Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo S55
CTCP Sông Đà 505
Song Da 5.05 JSC
60.400
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán S55

Cân đối kế toán S55 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn341,8291,4729,1538,7419,0424,9390,3395,7255,9291,5342,2381,1380,3320,6285,7214,8149,3130,064,339,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền0,824,926,016,76,46,023,513,674,084,7151,090,341,144,229,93,820,030,617,911,3
      1. Tiền0,821,16,05,96,46,01,510,62,06,74,590,341,144,29,93,820,030,617,911,3
      2. Các khoản tương đương tiền0,03,820,010,80,00,022,03,072,078,0146,50,00,00,020,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn114,7149,381,7166,7105,1177,1132,6146,416,55,14,11,21,11,21,32,23,24,90,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,20,20,20,30,20,20,20,20,20,20,24,04,04,04,04,04,412,20,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-2,8-2,9-2,8-2,7-1,8-1,2-7,30,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn114,7149,281,7166,6105,1177,0132,5146,316,45,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn194,6102,9405,4176,8196,7177,3182,9165,5128,4177,6156,9225,5295,8233,0177,9109,551,432,120,620,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng142,8139,2458,8261,6241,7199,1217,0192,9180,4236,3215,9320,6399,9241,6174,2106,344,828,218,215,2
      2. Trả trước cho người bán6,57,21,78,948,045,815,239,56,83,913,57,92,921,63,32,86,53,72,21,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn113,229,111,10,00,04,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác43,937,337,25,04,77,928,97,515,211,51,65,22,40,50,50,40,10,20,23,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-111,8-109,8-103,4-98,7-97,7-79,8-78,3-74,4-74,1-74,1-74,1-108,2-109,5-30,70,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho21,65,5195,5164,4103,154,824,964,033,820,923,355,437,140,375,197,871,960,223,46,9
      1. Hàng tồn kho21,65,5195,5164,4103,154,824,964,033,820,923,355,437,140,375,197,871,960,223,46,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác10,28,820,514,07,69,726,46,23,33,27,18,65,21,91,51,52,72,22,41,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,10,10,31,50,91,31,01,01,11,82,61,40,80,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,41,320,413,76,18,925,15,32,32,05,33,83,10,10,00,20,00,00,30,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7,47,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,30,71,01,41,32,72,22,11,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.721,21.793,01.503,01.382,21.381,21.120,9777,5549,3523,1491,4267,760,451,243,649,642,247,023,28,03,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,0144,3176,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,0144,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,0176,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.428,61.501,21.201,41.232,21.235,6771,4370,0389,7405,515,017,213,717,623,829,231,741,714,85,93,9
      1. Tài sản cố định hữu hình1.427,81.501,21.201,41.232,21.235,6771,4370,0389,7405,515,014,611,114,921,126,529,139,114,85,93,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,02,72,72,72,72,72,72,70,00,00,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn12,70,00,014,214,6240,2319,572,125,5399,4180,50,00,00,00,02,70,33,20,30,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang12,70,00,014,214,6240,2319,572,125,5399,4180,50,00,00,00,0————0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn209,075,472,481,674,770,665,666,470,568,161,137,229,214,112,65,92,94,51,60,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh60,351,651,160,354,550,245,146,150,346,836,50,00,00,00,00,00,02,30,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn24,024,021,321,320,220,420,420,220,221,326,139,029,614,612,65,92,92,21,60,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,2-0,20,00,00,0-0,00,00,00,00,0-1,4-1,8-0,4-0,50,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn125,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác70,872,252,854,256,338,822,421,221,68,98,99,54,55,77,81,92,10,80,20,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn55,756,436,437,338,630,820,020,220,68,38,69,54,55,77,81,82,00,80,20,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại15,115,716,416,917,77,92,41,01,00,60,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.063,02.084,42.232,11.920,91.800,11.545,81.167,8945,0779,0782,9610,0441,5431,5364,2335,3257,0196,3153,372,343,8
