Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo PNC
CTCP Văn hóa Phương Nam
Phuong Nam Cultural Joint Stock Corporation
21.950
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:49:45

Cân đối kế toán PNC

Cân đối kế toán PNC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn481,4518,3494,5504,6464,6443,1380,5331,8297,2351,1289,0245,8226,4260,4268,5258,7212,4200,7152,5113,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,9119,0142,2106,628,173,184,852,612,837,79,424,06,17,85,414,812,77,36,97,7
      1. Tiền11,413,116,128,011,621,124,624,19,819,27,418,06,17,85,414,812,77,36,97,7
      2. Các khoản tương đương tiền13,5105,9126,178,616,552,060,228,53,018,52,06,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn135,550,045,925,633,262,25,00,00,00,00,01,812,311,09,038,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,812,311,09,038,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn135,550,045,925,633,262,25,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn39,449,054,697,0142,269,049,944,936,862,054,844,435,658,371,361,857,957,344,936,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng29,031,235,130,443,341,020,522,325,133,232,025,222,628,533,934,134,035,833,129,5
      2. Trả trước cho người bán6,28,87,710,76,99,911,612,28,115,310,616,512,517,719,014,712,611,27,72,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,70,040,070,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác14,918,921,625,831,928,027,519,812,021,517,37,24,815,821,514,511,910,94,14,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,6-10,6-9,9-9,9-9,9-9,8-9,6-9,3-8,4-8,0-5,1-4,4-4,2-3,6-3,1-1,5-0,7-0,50,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho272,5293,3247,6271,4255,0231,9230,5219,0233,2243,4213,9169,8163,3170,9162,8135,7134,3124,688,064,0
      1. Hàng tồn kho307,4327,0283,2304,4272,2249,0247,4236,2261,3247,4214,3169,8163,4171,0162,8135,8134,3124,688,064,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-34,9-33,7-35,6-32,9-17,2-17,0-16,9-17,2-28,1-4,0-0,4-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,17,04,34,06,16,910,315,314,48,010,95,89,112,320,08,37,611,612,85,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,74,03,12,72,11,82,43,02,94,49,02,63,23,14,04,02,42,93,01,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,32,91,21,23,94,97,811,610,93,51,80,80,00,71,00,41,05,00,80,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,10,00,20,00,20,10,70,60,10,00,00,00,81,20,70,40,50,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,45,87,813,83,23,93,19,03,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn62,152,633,233,346,763,180,192,6213,5176,3178,0119,7126,0127,8128,397,898,889,465,550,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn19,414,011,49,510,412,312,314,218,713,912,18,38,38,30,00,00,10,20,20,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,01,92,25,23,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác19,414,09,57,25,19,212,314,218,713,912,18,38,38,30,00,00,10,20,20,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định31,229,913,719,530,844,658,164,068,148,343,459,267,271,379,352,255,537,633,522,6
      1. Tài sản cố định hữu hình30,128,411,917,130,043,857,963,767,747,642,833,141,044,552,450,153,335,131,921,0
      - Nguyên giá4,24,24,24,24,24,24,24,24,75,931,10,00,00,00,00,00,30,30,30,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,6-5,0-4,7-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,3-0,3-0,3-0,3
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,50,70,80,00,0
      - Nguyên giá4,24,24,24,24,24,24,24,24,75,931,10,00,00,00,00,00,30,30,30,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,6-5,0-4,7-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,3-0,3-0,3-0,3
      3. Tài sản cố định vô hình1,11,51,82,50,80,70,20,30,50,80,626,126,226,726,51,51,51,71,61,5
      - Nguyên giá4,24,24,24,24,24,24,24,24,75,931,10,00,00,00,00,00,30,30,30,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,6-5,0-4,7-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,3-0,3-0,3-0,3
