Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo SAS
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
Southern Airports Services Joint Stock Company
37.300
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SAS — trang 14

Mua bán ròng của khối ngoại với SAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

5-5-2026: 06-5-2026: 07-5-2026: -08-5-2026: -011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: -129-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: -027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 121-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 01-15-5-202622-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
28-3-202541.40000■ 00,00,0■ 0,065.130.465
27-3-202541.50009.000▼ −9.0000,00,4▼ −0,465.130.465
26-3-202541.00002.200▼ −2.2000,00,1▼ −0,165.130.465
25-3-202540.20000■ 00,00,0■ 0,065.130.465
24-3-202541.00000■ 00,00,0■ 0,065.130.465
21-3-202543.00000■ 00,00,0■ 0,065.130.465
20-3-202543.50000■ 00,00,0■ 0,065.130.465
19-3-202544.00000■ 00,00,0■ 0,065.130.465
18-3-202544.50000■ 00,00,0■ 0,065.130.465
17-3-202544.1009000▲ +9000,00,0▲ +0,065.130.465
14-3-202544.9001.6000▲ +1.6000,10,0▲ +0,165.131.365
13-3-202543.90000■ 00,00,0■ 0,065.132.965
12-3-202543.00000■ 00,00,0■ 0,065.131.865
11-3-202544.40000■ 00,00,0■ 0,065.131.865
10-3-202544.30001.100▼ −1.1000,00,0▼ −0,065.131.865
7-3-202543.90000■ 00,00,0■ 0,065.131.865
6-3-202543.30000■ 00,00,0■ 0,065.131.865
5-3-202543.90000■ 00,00,0■ 0,065.131.865
4-3-202545.00000■ 00,00,0■ 0,065.130.065
3-3-202545.50000■ 00,00,0■ 0,065.130.065
28-2-202546.50001.800▼ −1.8000,00,1▼ −0,165.130.065
27-2-202548.20000■ 00,00,0■ 0,065.130.065
26-2-202548.8004000▲ +4000,00,0▲ +0,065.130.065
25-2-202548.50000■ 00,00,0■ 0,065.130.465
24-2-202548.00000■ 00,00,0■ 0,065.130.465
21-2-202546.50000■ 00,00,0■ 0,065.130.465
20-2-202546.90000■ 00,00,0■ 0,065.130.465
19-2-202546.30000■ 00,00,0■ 0,065.130.465
18-2-202546.90000■ 00,00,0■ 0,065.112.065
17-2-202546.90000■ 00,00,0■ 0,065.107.065

Trang 14/96 · 17-2-2025 – 28-3-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 16-4-2015

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SAS, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SAS (CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất) theo từng phiên.

Phiên 22-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 25 tỉ đồng cổ phiếu SAS (mua 9 tỉ đồng, bán 34 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 64.970.548 cổ phiếu.