Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo QCG
CTCP Quốc Cường - Gia Lai
Quoc Cuong Gia Lai Joint Stock Company
10.500
▼ −150 (▼ −1,41%)

Cân đối kế toán QCG

Cân đối kế toán QCG theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.240,72.053,87.530,87.835,57.640,38.004,29.131,08.858,09.591,06.719,95.989,05.293,14.686,14.722,44.111,13.844,61.774,51.104,4825,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền142,3114,828,576,930,840,516,3133,297,8102,117,1106,4115,248,216,5144,330,63,74,3
      1. Tiền127,8114,828,576,930,840,516,329,047,89,117,15,45,247,46,837,030,63,74,3
      2. Các khoản tương đương tiền14,50,00,00,00,00,00,0104,250,093,00,0101,0110,00,89,7107,30,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,20,20,06,018,117,417,216,60,00,00,00,0141,30,043,80,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0141,30,043,80,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,20,20,06,018,117,417,216,60,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn814,1634,7441,6523,9288,7449,4451,61.120,12.576,9570,1505,41.055,6486,6644,8823,7799,9335,7573,0775,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng559,7302,9284,8274,8191,4158,099,0136,1144,4121,2158,5198,0104,690,282,183,245,80,90,7
      2. Trả trước cho người bán95,9161,7128,9192,623,2108,096,5801,31.202,1150,2134,8648,7100,749,7112,3114,9126,1375,7669,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn21,68,122,930,244,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác138,0163,16,127,831,8185,1258,0183,71.243,0311,3241,7243,3311,6534,7661,7612,1163,8196,3104,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,1-1,1-1,1-1,5-1,7-1,7-1,9-1,0-12,6-12,6-34,5-34,5-30,3-29,8-32,5-10,30,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.270,71.279,07.035,97.211,27.265,67.372,58.449,27.514,86.851,96.019,95.442,24.120,14.073,53.997,63.262,62.735,01.401,7478,544,0
      1. Hàng tồn kho1.274,41.279,07.036,27.211,27.269,97.376,98.453,57.519,96.871,66.052,55.500,64.179,34.073,53.997,63.262,62.735,01.402,6478,544,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,60,0-0,30,0-4,3-4,3-4,3-5,1-19,7-32,6-58,4-59,20,00,00,00,0-0,90,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác13,625,224,823,355,0141,8207,971,947,010,67,711,110,831,98,324,16,55,51,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,67,59,710,66,848,6105,935,013,60,20,00,00,10,62,85,53,00,40,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,917,715,112,748,293,298,635,132,98,06,78,98,720,01,513,10,63,91,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,10,03,41,80,42,41,00,00,12,92,92,41,40,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,11,88,31,13,11,41,10,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6.503,16.830,82.036,42.113,22.176,92.328,82.268,42.159,11.817,51.496,71.990,41.592,11.674,71.609,01.386,41.283,9857,71.020,0758,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn74,374,3141,7153,4141,7141,7141,7153,3141,7243,5236,90,00,00,00,020,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác74,374,3141,7153,4141,7141,7141,7153,3141,7243,5236,90,00,00,00,020,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định943,81.050,91.142,91.213,21.284,91.104,71.060,21.100,5597,6289,9298,9309,7323,3352,966,773,865,2182,6251,9
      1. Tài sản cố định hữu hình896,21.003,31.095,31.165,61.237,31.057,11.012,71.052,9550,0242,3251,3262,1275,7305,319,126,217,716,185,3
      - Nguyên giá33,633,627,427,427,427,427,427,427,427,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,9-13,5-12,3-11,2-10,1-9,0-7,9-6,8-5,7-5,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá33,633,627,427,427,427,427,427,427,427,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,9-13,5-12,3-11,2-10,1-9,0-7,9-6,8-5,7-5,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình47,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,6166,6166,6
