Số liệu tới phiên2-11-2026
Logo S55
CTCP Sông Đà 505
Song Da 5.05 JSC
66.000
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:53:42

Khối ngoại mua bán S55 — trang 131

Mua bán ròng của khối ngoại với S55

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

14-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 0014-5-20262-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch S55 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
18-3-201126.00000■ 00,00,0■ 0,01.078.232
17-3-201125.50000■ 00,00,0■ 0,01.078.232
16-3-201124.60000■ 00,00,0■ 0,01.078.232
15-3-201126.00000■ 00,00,0■ 0,01.078.232
14-3-201127.80000■ 00,00,0■ 0,01.078.232
11-3-201126.70000■ 00,00,0■ 0,01.078.232
10-3-201125.30000■ 00,00,0■ 0,01.078.232
9-3-201123.70000■ 00,00,0■ 0,01.078.232
8-3-201124.80000■ 00,00,0■ 0,01.078.232
7-3-201125.70000■ 00,00,0■ 0,01.078.232
4-3-201125.70000■ 00,00,0■ 0,01.078.232
3-3-201126.70000■ 00,00,0■ 0,01.078.232
2-3-201124.80000■ 00,00,0■ 0,01.078.172
1-3-201126.60000■ 00,00,0■ 0,01.078.172
28-2-201128.00000■ 00,00,0■ 0,01.078.172
25-2-201126.30000■ 00,00,0■ 0,01.078.172
24-2-201125.50000■ 00,00,0■ 0,01.078.172
23-2-201126.00000■ 00,00,0■ 0,01.078.172
22-2-201126.60000■ 00,00,0■ 0,01.077.672
21-2-201126.40000■ 00,00,0■ 0,01.077.672
18-2-201128.10000■ 00,00,0■ 0,01.077.672
17-2-201130.1000500▼ −5000,00,0▼ −0,01.077.672
16-2-201129.60000■ 00,00,0■ 0,01.075.672
15-2-201131.10000■ 00,00,0■ 0,01.075.672
14-2-201131.30000■ 00,00,0■ 0,01.075.672
11-2-201129.30002.000▼ −2.0000,00,1▼ −0,11.073.672
10-2-201129.20000■ 00,00,0■ 0,01.073.672
9-2-201129.30000■ 00,00,0■ 0,01.073.672
8-2-201129.50002.000▼ −2.0000,00,1▼ −0,11.073.672
28-1-201129.10000■ 00,00,0■ 0,01.073.672

Trang 131/165 · 28-1-2011 – 18-3-2011 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại S55, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của S55

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu S55 (CTCP Sông Đà 505) theo từng phiên.

Phiên 2-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu S55 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -23.179 cổ phiếu.