 97 văn bản cũ hơn (tới 25-1-2007)
20-8-2020Giải trình biến động KQKD 6 tháng năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2020Giải trình biến động KQKD quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2020 so với quý 1 năm 2019HOSE17-2-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE22-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE17-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho PNCHOSE30-7-2018Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-2-2018Giải trình ý kiến kiểm toán tại BCTC HN năm 2017HOSE12-2-2018Giải trình KQKD năm 2017 và Phương án khắc phụcHOSE31-1-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2017 so với quý 4 năm 2016HOSE11-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE5-1-2018Gia hạn thời gian nộp BCTC quý, soát xét bán niên và kiểm toán năm 2018HOSE18-12-2017Giải trình nguyên nhân chênh lệch BCTC HN và riêng kiểm toán soát xét năm 2017HOSE12-12-2017Dời ngày dự kiến công bố BCTC soát xét bán niên năm 2017HOSE7-11-2017Thời gian dự kiến công bố BCTC soát xét bán niên năm 2017HOSE30-10-2017Giải trình biến động KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2017Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-6-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2017 so với quý 1 năm 2016HOSE9-2-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2016 so với quý 4 năm 2015HOSE2-2-2017Giải trình ý kiến ngoại trừ trên BCTC HN kiểm toán năm 2016HOSE2-2-2017Giải trình nguyên nhân chênh lệch kiểm toán soát xét năm 2016HOSE2-2-2017Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Cty mẹ trước và sau kiểm toán năm 2016HOSE6-1-2017Thông báo công văn của UBCKNN về gia hạn thời gian công bố BCTC của PNCHOSE26-12-2016Gia hạn thời gian nộp BCTC quý, BCTC soát xét bán niênHOSE1-11-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE1-11-2016Báo cáo về thời gian dự kiến công bố BCTC soát xét bán niên 2016HOSE24-10-2016Giải trình chậm nộp BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2016HOSE3-8-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE6-7-2016Giải trình ý kiến ngoại trừ trên BCTC kiểm toán mẹ và hợp nhất năm 2015HOSE11-5-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất quý 1/2016 so với quý 1/2015HOSE9-5-2016Giải trình kết quả kinh doanh công ty mẹ quý 1/2016 so với quý 1/2015HOSE31-3-2016Điều chỉnh một số chỉ tiêu trong BCTC quý 4/2015HOSE31-3-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh công ty mẹ và hợp nhất quý 4 năm 2015 so với năm 2014HOSE24-2-2016UBCKNN không chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC quý 4.2015HOSE24-2-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2016HOSE22-2-2016Tiếp tục gia hạn thời gian nộp BCTC công ty mẹ và hợp nhất quý 4/2015HOSE22-2-2016Giải trình biến động KQKD HN quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-2-2016Gia hạn thời gian nộp BCTC công ty mẹ và hợp nhất quý 4 năm 2015HOSE4-2-2016Gia hạn thời gian nộp BCTC quý, BCTC soát xét bán niênHOSE3-2-2016Giải trình biến động KQKD Cty mẹ quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-9-2015UBCKNN không chấp thuận việc gia hạn nộp BCTC soát xét bán niên năm 2015HOSE21-8-2015Xin tạm hoãn công bố thông tin BCTC Công ty mẹ và Hợp nhất soát xét bán niên năm 2015HOSE18-8-2015Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-8-2015Điều chỉnh, bổ sung thuyết minh BCTC quý 1.2015 và quý 2.2015HOSE19-5-2015Bổ sung thuyết minh BCTC HN và Cty mẹ quý 1.2015HOSE19-5-2015Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-2-2015Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-11-2014Giải