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,826,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá4,24,24,24,24,24,24,24,24,75,931,10,00,00,00,00,00,30,30,30,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,6-5,0-4,7-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,3-0,3-0,3-0,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn6,72,24,50,21,50,10,33,12,57,52,48,05,38,12,63,23,114,00,87,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,72,24,50,21,50,10,33,12,57,52,4—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,52,52,52,52,52,52,52,5113,294,779,524,524,424,931,928,129,028,123,914,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0110,795,777,011,011,512,218,914,827,225,822,214,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,513,512,912,813,013,32,96,91,70,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,50,00,00,00,00,00,0-1,1-4,60,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,34,01,11,51,63,67,08,911,011,014,219,720,915,214,414,311,09,67,15,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,13,70,80,90,92,55,77,19,19,713,111,514,28,29,310,07,57,25,35,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,20,30,50,71,01,31,81,91,10,91,20,91,61,30,60,40,30,60,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,27,05,85,43,83,63,22,11,20,5
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN543,5570,8527,7537,8511,3506,2460,6424,4510,7527,4467,0365,5352,4388,2396,8356,4311,2290,2218,0163,8
  A. Nợ phải trả359,8383,8345,5372,4359,1338,6293,3271,0482,0432,2370,0291,2264,2271,4263,2217,5169,2168,292,199,1
    I. Nợ ngắn hạn358,8382,5344,7368,2354,7333,2288,4266,1477,5427,4365,3171,7246,6249,0243,4202,1152,0155,289,598,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,10,00,00,00,00,00,00,0159,2159,6157,60,094,787,085,180,938,242,58,520,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn314,6319,7265,0281,3293,8258,8236,1222,4233,9184,8143,0128,0110,7117,5112,796,392,781,963,259,6
      4. Người mua trả tiền trước1,41,70,64,22,41,20,91,51,22,90,42,91,31,23,53,42,51,50,50,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,04,77,65,20,31,41,62,03,32,21,41,80,80,41,01,51,45,53,85,7
      6. Phải trả người lao động16,326,931,224,415,924,117,06,513,310,48,36,25,64,54,33,73,14,53,32,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,212,213,423,618,619,919,719,329,427,415,819,816,019,716,110,58,511,72,33,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,01,83,32,30,01,72,21,80,60,91,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác12,315,623,627,11,426,010,912,736,739,137,513,017,518,720,87,47,08,17,66,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,022,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,6-1,4-0,70,3-0,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1,01,20,84,24,35,44,95,04,54,84,7119,517,622,419,815,417,213,12,60,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,50,50,84,24,35,44,95,04,54,84,73,83,73,63,02,92,11,42,60,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,50,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0115,213,718,616,512,214,811,20,00,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,40,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,20,20,10,20,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu183,7187,1182,2165,5152,2167,6167,3153,328,795,297,074,388,2116,8133,7139,0142,1121,9125,964,6
    I. Vốn chủ sở hữu183,7187,1182,2165,5152,2167,6167,3153,328,795,297,074,388,2116,8133,7139,0142,1121,9125,964,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4100,6100,6100,6100,665,065,040,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần24,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,734,634,634,634,648,848,916,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,5
      5. Cổ phiếu quỹ-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-0,0-0,0-0,0-0,1
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển2,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,01,01,01,01,01,02,03,13,13,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,00,71,81,51,40,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối49,252,547,730,917,733,032,818,8-105,9-39,4-37,5-60,2-46,3-17,7-0,94,83,13,57,52,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước47,142,330,917,732,727,418,8-105,9-39,4-41,3-68,5—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này2,010,216,813,3-15,15,614,0124,7-66,51,931,0—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN543,5570,8527,7537,8511,3506,2460,6424,4510,7527,4467,0365,5352,4388,2396,8356,4311,2290,2218,0163,8

