Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:59:50
Logo SAS
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
Southern Airports Services Joint Stock Company
37.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 13:59:50

Khối ngoại mua bán SAS — trang 19

Mua bán ròng của khối ngoại với SAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

5-5-2026: 06-5-2026: 07-5-2026: -08-5-2026: -011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: -129-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: -027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 121-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 01-15-5-202622-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
20-8-202430.40000■ 00,00,0■ 0,065.110.570
19-8-202430.00000■ 00,00,0■ 0,065.110.570
16-8-202430.20000■ 00,00,0■ 0,065.110.570
15-8-202429.50000■ 00,00,0■ 0,065.110.570
14-8-202429.60000■ 00,00,0■ 0,065.110.570
13-8-202430.20000■ 00,00,0■ 0,065.110.570
12-8-202430.10000■ 00,00,0■ 0,065.110.570
9-8-202431.00000■ 00,00,0■ 0,065.110.570
8-8-202430.70000■ 00,00,0■ 0,065.110.370
7-8-202430.70000■ 00,00,0■ 0,065.110.370
6-8-202431.0000200▼ −2000,00,0▼ −0,065.110.370
5-8-202429.90000■ 00,00,0■ 0,065.110.370
2-8-202432.70000■ 00,00,0■ 0,065.110.370
1-8-202432.00000■ 00,00,0■ 0,065.110.370
31-7-202432.70000■ 00,00,0■ 0,065.110.370
30-7-202432.70000■ 00,00,0■ 0,065.110.370
29-7-202433.20000■ 00,00,0■ 0,065.110.370
26-7-202432.90000■ 00,00,0■ 0,065.110.370
25-7-202432.60000■ 00,00,0■ 0,065.110.370
24-7-202432.7002.0000▲ +2.0000,10,0▲ +0,165.110.370
23-7-202432.30000■ 00,00,0■ 0,065.111.870
22-7-202432.40000■ 00,00,0■ 0,065.111.870
19-7-202432.800800500▲ +3000,00,0▲ +0,065.111.870
18-7-202431.50000■ 00,00,0■ 0,065.112.670
17-7-202432.60000■ 00,00,0■ 0,065.112.670
16-7-202434.20000■ 00,00,0■ 0,065.112.670
15-7-202434.20000■ 00,00,0■ 0,065.112.670
12-7-202434.00000■ 00,00,0■ 0,065.112.670
11-7-202434.80000■ 00,00,0■ 0,065.112.670
10-7-202435.30000■ 00,00,0■ 0,065.112.670

Trang 19/96 · 10-7-2024 – 20-8-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 16-4-2015

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SAS, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SAS (CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất) theo từng phiên.

Phiên 22-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 25 tỉ đồng cổ phiếu SAS (mua 9 tỉ đồng, bán 34 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 64.970.548 cổ phiếu.