  A. Nợ phải trả996,41.139,41.392,81.114,11.093,3971,4642,6444,3403,8459,9329,2254,9300,6232,2214,3152,6103,065,855,029,9
    I. Nợ ngắn hạn282,2284,0639,7392,3339,5334,5273,9227,4164,9185,6213,1253,9278,4218,9207,7145,596,764,253,529,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn210,9151,4493,2294,091,185,1131,2103,760,173,853,414,633,933,845,546,413,20,311,713,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn9,235,380,944,5121,572,958,539,442,146,458,2108,6133,671,489,860,632,216,39,75,1
      4. Người mua trả tiền trước0,50,30,11,671,623,82,436,215,620,039,470,653,053,717,623,628,625,722,12,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,15,47,812,613,121,89,26,06,17,61,11,80,30,91,30,46,13,20,11,4
      6. Phải trả người lao động9,46,28,311,69,220,223,221,724,226,332,923,526,215,414,49,37,86,32,81,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,64,432,515,021,816,18,53,54,33,51,210,925,116,712,10,12,33,05,54,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,91,91,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác13,444,19,26,24,891,937,512,79,93,715,514,14,010,024,73,55,69,11,41,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn18,530,31,31,31,30,00,00,00,02,48,88,20,015,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,74,74,84,95,12,73,44,22,42,12,61,62,22,12,31,51,00,40,30,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn714,2855,4753,1721,8753,8636,9368,8216,9238,9274,3116,11,022,213,46,67,16,31,61,50,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,40,40,40,40,00,00,00,00,00,40,71,01,34,22,13,12,41,41,20,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn688,2827,7727,9713,6753,8636,9368,8216,9238,90,0115,20,00,83,03,63,43,60,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0273,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,60,20,20,30,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,26,20,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn25,627,324,97,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.066,5945,0839,3806,8706,9574,4525,1500,7375,2323,0280,8186,6130,9132,0121,0104,593,387,517,313,9
    I. Vốn chủ sở hữu1.066,5945,0839,3806,8706,9574,4525,1500,7375,2323,0280,8186,6130,9132,0121,0104,593,387,517,313,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,059,949,949,925,025,025,025,025,025,025,07,07,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần63,063,063,063,063,063,063,063,043,143,143,168,148,248,248,248,248,248,20,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-16,7-0,4-0,4-0,4-0,4-0,40,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển474,5421,6378,2332,9301,1268,4223,7173,5138,9119,885,866,450,238,821,211,87,15,64,82,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,52,52,51,51,10,70,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối170,8132,883,689,438,842,749,772,859,346,249,724,621,817,924,517,311,87,94,94,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước69,925,225,214,8-2,90,017,617,610,74,80,0—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này101,0107,658,474,641,842,732,155,248,641,449,7—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát258,2227,6214,5221,4203,9100,288,791,474,064,152,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.063,02.084,42.232,11.920,91.800,11.545,81.167,8945,0779,0782,9610,0441,5431,5364,2335,3257,0196,3153,372,343,8

Cân đối kế toán S55 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn632,4412,2310,5316,5318,3277,0292,3347,3316,4307,6729,1661,6620,3533,4609,8687,9680,5420,1416,1366,9366,4341,9424,4453,6418,2457,8390,2370,7364,3410,6396,5433,9413,4316,1256,0269,3220,1252,6291,6324,4326,2323,5342,2281,9284,7315,6381,1386,7412,2391,5380,3410,8390,5319,5321,7284,4275,2276,5285,7322,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,78,30,88,24,91,321,15,19,864,326,04,55,00,55,92,49,24,36,41,02,83,26,016,28,523,711,51,25,66,7137,6137,8146,296,374,082,172,876,884,993,8101,5134,370,010,29,847,690,380,071,971,541,158,037,056,244,224,415,21,929,98,4