Cân đối kế toán PNC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn470,7486,1485,2503,1515,3512,9514,7548,7515,5503,6494,5536,7525,1532,2502,2542,8489,5454,5464,6460,7477,8448,6443,2443,0420,1418,8380,5389,3372,1332,3331,1369,5339,6308,4297,2374,7378,1344,7351,1329,7336,3322,4292,6287,9293,9292,2253,8241,4233,8234,7228,2247,6259,8255,3247,8257,1270,8271,5266,0263,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,346,424,959,0134,4112,1119,0131,2119,6146,6142,240,619,934,1106,664,843,236,528,131,325,529,673,177,680,142,184,834,262,772,852,678,812,68,112,823,122,328,337,713,214,217,69,49,426,839,518,08,810,79,16,15,99,36,27,87,16,34,85,43,6
      1. Tiền11,410,211,420,387,619,013,122,712,814,916,119,219,616,128,037,330,615,211,613,58,213,821,115,621,138,124,614,523,018,724,116,812,68,19,811,512,39,919,211,212,28,67,46,421,811,518,08,810,79,16,15,99,36,27,87,16,34,85,43,6
      2. Các khoản tương đương tiền1,936,213,538,746,893,1105,9108,5106,8131,7126,121,40,318,078,627,512,621,316,517,817,315,852,062,059,04,060,219,739,754,128,562,00,00,03,011,610,018,418,52,02,09,02,03,05,028,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn115,7119,4135,5128,239,965,250,059,044,745,945,946,643,824,325,674,244,237,233,229,645,642,262,272,250,20,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,85,89,010,812,311,311,311,311,09,09,09,09,09,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,85,89,010,812,311,311,311,311,09,09,09,09,09,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn115,7119,4135,5128,239,965,250,059,044,745,945,946,643,824,325,674,244,237,233,229,645,642,262,272,250,20,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn42,944,243,336,841,441,145,044,452,050,154,6173,3173,1190,494,2131,8130,5126,6142,2121,9117,4125,969,152,539,9132,749,9105,650,938,344,333,235,941,636,865,672,057,162,062,964,866,959,861,354,668,152,359,844,545,437,647,849,450,445,851,358,567,968,876,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng29,830,431,628,428,928,331,430,632,134,835,137,133,735,630,728,232,430,843,330,430,133,340,929,117,218,620,523,520,623,722,321,023,623,425,130,529,028,733,227,233,930,732,330,028,734,729,840,827,421,322,724,825,826,028,928,328,531,833,938,7
      2. Trả trước cho người bán9,89,59,25,25,07,712,413,110,311,27,711,34,917,115,213,79,513,76,97,94,616,69,913,810,315,011,616,318,310,711,69,38,016,88,115,723,514,915,322,218,820,014,623,411,821,719,920,714,319,910,612,515,111,110,213,720,121,919,019,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,40,70,70,00,00,00,0122,2120,0132,242,272,570,074,570,075,760,065,70,03,00,085,00,060,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác12,915,013,114,017,715,011,110,619,614,021,612,624,315,316,027,228,617,431,917,732,620,128,216,222,023,727,515,521,713,219,812,113,59,812,027,527,521,521,518,617,221,417,811,618,616,27,12,57,08,48,014,212,216,910,112,513,117,418,919,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-9,6-10,6-10,6-10,6-10,6-10,6-10,6-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,8-9,8-9,8-9,8-9,6-9,6-9,6-9,6-9,6-9,6-9,3-9,3-9,3-9,2-8,4-8,4-8,0-8,0-8,0-8,0-5,1-5,1-5,1-4,9-3,7-4,4-4,4-4,4-4,2-4,2-4,2-3,7-3,7-3,6-3,6-3,4-3,2-3,1-3,1-3,1-1,9
    IV. Tổng hàng tồn kho289,7269,7272,5272,0292,4287,1293,3306,4292,1256,9247,6272,1283,1279,3271,4268,5266,1248,2255,0270,2280,3244,1231,9232,5240,4234,1230,5237,5242,1207,6219,0240,7271,1240,7233,2273,4270,3249,1243,4243,6246,9228,4208,6199,1206,8178,6169,8160,5161,3161,1163,8173,2176,6175,5171,0172,6183,9171,5162,8159,0