      - Nguyên giá33,633,627,427,427,427,427,427,427,427,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,9-13,5-12,3-11,2-10,1-9,0-7,9-6,8-5,7-5,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư18,820,115,116,217,318,419,520,621,721,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá33,633,627,427,427,427,427,427,427,427,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,9-13,5-12,3-11,2-10,1-9,0-7,9-6,8-5,7-5,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5.403,35.360,93,10,10,0223,7289,1237,7328,4490,41.213,51.073,3774,2625,3685,7587,9294,2118,210,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn5.403,35.360,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,03,10,10,0223,7289,1237,7328,4490,41.213,5————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn49,6319,0732,3729,4732,1840,0745,5633,4261,3338,0240,8208,8571,8612,8612,8579,6489,9717,4495,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0138,5
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,0269,4682,7679,8680,3790,4611,3611,7239,6338,0240,8128,7346,0381,4381,4325,5420,8212,2211,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn49,749,749,749,751,949,7134,321,721,70,00,080,2225,8231,3231,3254,169,1505,3145,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,45,71,30,90,90,312,313,5466,8112,90,30,35,418,021,222,58,41,70,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn13,45,71,30,90,90,31,00,4118,1112,90,30,30,20,65,26,21,01,70,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,317,30,016,47,40,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,40,40,00,00,00,00,016,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,011,312,8348,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.743,88.884,69.567,19.948,79.817,210.333,011.399,411.017,111.408,58.216,67.979,46.885,36.360,86.331,45.497,55.128,52.632,22.124,41.584,2
  A. Nợ phải trả3.999,14.308,15.225,35.610,15.509,86.094,57.123,76.838,07.302,44.209,74.040,02.951,43.856,93.766,52.961,32.642,41.880,21.484,51.189,2
    I. Nợ ngắn hạn3.924,64.003,64.956,65.301,25.169,45.724,26.723,16.411,46.990,04.125,12.513,3783,21.894,11.827,41.241,31.675,31.659,41.374,71.117,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn820,1136,5313,7286,8115,5136,595,9173,5175,01.788,4519,3115,3222,5338,9288,2365,9263,919,9110,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,7
      3. Phải trả người bán ngắn hạn31,334,245,1109,8175,8137,6446,766,6113,0163,735,647,9118,0198,4157,143,816,647,6719,1
      4. Người mua trả tiền trước909,5149,7230,3367,2555,6402,61.339,35,028,370,5112,6115,5559,4529,1307,9496,7727,11.074,250,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước68,269,028,014,623,628,918,213,193,115,09,414,56,963,282,483,838,88,80,2
      6. Phải trả người lao động1,42,01,21,20,91,00,82,33,02,01,92,71,72,54,40,70,40,3105,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn73,680,762,8174,947,764,773,465,561,3596,0331,2427,1278,8282,9206,1196,962,58,30,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0375,10,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,01.213,6756,0738,0890,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2.020,23.531,24.275,24.346,44.249,94.952,54.748,24.871,25.759,4751,0612,463,2709,7414,8197,3333,5174,0213,9126,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,30,40,40,50,50,50,50,50,80,61,0-3,1-2,9-2,5-2,2154,21,01,6-0,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn74,5304,5268,8308,8340,4370,3400,5426,6312,484,61.526,72.168,31.962,81.939,11.720,0967,1220,8109,772,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,096,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác60,560,50,00,00,00,30,30,30,30,30,35,31,44,90,310,10,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn14,0243,2268,2307,7339,4368,4393,6420,0310,881,01.429,01.650,41.635,41.250,01.094,6582,6220,8109,772,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,80,51,11,01,66,66,31,33,21,01,315,420,920,921,20,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0511,2310,6663,2604,2353,20,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu4.744,74.576,54.341,84.338,64.307,44.238,64.275,74.179,24.106,14.006,93.939,43.933,82.503,82.564,92.536,22.486,1752,0639,9395,0