      1. Tiền5,78,30,88,24,91,321,15,14,864,36,04,55,00,55,92,49,24,36,41,00,83,26,016,28,53,21,51,25,66,710,60,82,212,32,013,13,83,86,99,82,512,64,510,21,81,690,380,03,971,541,158,037,056,244,224,415,21,929,98,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,05,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,020,510,00,00,00,0127,0137,0144,084,072,069,069,073,078,084,099,0121,765,50,08,046,00,00,068,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn319,6179,2104,7142,7130,4148,0153,1212,3159,7133,681,7137,9157,1154,4177,791,3103,6135,0105,1122,9112,3151,4177,1163,6182,6162,6144,6143,9146,4146,422,417,416,216,516,57,40,15,15,127,926,14,185,198,889,481,31,21,31,21,11,11,11,11,21,21,11,61,61,31,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,284,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-2,7-2,8-2,7-2,8-2,9-2,9-3,0-2,9-2,8-2,8-2,9-2,4-2,4-2,7-2,4
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn319,6179,1104,7142,7130,4147,9153,0212,2159,6133,581,7137,9157,1154,3177,691,2103,5135,0105,1122,9112,3151,3177,0163,5182,5162,5144,5143,8146,3146,322,317,316,116,416,47,30,05,05,027,826,04,085,098,789,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn228,2186,9174,0134,4154,3111,9104,9116,3132,791,4405,495,1103,281,3248,1167,3191,4128,7199,4163,9158,5127,9176,9200,0191,5195,1182,9179,2168,5178,3166,3178,8172,9153,7128,4159,7132,7150,3177,5156,3135,1164,4156,9132,8134,8117,7225,5254,6272,0275,8295,8339,7328,4217,4233,1235,2182,9199,0177,9192,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng172,4132,5143,0144,2172,4128,2139,5137,5177,6129,2458,8179,4182,7161,9312,1196,6188,1165,8241,8195,9183,5158,6199,1192,7193,8202,9217,0204,3191,2199,8192,9211,2200,2184,4180,4210,0190,9197,1236,3215,0195,3218,0215,9224,4215,4206,7320,6350,8371,6378,3399,9388,8356,6234,8241,6234,1178,1196,4174,2184,0
      2. Trả trước cho người bán132,5115,77,26,46,710,67,41,72,31,81,72,98,911,128,959,591,944,748,048,252,933,745,846,329,716,215,232,236,537,839,529,932,227,36,82,92,91,63,94,58,918,113,59,112,37,97,93,73,85,62,910,89,812,721,724,94,11,93,38,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,091,244,730,730,529,147,011,717,511,10,00,00,00,03,50,00,00,00,00,20,04,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác24,550,544,448,854,252,537,733,544,446,437,212,110,86,94,84,27,815,95,02,44,615,47,541,448,554,328,916,014,115,18,313,015,816,015,217,517,725,611,49,13,12,51,62,310,19,45,25,31,21,32,42,40,30,60,50,80,70,70,50,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-101,1-111,8-111,8-109,7-109,7-109,8-108,9-103,4-103,4-103,4-103,4-99,2-99,2-98,7-97,8-96,5-96,5-97,7-95,5-82,7-82,7-79,8-79,8-80,6-80,6-78,3-78,3-73,3-73,3-74,4-74,4-75,3-75,3-74,1-74,1-78,8-78,8-74,1-74,1-72,2-72,2-74,1-74,1-103,0-103,0-106,4-108,2-105,3-104,6-109,5-109,5-62,4-38,4-30,7-30,7-24,60,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho62,124,821,121,419,46,94,46,37,013,4195,5388,7324,8269,4164,0403,2360,2138,799,577,759,740,254,860,015,343,824,927,330,471,964,094,572,846,133,818,712,318,120,937,049,414,223,331,941,460,455,444,958,735,937,17,120,842,540,321,872,170,375,1113,1
      1. Hàng tồn kho62,124,821,121,419,46,94,46,37,013,4195,5388,7324,8269,4164,0403,2360,2138,799,577,759,740,254,860,015,343,824,927,330,471,964,094,572,846,133,818,712,318,120,937,049,414,223,331,941,460,455,444,958,735,937,17,120,842,540,321,872,170,375,1113,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác16,813,09,99,79,38,98,97,27,34,920,535,330,227,814,023,816,113,35,71,333,019,29,713,820,532,726,319,213,47,46,25,55,33,63,31,42,22,43,29,314,16,57,18,29,48,68,66,08,47,25,24,93,32,23,01,93,43,81,56,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,80,60,10,20,30,10,10,00,00,00,10,00,10,20,30,60,50,4-0,40,91,50,90,91,01,72,41,21,41,51,31,00,70,90,91,00,91