      1. Hàng tồn kho321,8301,5307,4306,5326,9320,8327,0343,5329,2292,5283,2310,0318,0312,2304,4285,7283,3265,4272,2287,2297,3261,1249,0249,4257,3251,0247,4254,0259,4224,8236,2258,5299,1268,7261,3277,4274,3253,1247,4244,0247,3228,8209,0199,1206,8178,7169,9160,6161,3161,1163,8173,2176,7175,6171,1172,7183,9171,5162,8159,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-32,2-31,7-34,9-34,5-34,5-33,7-33,7-37,1-37,1-35,6-35,6-38,0-34,9-32,9-32,9-17,2-17,2-17,2-17,2-17,0-17,0-17,0-17,0-16,9-16,9-16,9-16,9-16,4-17,2-17,2-17,2-17,8-28,1-28,1-28,1-4,0-4,0-4,0-4,0-0,4-0,4-0,4-0,4-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,26,49,17,17,27,37,47,77,24,14,34,15,34,14,43,55,55,96,17,88,96,76,98,39,510,010,312,016,313,715,316,720,118,114,412,513,410,18,09,910,49,414,618,15,65,95,86,48,58,28,59,413,211,812,217,013,118,220,016,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,22,64,73,43,63,54,03,63,52,63,12,93,52,52,72,22,72,02,11,21,91,91,82,51,82,22,42,75,42,73,02,94,55,82,95,87,25,84,46,77,37,512,816,63,62,92,63,14,13,62,63,27,04,23,13,44,34,24,04,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,83,74,33,73,53,83,44,03,61,51,21,21,71,61,71,32,73,93,96,56,84,84,95,77,67,77,89,210,710,411,613,314,911,810,96,76,24,33,53,13,11,91,81,42,01,00,80,50,50,20,00,10,50,40,70,91,21,01,01,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,20,00,20,00,00,00,10,10,20,60,70,60,70,50,60,10,10,10,10,10,00,00,00,10,10,00,00,00,10,00,00,80,80,80,80,91,21,21,21,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,12,42,83,84,55,85,45,06,57,611,76,411,813,89,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn90,660,861,354,752,263,660,460,948,146,233,239,934,239,640,837,141,151,246,758,054,064,863,173,471,282,280,186,080,791,592,6106,3237,5226,6216,8233,8218,3199,3176,3199,7196,1184,8184,4124,7123,3126,4120,9118,3116,0125,8129,5123,4123,5126,4135,2134,8136,0127,7128,3127,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn20,219,618,613,811,321,321,822,413,822,211,419,111,416,917,17,510,617,910,417,89,117,812,317,910,618,012,316,412,016,114,219,318,719,322,019,317,317,113,913,112,612,712,110,110,68,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,30,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,01,01,21,51,90,02,20,00,00,03,40,05,20,05,70,03,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác20,219,618,613,811,321,321,821,312,520,69,519,19,216,917,17,57,217,95,117,83,417,89,217,510,618,012,316,412,016,114,219,318,719,318,719,317,317,113,913,112,612,712,110,910,68,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,30,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định31,328,931,231,834,332,929,921,223,612,913,716,516,417,019,521,824,927,830,834,438,740,344,648,753,153,958,158,959,964,364,073,476,666,268,150,048,646,048,342,443,242,943,436,236,361,060,761,963,966,367,869,071,570,471,974,075,376,079,377,2
      1. Tài sản cố định hữu hình30,628,030,130,532,831,628,419,721,911,011,914,614,314,717,120,723,827,130,033,537,839,643,848,252,653,757,958,859,764,163,773,176,265,867,749,548,045,447,641,842,642,342,935,635,735,034,636,137,940,241,642,645,043,845,247,448,649,752,450,2
      - Nguyên giá4,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,74,74,75,95,95,95,931,131,131,131,131,131,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,7-4,7-4,6-5,3-5,2-5,1-5,0-5,0-4,9-4,8-4,7-4,7-4,6-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,4
      - Nguyên giá4,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,74,74,75,95,95,95,931,131,131,131,131,131,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,7-4,7-4,6-5,3-5,2-5,1-5,0-5,0-4,9-4,8-4,7-4,7-4,6-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,70,91,11,31,51,31,51,51,61,81,81,92,12,32,51,11,10,70,80,80,90,70,70,50,60,20,20,20,20,20,30,30,40,40,50,50,60,70,80,50,60,60,60,60,726,026,125,926,026,126,226,426,526,626,726,626,726,426,526,6
