Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:58:35
Logo SAS
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
Southern Airports Services Joint Stock Company
37.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 13:58:35

Khối ngoại mua bán SAS — trang 16

Mua bán ròng của khối ngoại với SAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

5-5-2026: 06-5-2026: 07-5-2026: -08-5-2026: -011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: -129-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: -027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 121-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 01-15-5-202622-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
26-12-202437.00000■ 00,00,0■ 0,064.971.566
25-12-202437.20000■ 00,00,0■ 0,064.971.566
24-12-202437.30000■ 00,00,0■ 0,064.971.566
23-12-202437.20000■ 00,00,0■ 0,064.971.566
20-12-202436.80000■ 00,00,0■ 0,064.971.566
19-12-202436.50000■ 00,00,0■ 0,064.969.466
18-12-202436.70000■ 00,00,0■ 0,064.969.466
17-12-202436.90002.100▼ −2.1000,00,1▼ −0,164.969.466
16-12-202438.20000■ 00,00,0■ 0,064.969.466
13-12-202437.70000■ 00,00,0■ 0,064.969.466
12-12-202437.00000■ 00,00,0■ 0,064.969.466
11-12-202436.50000■ 00,00,0■ 0,064.969.466
10-12-202436.60000■ 00,00,0■ 0,064.969.466
9-12-202437.00000■ 00,00,0■ 0,064.969.466
6-12-202437.10000■ 00,00,0■ 0,064.969.466
5-12-202436.80000■ 00,00,0■ 0,064.969.466
4-12-202437.00000■ 00,00,0■ 0,064.969.466
3-12-202435.80000■ 00,00,0■ 0,064.969.466
2-12-202433.90000■ 00,00,0■ 0,064.969.466
29-11-202434.20000■ 00,00,0■ 0,064.969.466
28-11-202434.0001.5000▲ +1.5000,10,0▲ +0,164.969.466
27-11-202434.10000■ 00,00,0■ 0,064.970.966
26-11-202434.30000■ 00,00,0■ 0,064.970.966
25-11-202434.50000■ 00,00,0■ 0,064.970.966
22-11-202434.00000■ 00,00,0■ 0,064.970.966
21-11-202434.00000■ 00,00,0■ 0,064.970.966
20-11-202433.70000■ 00,00,0■ 0,064.970.966
19-11-202434.60000■ 00,00,0■ 0,064.970.966
18-11-202434.00000■ 00,00,0■ 0,064.970.966
15-11-202435.00000■ 00,00,0■ 0,064.970.966

Trang 16/96 · 15-11-2024 – 26-12-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 16-4-2015

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SAS, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SAS (CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất) theo từng phiên.

Phiên 22-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 25 tỉ đồng cổ phiếu SAS (mua 9 tỉ đồng, bán 34 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 64.970.548 cổ phiếu.