Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SAS
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
Southern Airports Services Joint Stock Company
37.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SAS — trang 21

Mua bán ròng của khối ngoại với SAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

6-5-2026: 07-5-2026: -08-5-2026: -011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: -129-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: -027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 121-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 01-16-5-202623-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
29-5-202428.00000■ 00,00,0■ 0,064.935.950
28-5-202428.10000■ 00,00,0■ 0,064.935.850
27-5-202427.50000■ 00,00,0■ 0,064.935.850
24-5-202427.9000100▼ −1000,00,0▼ −0,064.935.850
23-5-202427.5002000▲ +2000,00,0▲ +0,064.935.850
22-5-202427.90000■ 00,00,0■ 0,064.936.050
21-5-202428.00000■ 00,00,0■ 0,064.935.150
20-5-202427.9002.9000▲ +2.9000,10,0▲ +0,164.935.150
17-5-202428.500100900▼ −8000,00,0▼ −0,064.938.050
16-5-202428.50000■ 00,00,0■ 0,064.938.150
15-5-202428.6001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,064.938.150
14-5-202428.80000■ 00,00,0■ 0,064.939.150
13-5-202429.00000■ 00,00,0■ 0,064.939.150
10-5-202429.50000■ 00,00,0■ 0,064.937.950
9-5-202428.50000■ 00,00,0■ 0,064.937.950
8-5-202429.50001.200▼ −1.2000,00,0▼ −0,064.937.950
7-5-202429.70000■ 00,00,0■ 0,064.937.950
6-5-202426.90000■ 00,00,0■ 0,064.937.950
3-5-202426.40000■ 00,00,0■ 0,064.937.954
2-5-202426.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,064.937.950
26-4-202426.30000■ 00,00,0■ 0,064.938.050
25-4-202426.30000■ 00,00,0■ 0,064.938.050
24-4-202425.70000■ 00,00,0■ 0,064.938.050
23-4-202425.40000■ 00,00,0■ 0,064.938.050
22-4-202425.50000■ 00,00,0■ 0,064.938.050
19-4-202425.80000■ 00,00,0■ 0,064.938.050
17-4-202426.30000■ 00,00,0■ 0,064.938.050
16-4-202426.60000■ 00,00,0■ 0,064.938.050
15-4-202426.70000■ 00,00,0■ 0,064.935.050
12-4-202426.80000■ 00,00,0■ 0,064.935.050

Trang 21/96 · 12-4-2024 – 29-5-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 16-4-2015

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SAS, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SAS (CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất) theo từng phiên.

Phiên 23-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 25 tỉ đồng cổ phiếu SAS (mua 9 tỉ đồng, bán 34 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 64.968.648 cổ phiếu.