Số liệu tới phiên30-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 902 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: SJG, SSH, TLP, VCP, VGI · Xem bảng →
Logo POM
CTCP Thép POMINA
Pomina Steel Corporation
3.100
▼ −100 (▼ −3,12%)

Khối ngoại mua bán POM — trang 33

Mua bán ròng của khối ngoại với POM

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: -07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: -05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: -012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 00-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch POM từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
7-12-20225.66000■ 00,00,0■ 0,0114.847.576
6-12-20225.29000■ 00,00,0■ 0,0114.847.576
5-12-20224.9501000▲ +1000,00,0▲ +0,0114.847.576
2-12-20224.83000■ 00,00,0■ 0,0114.847.676
1-12-20224.70000■ 00,00,0■ 0,0114.847.676
30-11-20224.60000■ 00,00,0■ 0,0114.847.676
29-11-20224.5401000▲ +1000,00,0▲ +0,0114.847.676
28-11-20224.46000■ 00,00,0■ 0,0114.847.776
25-11-20224.25000■ 00,00,0■ 0,0114.847.776
24-11-20224.17000■ 00,00,0■ 0,0114.847.776
23-11-20224.02000■ 00,00,0■ 0,0114.847.776
22-11-20224.24000■ 00,00,0■ 0,0114.847.776
21-11-20224.24000■ 00,00,0■ 0,0114.847.776
18-11-20224.17000■ 00,00,0■ 0,0114.847.776
17-11-20223.98000■ 00,00,0■ 0,0114.847.776
16-11-20223.72000■ 00,00,0■ 0,0114.847.776
15-11-20223.48000■ 00,00,0■ 0,0114.847.776
14-11-20223.6403.6000▲ +3.6000,00,0▲ +0,0114.847.776
11-11-20223.84000■ 00,00,0■ 0,0114.851.376
10-11-20223.90000■ 00,00,0■ 0,0114.851.376
9-11-20223.9901.2000▲ +1.2000,00,0▲ +0,0114.851.376
8-11-20223.86000■ 00,00,0■ 0,0114.852.576
7-11-20223.95000■ 00,00,0■ 0,0114.852.576
4-11-20224.20000■ 00,00,0■ 0,0114.852.576
3-11-20224.30000■ 00,00,0■ 0,0114.852.576
2-11-20224.25000■ 00,00,0■ 0,0114.842.576
1-11-20224.43000■ 00,00,0■ 0,0114.842.576
31-10-20224.200010.000▼ −10.0000,00,0▼ −0,0114.842.576
28-10-20224.40000■ 00,00,0■ 0,0114.842.576
27-10-20224.50000■ 00,00,0■ 0,0114.842.576

Trang 33/138 · 27-10-2022 – 7-12-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 20-4-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại POM, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của POM

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu POM (CTCP Thép POMINA) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 1 tỉ đồng cổ phiếu POM (mua 1 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 128.971.348 cổ phiếu.