Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo S55
CTCP Sông Đà 505
Song Da 5.05 JSC
60.400
▲ +5.400 (▲ +9,82%)

Kết quả kinh doanh S55

Doanh thu và lợi nhuận S55 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 85Q4/2023: 358Q1/2024: 317Q2/2024: 96Q3/2024: 97Q4/2024: 75Q1/2025: 54Q2/2025: 103Q3/2025: 109Q4/2025: 99Q1/2026: 61Q2/2026: 106358Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 22Q4/2023: 40Q1/2024: 17Q2/2024: 39Q3/2024: 44Q4/2024: 38Q1/2025: 10Q2/2025: 59Q3/2025: 51Q4/2025: 39Q1/2026: 23Q2/2026: 4459Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202610644
Q1/20266123
Q4/20259939
Q3/202510951
Q2/202510359
Q1/20255410
Q4/20247538
Q3/20249744
Q2/20249639
Q1/202431717
Q4/202335840
Q3/20238522

Doanh thu và lợi nhuận S55 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 469Năm 2021: 426Năm 2022: 949Năm 2023: 627Năm 2024: 584Năm 2025: 365949Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 52Năm 2021: 58Năm 2022: 125Năm 2023: 72Năm 2024: 139Năm 2025: 141141Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025365141
Năm 2024584139
Năm 202362772
Năm 2022949125
Năm 202142658
Năm 202046952

Báo cáo tài chính gốc S55 theo kỳ

281 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

281 tệp báo cáo S55 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính S55

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố S55.

Kết quả kinh doanh S55 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh364,6583,8627,2949,3427,7472,3411,1385,7289,8316,6484,4425,9651,5598,9613,3442,9245,0174,8128,0102,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,01,42,91,80,13,79,520,94,44,10,10,50,80,22,01,10,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)364,6583,8627,2949,3426,3469,4409,2385,5286,1307,1463,4421,5647,4598,7612,8442,1244,8172,8126,9101,9
4. Giá vốn hàng bán172,4413,0498,1748,3292,5368,9343,8300,5204,9267,4438,8374,2530,3520,3555,6405,2228,1151,4114,893,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)192,2170,8129,1201,0133,8100,465,485,181,239,724,647,2117,178,457,136,916,821,412,18,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính32,736,376,523,017,414,724,829,517,79,63,65,01,60,60,20,61,42,00,40,7
7. Chi phí tài chính71,968,1108,080,161,145,629,329,732,22,33,55,43,26,810,54,8-5,07,81,01,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay71,868,1108,080,060,645,529,429,732,23,84,13,93,36,29,63,80,30,51,01,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh7,70,5-5,15,74,35,1-1,0-4,13,54,61,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,217,715,914,330,112,816,914,013,213,4-14,918,196,355,321,114,79,57,45,93,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)146,6121,876,6135,364,461,743,066,857,038,240,728,719,116,925,718,113,78,25,74,6
12. Thu nhập khác0,321,40,60,35,05,11,13,44,18,411,314,66,43,50,70,90,60,30,10,0
13. Chi phí khác0,80,40,62,34,91,02,80,20,10,60,12,72,51,20,50,70,30,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,521,00,0-2,00,14,1-1,73,23,97,911,111,93,92,40,20,10,30,30,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)146,1142,876,6133,464,565,941,370,060,946,151,940,623,119,225,918,214,08,55,74,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,12,84,38,116,519,07,73,63,25,32,216,01,31,31,40,92,10,60,40,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,60,60,50,8-9,7-5,6-1,40,0-0,4-0,6-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,83,44,88,96,813,46,33,62,84,72,216,01,31,31,40,92,10,60,40,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)141,3139,471,8124,557,752,435,066,458,241,449,724,621,817,924,517,311,87,95,34,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát40,331,813,430,915,99,72,911,29,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)101,0107,658,493,641,842,732,155,248,641,449,724,621,817,924,517,311,87,95,34,6

