Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PPI
CTCP Đầu tư và Phát triển dự án Hạ tầng Thái Bình Dương
Pacific Infrastructure Project Development & Investment Corporation
400
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại PPI: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PPI theo thời gian

344 ngày
0,22%0,30%0,37%0,45%0,53%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 243.536 cổ phiếu PPI, tương đương 0,50% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 23.418.872 cổ phiếu (48,50% vốn), khoảng 9 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,50% (14-4-2026), thấp nhất 0,24% (15-2-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PPI theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,50%0,50%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,50%0,50%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,50%0,50%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,50%0,50%■ 0,00 điểm %0
3 năm8-3-20220,24%0,50%▲ +0,26 điểm %127.800

Sở hữu nước ngoài PPI cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,50%■ 0,00 điểm %243.53649%23.418.872
9-20260,50%■ 0,00 điểm %243.53649%23.418.872
8-20260,50%■ 0,00 điểm %243.53649%23.418.872
7-20260,50%■ 0,00 điểm %243.53649%23.418.872
6-20260,50%■ 0,00 điểm %243.53649%23.418.872
5-20260,50%■ 0,00 điểm %243.53649%23.418.872
4-20260,50%■ 0,00 điểm %243.53649%23.418.872
3-20260,50%■ 0,00 điểm %243.53649%23.418.872
2-20260,50%■ 0,00 điểm %243.53649%23.418.872
1-20260,50%■ 0,00 điểm %243.53649%23.418.872
12-20250,50%■ 0,00 điểm %243.53649%23.418.872
11-20250,50%■ 0,00 điểm %243.53649%23.418.872
10-20250,50%■ 0,00 điểm %243.53649%23.418.872
9-20250,50%■ 0,00 điểm %243.53649%23.418.872
8-20250,50%■ 0,00 điểm %243.53649%23.418.872
7-20250,50%■ 0,00 điểm %243.53649%23.418.872
6-20250,50%■ 0,00 điểm %243.53649%23.418.872
5-20250,50%▲ +0,26 điểm %243.53649%23.418.872
3-20220,24%■ 0,00 điểm %115.73649%23.546.672
2-20220,24%—115.73649%23.546.672

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026243.53600,50%23.418.872
1-10-2026243.53600,50%23.418.872
30-9-2026243.53600,50%23.418.872
29-9-2026243.53600,50%23.418.872
28-9-2026243.53600,50%23.418.872
25-9-2026243.53600,50%23.418.872
24-9-2026243.53600,50%23.418.872
23-9-2026243.53600,50%23.418.872
22-9-2026243.53600,50%23.418.872
21-9-2026243.53600,50%23.418.872
18-9-2026243.53600,50%23.418.872
17-9-2026243.53600,50%23.418.872
16-9-2026243.53600,50%23.418.872
15-9-2026243.53600,50%23.418.872
14-9-2026243.53600,50%23.418.872
11-9-2026243.53600,50%23.418.872
10-9-2026243.53600,50%23.418.872
9-9-2026243.53600,50%23.418.872
8-9-2026243.53600,50%23.418.872
7-9-2026243.53600,50%23.418.872
4-9-2026243.53600,50%23.418.872
3-9-2026243.53600,50%23.418.872
28-8-2026243.53600,50%23.418.872
27-8-2026243.53600,50%23.418.872
26-8-2026243.53600,50%23.418.872
25-8-2026243.53600,50%23.418.872
24-8-2026243.53600,50%23.418.872
21-8-2026243.53600,50%23.418.872
20-8-2026243.53600,50%23.418.872
19-8-2026243.536—0,50%23.418.872

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PPI