Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo S99
CTCP SCI
SCI Joint Stock Company
7.000
▼ −100 (▼ −1,41%)

Khối ngoại mua bán S99 — trang 113

Mua bán ròng của khối ngoại với S99

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch S99 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
21-5-20134.30000■ 00,00,0■ 0,05.589.907
20-5-20134.20000■ 00,00,0■ 0,05.589.907
17-5-20134.20000■ 00,00,0■ 0,05.589.907
16-5-20134.20000■ 00,00,0■ 0,05.589.907
15-5-20134.20000■ 00,00,0■ 0,05.589.907
14-5-20134.20000■ 00,00,0■ 0,05.589.907
13-5-20134.30000■ 00,00,0■ 0,05.589.907
10-5-20134.40000■ 00,00,0■ 0,05.589.907
9-5-20134.40000■ 00,00,0■ 0,05.589.907
8-5-20134.10000■ 00,00,0■ 0,05.589.907
7-5-20134.10000■ 00,00,0■ 0,05.589.907
6-5-20134.20000■ 00,00,0■ 0,05.589.907
3-5-20134.10000■ 00,00,0■ 0,05.589.907
2-5-20134.10000■ 00,00,0■ 0,05.589.907
26-4-20134.10000■ 00,00,0■ 0,05.589.907
25-4-20134.10000■ 00,00,0■ 0,05.589.907
24-4-20133.80000■ 00,00,0■ 0,05.582.107
23-4-20133.80000■ 00,00,0■ 0,05.582.107
22-4-20133.80000■ 00,00,0■ 0,05.582.107
18-4-20133.80007.800▼ −7.8000,00,0▼ −0,05.581.707
17-4-20133.90000■ 00,00,0■ 0,05.581.707
16-4-20134.00000■ 00,00,0■ 0,05.581.707
15-4-20134.0000400▼ −4000,00,0▼ −0,05.581.707
12-4-20134.00000■ 00,00,0■ 0,05.581.707
11-4-20134.00000■ 00,00,0■ 0,05.581.707
10-4-20134.00000■ 00,00,0■ 0,05.581.707
9-4-20134.00000■ 00,00,0■ 0,05.581.707
8-4-20134.20000■ 00,00,0■ 0,05.581.707
5-4-20134.20000■ 00,00,0■ 0,05.581.707
4-4-20134.20000■ 00,00,0■ 0,05.581.707

Trang 113/166 · 4-4-2013 – 21-5-2013 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại S99, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của S99

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu S99 (CTCP SCI) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu S99 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -244.983 cổ phiếu.