trình KQKD Cty Mẹ và Hợp nhất so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-11-2014Đính chính BCTC HN và Cty mẹ soát xét bán niên năm 2014HOSE19-8-2014Giải trình KQKD Cty Mẹ và Hợp nhất Q2-2014HOSE29-4-2014Giải trình BCTC Cty Mẹ và Hợp nhất Q1-2014HOSE23-4-2014Giải trình biến động KQKD công ty mẹ quý 1.2014 so với cùng kỳHOSE7-4-2014Giải trình KQKD năm 2013 lỗ và phương án khắc phụcHOSE1-4-2014Giải trình chênh lệch lợi nhuận số liệu BCTC hợp nhất và công ty mẹ năm 2013 trước và sau kiểm toánHOSE1-4-2014Giải trình ngoại trừ trong ý kiến kiểm toán BCTC HN năm 2013HOSE18-2-2014Khả năng cổ phiếu sẽ bị tạm ngừng giao dịch và chuyển sang giao dịch dưới dạng chứng khoán bị kiểm soát sau khi có BCTC hợp nhất kiểm toán năm 2013HOSE12-11-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất Q3/2013 so với cùng kỳHOSE29-8-2013Giải trình ý kiến ngoại trừ trong BCTC Công ty mẹ soát xét bán niên 2013HOSE12-8-2013Giải trình kết quả kinh doanh Cty Mẹ và Hợp nhất Q2-2013 so với cùng kỳHOSE15-5-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất Q1/2013 so với cùng kỳHOSE2-5-2013Giải trình chênh lệch BCTC hợp nhất và Công ty mẹ năm 2012 trước và sau kiểm toánHOSE2-5-2013Giải trình biến động KQKD Cty Mẹ Q1-2013 so với cùng kỳHOSE4-3-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất Q4/2012HOSE6-2-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh công ty mẹ Q4/2012HOSE15-11-2012Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q3/2012HOSE26-10-2012Giải trình kết quả kinh doanh công ty mẹ Q/32012HOSE17-9-2012Giải trình ý kiến ngoại trừ kiểm toán BCTC soát xét 6 tháng 2012HOSE14-8-2012Giải trình KQKD Cty Mẹ Q2-2012HOSE13-8-2012Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q2/2012HOSE7-6-2012Giải trình BCTC kiểm toán năm 2011HOSE24-5-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất Q1/2012 so với Q1/2011HOSE27-4-2012Giải trình Kết quả kinh doanh Q1-2012 so với Q1-2011HOSE29-2-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q4/2011 công ty mẹ và hợp nhấtHOSE8-11-2011Giải trình lợi nhuận Q3-2011 biến động 10% so với cùng kỳHOSE12-9-2011Giải trình biến động lợi nhuận hợp nhất Q2/2011HOSE13-5-2011Giải trình biến động lợi nhuận Q1-2011HOSE16-3-2011Giải trình ý kiến kiểm toán năm 2010HOSE27-1-2011Giải trình biến động lợi nhuận Q4-2010HOSE1-11-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2010HOSE31-8-2010Giải trình ý kiến kiểm toán và kết quả kinh doanh Q2-2010HOSE3-11-2009Giải trình KQKD Quý 3-2009HOSE25-8-2009Giải trình ý kiến loại trừ của đơn vị kiểm toán trên Báo cáo soát xét giữa niên độ 2009HOSE12-5-2009Giải trình biến động kết quả kinh doanh Quý 1 năm 2009HOSE29-4-2009Giải trình kết quả kiểm toán năm 2008HOSE13-4-2009Xin gia hạn nộp Báo cáo tài chính kiểm toánHOSE20-2-2009Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2008HOSE20-1-2009Xin gia hạn thời gian nộp Báo cáo tài chính Quý 4/2008HOSE30-10-2008Giải trình biến động kinh doanh quý 3 năm 2008HOSE1-8-2008Giải trình chênh lệch KQKD giữa 2 kỳ báo cáoHOSE1-2-2008Giải trình biến động báo cáo tài chínhHOSE6-11-2007Giải trình biến động kết quả kinh doanh QIII/2007HOSE2-11-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE27-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE11-5-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE9-4-2007Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2006HOSE8-3-2007Giải trình biến động giá cổ phiếuHOSE25-1-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PNC.