    I. Vốn chủ sở hữu4.744,74.576,54.341,84.338,64.307,44.238,64.275,74.179,24.106,14.006,93.939,43.933,82.503,82.564,92.536,22.486,1752,0639,9395,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,31.270,81.270,81.215,21.215,2332,1332,1259,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2834,9834,9832,0832,0207,0207,07,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu23,923,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,0-9,3-9,30,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển35,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,223,223,223,223,29,080,880,80,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,112,112,112,13,62,62,60,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối751,5580,2520,9513,5491,4425,6373,5293,2414,6247,8202,9201,4168,6153,8146,0269,3130,93,9129,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước580,2497,0513,5490,8426,1375,8314,6231,9236,1202,9181,2————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này171,383,27,522,765,449,958,961,3178,544,821,8————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát375,5378,7227,1231,4222,2219,2308,4292,297,7165,4142,7138,6194,3270,2307,7157,08,023,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.743,88.884,69.567,19.948,79.817,210.333,011.399,411.017,111.408,58.216,67.979,46.885,36.360,86.331,45.497,55.128,52.632,22.124,41.584,2

Cân đối kế toán QCG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.127,01.902,42.240,71.938,91.844,11.982,17.412,97.555,17.508,87.632,97.531,17.596,07.569,47.637,37.835,47.663,97.698,57.710,27.640,17.708,97.734,27.727,88.002,98.122,98.375,59.046,49.146,78.464,18.571,08.430,18.876,89.977,69.332,69.320,69.684,88.758,77.997,56.691,76.627,97.259,87.510,17.152,55.991,95.929,55.886,15.363,95.395,04.575,04.739,74.656,04.630,74.989,54.963,95.071,44.255,44.223,64.254,64.093,04.179,94.185,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền102,681,6142,3154,055,154,5114,852,727,629,728,530,125,024,576,964,138,824,630,817,162,025,340,537,472,48,016,238,529,253,0133,2211,995,591,298,073,662,4101,148,17,115,838,617,113,038,459,3106,41,89,560,5115,21,812,22,548,241,117,59,66,821,8
      1. Tiền102,666,6127,826,055,154,5114,852,727,629,728,530,125,017,576,964,138,824,630,817,162,025,340,537,472,48,016,236,69,844,729,044,130,541,248,023,612,451,15,17,115,838,617,113,029,22,15,41,81,929,25,21,812,22,547,439,716,19,61,421,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,015,014,5128,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,919,48,3104,2167,865,050,050,050,050,050,043,00,00,00,00,00,09,357,1101,00,07,631,3110,00,00,00,00,81,41,40,05,40,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn45,141,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,06,06,06,06,018,118,118,118,117,417,417,417,416,616,667,617,617,017,016,625,816,69,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,19,718,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,19,718,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn45,141,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,06,06,06,06,018,118,118,118,117,417,417,417,416,616,667,617,617,017,016,625,816,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn675,6495,5814,1585,4563,6642,4634,7556,5429,3546,2441,6433,2413,8496,4523,9431,4327,7300,4360,4594,2489,6464,6447,8975,7848,0809,4454,5495,1676,2909,21.178,02.361,01.995,22.274,62.616,51.735,31.635,3672,1510,3877,0673,71.342,6506,9535,01.088,21.153,81.095,5417,3731,2540,1547,9563,5576,2805,4783,6659,6737,2705,1920,1930,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng312,2286,1559,7313,0295,8277,2302,9286,4257,4388,1284,8274,9264,8249,5274,8276,6234,9206,3191,4188,0162,7156,2157,2155,3112,0290,997,098,698,056,6136,3110,6155,1138,8199,1130,1113,393,9122,2450,4372,2148,3158,4178,2211,8191,3222,4152,5108,8116,5107,7122,8114,5242,0158,0165,938,6268,0171,9107,8