,10,81,11,92,92,81,82,22,72,52,61,10,91,21,41,52,40,80,00,60,70,30,00,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,72,82,42,21,51,01,30,20,14,620,435,330,127,613,722,915,612,96,10,531,518,28,912,80,030,325,117,811,96,15,34,84,42,72,30,51,11,62,07,411,23,75,36,06,65,03,83,56,04,93,12,90,00,02,00,40,71,30,03,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước10,39,67,47,37,57,77,47,07,10,30,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,018,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,12,31,41,41,20,70,50,91,41,00,92,02,21,42,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.610,01.714,61.753,01.725,21.768,51.771,61.792,91.429,71.446,61.484,41.507,61.520,41.548,21.370,61.382,21.380,21.393,21.396,21.371,01.381,51.357,41.288,31.119,11.056,1979,2835,5780,2673,0612,2550,3549,3519,7521,2523,8523,5508,6519,3500,1490,7463,9373,9291,0251,2225,7194,665,860,459,056,550,051,036,640,241,144,442,344,246,849,648,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,022,0111,5144,7144,3144,3148,6151,2176,4176,4177,2188,90,00,00,00,00,00,10,10,10,40,40,30,30,30,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,022,0111,5144,7144,2144,2148,5151,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0176,4176,4177,2188,90,00,00,00,00,00,10,10,10,40,40,30,30,30,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.397,61.413,61.428,61.446,21.464,81.482,71.501,11.157,41.172,11.186,61.201,41.215,91.229,71.241,61.232,21.246,61.260,81.225,01.235,41.213,5752,0761,9771,3780,5420,9424,8370,0376,0379,9384,1389,7394,8400,5403,0405,5410,4419,9419,915,019,722,421,217,220,121,219,013,713,615,316,517,617,821,521,923,822,524,025,529,232,7
      1. Tài sản cố định hữu hình1.396,91.412,91.427,81.445,61.464,11.482,71.501,11.157,41.172,11.186,61.201,41.215,91.229,71.241,61.232,21.246,61.260,81.225,01.235,41.213,5752,0761,9771,3780,5420,9424,8370,0376,0379,9384,1389,7394,8400,5403,0405,5410,4419,9419,915,019,722,421,214,617,518,616,411,111,012,613,914,915,118,819,321,119,821,322,826,530,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,60,70,80,60,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn21,318,712,56,91,30,60,00,00,00,00,00,00,00,014,20,00,038,10,036,4488,4417,8240,2168,7462,9318,9320,0204,6142,279,972,136,432,130,326,10,50,10,0398,9369,0286,2213,7180,5137,9100,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,54,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang21,318,712,56,91,30,60,00,00,00,00,00,00,00,014,20,00,038,10,036,4488,4417,8240,2168,7462,9318,9320,0204,6142,279,972,136,432,130,326,10,50,10,0398,9369,0286,2213,7180,5137,9100,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn121,6212,2219,189,486,172,475,472,371,369,077,074,175,874,281,678,276,377,674,271,970,767,069,567,867,066,565,669,468,765,366,367,367,369,170,588,690,071,267,966,356,547,344,658,660,137,237,239,236,629,229,214,214,114,114,113,613,413,612,68,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh98,963,560,355,752,348,751,651,050,047,755,752,854,552,960,356,955,057,454,051,450,246,649,147,446,646,145,148,948,545,146,147,147,148,850,348,048,347,746,645,044,536,549,348,235,410,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,60,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn24,024,024,024,024,024,024,021,321,321,321,321,321,321,321,321,321,320,220,220,420,420,420,420,420,420,420,420,420,220,220,220,220,220,220,240,741,823,421,321,313,012,212,212,226,413,739,039,236,829,629,614,714,714,614,614,213,90,012,68,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-1,4-16,9-1,8-1,7-1,8-1,80,0-0,2-0,4-0,4-0,4-0,5-0,5-0,5-0,6-0,50,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,0125,0135,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác69,670,170,871,271,671,672,151,451,952,352,853,353,854,754,255,456,055,461,259,746,341,237,738,728,025,024,623,021,421,121,221,221,321,421,49,19,29,18,98,98,98,98,99,18,89,69,56,24,64,34,24,64,65,16,56,36,87,73,32,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn54,855,255,755,956,256,056,335,535,836,136,436,737,037,137,337,638,138,038,640,429,230,730,831,121,