Kết quả kinh doanh PNC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh601,2621,1660,7717,7422,2573,5681,7708,4606,3542,7430,2333,2334,5334,1355,9307,3301,5276,0216,2179,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6,06,67,47,15,03,97,08,57,58,56,94,66,59,019,97,48,93,61,51,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)595,2614,5653,3710,6417,2569,6674,7700,0598,9534,2423,3328,6328,0325,1336,0299,9292,6272,4214,7178,0
4. Giá vốn hàng bán367,2365,5399,2453,5260,0351,1407,4424,9420,4371,0272,1201,3212,5209,1223,8203,0210,8195,8154,7130,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)228,0249,0254,1257,1157,2218,5267,2275,1178,5163,1151,2127,3115,5116,0112,196,881,976,659,947,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính16,917,321,38,812,315,012,1172,89,37,26,74,62,65,15,14,02,47,31,01,5
7. Chi phí tài chính0,40,30,40,00,00,00,57,08,313,514,810,214,417,817,58,55,39,72,63,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,10,00,00,00,00,00,03,36,76,76,09,413,817,516,68,04,34,22,53,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,0-2,118,518,7-11,0-0,5-0,7-6,80,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng217,7220,2219,5216,7162,0202,6228,0255,0200,3136,0127,294,5101,695,384,175,367,052,539,932,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp33,333,633,428,823,426,830,637,237,335,327,724,322,019,820,919,317,416,99,27,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-6,612,222,120,3-16,04,120,1146,7-39,64,3-22,62,5-20,6-18,5-5,2-2,3-5,44,89,35,6
12. Thu nhập khác12,15,58,71,72,73,33,122,620,73,931,72,65,77,16,723,911,42,61,20,7
13. Chi phí khác2,53,97,64,31,51,57,38,848,54,63,92,39,35,62,011,71,31,50,10,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,51,61,1-2,61,21,8-4,213,8-27,7-0,827,90,3-3,51,54,812,210,01,11,10,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,013,823,217,7-14,85,915,9160,5-67,33,55,22,8-24,1-17,0-0,59,94,75,910,46,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,93,56,24,30,00,01,414,00,01,81,10,70,00,10,34,71,31,92,10,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,10,20,20,30,30,50,1-0,8-0,20,3-0,30,8-0,3-0,8-0,2-0,00,30,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,93,66,44,40,30,31,914,2-0,81,61,30,40,8-0,2-0,54,41,22,22,10,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,010,216,813,3-15,15,614,0146,3-66,51,93,92,4-24,9-16,90,05,43,53,68,35,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,010,216,813,3-15,15,614,0146,3-66,51,93,92,4-24,9-16,90,05,43,53,68,35,4

Kết quả kinh doanh PNC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh152,2142,2139,2168,8145,5147,7159,1183,8142,1136,1141,7186,8161,0171,2194,2203,8181,8137,9132,643,3116,5129,8166,3189,698,9118,7168,1195,6169,9148,1163,8205,2183,9156,7154,2179,4150,4122,4135,8138,5128,7107,9116,7126,9106,576,488,5104,881,470,076,588,889,679,675,891,890,376,290,099,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,20,91,12,11,41,42,11,71,41,52,21,72,11,52,11,81,51,61,90,61,60,91,61,00,70,62,02,01,71,31,94,81,61,32,42,41,21,41,93,61,81,22,92,32,11,8-0,73,5-0,42,22,32,20,81,32,02,03,02,07,75,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)151,0141,3138,2166,7144,1146,3157,0182,1140,7134,6139,5185,1159,0169,7192,1202,0180,3136,3130,742,7114,9128,9164,8188,698,2118,1166,1193,6168,2146,8162,0200,3182,3155,4151,7176,9149,2121,0133,9134,9126,9106,7113,9124,6104,474,689,2101,381,867,874,286,688,878,373,889,787,374,282,394,0
4. Giá vốn hàng bán110,088,686,2102,988,789,589,0111,685,778,078,3118,699,8102,4136,0119,2117,780,683,727,871,876,7101,9120,259,669,499,0117,6103,088,496,7125,0111,391,9121,0110,596,977,5128,779,872,165,376,382,765,546,456,759,154,043,046,856,259,649,446,655,756,550,354,964,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)40,952,652,063,855,456,868,070,555,056,761,266,559,167,356,182,762,655,747,014,943,152,262,868,438,648,767,176,065,258,465,375,471,063,430,766,452,343,55,255,154,841,537,641,838,928,132,542,327,724,827,430,529,228,927,234,030,824,027,429,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,73,24,52,45,54,55,22,34,53,63,93,511,62,21,11,84,31,63,01,75,61,99,01,23,91,47,21,33,20,423,5144,83,61,04,80,92,70,93,30,43,11,93,40,51,81,02,20,41,01,1-1,10,30,90,41,30,20,80,62,60,2
