Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 482 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu PPI — trang 7
Biểu đồ giá PPI
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá PPI theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,0% | 198 |
| 2025 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,0% | 249 |
| 2024 | 500 | 400 | 600 | 400 | ▼ −20,0% | 250 |
| 2023 | 600 | 500 | 800 | 400 | ▼ −16,7% | 249 |
| 2022 | 2.700 | 700 | 3.100 | 500 | ▼ −74,1% | 249 |
| 2021 | 600 | 2.700 | 3.600 | 500 | ▲ +350,0% | 250 |
| 2020 | 400 | 600 | 1.000 | 300 | ▲ +50,0% | 252 |
| 2019 | 880 | 500 | 1.320 | 300 | ▼ −43,2% | 245 |
| 2018 | 2.090 | 890 | 2.220 | 870 | ▼ −57,4% | 248 |
| 2017 | 2.200 | 2.120 | 4.140 | 1.860 | ▼ −3,6% | 250 |
| 2016 | 5.300 | 2.200 | 5.700 | 2.100 | ▼ −58,5% | 251 |
| 2015 | 12.600 | 5.300 | 13.600 | 5.100 | ▼ −57,9% | 248 |
| 2014 | 4.700 | 12.800 | 16.600 | 4.500 | ▲ +172,3% | 247 |
| 2013 | 4.400 | 4.600 | 5.900 | 4.100 | ▲ +4,5% | 250 |
| 2012 | 4.700 | 4.200 | 9.400 | 3.600 | ▼ −10,6% | 250 |
| 2011 | 22.500 | 4.900 | 23.100 | 4.300 | ▼ −78,2% | 248 |
| 2010 | 38.400 | 22.700 | 46.400 | 19.500 | ▼ −40,9% | 185 |
Giá PPI từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28-1-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-1-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-1-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-1-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-1-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-1-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-1-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-1-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-1-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-1-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-1-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-1-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-1-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-1-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-1-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-1-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-1-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-1-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 31-12-2025 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-12-2025 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-12-2025 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-12-2025 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-12-2025 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-12-2025 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-12-2025 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-12-2025 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-12-2025 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-12-2025 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-12-2025 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-12-2025 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 7/138 · 16-12-2025 – 28-1-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 12-4-2010
Dữ liệu khác của PPI
Phân tích kỹ thuật PPIBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh PPIDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán PPITài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ PPIDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn PPIDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức PPICổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên PPIBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ PPINgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại PPIMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại PPITỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố PPICông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp PPINgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu PPI (CTCP Đầu tư và Phát triển dự án Hạ tầng Thái Bình Dương) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 12-4-2010 tới nay, tổng cộng 4.119 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 400 đồng, đứng giá 0,00%.
Tính theo từng năm, PPI tăng mạnh nhất vào năm 2021 (350,0%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (78,2%).