Kết quả kinh doanh S55 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh106,060,698,6109,2102,654,474,796,895,6317,0357,984,9145,738,6557,9148,8168,482,7184,2151,255,638,1293,158,071,048,381,198,8126,5101,1159,396,767,062,674,775,173,563,085,678,766,685,7137,9108,1120,4118,1114,0132,088,991,0117,9149,8215,8168,0177,1211,8109,5100,5211,5174,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,90,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,60,11,23,616,80,00,14,00,30,73,40,00,30,70,22,90,10,00,00,00,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)106,060,698,6109,2102,654,474,796,895,6317,0357,984,9145,738,6557,9148,8168,482,7184,2151,255,137,2293,158,069,848,381,198,8126,5101,1159,396,767,062,674,775,173,563,080,978,665,482,2121,1108,0120,3114,1113,6131,485,591,0117,6149,1215,7165,1177,0211,8109,5100,5211,4174,5
4. Giá vốn hàng bán46,233,146,848,145,130,941,743,544,9283,9321,941,0112,922,1511,5111,189,738,0132,7112,631,026,1251,933,954,230,066,083,9111,082,9139,269,545,646,252,451,455,146,075,064,062,366,1123,493,7109,3103,6107,8107,978,879,862,0114,7201,4152,2154,4178,097,290,6190,5160,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)59,727,551,861,157,523,533,053,450,733,136,043,932,816,546,437,678,644,751,538,724,111,141,224,115,618,415,114,915,618,220,127,221,416,422,323,718,417,05,914,63,116,1-2,414,311,010,45,923,56,711,155,534,414,312,822,533,812,39,820,913,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,39,46,65,56,514,010,17,36,512,538,110,114,513,72,71,96,510,76,91,43,95,312,2-2,94,80,611,41,15,37,18,42,73,914,53,73,47,92,82,00,26,11,40,30,11,31,90,70,51,82,00,30,10,50,70,10,10,10,40,00,0
7. Chi phí tài chính17,214,916,216,118,221,317,814,715,021,428,027,029,223,824,420,620,515,319,215,813,312,615,012,210,67,87,57,27,46,68,07,57,46,87,58,18,67,61,3-0,20,50,716,42,3-0,30,63,90,70,40,50,70,50,91,11,41,82,41,23,62,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay16,114,916,216,118,121,317,814,715,021,428,027,029,223,824,420,620,515,319,215,813,012,614,912,210,67,87,57,27,46,68,07,57,46,87,58,18,67,61,30,81,00,71,22,20,10,61,91,00,70,50,80,50,91,11,51,21,91,53,22,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,23,24,63,42,7-3,00,61,02,4-3,52,9-1,7-4,2-1,63,41,9-2,42,92,61,22,5-2,51,70,80,51,0-3,80,43,4-1,1-1,00,0-1,8-1,42,3-0,30,51,01,60,52,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,81,35,82,81,33,39,32,33,01,98,02,33,32,45,12,53,02,09,92,25,83,72,92,84,72,68,73,21,63,32,63,24,43,8-0,82,88,33,04,83,11,63,9-23,44,11,33,18,55,2-0,54,951,827,711,95,114,030,75,35,46,85,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)47,323,840,951,147,210,016,744,541,618,941,023,110,62,523,118,359,241,031,923,211,4-2,437,27,05,69,56,56,015,214,317,019,311,618,921,715,99,910,23,412,49,412,95,08,111,28,7-5,818,28,67,83,46,31,97,37,31,34,73,610,56,3
12. Thu nhập khác0,00,00,20,017,50,020,70,50,40,00,60,00,00,00,10,00,10,10,05,90,03,1-0,14,1-1,93,00,50,70,00,01,20,31,10,70,20,93,00,17,51,40,00,011,31,20,20,012,20,51,30,60,94,40,40,70,90,40,71,50,10,3
13. Chi phí khác0,00,00,20,40,00,00,10,10,20,00,40,10,10,00,20,00,80,02,44,00,32,10,50,4-2,42,40,40,00,10,20,10,10,00,00,00,00,10,00,00,70,30,11,40,10,00,0-0,93,30,30,00,31,01,10,10,20,30,60,10,10,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,0-0,0-0,417,50,020,60,40,2-0,00,2-0,1-0,1-0,0-0,1-0,0-0,70,1-2,41,9-0,31,0-0,63,60,50,60,00,7-0,1-0,21,20,21,10,70,20,82,90,17,50,7-0,3-0,19,91,10,10,013,0-2,81,00,60,63,4-0,70,60,80,10,11,40,00,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)47,323,840,950,764,710,137,345,041,718,941,223,010,52,423,018,358,541,129,625,111,1-1,436,610,76,110,16,56,715,114,118,119,512,719,621,816,812,710,210,913,29,112,814,99,211,48,77,215,49,68,44,09,71,27,98,11,54,84,910,56,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,70,71,7-0,65,50,0-0,81,32,61,31,10,81,80,61,80,64,91,25,11,45,84,23,43,95,84,13,11,42,40,81,51,50,50,10,90,90,70,71,21,50,81,8-0,20,90,60,51,513,30,70,50,20,50,10,40,60,10,40,30,60,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,1-0,00,90,1-0,50,30,1-0,7-7,2-2,00,1-1,8-2,9-1,1-1,7-0,6-0,50,0-0,10,00,00,00,00,0-0,1-0,3-0,1-0,1-0,2-0,1-0,0-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,80,91,8-0,45,70,2-0,71,42,81,51,31,01,80,62,70,74,31,45,30,7-1,42,23,52,12,93,01,40,82,00,81,41,50,50,10,90,90,60,41,21,30,61,7-0,20,80,50,51,513,30,70,50,20,50,10,40,60,10,40,30,60,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)43,522,939,151,159,19,937,943,539,017,439,922,08,71,820,217,654,239,624,324,412,5-3,633,18,53,27,15,15,813,213,316,718,012,219,520,915,912,19,89,711,88,511,115,18,410,88,25,72,18,97,93,89,21,17,57,51,44,44,79,96,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát10,65,612,214,210,73,65,412,19,64,46,58,1-0,8-0,44,26,113,69,04,95,63,90,93,63,63,0-0,20,20,80,12,11,42,73,93,03,92,51,61,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)32,917,226,836,948,46,332,531,429,413,033,414,09,42,216,011,440,630,719,418,88,6-4,429,54,90,27,34,95,013,111,215,315,38,316,516,913,410,58,39,711,88,511,115,18,410,88,25,72,18,97,93,89,21,17,57,51,44,44,79,96,1

Báo cáo khác của S55

Dữ liệu khác của S55

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sông Đà 505 (mã S55): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 365 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 141 tỉ đồng, tăng 1,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 106 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 44 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.