      2. Trả trước cho người bán67,569,795,9120,7121,0169,6161,7146,0146,2132,7128,9121,8110,8192,0192,692,925,723,823,2136,3131,4142,9102,8509,6265,6150,6163,7225,4418,1731,4615,0888,5931,1755,51.079,1537,9715,6363,1180,2178,3113,4954,9134,8141,9610,9698,2691,7134,4329,9146,0159,4101,3113,3163,6206,342,183,762,6126,8185,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,07,17,17,18,10,08,119,619,922,926,228,230,230,234,537,039,00,0271,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,064,372,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác298,0140,9152,5145,7140,9188,6171,2117,27,36,76,111,511,225,827,829,131,933,1147,5-1,7197,2167,3189,8312,7472,3369,0194,8172,1161,1122,2427,81.374,4921,61.392,91.350,91.079,8819,0227,6220,5262,3222,6268,9248,1185,1228,0298,8211,8160,7322,9308,0311,1369,8379,5429,6448,3480,6643,9400,9644,3660,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,5-1,7-1,7-1,7-1,70,0-1,7-1,7-1,9-1,9-1,9-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-13,9-34,5-34,5-34,5-34,5-34,5-34,5-30,3-30,3-30,3-30,3-30,3-30,3-31,0-29,8-29,0-29,0-29,0-26,5-22,9-22,9
    IV. Tổng hàng tồn kho1.290,71.261,91.270,71.177,11.201,31.261,66.638,16.922,97.028,57.033,67.036,27.100,97.097,37.093,77.202,97.130,07.286,97.340,17.193,67.061,97.131,37.122,37.372,87.012,17.321,88.045,68.500,37.848,77.760,87.382,67.475,97.296,87.145,26.877,76.906,56.880,76.266,45.892,85.988,86.353,76.800,45.746,85.444,45.311,44.726,14.134,64.184,14.147,53.994,34.049,33.955,24.410,94.361,54.236,83.391,73.511,73.481,43.350,13.235,23.196,8
      1. Hàng tồn kho1.291,31.261,91.274,41.177,61.201,71.261,66.638,16.923,37.029,07.033,97.036,27.100,97.097,37.093,77.202,97.134,47.291,27.344,57.198,07.066,27.135,67.126,77.377,27.016,57.326,18.049,98.505,57.853,87.766,07.387,77.481,07.316,27.164,66.897,46.926,26.900,46.286,15.925,46.025,26.402,56.849,25.805,25.502,85.369,84.784,64.193,54.223,94.147,53.994,34.049,33.955,24.410,94.361,54.236,83.391,73.511,73.481,43.350,13.235,23.196,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,60,0-3,6-0,4-0,40,00,0-0,5-0,5-0,30,00,00,00,00,0-4,3-4,3-4,3-4,3-4,3-4,3-4,3-4,3-4,3-4,3-4,3-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-19,4-19,4-19,7-19,7-19,7-19,7-32,6-36,4-48,8-48,8-58,4-58,4-58,4-58,5-58,9-39,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác13,021,813,522,424,223,625,223,023,423,424,831,833,022,531,538,144,944,955,035,651,1115,6141,897,7127,3177,4169,775,886,767,271,689,879,359,746,451,816,89,013,04,43,27,67,044,216,87,19,08,54,76,012,413,314,126,831,911,218,513,28,117,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,312,33,63,85,65,07,57,28,28,39,710,211,38,910,610,510,26,26,87,914,028,348,649,870,199,468,035,133,337,335,024,019,915,813,310,42,51,22,60,20,12,00,00,30,03,40,00,00,00,10,40,40,40,60,81,21,42,12,02,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,79,59,918,618,618,617,715,115,215,115,121,621,713,520,927,634,738,748,227,637,187,393,247,053,874,598,338,151,627,434,863,658,242,032,741,213,95,48,02,81,94,76,943,716,43,46,84,52,43,79,510,24,610,819,81,39,58,02,09,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,93,43,43,42,61,82,61,82,21,22,00,40,30,32,42,41,41,20,80,00,10,30,30,00,00,10,60,60,63,13,03,02,92,90,52,91,7
