Số liệu tới phiên2-11-2026
Logo S55
CTCP Sông Đà 505
Song Da 5.05 JSC
66.000
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:52:03

Khối ngoại mua bán S55 — trang 134

Mua bán ròng của khối ngoại với S55

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

14-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 0014-5-20262-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch S55 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
3-11-201029.00000■ 00,00,0■ 0,01.083.072
2-11-201029.50000■ 00,00,0■ 0,01.083.072
1-11-201031.10000■ 00,00,0■ 0,01.082.968
29-10-201030.00000■ 00,00,0■ 0,01.083.072
28-10-201030.80000■ 00,00,0■ 0,01.083.072
27-10-201030.0003000▲ +3000,00,0▲ +0,01.083.072
26-10-201030.40000■ 00,00,0■ 0,01.083.372
25-10-201028.80000■ 00,00,0■ 0,01.083.372
22-10-201026.70000■ 00,00,0■ 0,01.083.372
21-10-201029.40000■ 00,00,0■ 0,01.083.372
20-10-201027.90000■ 00,00,0■ 0,01.083.372
19-10-201030.00000■ 00,00,0■ 0,01.083.372
18-10-201030.20000■ 00,00,0■ 0,01.083.372
15-10-201030.90000■ 00,00,0■ 0,01.083.268
14-10-201032.90000■ 00,00,0■ 0,01.083.372
13-10-201032.90000■ 00,00,0■ 0,01.083.372
12-10-201031.30000■ 00,00,0■ 0,01.083.372
11-10-201031.80000■ 00,00,0■ 0,01.083.372
8-10-201031.60000■ 00,00,0■ 0,01.083.372
7-10-201033.00000■ 00,00,0■ 0,01.083.372
6-10-201032.00000■ 00,00,0■ 0,01.083.372
5-10-201032.50000■ 00,00,0■ 0,01.083.372
4-10-201031.20000■ 00,00,0■ 0,01.083.372
1-10-201032.90000■ 00,00,0■ 0,01.083.372
30-9-201035.20000■ 00,00,0■ 0,01.083.372
29-9-201033.60000■ 00,00,0■ 0,01.083.268
28-9-201034.40000■ 00,00,0■ 0,01.083.268
27-9-201035.00000■ 00,00,0■ 0,01.083.372
24-9-201035.00000■ 00,00,0■ 0,01.083.268
23-9-201034.10000■ 00,00,0■ 0,01.083.268

Trang 134/165 · 23-9-2010 – 3-11-2010 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại S55, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của S55

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu S55 (CTCP Sông Đà 505) theo từng phiên.

Phiên 2-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu S55 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -23.179 cổ phiếu.