Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Hồ sơ doanh nghiệp POM
Giới thiệu CTCP Thép POMINA
Nhận thức được tiềm năng và những thách thức của ngành thép Việt Nam, Pomina đã vạch ra chiến lược đầu tư tốt hơn với quy mô vốn lớn, công nghệ cao, công suất lớn, tạo chất lượng sản phẩm tốt, thương hiệu bền vững và chi phí giá thành cạnh tranh. Theo đánh giá của Công ty thì chỉ với định hướng trên, doanh nghiệp mới có khả năng tiến dài và sâu trong ngành thép Việt Nam và trên Thế giới.
Thông tin doanh nghiệp POM
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CTCP Thép POMINA |
| Tên tiếng Anh | Pomina Steel Corporation |
| Tên viết tắt | CÔNG TY THÉP POMINA |
| Sàn giao dịch | UPCOM |
| Ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM | 23-5-2024 |
| Ngành | Thép |
| Loại hình | General |
| Ngày thành lập | 16-8-1999 |
| Vốn điều lệ | 2.797 tỉ đồng |
| Số nhân viên | 760 |
| Trụ sở chính | Số 1 Đường 27, KCN Sóng Thần II, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| Điện thoại | +84 (274) 371-0051 |
| Fax | +84 (274) 374-0862 |
| [email protected] | |
| Website | www.pomina-steel.com |
| Mã số thuế | 3700321364 |
| Sở hữu nước ngoài | 3,89% |
| Sở hữu nhà nước | 51,00% |
| Sở hữu khác | 45,11% |
Ngành nghề kinh doanh
- Sản xuất sắt thép gang. Tái chế phế liệu kim loại. Kinh doanh các sản phẩm từ thép.
Số cổ phiếu lưu hành POM qua các lần thay đổi
| Từ phiên | Số cổ phiếu | Thay đổi | Quy ra mệnh giá (tỉ đồng) |
|---|---|---|---|
| 16-1-2020 | 278.543.546 | ▲ +15,0% | 2.785 |
| 8-10-2018 | 242.212.162 | ▲ +30,0% | 2.422 |
| 19-7-2011 | 186.317.161 | ▼ −0,0% | 1.863 |
| 28-2-2011 | 186.336.991 | ▼ −0,4% | 1.863 |
| 23-11-2010 | 187.090.511 | ▼ −0,2% | 1.871 |
| 22-7-2010 | 187.449.951 | ▲ +15,0% | 1.874 |
| 20-4-2010 | 163.000.000 | Lên sàn | 1.630 |
Tự tính từ số cổ phiếu lưu hành từng phiên nên luôn theo phiên mới nhất. Số lưu hành không gồm cổ phiếu quỹ, nên có thể thấp hơn vốn điều lệ ghi trên giấy phép; tăng thường do chia cổ phiếu thưởng, cổ tức bằng cổ phiếu hoặc phát hành thêm.
Lịch sử hình thành
Ngày 16-8-1999, Công ty Thép Pomina được thành lập với vốn điều lệ là 42 tỷ đồng.
Công ty Cổ phần Thép Pomina là một công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất sắt thép gang; tái chế phế liệu kim loại; kinh doanh các sản phẩm từ thép.
Ngày 10/0/2008, Công ty được Sở kế hoạch và đầu tư tỉnh Bình Dương cấp giấy phép Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh Công ty cổ phần số 4603000570, hoạt động theo Luật Doanh nghiệp Việt Nam.
Ngày 17/07/2008, công ty chuyển đổi thành Công ty cổ phần Thép Pomina với số vốn điều lệ là 500 tỷ đồng
Công ty tăng vốn điều lệ lên 820 tỷ đồng vào 7/2009 bằng việc phát hành riêng lẻ
Ngày 7/4/2010, Công ty chính thức niêm yết trên sàn Giao dịch Chứng khoán TP. HCM với mã cổ phiếu là POM
Ngày 11/02/2010, VĐL Công ty nâng lên 1.874.499.510.000 đồng.
Năm 2018, VĐL nâng lên 2.433.449.520.000 đồng.
Đoạn lịch sử do nguồn dữ liệu biên soạn, không được cập nhật thường xuyên — diễn biến gần đây xem ở bảng số cổ phiếu lưu hành.
Dữ liệu khác của POM
Giá lịch sử POMGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật POMBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh POMDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán POMTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ POMDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn POMDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức POMCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên POMBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ POMNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại POMMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại POMTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố POMCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo POMBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãTự doanh POMCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Hồ sơ doanh nghiệp của CTCP Thép POMINA — mã chứng khoán POM, ngành Thép, sàn UPCOM. Cổ phiếu giao dịch trên UPCoM từ ngày 23-5-2024.
Theo thông tin doanh nghiệp công bố: thành lập ngày 16-8-1999, vốn điều lệ 2.797 tỉ đồng, 760 nhân viên.
Cơ cấu sở hữu: nhà đầu tư nước ngoài 3,89%, nhà nước 51,00%.