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,02,13,92,11,61,82,16,012,38,35,94,72,61,23,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5.810,56.483,26.503,16.822,46.838,56.813,31.470,91.782,21.867,11.882,82.053,62.047,72.077,42.095,72.113,42.131,52.215,72.219,92.176,72.186,62.199,32.320,52.328,92.355,22.237,12.360,92.280,42.292,92.287,02.218,02.158,82.415,72.324,42.166,01.865,22.113,71.759,91.545,51.548,61.307,61.283,32.061,11.987,91.751,31.680,71.593,11.573,02.325,41.845,01.881,91.754,01.721,81.725,41.614,81.358,51.482,01.429,21.370,11.365,51.265,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn74,374,374,374,374,374,374,374,3141,7141,7159,0141,7153,4153,4153,4153,4153,4141,7141,7141,7141,7141,7141,7141,7141,7153,3153,3153,3153,3153,3141,7387,8405,8141,7141,7381,0290,5275,4255,4243,5206,3274,2249,280,280,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác74,374,374,374,374,374,374,374,3141,7141,7159,0141,7153,4153,4153,4153,4153,4141,7141,7141,7141,7141,7141,7141,7141,7153,3153,3153,3153,3153,3141,7387,8405,8141,7141,7381,0290,5275,4255,4243,5206,3274,2249,280,280,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định260,8928,5943,81.001,61.018,01.033,91.054,41.093,21.110,21.127,81.142,91.160,21.177,81.195,41.213,21.231,01.249,51.267,11.279,01.062,21.075,51.090,11.104,71.087,21.035,81.048,51.060,21.089,41.097,21.093,01.100,5653,8590,0591,6597,6597,1283,6286,8290,7290,2297,4295,9298,9300,5303,8307,2309,7313,1316,5320,1323,3326,8342,3348,1344,6355,2325,267,666,768,0
      1. Tài sản cố định hữu hình213,2880,9896,2954,1970,5986,41.006,81.045,61.062,61.080,21.095,31.112,71.130,21.147,91.165,61.183,41.201,91.219,61.231,41.014,61.027,91.042,51.057,11.039,7988,21.001,01.012,71.041,81.049,61.045,41.052,9606,3542,4544,0550,0549,4236,0239,2243,0242,6249,7248,2251,3253,0256,3259,6262,1265,5268,9272,5275,7279,2294,6300,5297,0307,6277,619,919,120,4
      - Nguyên giá33,633,633,633,633,633,633,527,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,423,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,5-15,2-14,9-14,5-14,2-13,8-13,5-13,1-12,8-12,5-12,3-12,0-11,7-11,4-11,2-10,9-10,6-10,3-10,1-9,8-9,5-9,3-9,0-8,7-8,4-8,2-7,9-7,6-7,3-7,1-6,8-6,5-6,2-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá33,633,633,633,633,633,633,527,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,423,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,5-15,2-14,9-14,5-14,2-13,8-13,5-13,1-12,8-12,5-12,3-12,0-11,7-11,4-11,2-10,9-10,6-10,3-10,1-9,8-9,5-9,3-9,0-8,7-8,4-8,2-7,9-7,6-7,3-7,1-6,8-6,5-6,2-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình47,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,747,747,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,6
      - Nguyên giá33,633,633,633,633,633,633,527,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,423,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,5-15,2-14,9-14,5-14,2-13,8-13,5-13,1-12,8-12,5-12,3-12,0-11,7-11,4-11,2-10,9-10,6-10,3-10,1-9,8-9,5-9,3-9,0-8,7-8,4-8,2-7,9-7,6-7,3-7,1-6,8-6,5-6,2-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư18,118,418,819,119,419,820,014,314,614,915,115,415,716,016,216,516,817,117,317,617,918,218,418,719,019,319,519,820,120,420,620,921,221,721,721,721,721,722,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá33,633,633,633,633,633,633,527,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,423,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,5-15,2-14,9-14,5-14,2-13,8-13,5-13,1-12,8-12,5-12,3-12,0-11,7-11,4-11,2-10,9-10,6-10,3-10,1-9,8-9,5-9,3-9,0-8,7-8,4-8,2-7,9-7,6-7,3-7,1-6,8-6,5-6,2-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5.404,85.403,35.403,35.402,35.401,75.361,40,00,00,20,03,10,00,10,4—0,00,00,00,0228,7227,6224,2223,7252,2295,2293,2289,2271,8257,3245,4237,9666,0631,8485,6328,5311,8559,5510,8492,3398,9428,01.