      - Nguyên giá4,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,74,74,75,95,95,95,931,131,131,131,131,131,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,7-4,7-4,6-5,3-5,2-5,1-5,0-5,0-4,9-4,8-4,7-4,7-4,6-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,70,80,826,226,226,326,426,526,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá4,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,74,74,75,95,95,95,931,131,131,131,131,131,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,7-4,7-4,6-5,3-5,2-5,1-5,0-5,0-4,9-4,8-4,7-4,7-4,6-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn7,17,96,74,21,33,22,211,75,07,74,50,52,41,60,23,81,41,51,51,10,90,10,10,10,11,30,31,11,12,23,11,22,413,72,528,522,517,17,57,34,14,22,711,210,08,08,311,88,16,05,34,74,88,28,57,26,55,52,65,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,17,96,74,21,33,22,211,75,07,74,50,52,41,60,23,81,41,51,51,10,90,10,10,10,11,30,31,11,12,23,11,22,413,72,528,522,517,17,57,34,14,22,711,210,0———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,53,4129,1116,2113,2121,6118,3107,394,797,596,984,784,725,823,026,025,324,224,224,324,924,724,724,831,731,731,931,931,932,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,9126,6113,7110,7122,6119,3108,395,795,094,482,282,28,48,023,711,111,511,511,512,012,012,012,218,918,918,918,918,918,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,517,515,22,313,512,712,712,812,912,712,712,712,812,813,013,013,013,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,5-3,5-3,5-3,50,00,00,0-0,00,0-0,20,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác29,51,92,32,42,83,74,03,13,21,01,11,31,41,61,51,51,61,41,62,32,84,03,64,14,86,67,07,15,26,38,98,910,711,211,013,811,011,011,013,313,014,015,114,816,823,118,212,111,520,923,216,714,214,614,713,513,814,214,513,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn29,31,82,12,22,63,53,72,92,90,80,80,91,01,20,90,80,80,80,91,52,03,02,53,03,65,45,75,73,74,77,16,88,59,49,112,29,09,79,711,911,712,714,114,115,513,610,05,45,214,016,49,36,97,57,97,67,98,89,39,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,10,10,20,20,20,20,30,30,30,30,30,40,40,40,50,70,80,70,70,80,91,01,01,11,21,21,31,41,51,61,82,12,21,81,91,51,71,11,11,21,21,11,00,71,31,31,21,00,90,91,01,71,51,51,41,31,41,51,30,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,00,00,08,27,05,75,45,95,85,75,85,75,44,74,64,03,83,8
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN561,2546,9546,6557,8567,4576,5575,1609,6563,6549,9527,7576,6559,3571,8543,0579,9530,6505,7511,3518,8531,7513,3506,3516,4491,2501,1460,6475,3452,8423,8423,8475,7577,1535,0514,0608,5596,4544,0527,4529,4532,4507,2477,0412,5417,2418,6374,6359,7349,8360,4357,7371,0383,3381,7383,0391,8406,8399,2394,3391,7
  A. Nợ phải trả396,1360,9362,9366,3378,9386,9387,3420,4378,6365,2350,5394,6384,2402,8377,6410,3371,7350,4359,1371,9372,4347,1338,7356,2338,4342,6293,3310,5298,8272,5270,4301,7540,7508,1485,3496,3490,4445,4432,2416,2418,9406,9374,9355,7357,6348,1299,1285,2286,8276,9265,9267,1275,1268,2261,5266,5281,9272,2253,4249,6
    I. Nợ ngắn hạn395,6359,9361,8365,2377,7385,6385,9419,1377,3363,6349,7390,4380,1398,0372,8405,0367,4344,9354,7366,4368,1341,7333,3350,7333,6336,6288,4304,4293,9266,3265,4297,1492,2503,5480,8491,5485,6440,6427,4411,2414,0402,1370,2351,8353,8186,2286,5273,0274,5260,9248,0247,6254,6246,7239,1244,1258,9251,7233,6229,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn13,50,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0161,0159,7159,2159,4159,4159,5159,6156,3156,4156,2157,6165,9161,20,0106,9106,7108,899,994,794,893,985,487,085,090,388,985,185,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn324,3321,3317,8320,9334,9337,5323,5347,4313,5301,5265,3293,4284,4307,0286,0299,0288,3286,3293,8300,5299,6276,5257,9275,7269,6274,7236,1253,2253,5231,5221,8238,9270,1255,9233,9245,5247,8198,9184,8181,1188,5176,2147,1136,0142,1130,6131,4122,2131,2114,1111,9106,8122,9119,8110,2110,8127,0119,2112,7101,6
      4. Người mua trả tiền trước4,40,60,40,62,00,41,92,72,80,50,60,52,03,14,517,82,64,02,42,26,24,01,24,40,511,90,95,62,00,31,52,30,21,21,26,36,16,42,91,11,03,00,47,70,99,110,810,02,29,31,41,41,20,91,61,60,83,73,59,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,31,12,02,20,92,54,43,62,31,16,47,15,01,65,60,50,50,80,30,30,30,51,41,20,90,61,61,00,60,92,015,31,61,73,31,30,91,22,21,41,50,81,41,81,20,61,81,20,60,50,80,40,40,40,40,61,00,41,00,9
