Số liệu tới phiên30-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 901 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: SJG, SSH, TLP, VCP, QNW · Xem bảng →
Logo S99
CTCP SCI
SCI Joint Stock Company
7.200
▼ −100 (▼ −1,37%)

Khối ngoại mua bán S99 — trang 131

Mua bán ròng của khối ngoại với S99

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch S99 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
17-3-201114.70000■ 00,00,0■ 0,04.362.741
16-3-201114.70000■ 00,00,0■ 0,04.362.741
15-3-201114.60000■ 00,00,0■ 0,04.362.741
14-3-201114.60000■ 00,00,0■ 0,04.362.741
11-3-201115.60000■ 00,00,0■ 0,04.362.741
10-3-201114.60000■ 00,00,0■ 0,04.362.741
9-3-201113.60000■ 00,00,0■ 0,04.362.741
8-3-201114.10000■ 00,00,0■ 0,04.362.741
7-3-201114.20000■ 00,00,0■ 0,04.362.741
4-3-201114.10000■ 00,00,0■ 0,04.362.741
3-3-201114.00000■ 00,00,0■ 0,04.362.741
2-3-201114.40000■ 00,00,0■ 0,04.360.441
1-3-201115.40000■ 00,00,0■ 0,04.360.441
28-2-201115.7002.2000▲ +2.2000,00,0▲ +0,04.352.341
25-2-201115.50002.300▼ −2.3000,00,0▼ −0,04.354.541
24-2-201115.30000■ 00,00,0■ 0,04.354.541
23-2-201115.4001.1008.100▼ −7.0000,00,1▼ −0,14.354.241
22-2-201115.00000■ 00,00,0■ 0,04.355.341
21-2-201115.60000■ 00,00,0■ 0,04.355.341
18-2-201116.9000300▼ −3000,00,0▼ −0,04.355.341
17-2-201117.80000■ 00,00,0■ 0,04.355.341
16-2-201118.50000■ 00,00,0■ 0,04.355.341
15-2-201118.70000■ 00,00,0■ 0,03.490.386
14-2-201119.30000■ 00,00,0■ 0,03.490.385
11-2-201119.20000■ 00,00,0■ 0,03.490.385
10-2-201119.00000■ 00,00,0■ 0,03.490.385
9-2-201119.00000■ 00,00,0■ 0,03.490.385
8-2-201119.80000■ 00,00,0■ 0,03.490.385
28-1-201119.30000■ 00,00,0■ 0,03.490.385
27-1-201119.30000■ 00,00,0■ 0,03.490.385

Trang 131/165 · 27-1-2011 – 17-3-2011 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại S99, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của S99

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu S99 (CTCP SCI) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu S99 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -244.983 cổ phiếu.