Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo QCG
CTCP Quốc Cường - Gia Lai
Quoc Cuong Gia Lai Joint Stock Company
9.880
▲ +380 (▲ +4,00%)

Room ngoại QCG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài QCG theo thời gian

1257 ngày
0,35%0,86%1,38%1,90%2,42%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 5.066.966 cổ phiếu QCG, tương đương 1,84% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 129.746.395 cổ phiếu (47,16% vốn), khoảng 1.282 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,27% (23-7-2025), thấp nhất 0,49% (15-7-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu QCG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,84%1,84%▼ −0,00 điểm %-3.000
1 tháng28-8-20261,85%1,84%▼ −0,01 điểm %-18.800
3 tháng3-7-20261,83%1,84%▲ +0,02 điểm %41.650
1 năm2-10-20252,00%1,84%▼ −0,16 điểm %-429.030
3 năm3-10-20230,64%1,84%▲ +1,20 điểm %3.301.732

Sở hữu nước ngoài QCG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,84%▲ +0,00 điểm %5.066.96649%129.746.395
9-20261,84%▼ −0,01 điểm %5.066.56649%129.746.795
8-20261,85%▼ −0,01 điểm %5.085.76649%129.727.595
7-20261,86%▲ +0,03 điểm %5.104.36649%129.708.995
6-20261,83%▲ +0,00 điểm %5.025.31649%129.788.045
5-20261,83%▼ −0,03 điểm %5.022.91649%129.790.445
4-20261,85%▲ +0,01 điểm %5.094.31649%129.719.045
3-20261,84%▼ −0,02 điểm %5.057.31649%129.756.045
2-20261,86%▲ +0,00 điểm %5.123.71649%129.689.645
1-20261,86%▼ −0,01 điểm %5.114.01649%129.699.345
12-20251,87%▲ +0,00 điểm %5.149.38649%129.663.975
11-20251,87%▲ +0,06 điểm %5.144.98649%129.668.375
10-20251,81%▼ −0,25 điểm %4.988.08649%129.825.275
9-20252,06%▲ +0,25 điểm %5.665.79649%129.147.565
8-20251,80%▼ −0,42 điểm %4.964.78649%129.848.575
7-20252,22%▲ +0,44 điểm %6.108.68449%128.704.677
6-20251,78%▲ +0,22 điểm %4.897.81949%129.915.542
5-20251,56%▲ +0,16 điểm %4.287.21949%130.526.142
4-20251,40%▲ +0,13 điểm %3.846.71949%130.966.642
3-20251,26%▼ −0,08 điểm %3.478.91249%131.334.449
2-20251,35%▲ +0,68 điểm %3.700.71949%131.112.642
1-20250,66%▲ +0,06 điểm %1.821.61949%132.991.742
12-20240,60%▼ −0,09 điểm %1.660.88449%133.152.477
11-20240,69%▼ −0,05 điểm %1.901.98449%132.911.377
10-20240,74%▼ −0,06 điểm %2.040.91749%132.772.444
9-20240,80%▲ +0,10 điểm %2.210.08449%132.603.277
8-20240,70%▼ −0,34 điểm %1.934.78449%132.878.577
7-20241,04%▲ +0,46 điểm %2.872.93449%131.940.427
6-20240,58%▼ −0,10 điểm %1.602.03449%133.211.327
5-20240,68%▼ −0,30 điểm %1.875.73449%132.937.627
4-20240,98%▲ +0,25 điểm %2.694.63449%132.118.727
3-20240,73%▲ +0,03 điểm %1.997.93449%132.815.427
2-20240,70%▲ +0,04 điểm %1.917.63449%132.895.727
1-20240,65%▲ +0,05 điểm %1.799.73449%133.013.627
12-20230,61%▲ +0,00 điểm %1.671.63449%133.141.727
11-20230,61%▲ +0,02 điểm %1.664.73449%133.148.627
10-20230,58%▼ −0,07 điểm %1.597.93449%133.215.427
9-20230,65%▲ +0,03 điểm %1.795.43449%133.017.927
8-20230,63%▼ −0,01 điểm %1.721.53449%133.091.827
7-20230,64%▲ +0,00 điểm %1.756.44449%133.056.917
6-20230,63%▲ +0,02 điểm %1.746.68449%133.066.677
5-20230,62%▲ +0,00 điểm %1.702.00349%133.111.358
4-20230,62%▼ −0,00 điểm %1.700.60349%133.112.758
3-20230,62%▲ +0,00 điểm %1.701.70349%133.111.658
2-20230,62%▲ +0,00 điểm %1.701.60349%133.111.758
1-20230,62%▲ +0,00 điểm %1.696.40349%133.116.958
12-20220,62%▲ +0,00 điểm %1.696.00349%133.117.358
11-20220,61%▲ +0,00 điểm %1.685.30349%133.128.058
10-20220,61%▼ −0,01 điểm %1.676.60349%133.136.758
9-20220,62%▼ −0,02 điểm %1.694.60349%133.118.758
8-20220,64%▲ +0,01 điểm %1.756.47349%133.056.888
7-20220,63%▲ +0,01 điểm %1.723.47349%133.089.888
6-20220,62%▼ −0,01 điểm %1.696.67349%133.116.688
5-20220,63%▼ −0,02 điểm %1.722.47349%133.090.888
4-20220,64%▲ +0,05 điểm %1.769.27349%133.044.088
3-20220,59%▼ −0,07 điểm %1.630.27349%133.183.088
2-20220,67%▲ +0,02 điểm %1.835.57349%132.977.788
1-20220,65%▲ +0,06 điểm %1.780.97349%133.032.388
12-20210,59%▼ −0,09 điểm %1.620.27349%133.193.088
11-20210,68%▲ +0,16 điểm %1.868.89349%132.944.468
10-20210,52%▲ +0,01 điểm %1.433.59349%133.379.768
9-20210,51%▲ +0,02 điểm %1.414.69349%133.398.668
8-20210,50%▲ +0,01 điểm %1.369.19349%133.444.168
7-20210,49%—1.347.69349%133.465.668