621,720,020,120,220,120,220,320,420,420,58,28,38,28,38,48,48,58,68,98,89,69,56,24,64,34,24,64,65,16,56,36,87,63,22,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại14,814,915,115,315,415,615,715,916,116,216,416,616,817,216,917,817,917,422,619,317,110,56,87,76,43,34,62,91,20,91,01,01,01,00,90,90,90,90,60,50,40,40,20,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.242,42.126,82.063,52.041,72.086,82.048,62.085,21.777,01.763,01.792,02.236,72.182,02.168,51.903,91.992,02.068,12.073,71.816,41.787,11.748,31.723,81.630,21.543,51.509,61.397,51.293,31.170,41.043,7976,6960,9945,8953,7934,6839,9779,5777,8739,4752,7782,3788,2700,1614,5593,4507,6479,3381,4441,5445,8468,7441,5431,3447,4430,8360,6366,1326,8319,4323,3335,3370,5
  A. Nợ phải trả1.156,31.037,4979,1996,31.082,51.103,41.141,9871,7886,2957,91.392,81.373,31.381,41.134,51.178,11.264,61.283,01.079,91.076,91.064,11.153,31.069,2969,7968,9865,2764,3641,9523,8454,7452,0445,1476,5478,0456,8403,8423,0400,4425,8459,5475,1398,8328,1319,8263,3243,4194,4254,9301,5322,5308,3300,6304,2291,7227,6234,2202,2191,3204,5214,3259,4
    I. Nợ ngắn hạn537,3331,7291,9201,9276,1209,1246,0184,5192,7205,1639,7572,2580,3413,1398,7485,2507,5296,1293,6294,4376,5348,5310,0378,7358,0327,9273,2239,2187,3235,1228,2237,6249,6217,9164,9155,7126,2151,6185,2215,3205,8207,2203,9179,9189,3193,4232,7265,4300,6271,8264,1271,0281,9200,3205,9195,4183,8198,0206,6250,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn244,2153,4237,9147,9191,4119,8110,9110,0117,486,4493,2458,2441,8302,4228,1218,2194,1104,961,5100,993,375,362,3148,4187,3168,1131,2121,289,9107,6103,782,678,570,460,161,828,842,573,972,852,247,953,436,656,923,214,663,838,030,533,918,324,822,533,842,534,135,644,456,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn10,15,310,14,519,16,835,43,95,710,780,948,660,146,464,594,524,278,4121,565,860,7110,172,965,852,754,958,636,836,548,439,447,349,241,942,136,945,244,946,456,259,450,458,253,848,845,4108,6109,7149,3129,1133,6121,6144,254,471,448,287,2100,289,8113,3
      4. Người mua trả tiền trước181,7123,30,50,60,83,33,60,41,11,30,10,20,21,652,153,195,680,871,677,174,023,623,840,73,53,52,49,08,922,136,264,178,166,015,619,212,713,420,038,947,852,239,425,426,060,570,658,066,771,853,046,916,645,953,757,942,418,017,619,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước13,24,510,611,612,92,17,310,110,33,57,88,26,22,613,010,410,13,713,517,617,06,720,122,118,05,59,16,15,52,35,84,22,41,25,95,92,73,17,63,62,33,10,83,22,31,31,87,23,62,80,37,96,93,02,87,81,43,71,37,7
      6. Phải trả người lao động3,93,26,03,13,03,16,22,73,63,88,36,38,19,311,14,36,95,410,814,818,417,920,219,024,922,210,710,86,010,010,25,718,97,712,89,324,69,111,910,029,310,317,810,225,99,610,58,621,69,211,918,919,622,315,415,28,614,914,413,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,74,95,54,011,53,85,14,94,246,615,613,019,610,915,092,6165,53,44,77,015,311,116,127,617,417,67,721,84,25,83,54,40,33,04,31,24,710,43,02,90,03,11,210,72,56,810,91,24,713,525,141,048,029,316,714,01,11,112,11,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,91,91,91,91,91,91,91,91,91,61,60,80,80,60,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác54,411,913,722,629,833,240,618,215,918,526,130,837,233,18,65,84,713,24,86,092,8101,191,952,451,052,837,718,220,923,413,613,517,312,210,14,44,68,33,74,53,013,015,516,015,822,514,114,714,211,94,013,94,420,110,07,55,720,524,735,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn17,518,50,90,90,930,330,327,727,928,01,31,31,31,31,31,31,31,30,00,00,00,00,00,00,00,012,511,511,511,511,511,50,011,511,514,40,016,816,823,98,823,915,021,28,221,20,00,00,00,00,00,015,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,64,74,74,74,74,74,74,74,74,74,84,94,94,94,94,94,95,05,15,15,12,72,72,73,23,23,43,83,94,04,24,34,84,02,42,62,93,02,12,72,93,52,62,72,82,91,62,32,52,92,22,52,52,92,12,33,34,12,32,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn619,0705,8687,2794,4806,4894,3895,9687,3693,5752,7753,1801,1801,1721,5779,4779,4775,5783,8783,4769,8776,8720,7659,7590,2507,3436,4368,8284,7267,4216,9216,9238,9228,4238,9238,9267,3274,3274,3274,3259,7193,0120,9115,983,554,21,022,236,121,836,536,533,29,927,328,36,87,56,57,79,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,40,40,50,50,60,70,70,91,01,01,21,21,31,31,41,52,34,24,33,72,02,12,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn592,0680,2661,2768,0779,6867,1868,2658,7664,9727,9727,9790,9790,9713,6779,4779,4775,1783,8783,4769,8776,8720,7659,7590,2507,3436,4368,8284,7267,4216,9216,9238,9228,4238,9238,9266,9273,9273,9273,9259,3192,5120,2115,282,753,30,00,00,40,40,80,82,22,23,93,01,72,93,64,76,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,80,80,5