240,91.211,21.142,11.135,51.076,81.051,91.010,2995,0984,7781,8765,9748,1631,3512,6490,1469,9711,9672,4598,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn5.404,85.403,35.403,35.402,35.401,55.361,40,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,20,00,00,00,20,03,10,00,10,4—0,00,00,00,0228,7227,6224,2223,7252,2295,2293,2289,2271,8257,3245,4237,9666,0631,8485,6328,5311,8559,5510,8492,3398,9428,01.240,51.210,91.142,11.135,5———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn49,649,649,6318,9318,9319,0319,0597,2597,2597,2732,3729,1729,2729,3729,4729,5794,8792,8731,9729,7729,8839,9840,1855,0745,1846,3745,5745,8745,7692,8633,2467,2467,2467,4273,0268,2238,2338,0351,4352,9351,4228,5228,5228,5153,5128,7211,11.001,9533,5571,8627,3607,3612,8615,6480,7615,5612,8569,5597,8572,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0846,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0381,40,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,0269,3269,3269,3269,4547,6547,6547,6682,7679,5679,5679,7679,8679,9745,2743,2682,3680,1680,2790,3790,4805,3695,30,0611,3611,5611,4611,6611,6445,5445,6445,8238,2238,2238,2338,0351,4352,9351,4228,5228,5228,5153,5128,722,7368,0348,2346,0381,4381,4381,4384,3296,2381,40,0381,4384,3384,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn49,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,749,70,0134,3134,3134,381,221,721,721,721,734,830,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0188,4633,9185,4225,8245,8225,8231,3231,3184,5234,0231,3188,1229,0188,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-15,50,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,99,113,46,26,14,93,13,13,11,21,31,31,41,21,11,11,21,26,86,66,76,50,40,40,40,312,512,913,413,124,9220,1208,4458,0502,7533,9366,5112,8136,122,10,321,70,10,07,680,40,30,30,05,321,721,822,219,820,621,121,321,126,626,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,99,113,46,26,14,93,13,13,11,21,31,31,41,21,11,11,21,26,86,66,76,50,30,30,40,31,21,21,00,30,40,40,8118,0113,1113,3112,9112,5136,122,10,321,70,10,07,60,30,30,30,00,00,20,30,42,50,02,82,95,10,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,321,521,521,817,320,618,318,316,026,60,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,412,012,40,40,00,70,70,00,30,00,00,00,00,00,00,080,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,6
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,311,712,012,412,5207,2207,2339,3388,9419,9253,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.937,58.385,68.743,88.761,38.682,68.795,48.883,89.337,39.375,99.515,79.584,79.643,79.646,89.733,09.948,99.795,39.914,29.930,19.816,79.895,59.933,510.048,310.331,910.478,210.612,711.407,311.427,110.757,010.858,010.648,111.035,612.393,311.657,011.486,711.550,010.872,59.757,58.237,28.176,58.567,48.793,49.213,67.979,97.680,87.566,86.957,06.968,06.900,56.584,86.537,96.384,76.711,26.689,46.686,25.613,85.705,55.683,95.463,05.545,35.450,6
  A. Nợ phải trả3.011,13.625,33.998,64.150,74.096,14.210,64.305,34.822,04.886,05.161,25.235,85.308,55.321,95.393,55.608,05.444,95.577,95.610,85.510,05.620,85.668,95.790,46.094,06.257,66.413,37.152,97.129,96.539,96.677,96.484,46.893,68.379,07.657,07.311,87.412,26.764,05.521,84.249,34.159,94.569,44.822,25.272,64.039,03.749,43.628,33.033,53.014,64.414,14.107,94.033,83.905,34.228,84.183,14.096,03.028,73.126,13.091,32.945,43.049,82.790,3