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20265.066.966+1.1001,84%129.746.395
1-10-20265.065.866−7001,84%129.747.495
30-9-20265.066.566+4.3001,84%129.746.795
29-9-20265.062.266−10.9001,84%129.751.095
28-9-20265.073.166+3.2001,84%129.740.195
25-9-20265.069.96601,84%129.743.395
24-9-20265.069.96601,84%129.743.395
23-9-20265.069.96601,84%129.743.395
22-9-20265.069.96601,84%129.743.395
21-9-20265.069.966−1.3001,84%129.743.395
18-9-20265.071.266−1001,84%129.742.095
17-9-20265.071.36601,84%129.741.995
16-9-20265.071.36601,84%129.741.995
15-9-20265.071.366+1.9001,84%129.741.995
14-9-20265.069.466−6.5001,84%129.743.895
11-9-20265.075.966+2.3001,84%129.737.395
10-9-20265.073.666−8001,84%129.739.695
9-9-20265.074.466−7001,84%129.738.895
8-9-20265.075.166−1.1001,84%129.738.195
7-9-20265.076.266−1001,85%129.737.095
4-9-20265.076.366−7.9001,85%129.736.995
3-9-20265.084.266−1.5001,85%129.729.095
28-8-20265.085.766−3.5001,85%129.727.595
27-8-20265.089.26601,85%129.724.095
26-8-20265.089.26601,85%129.724.095
25-8-20265.089.266+6.2001,85%129.724.095
24-8-20265.083.066−4.0001,85%129.730.295
21-8-20265.087.066−7.0001,85%129.726.295
20-8-20265.094.06601,85%129.719.295
19-8-20265.094.066—1,85%129.719.295

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của QCG