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,234,520,234,534,529,66,221,221,20,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn24,825,225,626,126,526,927,328,228,224,524,99,99,97,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.086,11.089,41.084,41.045,41.004,3945,2943,3905,3876,8834,1843,9808,7787,1769,4813,9803,5790,7736,5710,1684,2570,5561,0573,8540,7532,2529,0528,4519,8521,8509,0500,7477,2456,6383,2375,7354,9339,0326,9322,9313,1301,3286,4273,6244,3235,9187,1186,6144,3146,2133,3130,7143,3139,0133,0132,0124,5128,1118,8121,0111,1
    I. Vốn chủ sở hữu1.086,11.089,41.084,41.045,41.004,3945,2943,3905,3876,8834,1843,9808,7787,1769,4813,9803,5790,7736,5710,1684,2570,5561,0573,8540,7532,2529,0528,4519,8521,8509,0500,7477,2456,6383,2375,7354,9339,0326,9322,9313,1301,3286,4273,6244,3235,9187,1186,6144,3146,2133,3130,7143,3139,0133,0132,0124,5128,1118,8121,0111,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,059,959,959,959,949,949,949,949,949,949,949,949,925,025,025,025,025,025,025,025,025,025,025,025,025,025,025,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần63,063,063,063,063,063,063,063,063,063,063,063,063,063,063,063,063,063,063,063,063,063,063,063,063,063,063,063,063,063,063,063,263,243,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,168,168,148,248,248,248,248,248,248,248,248,248,248,248,248,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-16,7-16,7-16,7-16,7-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển507,5507,5474,5474,5474,5474,5421,6421,6421,6421,6378,2378,2378,2378,2332,9332,9332,9330,4298,6298,6301,1298,6265,9265,9268,4265,9221,2221,2221,2221,2171,0173,5173,5140,7136,4136,4138,9136,4117,3117,3119,8117,383,383,385,883,366,466,466,466,450,250,250,250,238,838,838,838,821,221,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,50,02,52,52,50,02,52,52,52,52,52,50,00,02,52,52,50,02,52,52,50,02,52,52,50,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối170,6155,1188,3161,5134,686,2131,498,982,638,188,254,740,823,194,678,667,127,742,423,01,2-4,441,912,47,57,352,747,841,628,873,057,742,465,569,348,829,930,846,036,324,415,942,527,419,18,224,618,920,87,921,517,813,57,517,910,414,04,724,514,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước120,4137,969,969,979,979,925,125,140,225,129,229,229,220,9-4,28,5-4,1-2,90,00,0-2,90,00,00,00,00,018,518,517,617,617,617,617,649,110,711,011,021,04,84,84,84,8—0,00,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này50,217,2118,491,654,76,3106,373,842,413,059,025,611,62,298,770,171,330,742,423,04,2-4,441,912,47,57,334,229,324,011,255,440,124,816,558,737,818,99,841,231,519,611,1—27,419,1———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát245,0263,8258,6246,3232,2221,4227,3221,7209,6211,4214,5212,8205,1205,1223,4229,0227,6212,8203,6197,1105,1101,3100,596,993,390,489,085,393,593,591,282,977,671,464,464,167,164,164,164,164,157,752,238,038,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.242,42.126,82.063,52.041,72.086,82.048,62.085,21.777,01.763,01.792,02.236,72.182,02.168,51.903,91.992,02.068,12.073,71.816,41.787,11.748,31.723,81.630,21.543,51.509,61.397,51.293,31.170,41.043,7976,6960,9945,8953,7934,6839,9779,5777,8739,4752,7782,3788,2700,1614,5593,4507,6479,3381,4441,5445,8468,7441,5431,3447,4430,8360,6366,1326,8319,4323,3335,3370,5

Báo cáo khác của S55

Dữ liệu khác của S55

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Sông Đà 505 (mã S55), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc S55.