Số liệu tới phiên26-10-2026
Logo SAS
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
Southern Airports Services Joint Stock Company
37.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SAS — trang 22

Mua bán ròng của khối ngoại với SAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

7-5-2026: -08-5-2026: -011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: -129-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: -027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 121-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 01-17-5-202626-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
12-4-202426.80000■ 00,00,0■ 0,064.935.050
11-4-202426.3006.5003.000▲ +3.5000,20,1▲ +0,164.934.050
10-4-202426.50000■ 00,00,0■ 0,064.939.350
9-4-202426.5001001.000▼ −9000,00,0▼ −0,064.939.350
8-4-202426.30001.200▼ −1.2000,00,0▼ −0,064.939.450
5-4-202426.40000■ 00,00,0■ 0,064.939.450
4-4-202426.30000■ 00,00,0■ 0,064.938.850
3-4-202426.60000■ 00,00,0■ 0,064.938.850
2-4-202425.900300600▼ −3000,00,0▼ −0,064.938.850
1-4-202425.90000■ 00,00,0■ 0,064.939.150
29-3-202425.80000■ 00,00,0■ 0,064.939.150
28-3-202426.00000■ 00,00,0■ 0,064.939.150
27-3-202426.00000■ 00,00,0■ 0,064.939.150
26-3-202426.40000■ 00,00,0■ 0,064.938.550
25-3-202426.00000■ 00,00,0■ 0,064.938.550
22-3-202426.0000600▼ −6000,00,0▼ −0,064.938.550
21-3-202426.20000■ 00,00,0■ 0,064.938.550
20-3-202426.30000■ 00,00,0■ 0,064.938.550
19-3-202426.40000■ 00,00,0■ 0,064.938.550
18-3-202426.00000■ 00,00,0■ 0,064.938.550
15-3-202426.00000■ 00,00,0■ 0,064.938.550
14-3-202426.10000■ 00,00,0■ 0,064.938.550
13-3-202426.10000■ 00,00,0■ 0,064.938.550
12-3-202426.100190.000190.000■ 05,05,0■ 0,064.938.554
11-3-202426.00000■ 00,00,0■ 0,064.938.550
8-3-202426.00000■ 00,00,0■ 0,064.938.550
7-3-202426.20000■ 00,00,0■ 0,064.938.550
6-3-202426.20000■ 00,00,0■ 0,064.938.550
5-3-202426.30000■ 00,00,0■ 0,064.938.550
4-3-202426.20000■ 00,00,0■ 0,064.938.550

Trang 22/97 · 4-3-2024 – 12-4-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 16-4-2015

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SAS, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SAS (CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất) theo từng phiên.

Phiên 26-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 23 tỉ đồng cổ phiếu SAS (mua 9 tỉ đồng, bán 32 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 64.968.648 cổ phiếu.