7. Chi phí tài chính0,20,00,00,00,30,00,00,00,30,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,10,00,00,00,10,20,20,40,83,22,52,21,91,92,49,41,81,91,92,96,54,61,71,21,63,63,13,63,63,63,63,74,15,34,74,45,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,61,71,71,71,71,81,71,67,21,71,70,91,61,51,63,53,03,23,53,63,53,64,05,24,74,14,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-17,90,012,93,0-9,83,311,012,60,70,617,40,06,10,0-0,50,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng52,151,156,654,657,949,661,557,850,849,050,356,155,058,050,061,957,047,939,324,748,749,355,255,343,652,464,256,053,953,956,261,478,359,154,153,450,742,28,646,146,534,835,532,529,125,824,224,424,221,825,226,225,924,324,724,523,522,122,022,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,18,85,98,78,09,77,910,17,99,515,86,79,37,86,28,96,86,85,93,77,06,95,76,55,06,26,49,67,77,08,96,014,28,112,38,86,88,910,57,88,48,58,47,08,45,57,95,55,35,55,25,95,54,94,75,05,74,66,35,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-16,8-4,0-6,02,9-5,41,93,64,90,51,8-1,07,26,03,61,013,73,02,64,8-11,8-7,0-2,110,97,8-6,0-8,53,711,66,6-2,45,4152,0-8,4-2,3-42,86,66,73,5-19,40,418,5-1,80,4-3,6-1,9-3,91,411,1-4,4-4,5-7,6-5,0-5,1-3,5-4,60,6-3,0-6,8-2,8-2,8
12. Thu nhập khác1,87,65,80,84,41,20,90,41,40,82,91,44,20,20,30,10,50,71,20,10,51,12,30,10,80,10,40,50,72,21,70,318,42,23,60,47,40,534,00,61,00,39,60,10,60,50,80,61,00,23,50,70,50,61,60,93,31,40,64,3
13. Chi phí khác0,00,52,00,20,30,10,10,10,10,17,00,40,20,10,93,20,20,00,30,60,30,30,40,30,40,40,91,33,61,85,60,80,91,627,90,57,40,527,01,41,20,51,90,70,70,60,70,50,60,55,70,30,70,30,91,02,21,40,50,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,87,13,80,64,11,10,70,31,30,7-4,11,14,00,0-0,6-3,10,40,70,8-0,60,20,71,9-0,30,5-0,3-0,5-0,7-2,90,5-3,9-0,517,50,6-24,3-0,10,1-0,07,0-0,8-0,2-0,27,7-0,6-0,1-0,10,20,10,3-0,3-2,20,4-0,20,30,7-0,11,0-0,00,13,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-15,03,0-2,23,5-1,33,04,45,11,82,5-5,18,310,03,70,410,73,43,35,7-12,3-6,8-1,312,87,5-5,6-8,83,110,93,7-1,91,5151,59,1-1,7-67,26,56,83,5-12,4-0,418,3-2,08,1-4,3-1,9-4,01,611,3-4,1-4,8-9,8-4,5-5,3-3,2-3,80,5-2,0-6,8-2,70,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,40,60,10,6-0,30,40,21,01,50,0-0,31,43,90,04,30,00,00,00,10,10,00,10,00,0-0,10,10,50,10,90,20,413,70,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,10,40,60,00,7-0,00,00,00,00,0-0,10,10,20,00,00,0-0,30,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,00,10,00,00,00,00,00,0-0,00,10,0-0,00,00,10,20,0-0,10,00,00,00,10,00,10,10,10,00,10,00,10,00,30,2-0,40,1-0,50,3-0,60,00,1-0,10,0-0,3-0,30,60,1-0,1-0,2-0,20,1-0,10,7-0,20,10,0-0,20,10,1-0,1-1,1-0,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,40,70,10,6-0,30,50,21,01,50,1-0,31,44,00,14,50,0-0,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,60,11,00,20,613,9-0,40,1-0,50,3-0,60,01,9-0,10,0-0,2-0,21,00,6-0,10,5-0,20,1-0,10,7-0,20,00,10,00,10,1-0,1-1,40,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-15,42,3-2,32,9-1,02,54,14,10,32,4-4,86,96,13,5-4,110,73,53,25,6-12,4-6,9-1,412,77,4-5,6-8,92,610,82,7-2,10,9137,69,6-1,8-66,76,27,43,4-14,3-0,318,3-1,78,3-5,3-2,6-3,91,011,5-4,2-4,7-10,5-4,3-5,3-3,3-3,90,4-2,1-6,7-1,20,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-15,42,3-2,32,9-1,02,54,14,10,32,4-4,86,96,13,5-4,110,73,53,25,6-12,4-6,9-1,412,77,4-5,6-8,92,610,82,7-2,10,9137,69,6-1,8-66,76,27,43,4-14,3-0,318,3-1,78,3-5,3-2,6-3,91,011,5-4,2-4,7-10,5-4,3-5,3-3,3-3,90,4-2,1-6,7-1,20,6

Báo cáo khác của PNC

Dữ liệu khác của PNC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Văn hóa Phương Nam (mã PNC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 595 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng, giảm 80,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 151 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -15 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.