    I. Nợ ngắn hạn3.011,13.550,83.924,13.882,53.815,03.938,34.081,34.587,14.639,64.903,54.967,05.029,15.032,45.094,15.299,25.127,95.253,05.277,85.169,65.266,95.312,75.426,65.707,65.866,86.017,76.752,26.710,66.126,46.267,76.057,76.465,67.918,87.246,66.830,06.747,46.127,65.303,84.010,43.648,23.446,63.671,23.500,82.043,91.908,41.859,6713,0814,82.228,71.861,31.720,02.238,82.695,82.110,71.942,61.404,61.931,41.379,31.824,91.894,01.300,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn933,3577,779,9157,2160,2157,0156,5185,8188,3312,8313,7311,8309,9285,8109,0140,9129,4119,9115,5121,7126,9122,0120,3120,6120,596,385,181,4157,5140,2173,5166,9190,1154,6175,0154,3178,7332,01.692,41.113,11.125,9764,2589,8333,5349,5109,585,1293,8295,8215,0205,5204,8451,2330,4192,2282,5326,4311,7404,9166,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn34,030,231,339,243,233,634,237,336,835,245,148,251,390,5110,1109,944,6115,4175,883,363,248,0137,6176,6169,7322,6457,544,873,851,043,279,763,066,5110,3111,695,2106,0163,749,645,858,835,840,345,433,7113,5138,088,6160,5117,6237,3168,594,7116,0190,5196,4173,0114,0132,0
      4. Người mua trả tiền trước42,6897,1909,594,3148,0137,480,6152,8190,6177,6230,3241,3241,1241,1366,2348,0324,2666,4555,6648,1749,2378,5551,7637,3916,31.459,0128,765,225,610,628,428,2134,538,149,022,122,758,454,4123,9169,5137,8111,3498,9519,193,5104,3181,8159,5160,6559,4688,6502,1593,4451,2300,7316,6274,9307,9540,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước103,461,467,641,030,844,268,825,414,616,921,212,319,519,012,220,515,311,823,821,515,816,829,824,923,515,013,413,02,73,613,213,816,466,390,886,953,918,314,912,111,58,28,610,69,912,39,810,19,210,06,96,932,655,562,858,869,071,581,069,9
      6. Phải trả người lao động1,01,41,41,41,31,32,01,31,31,21,21,21,41,11,21,11,20,60,90,80,81,51,01,01,00,40,81,11,31,32,30,31,91,83,03,03,42,12,01,13,02,21,93,33,13,62,72,72,71,71,71,59,01,72,55,15,27,44,412,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn69,465,273,669,069,566,778,058,657,455,362,860,658,0153,9174,957,2193,650,347,752,453,767,964,7119,4106,087,973,781,460,860,865,561,961,441,6207,3175,762,9130,7385,0366,6341,3319,7188,3152,1132,6388,1429,0330,8313,9293,4259,3205,9304,2392,6270,4271,4275,9258,5267,9337,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.326,51.289,21.260,71.147,51.213,61.075,0919,0593,7350,8296,0576,6618,0504,0594,6589,1990,4890,0820,5722,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.827,01.917,62.760,43.479,93.361,63.497,83.660,84.125,64.150,34.304,04.292,44.353,54.350,84.302,24.525,24.449,94.544,24.312,94.249,84.338,64.302,54.791,64.802,24.786,94.680,44.770,64.624,24.549,94.684,84.642,24.925,46.492,55.859,85.866,75.760,55.279,64.312,22.744,4831,31.184,81.384,51.218,8217,148,381,876,073,51.274,5994,5881,81.091,21.353,5645,8476,9312,2824,9192,3730,3716,136,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,40,07,9
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,30,30,30,30,30,40,40,40,40,40,40,40,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,30,30,30,30,50,50,50,50,50,60,60,70,8-1,7-1,70,40,60,70,70,81,01,0-4,2-3,6-3,1-3,1-3,1-3,0-2,9-2,9-2,7-2,6-2,5-2,5-2,50,0-2,2-2,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,074,574,5268,2281,1272,3224,0234,9246,3257,8268,8279,4289,4299,4308,8316,9324,9333,0340,4353,9356,3363,8386,4390,8395,6400,7419,3413,5410,2426,6428,0460,2410,4481,8664,8636,5217,9238,9511,71.122,91.151,01.771,81.995,01.841,01.768,72.320,52.199,82.185,42.246,62.313,81.666,51.533,02.072,32.153,41.624,11.194,71.712,01.120,41.155,81.489,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0182,9183,5154,9125,1233,3235,3235,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,060,560,560,560,560,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,312,212,20,30,399,8400,30,30,35,35,30,31,41,41,421,91,41,65,14,94,94,90,0361,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,014,014,0204,5217,5210,4223,2234,7246,1257,6268,2278,2288,3298,3307,7315,8323,9332,0339,4351,4354,1362,1384,6389,6394,5399,4404,4406,6403,5420,0420,0443,2396,2353,9310,8264,4213,1223,578,1939,0992,71.545,61.360,11.604,11.532,01.648,81.680,71.680,71.680,71.635,41.652,01.511,11.342,61.452,81.396,81.168,91.040,31.094,61.116,0647,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,03,23,11,40,80,20,20,20,51,21,21,11,11,11,01,01,02,52,21,71,51,00,91,06,66,66,46,37,713,713,90,74,64,24,63,24,50,03,11,31,31,31,10,00,00,80,813,513,10,020,520,920,920,920,920,920,920,9