      6. Phải trả người lao động10,010,216,313,511,714,826,924,921,620,031,231,224,326,524,425,316,112,915,919,118,918,527,917,412,212,117,010,68,26,86,511,310,27,513,311,07,67,010,48,05,55,38,37,54,74,06,45,83,34,25,621,62,42,54,53,82,52,44,33,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn24,612,612,213,313,613,512,215,514,312,513,418,422,625,823,632,126,317,618,620,318,019,216,326,725,424,419,721,016,715,819,316,117,733,029,332,629,227,027,423,522,318,515,418,921,925,419,621,716,119,619,24,517,219,420,319,518,618,216,115,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,91,10,01,41,83,32,63,33,33,84,62,02,32,73,11,30,01,72,31,31,73,63,02,02,22,62,21,51,82,01,30,60,60,80,90,80,90,80,80,81,20,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác17,514,012,013,614,615,615,321,720,224,623,436,137,031,926,327,630,522,21,422,422,821,626,621,922,010,910,910,410,69,512,711,230,243,836,734,633,739,839,139,038,041,238,713,821,516,49,75,312,313,314,418,016,718,318,722,918,621,713,615,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,20,00,00,00,00,00,00,022,20,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-3,50,00,0-2,8-2,6-2,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,51,01,11,21,21,31,31,41,31,60,84,24,14,84,85,34,35,44,35,54,45,55,45,54,96,04,96,14,96,25,04,648,54,64,54,84,84,84,84,94,94,84,73,93,9161,912,712,212,316,117,919,520,421,522,422,423,020,519,820,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,50,50,50,50,50,60,60,60,50,80,84,24,14,84,85,34,35,44,35,54,45,55,40,04,96,04,96,14,96,25,04,648,54,64,54,84,84,84,84,94,94,84,73,93,93,93,83,73,63,64,03,73,83,73,63,53,33,13,02,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,50,60,70,70,70,70,80,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0158,08,38,38,312,213,715,216,317,718,618,619,217,216,517,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,20,30,20,20,60,40,20,20,30,50,10,10,2
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu165,2186,0183,7191,4188,5189,5187,9189,1185,0184,7177,2182,0175,1169,0165,5169,6158,9155,4152,2146,9159,3166,2167,6160,2152,8158,5167,3164,7154,0151,2153,3174,136,426,928,7112,2106,098,695,2113,2113,5100,3102,156,859,670,575,574,563,083,591,8103,9108,2113,5121,5125,3124,9127,0140,9142,1
    I. Vốn chủ sở hữu165,2186,0183,7191,4188,5189,5187,9189,1185,0184,7177,2182,0175,1169,0165,5169,6158,9155,4152,2146,9159,3166,2167,6160,2152,8158,5167,3164,7154,0151,2153,3174,136,426,928,7112,2106,098,695,2113,2113,5100,3102,156,859,670,575,574,563,083,591,8103,9108,2113,5121,5125,3124,9127,0140,9142,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4110,4100,6100,6100,6100,6105,7105,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần24,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,734,634,634,634,636,636,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển2,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,01,01,01,01,01,01,01,01,31,01,01,01,01,01,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,00,71,01,01,01,01,01,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối30,651,549,256,954,055,053,354,650,550,142,747,540,634,530,935,124,420,817,712,424,831,633,025,718,323,932,830,219,416,718,839,5-98,1-107,6-105,8-22,3-28,5-35,9-39,4-21,3-21,0-34,2-32,4-77,7-75,0-64,1-59,0-60,0-71,5-51,0-42,7-30,6-26,3-21,0-13,0-9,2-9,6-7,5-0,90,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước43,849,247,152,552,552,542,347,747,747,730,930,930,930,917,717,717,717,632,733,033,033,027,432,832,832,818,818,818,818,8-105,9-105,9-105,9-105,9-39,4-39,4-39,4-39,4-41,3-37,5-37,5-32,4-31,6-68,7-68,5———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-13,12,32,04,41,52,511,06,92,82,411,816,59,63,513,317,46,73,2-15,1-20,7-8,3-1,45,6-7,1-14,5-8,914,011,40,6-2,1124,7145,47,8-1,8-66,417,110,93,41,916,216,5-1,7-0,8-9,1-6,4———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN561,2546,9546,6557,8567,4576,5575,1609,6563,6549,9527,7576,6559,3571,8543,0579,9530,6505,7511,3518,8531,7513,3506,3516,4491,2501,1460,6475,3452,8423,8423,8475,7577,1535,0514,0608,5596,4544,0527,4529,4532,4507,2477,0412,5417,2418,6374,6359,7349,8360,4357,7371,0383,3381,7383,0391,8406,8399,2394,3391,7
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của PNC

Dữ liệu khác của PNC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Văn hóa Phương Nam (mã PNC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PNC.