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,80,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,00,00,00,00,03,00,0126,9349,0367,60,00,0234,00,00,00,00,00,00,0666,4513,9503,6563,7663,40,00,0707,8678,1201,30,0645,90,00,0459,6
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu4.926,44.760,34.745,24.610,64.586,54.584,74.578,54.515,34.489,94.354,44.348,94.335,24.325,04.339,54.340,84.350,54.336,34.319,34.306,84.274,74.264,64.257,94.237,84.220,64.199,34.254,54.297,24.217,14.180,14.163,74.142,04.014,34.000,04.174,94.137,84.108,44.235,73.987,94.016,63.997,93.971,33.940,93.940,93.931,43.938,53.923,53.953,42.486,32.476,92.504,12.479,42.482,52.506,32.590,22.585,12.579,42.592,52.517,72.495,52.660,3
    I. Vốn chủ sở hữu4.926,44.760,34.745,24.610,64.586,54.584,74.578,54.515,34.489,94.354,44.348,94.335,24.325,04.339,54.340,84.350,54.336,34.319,34.306,84.274,74.264,64.257,94.237,84.220,64.199,34.254,54.297,24.217,14.180,14.163,74.142,04.014,34.000,04.174,94.137,84.108,44.235,73.987,94.016,63.997,93.971,33.940,93.940,93.931,43.938,53.923,53.953,42.486,32.476,92.504,12.479,42.482,52.506,32.590,22.585,12.579,42.592,52.517,72.495,52.660,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,31.300,01.300,01.270,81.270,81.270,81.270,81.270,81.270,81.270,81.270,81.215,21.215,21.215,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2841,4841,4834,9834,9834,9834,9834,9834,9834,9834,9832,0832,0832,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu23,923,923,923,923,923,923,923,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển35,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,235,223,223,223,223,223,223,223,223,223,223,223,223,223,29,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,112,13,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối929,4765,1753,5620,2596,4589,6582,1519,9517,9534,3525,7510,2499,9514,2515,7521,1519,4503,3490,8461,5451,1442,5423,9428,3411,5469,7458,3452,2414,7298,6326,1269,9268,5445,3446,6417,2476,5244,9261,1234,8239,9204,5204,5199,0205,9195,2225,1175,0172,4170,3160,4159,5158,8154,9155,8144,2144,7141,8124,4299,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước751,5751,5620,8596,4580,2580,2519,9494,0532,9532,9510,2499,9513,5513,5521,1519,4490,8490,8462,0451,1425,6425,6373,5411,5392,8439,8——378,1—0,0—229,7———247,8——202,9202,9———201,4———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này177,813,5132,823,816,29,562,225,9-15,11,415,510,3-13,60,7-5,41,628,612,528,910,525,516,950,416,818,629,9——36,6—0,0—38,8———228,7——31,837,0———4,5———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát379,3377,5374,0372,7372,4377,4378,8377,8378,3226,4229,5231,2231,3231,6231,4235,6223,1222,2222,2219,4219,7221,6220,2198,5194,1191,0245,1171,2171,7271,4222,2150,7137,7135,997,497,4165,4149,3161,7169,4137,6142,7142,7138,7138,7134,5134,6134,7127,8192,9178,1182,0206,5294,3288,4294,3306,9293,4288,6300,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.937,58.385,68.743,88.761,38.682,68.795,48.883,89.337,39.375,99.515,79.584,79.643,79.646,89.733,09.948,99.795,39.914,29.930,19.816,79.895,59.933,510.048,310.331,910.478,210.612,711.407,311.427,110.757,010.858,010.648,111.035,612.393,311.657,011.486,711.550,010.872,59.757,58.237,28.176,58.567,48.793,49.213,67.979,97.680,87.566,86.957,06.968,06.900,56.584,86.537,96.384,76.711,26.689,46.686,25.613,85.705,55.683,95.463,05.545,35.450,6
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của QCG

Dữ liệu khác của QCG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Quốc Cường - Gia Lai (mã QCG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc QCG.